Thị trường ô tô Việt Nam chứng kiến sự phát triển mạnh mẽ của các dòng xe SUV trong vài năm trở lại đây. Với ưu điểm về thiết kế thể thao, không gian rộng rãi và khả năng vận hành linh hoạt, SUV đang dần trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều gia đình và cá nhân. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về giá xe SUV tại Việt Nam ở các phân khúc phổ biến, giúp bạn dễ dàng so sánh và đưa ra quyết định phù hợp nhất.

Nội Dung Bài Viết

Tổng Quan Xu Hướng Thị Trường Xe SUV

Trong bối cảnh thị trường ô tô toàn cầu và Việt Nam, xe SUV (Sport Utility Vehicle) và CUV (Crossover Utility Vehicle) đang dần chiếm lĩnh vị trí chủ đạo, vượt qua cả phân khúc sedan truyền thống về mức độ quan tâm của người tiêu dùng. Sự chuyển dịch này không chỉ phản ánh nhu cầu về một chiếc xe đa dụng, gầm cao, mà còn cho thấy sự ưa chuộng đối với phong cách sống năng động và tiện nghi. Các hãng xe lớn cũng đang dồn lực phát triển các mẫu xe SUV mới, thậm chí có hãng đã loại bỏ hoàn toàn các dòng sedan để tập trung vào phân khúc này, điển hình như Ford Việt Nam. Điều này tạo ra một bức tranh thị trường sôi động với đa dạng các lựa chọn về giá xe SUV tại Việt Nam cho khách hàng.

Thị trường xe SUV không ngừng mở rộng với sự ra mắt của nhiều mẫu xe mới ở mọi phân khúc, từ cỡ nhỏ đến hạng sang. Điều này mang lại cho người tiêu dùng nhiều cơ hội tiếp cận những công nghệ mới nhất, các tính năng an toàn tiên tiến và hiệu suất vận hành được cải thiện. Sự cạnh tranh giữa các thương hiệu cũng góp phần làm cho giá xe SUV trở nên cạnh tranh hơn, mang lại lợi ích cho người mua.

Bảng Giá Xe SUV Hạng A, A+ và Những Lựa Chọn Tiên Phong

Phân khúc SUV hạng A và A+ là một sự bổ sung tương đối mới mẻ nhưng đầy tiềm năng tại thị trường Việt Nam. Các mẫu xe này nhanh chóng thu hút sự chú ý nhờ kích thước nhỏ gọn, khả năng di chuyển linh hoạt trong đô thị và mức giá xe SUV khởi điểm hấp dẫn, phù hợp với người dùng trẻ hoặc gia đình nhỏ đang tìm kiếm một chiếc xe đầu tiên. Sự xuất hiện của các “tân binh” đã tạo nên làn sóng mới, làm sôi động phân khúc này.

KIA Sonet – Sự Khởi Đầu Ấn Tượng

KIA Sonet là một trong những cái tên tiên phong mở màn cho phân khúc SUV cỡ nhỏ tại Việt Nam. Ra mắt vào tháng 10 năm 2021, Sonet nhanh chóng gây ấn tượng với thiết kế khỏe khoắn, hiện đại và danh sách trang bị tiện nghi phong phú vượt trội so với các đối thủ cùng phân khúc. Mẫu xe này không chỉ có ngoại hình bắt mắt với lưới tản nhiệt mũi hổ đặc trưng và đèn pha LED sắc sảo, mà còn sở hữu không gian nội thất được chăm chút tỉ mỉ.

Xem Thêm Bài Viết:

Nội thất của KIA Sonet nổi bật với màn hình giải trí kích thước lớn 10,5 inch, mang phong cách thiết kế tương tự các mẫu xe lớn hơn như Seltos hay Sorento. Bên cạnh đó, xe còn được trang bị nhiều tiện ích cao cấp như hệ thống đề nổ từ xa, gương chống chói tự động, điều hòa tự động, cùng khả năng sưởi/làm mát hàng ghế trước và cửa sổ trời, tất cả đều góp phần nâng cao trải nghiệm người dùng. Về vận hành, giá xe SUV KIA Sonet đi kèm động cơ Smartstream 1.5L, sản sinh công suất tối đa 113 mã lực và mô-men xoắn cực đại 144 Nm, kết hợp với hộp số sàn 6 cấp hoặc hộp số CVT, mang lại hiệu quả vận hành ổn định cho một chiếc SUV đô thị.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
KIA Sonet 1.5 Deluxe MT 499 581 571 552
KIA Sonet 1.5 Deluxe 544 642 631 612
KIA Sonet 1.5 Luxury 594 687 675 656
KIA Sonet 1.5 Premium 624 721 708 689

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Một chiếc KIA Sonet màu vàng đang đỗ trên đường, thể hiện thiết kế năng động của dòng xe SUV cỡ nhỏ.Một chiếc KIA Sonet màu vàng đang đỗ trên đường, thể hiện thiết kế năng động của dòng xe SUV cỡ nhỏ.

Toyota Raize – Đối Thủ Đáng Gờm Với Mức Giá Hợp Lý

Toyota Raize là cái tên tiếp theo gia nhập phân khúc SUV cỡ A tại Việt Nam, ngay sau KIA Sonet. Mẫu xe này nhanh chóng trở thành hiện tượng ở nhiều thị trường Đông Nam Á nhờ ngoại hình trẻ trung, năng động và kích thước nhỏ gọn lý tưởng cho việc di chuyển trong đô thị. Với chiều dài 4.030 mm, rộng 1.710 mm và cao 1.605 mm, cùng chiều dài cơ sở 2.525 mm, Toyota Raize mang lại sự linh hoạt đáng kinh ngạc trong các con phố đông đúc.

Thiết kế của Toyota Raize gây ấn tượng với lưới tản nhiệt mở rộng và cụm đèn pha LED tích hợp dải đèn LED định vị ban ngày dạng đuổi, tạo nên vẻ ngoài hiện đại và cá tính. Mâm xe 17 inch phay bóng cùng các chi tiết sơn đen trên nóc, trụ và gương chiếu hậu càng làm tăng thêm tính thể thao cho chiếc xe. Bên trong khoang lái, Raize sở hữu màn hình giải trí dạng nổi 9 inch hỗ trợ kết nối smartphone, điều hòa tự động, khởi động nút bấm và đồng hồ kỹ thuật số 7 inch, mang lại trải nghiệm tiện nghi cho người lái và hành khách. Đặc biệt, Raize còn được trang bị các tính năng an toàn nổi bật như cảnh báo điểm mù BSM và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi RCTA. Động cơ 1.0L Turbo cung cấp công suất 98 mã lực và mô-men xoắn 140 Nm, kết hợp với hộp số D-CVT mới, đảm bảo khả năng vận hành mạnh mẽ nhưng vẫn tiết kiệm nhiên liệu. Giá xe SUV Toyota Raize là một điểm cộng lớn, giúp xe tiếp cận được nhiều đối tượng khách hàng.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Toyota Raize 1 tông màu 527 612 602 583
Toyota Raize 2 tông màu 535 620 610 591

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Một chiếc Toyota Raize màu trắng với nóc đen đang đỗ ven đường, nổi bật với thiết kế trẻ trung và thể thao.Một chiếc Toyota Raize màu trắng với nóc đen đang đỗ ven đường, nổi bật với thiết kế trẻ trung và thể thao.

Bảng Giá Xe CUV-SUV Hạng B: Phân Khúc Cạnh Tranh Cao

Phân khúc SUV/CUV hạng B luôn là một trong những thị trường sôi động và cạnh tranh nhất tại Việt Nam. Kể từ năm 2018, phân khúc này đã chứng kiến sự gia nhập của hàng loạt “tân binh” đến từ nhiều thương hiệu khác nhau, tạo nên bức tranh đa dạng cho người tiêu dùng. Mặc dù một số mẫu xe từng là biểu tượng như Ford EcoSport đã bị khai tử, nhưng sự xuất hiện của các lựa chọn mới với thiết kế hiện đại, nhiều tính năng và giá xe SUV hạng B cạnh tranh vẫn giữ cho phân khúc này luôn hấp dẫn.

KIA Seltos – Làn Gió Mới Nổi Bật

KIA Seltos đã nhanh chóng trở thành một hiện tượng ngay từ khi ra mắt thị trường Việt Nam vào tháng 7 năm 2020. Mẫu xe này nhanh chóng chiếm lĩnh vị trí dẫn đầu phân khúc CUV hạng B trong suốt gần hai năm, khẳng định sức hút mạnh mẽ của mình. Sức hút của KIA Seltos đến từ ngoại hình trẻ trung, đầy cá tính và khác biệt so với các đối thủ cùng phân khúc. Xe sở hữu lưới tản nhiệt mũi hổ đặc trưng, cụm đèn pha LED sắc sảo và đèn xi-nhan được bố trí độc đáo phía dưới.

KIA Seltos còn được trang bị bộ mâm xe 17 inch phay bóng, cùng với nóc xe, các trụ và gương chiếu hậu đều được sơn đen, tạo nên vẻ ngoài thể thao và mạnh mẽ. Đuôi xe cũng gây ấn tượng với cụm đèn hậu LED cùng dải chrome nối liền. Bên trong khoang lái, KIA Seltos tiếp tục làm hài lòng người dùng với hệ thống màn hình giải trí đặt nổi trên táp-lô kích thước 12,3 inch, vô-lăng D-Cut thể thao, ghế ngồi tích hợp sưởi/làm mát hàng ghế trước, sạc không dây và nút bấm khởi động. Về động cơ, giá xe SUV KIA Seltos đi kèm hai tùy chọn: động cơ I-4 1.4L T-GDI phun xăng trực tiếp tăng áp cho công suất 138 mã lực và 242 Nm mô-men xoắn, hoặc động cơ 1.6L Kappa MPI với 128 mã lực và 157 Nm mô-men xoắn, mang lại khả năng vận hành linh hoạt cho nhiều nhu cầu khác nhau.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
KIA Seltos 1.4 Deluxe 639 738 725 706
KIA Seltos 1.4 Luxury 699 805 791 722
KIA Seltos 1.6 Premium nâng cấp 724 833 818 799
KIA Seltos 1.4 Premium 749 861 846 827

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Một chiếc KIA Seltos màu trắng đang đỗ trên đường, thể hiện thiết kế góc cạnh và hiện đại của dòng xe SUV.Một chiếc KIA Seltos màu trắng đang đỗ trên đường, thể hiện thiết kế góc cạnh và hiện đại của dòng xe SUV.

Hyundai Creta – Tiểu Tucson Phong Cách Đô Thị

Hyundai Creta là một mẫu xe hoàn toàn mới gia nhập thị trường Việt Nam trong phân khúc B-SUV đô thị, mang theo kỳ vọng lớn từ thương hiệu Hyundai. Mẫu xe này được ví như “Tiểu Tucson” nhờ ngôn ngữ thiết kế Sensuous Sportiness hiện đại, khỏe khoắn và đầy trẻ trung. Điểm nhấn nổi bật ở ngoại thất là lưới tản nhiệt mở rộng kết hợp với đèn định vị ban ngày LED thiết kế hình học “Parametric Hidden Lights” độc đáo, chỉ phát sáng khi xe đề nổ.

Bên trong khoang nội thất, Hyundai Creta cũng có thiết kế tương tự Hyundai Tucson với nhiều chi tiết mới mẻ và tiện nghi. Vô-lăng bọc da, cụm đồng hồ kỹ thuật số màn hình màu LCD 10,25 inch có thể thay đổi giao diện, mang đến sự hiện đại cho người lái. Trung tâm bảng táp-lô là màn hình giải trí 10,25 inch hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh, cùng với đó là điều hòa tự động, phanh tay điện tử và giữ phanh tự động, tạo nên một không gian lái tiện lợi và thoải mái. “Trái tim” của Hyundai Creta là động cơ Smartstream 1.5L, cho công suất 115 mã lực và mô-men xoắn 144 Nm, kết nối với hộp số iVT. Xe còn có 4 chế độ lái (Eco, Comfort, Smart, Sport) và 2 chế độ địa hình (Sand, Mud), tăng cường khả năng thích ứng với nhiều điều kiện đường sá. Hyundai Creta còn được trang bị gói an toàn nâng cao Hyundai SmartSense, với các tính năng hiện đại như phòng tránh va chạm trước, cảnh báo điểm mù, hỗ trợ giữ làn đường và cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau, mang lại sự an tâm tối đa cho người lái và hành khách. Giá xe SUV Hyundai Creta được định vị cạnh tranh, thu hút khách hàng tìm kiếm sự hiện đại và an toàn.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Hyundai Creta 1.5L Tiêu chuẩn 620 716 704 685
Hyundai Creta 1.5L Đặc biệt 670 772 759 740
Hyundai Creta 1.5L Cao cấp 730 839 825 806

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Peugeot 2008 – Chất Châu Âu Độc Đáo

Peugeot 2008 là một trong những “tân binh” mang đậm chất châu Âu trong phân khúc CUV hạng B tại Việt Nam. Mẫu xe này nổi bật với thiết kế khỏe khoắn, hiện đại và đầy cá tính, khác biệt hẳn so với các đối thủ đến từ châu Á. Ở phần đầu xe, Peugeot 2008 gây ấn tượng mạnh với dải đèn LED định vị ban ngày kéo dài xuống cản trước, tạo hình như răng nanh sư tử, cùng với đèn pha LED Projector và lưới tản nhiệt gọn gàng nhưng đầy uy lực.

Thân xe Peugeot 2008 trở nên nổi bật hơn nhờ tùy chọn hai màu sơn trên bản cao cấp, kết hợp với bộ mâm 17 inch thể thao và đèn hậu tạo hình móng vuốt sư tử rất đặc trưng của thương hiệu. Bên trong khoang lái, Peugeot 2008 tiếp tục ứng dụng ngôn ngữ thiết kế i-Cockpit, tạo ra một không gian lái hiện đại và độc đáo. Khu vực táp-lô sử dụng chất liệu nhựa mềm cùng những đường chỉ khâu màu vàng nổi bật, màn hình trung tâm 10 inch hỗ trợ kết nối đa phương tiện, cùng nhiều tiện nghi khác như nút bấm khởi động, sạc điện thoại không dây, cửa sổ trời và đồng hồ kỹ thuật số. Giá xe SUV Peugeot 2008 cũng mang đến sự cân bằng giữa phong cách và tính năng. Xe vận hành bởi động cơ xăng PureTech 3 xi lanh 1.2L tăng áp, cho công suất 133 mã lực và mô-men xoắn 230 Nm, kết hợp cùng hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu trước, đảm bảo trải nghiệm lái linh hoạt. Ngoài các tính năng an toàn tiêu chuẩn, bản GT-Line còn có nhiều công nghệ cao cấp như phòng tránh va chạm, cảnh báo lệch làn, cảnh báo điểm mù và nhận diện biển báo giao thông.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội ( triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Peugeot 2008 Active 769 883 868 849
Peugeot 2008 GT-Line 849 973 956 937

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Một chiếc Peugeot 2008 màu xanh đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế sắc sảo và đèn LED dạng "nanh sư tử".Một chiếc Peugeot 2008 màu xanh đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế sắc sảo và đèn LED dạng "nanh sư tử".

Honda HR-V – Lựa Chọn Đáng Cân Nhắc Cho Người Dùng Đô Thị

Honda HR-V, ra mắt thị trường Việt Nam từ năm 2018, là một cái tên quen thuộc trong phân khúc SUV hạng B. Mặc dù từng đối mặt với thách thức về doanh số do mức giá khá cao so với mặt bằng chung, HR-V vẫn giữ được một vị trí nhất định trong lòng những khách hàng yêu thích sự bền bỉ và chất lượng của thương hiệu Honda. Xe sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.334 x 1.722 x 1.605 mm, cùng chiều dài cơ sở 2.610 mm, mang đến không gian nội thất khá rộng rãi cho một chiếc SUV đô thị.

Ngoại hình của Honda HR-V mang đậm dấu ấn thương hiệu với lưới tản nhiệt có dải chrome to bản và hệ thống đèn pha LED hiện đại. Thân xe được nhấn nhá bằng những đường gân dập nổi mạnh mẽ, bộ la-zăng 17 inch 5 chấu cá tính, và đèn hậu LED nối liền với nhau bởi thanh chrome, tạo nên vẻ ngoài thống nhất và hài hòa. Mặc dù khoang cabin của HR-V có thể hơi “lạc hậu” so với một số đối thủ mới, nhưng nó vẫn đảm bảo sự rộng rãi và đầy đủ tiện nghi cơ bản. Xe được trang bị vô-lăng 3 chấu tích hợp nút điều khiển, màn hình cảm ứng 6,8 inch kết nối đa phương tiện. Động cơ 1.8L i-VTEC sản sinh 141 mã lực và 172 Nm mô-men xoắn, kết nối với hộp số CVT và hệ dẫn động cầu trước, đảm bảo khả năng vận hành mượt mà trong đô thị. Các tính năng an toàn cơ bản như ABS/EBD/BA, cân bằng điện tử, khởi hành ngang dốc, ổn định thân xe và camera lùi 3 góc cũng được trang bị đầy đủ. Nhìn chung, giá xe SUV Honda HR-V phản ánh chất lượng và độ tin cậy của thương hiệu.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Honda HR-V G 786 914 898 879
Honda HR-V L 866 1.005 987 968

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Mazda CX-3 – Sự Lựa Chọn Phá Cách

Mazda CX-3 là một trong hai mẫu xe mới mà thương hiệu Nhật Bản giới thiệu vào năm 2020 nhằm tăng cường sự hiện diện trong các phân khúc SUV/CUV tại Việt Nam. Được phát triển dựa trên nền tảng của Mazda 2, CX-3 mang đến một diện mạo mới mẻ với những thay đổi nhẹ ở ngoại thất, trong khi nội thất vẫn giữ nguyên phong cách đặc trưng của Mazda. Ngoại hình của Mazda CX-3 nổi bật với lưới tản nhiệt được tạo hình bởi những thanh ngang chrome sang trọng, đèn pha LED dạng bóng chiếu kết hợp với dải đèn định vị ban ngày đứt đoạn ôm trọn, tạo nên vẻ ngoài hiện đại và cuốn hút.

Phần thân xe Mazda CX-3 được bổ sung thêm các chi tiết ốp nhựa cỡ lớn bao bọc bộ mâm 18 inch, mang đến vẻ mạnh mẽ và sẵn sàng vượt mọi địa hình. Đuôi xe cũng được thiết kế ấn tượng với cụm đèn hậu độc đáo và cản va cỡ lớn. Nội thất của CX-3 duy trì sự đơn giản nhưng tinh tế với màn hình giải trí 7 inch nổi bật, cùng nhiều tính năng tiện nghi như điều hòa tự động, hiển thị thông tin trên kính lái HUD, ghế lái chỉnh điện có nhớ vị trí và phanh tay điện tử. Giá xe SUV Mazda CX-3 thể hiện sự đầu tư vào công nghệ và trải nghiệm lái. Xe còn sở hữu nhiều công nghệ an toàn cao cấp trong gói i-Activsense như cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, cảnh báo lệch làn đường, đèn pha tự động và phanh thông minh trong thành phố, đảm bảo an toàn tối đa cho người lái. Về vận hành, Mazda CX-3 được trang bị động cơ xăng SkyActiv-G 1.5L, sản sinh công suất 110 mã lực và mô-men xoắn 144 Nm, kết hợp với hộp số tự động 6 cấp có chế độ Sport và dẫn động cầu trước.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Mazda CX-3 1.5L Deluxe 649 749 736 717
Mazda CX-3 1.5L Luxury 866 794 780 761
Mazda CX-3 1.5L Premium 729 838 824 805

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Một chiếc Mazda CX-3 màu đỏ đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế KODO đặc trưng của Mazda.Một chiếc Mazda CX-3 màu đỏ đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế KODO đặc trưng của Mazda.

MG ZS – Nâng Cấp Liên Tục, Vượt Trội Về Trang Bị

MG ZS ra mắt thị trường Việt Nam vào tháng 7 năm 2020 và nhanh chóng có bản nâng cấp chỉ sau chưa đầy sáu tháng, cho thấy sự linh hoạt và nhanh nhạy của thương hiệu trong việc đáp ứng thị hiếu khách hàng. Từ việc nhập khẩu từ Trung Quốc, MG ZS đã chuyển sang nhập khẩu Thái Lan, đi kèm với diện mạo được thay đổi nhẹ nhưng hiện đại hơn hẳn. MG ZS hiện nay được trang bị hệ thống lưới tản nhiệt tràn viền độc đáo, cụm đèn pha LED dạng bóng chiếu kết hợp dải LED định vị hình móc câu sắc sảo.

Mâm xe của MG ZS có kích thước 17 inch với tạo hình hoàn toàn mới, gương chiếu hậu chỉnh, gập điện tích hợp báo rẽ và phía sau là đèn hậu LED. Bên trong khoang lái, MG ZS facelift được làm mới với màn hình giải trí tràn viền kích thước 10,1 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay/Android Auto. Vô-lăng xe không có nhiều thay đổi với thiết kế dạng D-Cut thể thao, nhưng cụm đồng hồ màu phía sau đã được nâng cấp, mang lại trải nghiệm lái hiện đại hơn. Về an toàn, MG ZS sở hữu những tính năng cơ bản như chống bó cứng phanh, hỗ trợ phanh khẩn cấp, phanh tay điện tử, khởi hành ngang dốc, phân phối phanh điện tử, hỗ trợ đổ đèo, kiểm soát lực kéo, 6 túi khí và camera 360 độ, đảm bảo an toàn toàn diện cho người lái và hành khách. Giá xe SUV MG ZS cạnh tranh, phù hợp với những người tìm kiếm sự đầy đủ về tính năng. MG ZS sử dụng động cơ xăng 1.5L kết hợp hộp số tự động vô cấp CVT mới với 8 cấp giả lập, đi cùng dẫn động cầu trước, cho công suất 112 mã lực và mô-men xoắn 150 Nm.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
MG ZS STD+ 519 611 601 582
MG ZS 1.5 2WD COM+ 569 668 656 637
MG ZS 1.5 2WD LUX+ 619 724 712 693

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Một chiếc MG ZS màu đỏ đang di chuyển trên đường, nổi bật với thiết kế hiện đại và lưới tản nhiệt tràn viền.Một chiếc MG ZS màu đỏ đang di chuyển trên đường, nổi bật với thiết kế hiện đại và lưới tản nhiệt tràn viền.

Giá Xe Phân Khúc CUV-SUV Hạng C Tại Việt Nam

Phân khúc SUV/CUV hạng C tại Việt Nam luôn có sự ổn định về mặt “quân số” nhưng lại cực kỳ sôi động về doanh số. Các mẫu xe trong phân khúc này thường có mức giá xe SUV không hề rẻ, song vẫn thu hút lượng lớn khách hàng nhờ sự kết hợp hài hòa giữa không gian rộng rãi, trang bị tiện nghi hiện đại và khả năng vận hành mạnh mẽ hơn so với các phân khúc nhỏ hơn. Điều này khiến chúng trở thành lựa chọn lý tưởng cho các gia đình hoặc những người có nhu cầu di chuyển đa dạng, từ đô thị đến những chuyến đi xa.

VinFast VF e34 – Mở Lối Cho Kỷ Nguyên SUV Điện

VinFast VF e34 đánh dấu một cột mốc quan trọng khi là chiếc ô tô điện bình dân đầu tiên được bán ra tại thị trường Việt Nam. Gia nhập phân khúc CUV hạng C, VF e34 đã tạo nên làn sóng mới, cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ sử dụng động cơ đốt trong truyền thống. Về thiết kế, VinFast VF e34 mang phong cách khá đơn giản nhưng tinh tế. Điểm nhấn là việc không có lưới tản nhiệt truyền thống, thay vào đó là dải LED định vị ban ngày được lồng ghép logo, tạo thành chữ “V” kép đặc trưng của VinFast khi phát sáng. Đèn pha dạng LED Projector cũng góp phần tạo nên vẻ hiện đại cho xe.

Đuôi xe VF e34 nổi bật với dải LED tương tự phần đầu, cùng cụm đèn hậu được thiết kế độc đáo, mang đến sức hút riêng khi nhìn từ phía sau. Bên trong khoang lái, VinFast VF e34 sở hữu thiết kế tối giản nhưng hiện đại với màn hình trung tâm đặt dọc, tích hợp phần mềm trợ lý ảo Vivi hỗ trợ hơn 100 thao tác và khả năng nhận diện giọng nói không phân biệt vùng miền, mang lại trải nghiệm công nghệ vượt trội. Mặc dù ghế xe được bọc da cao cấp, nhưng đáng tiếc là chưa được trang bị tính năng chỉnh điện. Về khả năng vận hành, giá xe SUV điện VinFast VF e34 sử dụng động cơ điện với khối pin 42 kWh, sản sinh công suất 110 kW (tương đương 147 mã lực) và mô-men xoắn 242 Nm, cho quãng đường di chuyển ổn định. Xe còn được trang bị nhiều tính năng an toàn hiện đại như cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, cảnh báo chệch làn đường và chống xâm nhập trái phép, đảm bảo an toàn tối đa cho người dùng.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
VinFast VF e34 690 720 720 705

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Một chiếc VinFast VF e34 màu trắng đang sạc điện, thể hiện sự tiện lợi của xe SUV điện.Một chiếc VinFast VF e34 màu trắng đang sạc điện, thể hiện sự tiện lợi của xe SUV điện.

Toyota Corolla Cross – Hiện Tượng Doanh Số

Toyota Corolla Cross nổi lên như một hiện tượng trong phân khúc Crossover hạng C tại Việt Nam, kết thúc năm 2021 với doanh số ấn tượng 18.411 xe bán ra, khẳng định vị thế dẫn đầu. Mẫu xe này thu hút khách hàng nhờ ngoại hình trẻ trung, bắt mắt với hệ thống đèn pha LED thích ứng, bộ mâm hợp kim 18 inch và đèn hậu dạng LED sắc sảo. Thiết kế của Corolla Cross mang đến sự cân bằng hoàn hảo giữa tính thể thao và sang trọng.

Bên trong khoang lái, Toyota Corolla Cross mang phong cách hiện đại với màn hình giải trí đặt nổi 9 inch, tạo cảm giác sang trọng và tiện lợi. Ngoài ra, xe còn được trang bị nhiều tiện nghi khác như sạc không dây, đồng hồ kỹ thuật số và cửa sổ trời, nâng cao trải nghiệm cho người dùng. Về khả năng vận hành, giá xe SUV Toyota Corolla Cross đi kèm động cơ xăng 1.8L kết hợp hộp số vô cấp CVT, cho công suất 140 mã lực và mô-men xoắn 175 Nm. Đặc biệt, phiên bản hybrid còn có tổng công suất lên đến 170 mã lực và 305 Nm mô-men xoắn, mang lại hiệu suất vượt trội và khả năng tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng. Toyota Corolla Cross còn được trang bị gói an toàn hàng đầu Toyota Safety Sense với loạt tính năng cao cấp như hệ thống cảnh báo tiền va chạm PCS, kiểm soát hành trình chủ động DRCC, cảnh báo lệch làn đường LDA, hỗ trợ giữ làn LTA và hệ thống đèn pha tự động thích ứng AHB, đảm bảo an toàn tối đa trên mọi hành trình.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Toyota Corolla Cross 1.8G 730 839 825 806
Toyota Corolla Cross 1.8V 830 961 945 926
Toyota Corolla Cross 1.8HV 920 1.052 1.034 1.015

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Một chiếc Toyota Corolla Cross màu trắng đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế hiện đại và lưới tản nhiệt lớn.Một chiếc Toyota Corolla Cross màu trắng đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế hiện đại và lưới tản nhiệt lớn.

Hyundai Tucson – Cuộc Cách Mạng Về Thiết Kế

All New Hyundai Tucson vừa ra mắt thị trường Việt Nam với sự thay đổi mang tính cách mạng về thiết kế, nhanh chóng trở thành một trong những mẫu Crossover hạng C được săn đón bậc nhất hiện nay. Mẫu xe này sở hữu ngoại hình trẻ trung, mạnh mẽ với lưới tản nhiệt kiểu mới kết hợp cụm đèn định vị LED ẩn bên trong, tạo nên hiệu ứng “Parametric Hidden Lights” độc đáo chỉ phát sáng khi xe đề nổ. Đèn pha/cos LED của xe được tích hợp vào hốc gió hai bên, mang đến vẻ ngoài năng động và đầy cá tính. Dải đèn hậu LED nối liền hai bên cũng là một điểm nhấn ấn tượng, giúp Tucson nổi bật trên đường.

Bên trong khoang lái, Hyundai Tucson thế hệ mới có thiết kế hoàn toàn khác biệt, hiện đại và sang trọng hơn. Hệ thống màn hình giải trí và màn hình kỹ thuật số sau vô-lăng đều có kích thước 10,25 inch, mang lại trải nghiệm công nghệ cao cấp cho người lái. Ghế ngồi được bọc da, tạo cảm giác thoải mái và êm ái. Giá xe SUV Hyundai Tucson tương xứng với những nâng cấp đáng kể. Hyundai Tucson mang đến ba tùy chọn động cơ mạnh mẽ: động cơ máy xăng Smartstream G2.0L (154 mã lực, 192 Nm mô-men xoắn), động cơ máy dầu Smartstream D2.0L (184 mã lực, 416 Nm mô-men xoắn) và động cơ máy xăng tăng áp Smartstream 1.6 T-GDI (178 mã lực, 265 Nm mô-men xoắn), đi kèm các loại hộp số tự động 6 cấp, 8 cấp hoặc ly hợp kép 7 cấp, đáp ứng mọi nhu cầu vận hành. Về an toàn, Hyundai Tucson sở hữu hệ thống an toàn SmartSense thế hệ mới nhất bao gồm nhiều tính năng tiên tiến như hỗ trợ giữ làn đường, giám sát và phòng tránh va chạm điểm mù, phòng tránh va chạm trước và hệ thống điều khiển hành trình thông minh Smart Cruise Control, đảm bảo sự an tâm tuyệt đối trên mọi hành trình.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
2.0 Xăng tiêu chuẩn 825 946 929 910
2.0 Xăng đặc biệt 925 1.058 1.039 1.020
1.6T Xăng Turbo 1.020 1.164 1.144 1.125
2.0 Dầu đặc biệt 1.030 1.175 1.155 1.136

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Honda CR-V – Bền Bỉ Và Nâng Cấp Công Nghệ

Honda CR-V luôn là một trong những mẫu Crossover được khách hàng Việt quan tâm nhờ danh tiếng về độ bền bỉ và khả năng vận hành ổn định. Ở bản nâng cấp mới nhất, Honda CR-V đã chuyển từ hình thức nhập khẩu sang lắp ráp trong nước, đồng thời được bổ sung thêm nhiều công nghệ an toàn cao cấp, nâng cao giá trị cạnh tranh trong phân khúc. Ngoại hình của Honda CR-V vẫn duy trì thiết kế già dặn, lịch lãm nhưng không kém phần mạnh mẽ. Cụm đèn phía trước dạng LED chia khoang kết hợp đèn LED định vị ban ngày tạo nên vẻ ngoài quen thuộc nhưng vẫn tinh tế.

Bộ mâm 18 inch của xe đã được đổi mới với tạo hình cánh hoa bắt mắt, mang đến cái nhìn tươi mới hơn cho tổng thể chiếc xe. Đuôi xe vẫn giữ cụm đèn hậu hình chữ “L” quen thuộc, tạo sự nhận diện đặc trưng. Khoang lái của Honda CR-V hiện hành vẫn đầy đủ tiện nghi, thiết kế lịch lãm bởi những chất liệu như da, nhựa mềm và ốp vân gỗ ở táp-li, táp-lô, mang đến cảm giác sang trọng. Xe sở hữu hệ thống màn hình giải trí 7 inch, điều hòa tự động, sạc không dây và cửa sổ trời toàn cảnh, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày. Đặc biệt, Honda Sensing là điểm mới quan trọng trên CR-V, với nhiều tính năng cao cấp gồm cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo lệch làn đường & hỗ trợ giữ làn, kiểm soát hành trình thích ứng, giúp tăng cường sự an toàn tối đa cho người lái và hành khách. Giá xe SUV Honda CR-V phản ánh chất lượng bền bỉ và công nghệ hiện đại được tích hợp. Honda CR-V sử dụng động cơ xăng DOHC I4, 1.5L Turbo cho công suất 188 mã lực và 240 Nm mô-men xoắn, ghép nối với hộp số tự động vô cấp CVT và dẫn động cầu trước, đảm bảo khả năng vận hành mạnh mẽ và mượt mà.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Honda CR-V 1.5 E 998 1.155 1.135 1.176
Honda CR-V 1.5 G 1.048 1.211 1.192 1.171
Honda CR-V 1.5 L 1.118 1.291 1.268 1.249
Honda CR-V 1.5 LSE 1.138 1.314 1.291 1.271

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Một chiếc Honda CR-V màu trắng đang đỗ bên lề đường, thể hiện thiết kế cân đối và đèn hậu đặc trưng.Một chiếc Honda CR-V màu trắng đang đỗ bên lề đường, thể hiện thiết kế cân đối và đèn hậu đặc trưng.

Peugeot 3008 – Sang Trọng Và Hiện Đại Từ Pháp

Peugeot 3008 mới gây ấn tượng mạnh với người dùng bởi mặt ca-lăng thiết kế dạng 3D tràn viền, mang hơi hướng của những dòng xe sang cao cấp. Hệ thống đèn pha LED Projector kết hợp đèn định vị ban ngày kéo dài xuống dưới tạo nên vẻ ngoài dữ dằn và đầy cá tính. Peugeot 3008 sử dụng bộ mâm 18 inch thể thao, cùng cụm đèn hậu dạng LED thiết kế sắc sảo hình móng vuốt sư tử đặc trưng. Ngoài ra, xe còn có thêm chế độ đá cốp rảnh tay và cảm biến đỗ xe trước sau, là những trang bị mới đáng chú ý của bản nâng cấp, tăng thêm sự tiện lợi cho người dùng.

Vào đến khoang nội thất, Peugeot 3008 duy trì thiết kế i-Cockpit độc đáo với vô-lăng bọc da vát góc, màn hình 12,3 inch hiển thị thông tin sắc nét cùng nhiều tiện nghi khác như điều hòa tự động 2 vùng độc lập, gương chiếu hậu chống chói tự động, sạc điện thoại không dây chuẩn Qi, đèn trang trí nội thất và cửa sổ trời toàn cảnh. Mẫu xe đến từ Pháp này sở hữu gói an toàn ADAS bao gồm: Hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo điểm mù, nhận diện biển báo giới hạn tốc độ và nhắc nhở người lái tập trung, nâng cao đáng kể sự an toàn khi di chuyển. Dưới nắp ca-pô, giá xe SUV Peugeot 3008 được trang bị máy xăng tăng áp 1.6L, cho công suất cực đại 165 mã lực và mô-men xoắn 245 Nm, đi kèm hộp số 6AT và hệ dẫn động cầu trước, đảm bảo khả năng vận hành mạnh mẽ và êm ái.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
New Peugeot 3008 AT 1.019 1.164 1.143 1.124
New Peugeot 3008 AL 1.129 1.287 1.268 1.245
Peugeot 3008 GT 1.229 1.399 1.380 1.355

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Subaru Forester – Vận Hành Khác Biệt Và An Toàn Vượt Trội

Trong phân khúc, Subaru Forester nổi bật với thiết kế theo phong cách rất riêng, không đi theo xu hướng đại chúng mà tập trung vào những khách hàng yêu thích cảm giác vận hành đặc trưng và sự bền bỉ. Đầu xe với lưới tản nhiệt sử dụng chất liệu nhựa bạc, đèn pha LED Projector đặc trưng kết hợp dải LED định vị ban ngày, tạo nên vẻ ngoài mạnh mẽ và chắc chắn. Bộ la-zăng 18 inch của Subaru Forester có thiết kế khá bắt mắt, cùng cặp đèn hậu LED tạo hình chữ C ấn tượng ở phía sau.

Mặc dù Subaru Forester ở Việt Nam đã bước sang thế hệ thứ 5, thiết kế bên trong khoang lái vẫn duy trì sự thực dụng và không có quá nhiều khác biệt về mặt thẩm mỹ, tập trung vào công năng. Xe sử dụng vô-lăng 3 chấu bọc da, cụm đồng hồ hiển thị thông tin lái sắc nét. Trung tâm táp-lô là màn hình giải trí 8 inch tương thích Apple CarPlay và Android Auto. Bên cạnh đó là loạt tính năng tiện ích đáng chú ý khác như khởi động nút bấm, điều hòa tự động 2 vùng, cửa sổ điều chỉnh điện và kính cách âm 2 lớp, nâng cao sự thoải mái cho hành khách. Giá xe SUV Subaru Forester thể hiện cam kết về độ an toàn và khả năng vận hành đặc thù. Subaru Forester dùng động cơ xăng 4 xy-lanh cho công suất tối đa 156 mã lực và mô-men xoắn 196 Nm kèm hộp số tự động vô cấp Lineartronic CVT và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian (Symmetrical All-Wheel Drive) độc quyền, mang lại khả năng bám đường vượt trội và sự ổn định trên mọi địa hình. Về an toàn, Subaru Forester nổi bật với gói công nghệ EyeSight bao gồm hệ thống phanh tự động, kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo xe phía trước di chuyển, cảnh báo chệch làn đường và hỗ trợ chuyển làn đường, kiểm soát bướm ga trước va chạm, đảm bảo an toàn chủ động tối đa.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Forester 2.0i-L 1.128 1.285 1.263 1.244
Forester 2.0i-S EyeSight 1.288 1.464 1.439 1.420

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Một chiếc Subaru Forester màu xanh đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế vững chãi và mạnh mẽ.Một chiếc Subaru Forester màu xanh đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế vững chãi và mạnh mẽ.

Mazda CX-30 – Pha Trộn Tinh Tế Giữa Sedan và SUV

Mazda CX-30 là một sản phẩm CUV mới của thương hiệu Nhật Bản, được phát triển dựa trên nền tảng của Mazda 3, mang đến sự kết hợp độc đáo giữa sự linh hoạt của sedan và ưu điểm của SUV. Mẫu xe này nổi bật với lưới tản nhiệt tạo hình vân tổ ong cùng đường viền chrome nối liền hệ thống đèn pha sử dụng công nghệ LED hiện đại, tạo nên vẻ ngoài sang trọng và tinh tế. CX-30 sử dụng bộ la-zăng hợp kim 18 inch dạng cánh hoa 5 chấu kép điệu đà, cùng cặp đèn hậu dạng elip sử dụng công nghệ LED hiện đại ở phía sau.

Vào đến khoang lái, Mazda CX-30 toát lên vẻ sang trọng với chất liệu da cao cấp, mang lại cảm giác dễ chịu cho người ngồi. Màn hình trung tâm 8,8 inch hỗ trợ kết nối điện thoại, cùng nhiều tính năng tiện nghi khác của xe như hệ thống điều hòa tự động 2 vùng, phanh tay điện tử & giữ phanh tự động, cốp sau điều chỉnh điện và màn hình HUD, tạo nên một không gian nội thất tiện ích và thoải mái. Giá xe SUV Mazda CX-30 được đánh giá cao về sự cao cấp và trang bị. Mazda CX-30 nổi bật với gói an toàn cao cấp i-Activsense, bao gồm cảnh báo chệch làn đường & hỗ trợ giữ làn đường, kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi và phanh thông minh trước SBS, đảm bảo an toàn vượt trội trên mọi hành trình. Xe sử dụng động cơ 2.0 lít cho công suất tối đa 163 mã lực và mô-men xoắn cực đại 213 Nm, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ và mượt mà.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Mazda CX-30 2.0L Luxury 849 985 966 949
Mazda CX-30 2.0L Premium 909 1.054 1.035 1.016

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

MG HS – Trang Bị Hấp Dẫn Dù Chưa Phổ Biến

MG HS ra mắt thị trường Việt Nam vào năm 2020. Dù sở hữu thiết kế không quá ấn tượng và mức giá xe SUV có phần cao so với một số đối thủ, MG HS vẫn được trang bị nhiều tính năng và công nghệ hiện đại. Ngoại hình của MG HS với lưới tản nhiệt chrome bao phủ, hệ thống đèn pha/cos LED Projector kết hợp dải đèn LED ban ngày, mang đến vẻ ngoài khá bắt mắt. Mẫu xe này dùng bộ la-zăng 18 inch, đèn hậu dạng LED, tạo nên một tổng thể hài hòa.

Khoang lái trên MG HS theo phong cách thể thao phối màu sắc đen – đỏ cùng chất liệu da lộn, mang đến cảm giác trẻ trung. Hơn nữa, xe sử dụng vô-lăng 3 chấu dạng D-cut kết hợp màn hình kỹ thuật số phía sau, tăng cường sự tiện nghi cho người lái. Hệ thống giải trí của MG HS là màn hình 12.3 inch cùng nhiều tiện nghi như điều hòa tự động 2 vùng độc lập, cửa sổ trời toàn cảnh, phanh tay điện tử, giữ phanh tự động, đáp ứng tốt nhu cầu sử dụng hàng ngày. MG HS có hai phiên bản động cơ: động cơ xăng tăng áp 1.5L (160 mã lực, 250 Nm mô-men xoắn) và động cơ xăng tăng áp 2.0L (225 mã lực, 360 Nm mô-men xoắn), đi kèm hộp số tự động 7 cấp ly hợp kép hoặc 6 cấp ly hợp kép cùng hệ dẫn động cầu trước hoặc hai cầu tùy phiên bản, mang lại khả năng vận hành linh hoạt.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
MG HS 1.5T 2WD Sport 719 838 824 805
MG HS 1.5T 2WD Trophy 829 963 947 928
MG HS 2.0T AWD Trophy 869 1.008 991 972

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Một chiếc MG HS màu trắng đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế lưới tản nhiệt lớn và cụm đèn pha sắc sảo.Một chiếc MG HS màu trắng đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế lưới tản nhiệt lớn và cụm đèn pha sắc sảo.

Mitsubishi Outlander – Nâng Cấp Tinh Tế

Mitsubishi Outlander là bản nâng cấp mới ở thị trường Việt Nam, với sự cải tiến nhẹ về thiết kế, tập trung vào việc nâng cao trải nghiệm người dùng. Tuy nhiên, phần đầu xe vẫn giữ nguyên lưới tản nhiệt cũ và đèn pha/cos LED quen thuộc. Thay đổi đáng chú ý nhất của Mitsubishi Outlander đến từ bộ mâm 18 inch dạng 2 tông màu mới, giúp nâng cao tính thẩm mỹ và sự hiện đại cho chiếc xe.

Ở lần nâng cấp này, Mitsubishi Outlander được trang bị màn hình 8 inch mới cùng loạt tiện nghi như hệ thống điều hòa 2 vùng độc lập, ghế da thêu quả trám có tính năng chỉnh điện ghế trước, và cổng sạc USB, mang lại sự thoải mái và tiện lợi cho cả người lái và hành khách. Về an toàn, Mitsubishi Outlander được bổ sung thêm một số tính năng mới gồm: hệ thống cảnh báo và giảm thiểu va chạm phía trước, đèn pha tự động, cảnh báo chệch làn đường & hỗ trợ chuyển làn đường, cảnh báo điểm mù, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau, tăng cường sự an tâm khi di chuyển. Giá xe SUV Mitsubishi Outlander phù hợp với những người tìm kiếm sự ổn định và đáng tin cậy. “Trái tim” của Mitsubishi Outlander là động cơ 2.0L, sản sinh công suất 145 mã lực và 196 Nm mô-men xoắn, ghép nối với hộp số vô cấp CVT INVECS II, đảm bảo khả năng vận hành mượt mà và tiết kiệm nhiên liệu.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Mitsubishi Outlander 2.0 CVT 825 959 942 923
Mitsubishi Outlander 2.0 CVT Premium 925 1.101 1.082 1.063

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Một chiếc Mitsubishi Outlander màu đỏ đang đỗ trên đường, thể hiện thiết kế cứng cáp và đèn pha quen thuộc.Một chiếc Mitsubishi Outlander màu đỏ đang đỗ trên đường, thể hiện thiết kế cứng cáp và đèn pha quen thuộc.

Bảng Giá Xe CUV-SUV Cỡ D Và Những Lựa Chọn Đa Dụng

Phân khúc SUV cỡ D (hoặc SUV 7 chỗ) tại Việt Nam là nơi quy tụ những mẫu xe lớn, mạnh mẽ và đa dụng, phục vụ nhu cầu của các gia đình đông người hoặc những người cần không gian rộng rãi và khả năng vận hành linh hoạt trên nhiều loại địa hình. Sự đa dạng về thương hiệu và cấu hình động cơ cũng khiến giá xe SUV hạng D trở nên phong phú, mang lại nhiều lựa chọn cho khách hàng.

VinFast VF8 – SUV Điện Tiên Phong Cho Tương Lai

Xe điện VinFast VF8 có lợi thế lớn khi được miễn phí 100% lệ phí trước bạ, giúp giá lăn bánh xe SUV này trở nên vô cùng hấp dẫn, đặc biệt trong bối cảnh thị trường đang dần chuyển mình sang kỷ nguyên xe điện. VinFast cũng áp dụng nhiều chương trình ưu đãi hấp dẫn, khiến VF8 trở thành một lựa chọn đáng cân nhắc cho những ai muốn trải nghiệm công nghệ mới. Về thiết kế, VinFast VF8 ứng dụng ngôn ngữ “Dynamic Balance – Cân bằng động” giúp xe trở nên hài hòa và thu hút, mang đậm dấu ấn tương lai.

Ở phần đầu xe, VinFast VF8 gây ấn tượng mạnh với dải LED tạo hình chữ V lớn phát sáng, đèn pha sử dụng công nghệ LED hiện đại. Phần thân xe VF8 hoàn toàn mới tạo được sự đồng bộ lớn khi tay nắm cửa, đèn hậu LED trên VinFast VF8 mới và dải LED hình chữ V lớn tương tự các mẫu xe khác của thương hiệu này hiện nay. Bên trong nội thất, VinFast VF8 mang phong cách tối giản đặc trưng của xe điện, với điểm nhấn là màn hình giải trí cảm ứng kích thước lên tới 15.4 inch, tích hợp các tính năng trợ lý ảo, điều khiển chức năng của xe, chơi điện tử và tìm kiếm thông tin theo sở thích. Vô-lăng dạng D-cut bọc da tích hợp đầy đủ phím bấm chức năng và phía sau không có đồng hồ tốc độ truyền thống, thay vào đó là thông tin được hiển thị trên màn hình trung tâm. Xe dùng nút bấm chuyển số, cùng các tiện nghi khác như sạc không dây, ghế sưởi/làm mát và cửa sổ trời. VinFast VF8 sử dụng động cơ điện cho công suất 402 mã lực, mô-men xoắn 640 Nm. Xe có quãng đường di chuyển 460 – 510 km cho mỗi lần sạc đầy, và khả năng tăng tốc từ 0-100 km/h chỉ trong 5,5 giây. Về an toàn, VinFast VF8 được chứng nhận tiêu chuẩn cao nhất do NHTSA, Euro NCAP và ASEAN NCAP cấp. Xe sở hữu loạt công nghệ hỗ trợ lái cao cấp như hỗ trợ di chuyển khi ùn tắc, tự động chuyển làn, hỗ trợ đỗ xe, tự đỗ và hỗ trợ lái trên cao tốc, mang lại sự an tâm tuyệt đối cho người dùng.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
VinFast VF 8 Eco 1.057 1.090 1.090 1.070
VinFast VF 8 Plus 1.237 1.272 1.272 1.252

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

VinFast VF9 – SUV Điện Full-Size Sang Trọng

VinFast VF 9 là chiếc SUV điện full-size với ngoại hình vạm vỡ, hiện đại và sang trọng, mang đến một lựa chọn cao cấp trong phân khúc xe điện. Với chiều dài x rộng x cao lần lượt là 5.120 x 2.000 x 1.721 mm, VF 9 thực sự tạo ấn tượng về sự bề thế. Ở ngoại thất, VinFast VF 9 hiện đại nhờ phong cách thiết kế mới với những đường gân nổi cơ bắp, tạo cảm giác mạnh mẽ và vững chãi. Trung tâm phần đầu xe là logo thương hiệu được bao bọc bởi dải LED định vị ban ngày tạo hình chữ V lớn, tăng cường nhận diện thương hiệu.

“Cặp mắt” của VinFast VF 9 sử dụng đèn công nghệ LED matrix cho khả năng chiếu sáng vượt trội, cùng khe gió tích hợp cản trước giúp gia tăng tính khí động học. Thân xe VinFast VF 9 có những đường gân dập nổi, “dàn chân” là bộ la-zăng đa chấu kích thước lớn và tay nắm cửa thiết kế dạng thò/thụt hiện đại. Đuôi xe VinFast VF 9 cũng có thiết kế nổi bật với đèn hậu LED tạo hình chữ V đặc trưng. Vào đến khoang nội thất, VinFast VF 9 mang phong cách tinh giản nhưng vẫn đảm bảo yếu tố sang trọng, đúng chất của một chiếc xe điện cao cấp. Điểm nhấn là màn hình kích thước 15,4 inch nhằm điều khiển thông tin, giải trí đa phương tiện. Vô-lăng xe VinFast VF 9 dạng D-cut, xe sẽ hiển thị thông tin qua màn hình ở trung tâm. Giá xe SUV VinFast VF9 thể hiện sự cao cấp của dòng xe điện cỡ lớn này. VinFast VF 9 vận hành nhờ động cơ điện cho công suất tối đa 402 mã lực và mô-men xoắn cực đại 640 Nm. Xe sử dụng hệ thống dẫn động 4 bánh toàn thời gian với khả năng tăng tốc từ 0-100 km/h trong 6,5 giây. Theo công bố, VinFast VF 9 có hai phiên bản pin với quãng đường 485 km và bản nâng cao di chuyển được 680 km cho mỗi lần sạc đầy. Về an toàn, VinFast VF 9 được chứng nhận 5 sao của Euro NCAP, NHTSA và ASEAN NCAP. Mẫu SUV cỡ lớn của thương hiệu Việt còn sở hữu 11 túi khí, gói công nghệ hỗ trợ lái nâng cao, hỗ trợ di chuyển khi tắc đường, hỗ trợ lái đường cao tốc, tự động chuyển làn và hỗ trợ đỗ xe thông minh, mang lại sự an tâm tối đa cho người dùng.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
VinFast VF 9 Eco 1.443 1.470 1.470 1.450
VinFast VF 9 Plus 1.572 1.605 1.605 1.585

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Một chiếc VinFast VF9 màu đỏ đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế vạm vỡ và đèn LED chữ V phía sau.Một chiếc VinFast VF9 màu đỏ đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế vạm vỡ và đèn LED chữ V phía sau.

Hyundai Santa Fe – Tiên Phong Phân Khúc D

Hyundai Santa Fe đang là chiếc xe SUV cỡ trung nhận được sự quan tâm lớn nhất ở thị trường Việt Nam nhờ thiết kế bắt mắt, hiện đại cùng nhiều công nghệ mới nổi bật. New Hyundai Santa Fe sở hữu lưới tản nhiệt mạ chrome mở rộng, nối liền hệ thống chiếu sáng dạng LED Projector cùng điểm nhấn là hệ thống đèn định vị chạy ban ngày DRL tạo hình chữ T độc đáo và nổi bật. Đuôi xe Hyundai Santa Fe cũng sở hữu hệ thống đèn LED mới, cản sau ốp nhựa 2 tông màu giúp xe trở nên nổi bật hơn.

Bên trong khoang lái, Hyundai Santa Fe gây ấn tượng với phần “yên ngựa” tích hợp nhiều phím bấm chức năng, tạo sự tiện lợi và hiện đại. Cùng với đó, xe dùng màn hình giải trí 12,3 inch kết hợp loạt tiện nghi như: điều hòa tự động 2 vùng độc lập, sạc điện thoại không dây, cửa sổ trời toàn cảnh, nút bấm chuyển số, mang đến không gian sang trọng và thoải mái. Giá xe SUV Hyundai Santa Fe luôn giữ được sức hút mạnh mẽ. Ngoài các tính năng tiêu chuẩn, Hyundai Santa Fe còn sở hữu gói an toàn Smart Sense với nhiều tính năng cao cấp bao gồm: Hỗ trợ giữ làn đường, đèn pha thích ứng, giám sát & phòng tránh va chạm điểm mù, phòng tránh va chạm với người đi bộ, hỗ trợ đỗ xe chủ động và kiểm soát hành trình thích ứng, đảm bảo an toàn tối đa cho mọi hành trình. Hyundai Santa Fe có hai tùy chọn động cơ mạnh mẽ: động cơ xăng Smartstream Theta III 2.5L phun xăng đa điểm MPi (180 mã lực, 232 Nm mô-men xoắn) và động cơ dầu Smartstream D2.2 (202 mã lực, 441 Nm mô-men xoắn), đáp ứng tốt nhu cầu vận hành đa dạng của người dùng.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Hyundai Santa Fe 2.5 Xăng Tiêu chuẩn 1.030 1.191 1.171 1.152
Hyundai Santa Fe 2.2 Dầu Tiêu chuẩn 1.130 1.305 1.82 1.263
Hyundai Santa Fe 2.5 Xăng Cao cấp 1.260 1.433 1.408 1.389
Hyundai Santa Fe 2.2 Dầu Cao cấp 1.360 1.545 1.518 1.499

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Một chiếc Hyundai Santa Fe màu trắng đang đỗ bên lề đường, nổi bật với thiết kế đèn chữ T độc đáo.Một chiếc Hyundai Santa Fe màu trắng đang đỗ bên lề đường, nổi bật với thiết kế đèn chữ T độc đáo.

Toyota Fortuner – Biểu Tượng Của Sự Bền Bỉ

Toyota Fortuner từng là mẫu SUV cỡ D bán chạy nhất Việt Nam với doanh số hơn 1.000 xe/tháng trong nhiều năm. Tuy nhiên, kể từ năm 2019, sự xuất hiện của các đối thủ mới và mạnh mẽ hơn như Hyundai Santa Fe, KIA Sorento, Mazda CX-8 đã khiến Fortuner phải đối mặt với nhiều thách thức. Mẫu xe của thương hiệu Nhật Bản hiện là chiếc xe đắt nhất phân khúc với giá xe SUV Toyota Fortuner cao nhất lên đến 1,426 tỷ đồng cho phiên bản 2.8 4×4 AT Legender.

Toyota Fortuner Legender sở hữu thiết kế mới đầy trẻ trung với phần đầu xe thay đổi toàn bộ nhờ lưới tản nhiệt 2 tầng, tạo nên vẻ ngoài mạnh mẽ và hiện đại. Cụm đèn pha LED chia khoang của chiếc SUV này cũng đầy hấp dẫn. Bộ mâm 18 inch dạng phay bóng mới, cùng đuôi xe với đèn hậu nổi khối, mang đến cái nhìn cuốn hút cho Toyota Fortuner Legender. Bên trong khoang lái, Toyota Fortuner mới điểm xuyết nhiều chi tiết màu đỏ gia tăng tính thể thao, tuy nhiên tổng thể nội thất vẫn giữ sự đơn giản so với các đối thủ Hàn Quốc. Động cơ xe Toyota Fortuner có ba tùy chọn: động cơ diesel 2.4L (147 mã lực, 400 Nm mô-men xoắn), động cơ diesel 2.8L (201 mã lực, 500 Nm mô-men xoắn) và động cơ xăng 2.7L (245 Nm mô-men xoắn), mang đến nhiều lựa chọn về hiệu suất. Về an toàn, bản cao cấp của Fortuner có gói Toyota Safety Sense gồm các tính năng như cảnh báo lệch làn đường, cảnh báo tiền va chạm và điều khiển hành trình chủ động, giúp tăng cường sự an toàn trên mọi hành trình.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Toyota Fortuner 2.4 MT 4×2 (Máy dầu – Lắp ráp) 995 1.152 1.132 1.113
Toyota Fortuner 2.4 AT 4×2 (Máy dầu – Lắp ráp) 1.080 1.248 1.226 1.207
Toyota Fortuner 2.4 4×2 AT Legender (Máy dầu – Lắp ráp) Cao cấp 1.195 1.379 1.355 1.336
Toyota Fortuner 2.8 4×4 AT (Máy dầu – Lắp ráp) 1.388 1.598 1.570 1.551
Toyota Fortuner 2.8 4×4 AT Legender (Máy dầu – Lắp ráp) 1.426 1.641 1.612 1.593
Toyota Fortuner 2.7 AT 4×2 (Máy xăng – Nhập khẩu) 1.130 1.315 1.292 1.273
Toyota Fortuner 2.7 AT 4×4 (Máy xăng – Nhập khẩu ) 1.230 1.416 1.391 1.372

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Một chiếc Toyota Fortuner màu trắng đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế mạnh mẽ và lưới tản nhiệt lớn.Một chiếc Toyota Fortuner màu trắng đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế mạnh mẽ và lưới tản nhiệt lớn.

KIA Sorento – Lột Xác Với Phong Cách Mới

Bước sang thế hệ thứ 4, KIA Sorento sở hữu thiết kế hoàn toàn mới, vuông vức và đậm chất nam tính, mang đến một làn gió mới trong phân khúc SUV cỡ D. Đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt hình mũi hổ được cách tân, cùng cụm đèn pha dạng LED sắc sảo. Thân xe sở hữu bộ la-zăng 18 inch thể thao, gương chiếu hậu mới và đuôi với đèn hậu đặt dọc, tạo nên vẻ ngoài mạnh mẽ và hiện đại.

Vào đến khoang nội thất, All New KIA Sorento sở hữu thiết kế ấn tượng với hệ thống màn hình giải trí đặt nổi 12,3 inch, mang lại trải nghiệm công nghệ cao cấp. Các tiện nghi khác như dàn âm thanh 12 loa Bose cao cấp, điều hòa 2 vùng độc lập, hệ thống đèn Mood Light 7 màu tiêu chuẩn với 64 tùy chọn, và cụm đồng hồ kỹ thuật số 12,3 inch, đều góp phần tạo nên không gian sang trọng và thoải mái. Bên cạnh đó, xe còn có ghế ngồi tích hợp sấy, làm mát, nhớ vị trí, cửa sổ trời toàn cảnh Panorama, rèm cửa sau, cổng USB tới từng vị trí ghế, phanh tay điện tử và đề nổ từ xa, đáp ứng tối đa nhu cầu của người dùng. Giá xe SUV KIA Sorento cũng rất cạnh tranh, phù hợp với những gì xe mang lại. Ở Việt Nam, KIA Sorento có hai tùy chọn động cơ: động cơ xăng 2.5L kết hợp với hộp số tự động 6 cấp và động cơ diesel 2.2L trang bị hộp số tự động 8 cấp ly hợp kép, mang lại hiệu suất vận hành linh hoạt và mạnh mẽ. Về an toàn, ngoài những tính năng cơ bản, KIA Sorento còn sở hữu loạt công nghệ cao cấp gồm cảnh báo va chạm trước, kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo điểm mù, hỗ trợ giữ làn và camera 360 độ, đảm bảo an toàn toàn diện cho người lái và hành khách.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Sorento 2.2D Deluxe & Sorento 2.5G Luxury 999 1.141 1.121 1.102
Sorento 2.2D Luxury 1.119 1.276 1.253 1.234
Sorento 2.2D Premium AWD 1.219 1.388 1.361 1.344
Sorento 2.2D Signature AWD (6 & 7 ghế) 1.289 1.466 1.440 1.421
Sorento 2.5G Premium 1.139 1.298 1.275 1.256
Sorento 2.5G Signature AWD (6 & 7 ghế) 1.229 1.399 1.374 1.355

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Một chiếc KIA Sorento màu trắng đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế vuông vức và đèn pha sắc sảo.Một chiếc KIA Sorento màu trắng đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế vuông vức và đèn pha sắc sảo.

Ford Everest – Sức Mạnh Mỹ Trên Đường Việt

Ford Everest là một mẫu SUV đậm chất Mỹ với thiết kế hầm hố và mạnh mẽ, mang đến sự vững chãi và khả năng vận hành vượt trội. Phiên bản nâng cấp mới được thay đổi nhẹ, tập trung vào việc làm mới diện mạo và nâng cao tiện nghi. Theo đó, xe có lưới tản nhiệt mới dạng tổ ong, cùng đèn pha LED hình vuông mang đến cho Ford Everest sự khỏe khoắn và hiện đại hơn. Thân và đuôi xe Ford Everest không thay đổi nhiều, vẫn duy trì thiết kế quen thuộc từ đợt ra mắt năm 2018, khẳng định sự ổn định trong phong cách.

Bên trong khoang nội thất, Ford Everest hiện hành sở hữu màn hình giải trí 8 inch, cùng loạt tiện nghi của xe gồm đề nổ nút bấm, cửa sổ trời toàn cảnh, gương chỉnh điện, mang lại sự thoải mái và tiện lợi cho người dùng. Ford Everest đang bán tại Việt Nam sử dụng động cơ Diesel 2.0L Bi-Turbo với công suất cực đại 213 mã lực và mô-men xoắn 500 Nm, mang lại sức mạnh vượt trội và khả năng kéo tải ấn tượng. Động cơ trên ghép nối với hộp số tự động 10 cấp và hệ dẫn động 4 bánh 4WD, đảm bảo khả năng vận hành linh hoạt trên nhiều loại địa hình. Mẫu xe này còn có những tính năng an toàn như hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo lệch làn đường, cảnh báo điểm mù và cảnh báo va chạm, giúp tăng cường sự an tâm khi lái xe. Giá xe SUV Ford Everest phản ánh sức mạnh và độ bền bỉ của một chiếc xe Mỹ.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Everest Titanium 2.0L AT 4×2 1.193 1.358 1.335 1.316
Everest Titanium 2.0L AT 4WD Màu Trắng 1.419 1.604 1.575 1.556

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Một chiếc Ford Everest màu trắng đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế hầm hố và mạnh mẽ.Một chiếc Ford Everest màu trắng đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế hầm hố và mạnh mẽ.

Mazda CX-8 – Sang Trọng Với 6 hoặc 7 Chỗ Ngồi

Mazda CX-8 là chiếc xe thay thế CX-9 ở thị trường Việt Nam, mang đến thiết kế mới đầy lịch lãm và hiện đại, phù hợp với xu hướng của các dòng SUV gia đình. Chiếc SUV này có lưới tản nhiệt vẫn là dạng lục giác đặc trưng kết hợp viền mạ chrome, cùng hệ chiếu sáng sử dụng công nghệ LED hiện đại, tạo nên vẻ ngoài sang trọng và tinh tế. Đuôi xe CX-8 có nhiều nét giống CX-5 với cặp đèn hậu LED hình elip, cùng cặp ống xả bọc chrome, tạo ra vẻ cân đối và hài hòa cho xe.

Vào đến khoang lái, Mazda CX-8 sở hữu vô-lăng 3 chấu bọc da, cùng cụm đồng hồ Analog kết hợp màn hình kỹ thuật số, mang lại sự kết hợp giữa truyền thống và hiện đại. Mẫu xe Mazda CX-8 được trang bị màn hình cảm ứng 7 inch đặt nổi trên táp-lô đi kèm hệ thống Mazda Connect tích hợp Apple CarPlay và Android Auto, đáp ứng tốt nhu cầu giải trí và kết nối. Những tiện nghi khác của xe như nút bấm Start/Stop, điều hòa tự động 3 vùng độc lập, dàn âm thanh 10 loa cao cấp của Bose và phanh tay điện tử, đều góp phần tạo nên một không gian nội thất tiện nghi và thoải mái. Giá xe SUV Mazda CX-8 cũng rất hợp lý cho một chiếc xe 6 hoặc 7 chỗ. Mazda CX-8 sử dụng động cơ xăng Skyactiv-G, dung tích 2.5 lít, sản sinh công suất tối đa 188 mã lực và mô-men xoắn cực đại đạt 252 Nm, kết hợp hệ dẫn động FWD hoặc 2 cầu AWD, mang lại khả năng vận hành linh hoạt và mạnh mẽ. Về an toàn, Mazda CX-8 được trang bị gói an toàn cao cấp i-Activsense với nhiều công nghệ hiện đại gồm: cảnh báo điểm mù, cảnh báo lệch làn đường, hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi, hỗ trợ phanh thông minh và nhận diện người đi bộ, đảm bảo an toàn tối đa trên mọi hành trình.

Phiên bản Giá niêm yết (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (tỷ đồng)
Mazda CX-8 Luxury 1,079 1,231 1,209 1,190
Mazda CX-8 Premium 1,169 1,332 1,308 1,289
Mazda CX-8 Premium AWD 1,259 1,432 1,407 1,388
Mazda CX-8 Premium AWD-6S 1,269 1,444 1,418 1,399

Lưu ý: Mức giá lăn bánh trên là tạm tính, chưa bao gồm ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước và khuyến mại tại đại lý (nếu có).

Một chiếc Mazda CX-8 màu đỏ đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế tinh tế và sang trọng.Một chiếc Mazda CX-8 màu đỏ đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế tinh tế và sang trọng.

Peugeot 5008 – SUV 7 Chỗ Đậm Chất Pháp

Peugeot 5008 hiện hành là bản nâng cấp ở thị trường Việt Nam với phong cách hiện đại đậm chất châu Âu, mang đến sự lựa chọn độc đáo trong phân khúc SUV 7 chỗ. Mẫu SUV này được trang bị lưới tản nhiệt tràn viền hiện đại, tạo vẻ sang trọng. Đèn chiếu sáng công nghệ LED với bóng Projector có tính năng tự động, tăng cường khả năng chiếu sáng và an toàn. Cụm đèn hậu của xe cũng được thay đổi với tạo hình mới mẻ, sử dụng công nghệ LED dạng móng vuốt sư tử đặc trưng, làm nổi bật phong cách Peugeot.

Peugeot 5008 sử dụng ngôn ngữ thiết kế New i-Cockpit. Xe dùng màn hình kích thước 12,3 inch sau vô-lăng hiển thị đầy đủ thông tin vận hành, mang lại trải nghiệm lái hiện đại. Màn hình giải trí của xe được nâng cấp từ 8 inch lên 10 inch hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh, tăng cường tiện ích. Ngoài ra, xe có các tiện nghi như dàn âm thanh 10 loa, sạc không dây, điều hòa tự động 2 vùng, cửa sổ trời toàn cảnh và nút bấm khởi động, tạo nên không gian nội thất đẳng cấp. Giá xe SUV Peugeot 5008 cũng tương xứng với những trang bị cao cấp. Dưới nắp ca-pô, Peugeot 5008 sử dụng động cơ Turbo xăng, dung tích 1.6L, cho công suất 165 mã lực và mô-men xoắn 245 Nm, kết hợp hộp số tự động 6 cấp, đảm bảo khả năng vận hành mạnh mẽ và êm ái.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Peugeot 5008 AL 1.219 1.388 1.363 1.344
Peugeot 5008 GT 1.319 1.500 1.473 1.454

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Một chiếc Peugeot 5008 màu trắng đang đỗ trong hầm, nổi bật với thiết kế hiện đại và đèn hậu hình móng vuốt sư tử.Một chiếc Peugeot 5008 màu trắng đang đỗ trong hầm, nổi bật với thiết kế hiện đại và đèn hậu hình móng vuốt sư tử.

Mitsubishi Pajero Sport – Sự Mạnh Mẽ Đáng Tin Cậy

Mitsubishi Pajero Sport đời mới tiếp tục duy trì ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield thế hệ thứ 2 và đã có nhiều thay đổi đầy hiện đại, mang đến vẻ ngoài mạnh mẽ và năng động hơn. Ở phần đầu, Mitsubishi Pajero Sport có lưới tản nhiệt dạng 2 tầng, cùng hệ thống chiếu sáng đầu xe gồm cụm đèn pha thiết kế tách biệt 2 tầng sử dụng công nghệ LED hiện đại. Chạy dọc thân xe là những đường gân cắt xẻ tinh tế, bộ mâm 18 inch thể thao. Trong khi đó, đuôi xe Mitsubishi Pajero Sport đã có đèn hậu ngắn hơn so với đời cũ, tạo nên vẻ ngoài gọn gàng và hiện đại hơn.

Bên trong khoang lái, Mitsubishi Pajero Sport có thiết kế quen thuộc với màn hình giải trí trung tâm cảm ứng 8 inch tương thích Apple CarPlay/Android Auto, mang lại sự tiện ích cho người dùng. Bên cạnh đó, những tiện nghi khác của xe như đồng hồ sau lái dạng kỹ thuật số, điều hòa tự động 2 vùng độc lập, cửa sổ trời, cốp đóng/mở điện và đá cốp, phanh tay điện tử và giữ phanh tự động, đều góp phần tạo nên không gian nội thất thoải mái và tiện nghi. Giá xe SUV Mitsubishi Pajero Sport phù hợp với những người yêu thích xe địa hình. Mitsubishi Pajero Sport sử dụng khối động cơ DIESEL MIVEC 2.4L đi cùng hộp số tự động 8 cấp sản sinh công suất tối đa 178 mã lực và mô-men xoắn 430 Nm. Xe được trang bị hệ thống dẫn động 2 cầu Super Select 4WD-II, 4 chế độ lái địa hình và trang bị thêm khóa vi sai cầu sau, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ và linh hoạt trên mọi loại địa hình. Xe còn có những công nghệ an toàn cao cấp như kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo va chạm, cảnh báo lệch làn & hỗ trợ giữ làn đường và cảnh báo điểm mù, đảm bảo an toàn tối đa cho mọi hành trình.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Mitsubishi Pajero Sport Diesel 4×2 AT 1.110 1.282 1.260 1.238
Mitsubishi Pajero Sport Diesel 4×4 AT 1.345 1.549 1.522 1.503

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Một chiếc Mitsubishi Pajero Sport màu trắng đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế Dynamic Shield và đèn hậu dọc.Một chiếc Mitsubishi Pajero Sport màu trắng đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế Dynamic Shield và đèn hậu dọc.

Subaru Outback – Sự Kết Hợp Giữa Wagon và SUV

Subaru Outback hiện hành là bản nâng cấp với thiết kế mới, mang đến sự kết hợp độc đáo giữa tính tiện dụng của một chiếc wagon và khả năng vận hành của một chiếc SUV. Mẫu xe này sở hữu cụm đèn pha LED thích ứng, có khả năng tự động bật tắt và điều chỉnh theo góc đánh lái, tăng cường khả năng chiếu sáng và an toàn. Lưới tản nhiệt của xe hình lục giác với các thanh ngang được mạ chrome sáng bóng cùng logo Subaru ở trung tâm, tạo vẻ ngoài sang trọng và mạnh mẽ.

Vào đến khoang lái, Subaru Outback gây ấn tượng với người dùng khi thay đổi bảng táp-lô trung tâm. Theo đó, xe có màn hình cảm ứng 11,6 inch đặt dọc có kết nối Apple Carplay, dàn âm thanh 12 loa Harman/Kardon, cửa sổ trời Panorama chỉnh điện, điều hòa tự động 2 vùng và nút bấm khởi động, tạo nên không gian nội thất tiện nghi và hiện đại. Giá xe SUV Subaru Outback thể hiện sự độc đáo về thiết kế và công nghệ. Động cơ của Subaru Outback là máy xăng Boxer, dung tích 2.5L, tạo ra công suất cực đại 169 mã lực và mô-men xoắn 252 Nm, đi kèm hộp số CVT với 8 cấp và hệ truyền động 4 bánh toàn thời gian Symmetrical All-Wheel Drive, đảm bảo khả năng vận hành ổn định và mạnh mẽ trên mọi địa hình. Subaru Outback có gói công nghệ EyeSight với tính năng cao cấp gồm: hỗ trợ phòng tránh va chạm, kiểm soát bướm ga trước va chạm, cảnh báo lệch làn & hỗ trợ giữ làn và kiểm soát tốc độ hành trình thích ứng, đảm bảo an toàn chủ động tối đa.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Subaru Outback 2.5i-T Eyesight 1.969 2.227 2.188 2.169

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Một chiếc Subaru Outback màu trắng đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế lai wagon và SUV.Một chiếc Subaru Outback màu trắng đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế lai wagon và SUV.

Volkswagen Teramont – SUV 7 Chỗ Đậm Chất Đức

Volkswagen Teramont là mẫu SUV mới được giới thiệu ở Việt Nam, nhằm bổ sung sự lựa chọn cao cấp cho khách hàng trong nước trong phân khúc SUV 7 chỗ. Chiếc xe đến từ Đức sở hữu ngoại hình mạnh mẽ với nhiều nét đặc trưng của Volkswagen như lưới tản nhiệt 3 thanh ngang mạ chrome nối liền với cụm đèn chiếu sáng LED thích ứng với công nghệ IQ.LIGHT thông minh. Cùng với đó là hai dải LED daylight, cho khả năng chiếu sáng vượt trội.

Sang đến phần thân, Volkswagen Teramont sở hữu những đường gân nổi khối cơ bắp, bộ la-zăng kích thước 20 inch, tạo vẻ khỏe khoắn. Cụm đèn hậu LED phía sau của chiếc SUV này khá đơn giản nhưng vẫn tinh tế. Vào đến khoang nội thất, Volkswagen Teramont nhờ sở hữu kích thước lớn nên mang đến sự rộng rãi cho 7 người lớn, tạo cảm giác thoải mái trên mọi hành trình. Mẫu xe này sử dụng vô-lăng 3 chấu kèm đồng hồ trung tâm Digital Cockpit Pro, tăng cường tính hiện đại. Giá xe SUV Volkswagen Teramont phản ánh sự rộng rãi và công nghệ Đức. “Trái tim” của Volkswagen Teramont là động cơ tăng áp I-4 2.0 TSI giúp sản sinh công suất 220 mã lực, mô-men xoắn 350 Nm cùng hộp số tự động 8 cấp và hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian biến thiên 4MOTION, đảm bảo khả năng vận hành mạnh mẽ và ổn định. Volkswagen Teramont có những tính năng an toàn bao gồm: Hệ thống phanh ABS/BA, chống trượt thân xe, cân bằng điện tử, kiểm soát lực kéo, cảnh báo điểm mù, cảnh báo va chạm phía sau, kiểm soát hành trình thích ứng, hỗ trợ giữ làn và hỗ trợ đánh lái, đảm bảo an toàn tối đa cho người dùng.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Volkswagen Teramont 2.349 2.653 2.606 2.587

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Một chiếc Volkswagen Teramont màu đen đang đỗ trong nhà xe, nổi bật với thiết kế vững chãi và đèn LED hiện đại.Một chiếc Volkswagen Teramont màu đen đang đỗ trong nhà xe, nổi bật với thiết kế vững chãi và đèn LED hiện đại.

Volkswagen Tiguan Allspace – Đa Dụng Và Phong Cách Đức

Volkswagen Tiguan Allspace nổi bật nhờ những đường nét thiết kế cơ bắp, đậm phong cách Đức, mang đến vẻ ngoài mạnh mẽ và chắc chắn. Mẫu xe này sở hữu lưới tản nhiệt họa tiết các thanh ngang, nhấn mạnh thêm vẻ mạnh mẽ của một mẫu xe địa hình. Trong khi đó, hệ thống đèn pha ứng dụng công nghệ LED tạo hình gấp khúc, thân xe có bộ la-zăng hợp kim nhôm 19 inch, góp phần tạo nên vẻ ngoài thể thao.

Về đến phần đuôi, Volkswagen Tiguan được trang bị cặp đèn hậu LED tạo hình chữ L to bản, cùng ống xả kép mạ chrome giúp cân bằng và hoàn thiện vẻ đẹp tổng thể cho chiếc Tiguan đời mới. Khoang cabin của Tiguan Allspace rộng rãi cùng 3 hàng ghế và 7 chỗ ngồi thoải mái cho người dùng, lý tưởng cho những chuyến hành trình dài ngày. Mẫu SUV đến từ Đức sở hữu vô-lăng 3 chấu bọc da được trang trí bởi viền chrome và phía sau là cụm đồng hồ kỹ thuật số 12.3 inch với 3 chế độ hiển thị màu sắc khác nhau, tăng cường sự hiện đại và tiện lợi cho người lái. Giá xe SUV Volkswagen Tiguan Allspace phù hợp với nhu cầu gia đình. Volkswagen Tiguan sở hữu các tính năng tiện nghi như hệ thống giải trí với màn hình 8 inch, điều hòa tự động 3 vùng, dàn âm thanh vòm cao cấp DYNAUDIO 8 loa và sạc điện thoại không dây. Dưới nắp ca-pô, Volkswagen Tiguan sử dụng động cơ xăng tăng áp TSI 2.0L, cho công suất tối đa 184 mã lực, mô-men xoắn cực đại 300 Nm, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ và linh hoạt.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Tiguan Elegance 1.699 1.951 1.917 1.898
Tiguan Luxury S 1.929 2.212 2.173 2.154

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Một chiếc Volkswagen Tiguan Allspace màu trắng đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế vuông vức và mạnh mẽ.Một chiếc Volkswagen Tiguan Allspace màu trắng đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế vuông vức và mạnh mẽ.

Bảng Giá Xe SUV Hạng Sang Cỡ Nhỏ Và Cao Cấp

Phân khúc giá xe SUV hạng sang cỡ nhỏ và cao cấp tại Việt Nam là nơi các thương hiệu danh tiếng cạnh tranh, mang đến những mẫu xe không chỉ sở hữu thiết kế đẳng cấp mà còn tích hợp công nghệ tiên tiến, hiệu suất vượt trội và tiện nghi tối đa. Đây là lựa chọn của những khách hàng tìm kiếm sự khác biệt, khẳng định phong cách sống và trải nghiệm lái xe đỉnh cao.

Mercedes-Benz GLC-Class – Dòng SUV Sang Trọng Bán Chạy Nhất

Mercedes-Benz GLC-Class là dòng SUV hạng sang cỡ nhỏ bán chạy nhất tại thị trường Việt Nam. Trải qua nhiều năm, Mercedes-Benz GLC vẫn giữ vững phong độ khi được khách hàng trong nước vô cùng yêu thích nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế sang trọng, lịch lãm và bóng bẩy. Đặc biệt, với bản Mercedes-Benz GLC 300 AMG, xe sở hữu ngoại hình thể thao với lưới tản nhiệt sao rơi độc đáo và hệ thống đèn pha Multibeam LED có khả năng tự động điều chỉnh, mang lại tầm nhìn tối ưu.

Bộ la-zăng AMG trên Mercedes-Benz GLC hình cánh sao với kích thước 19 inch, cùng cụm đèn hậu LED phía sau mới được đổi thiết kế đầy ấn tượng. Vào đến khoang lái, Mercedes-Benz GLC-Class sở hữu loạt chi tiết sang trọng với ghế màu nâu, ốp gỗ cùng hệ thống đèn viền nội thất 64 màu, tạo nên một không gian đẳng cấp và thư thái. Trung tâm là màn hình cảm ứng 7 inch điều khiển bằng giọng nói LINGUATRONIC. Cụm vô lăng thiết kế dạng D-Cut thể thao, bọc da Nappa kèm đồng hồ thông tin 10,25 inch. Giá xe SUV Mercedes-Benz GLC tương xứng với thương hiệu và chất lượng. Mercedes-Benz GLC 300 AMG sử dụng khối động cơ 4 xi lanh thẳng hàng, dung tích 2.0L Turbo cho công suất 258 mã lực và 370 Nm mô-men xoắn ghép nối hộp số tự động 9 cấp. Trong khi đó, Mercedes GLC 200 và GLC 200 4Matic dùng động cơ 2.0L tăng áp kép, 4 xi lanh thẳng hàng đi cùng hộp số tự động 9 cấp cho công suất 197 mã lực và mô-men xoắn là 320 Nm, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ và mượt mà.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Mercedes-Benz GLC 200 1.840 2.083 2.046 2.027
Mercedes-Benz GLC 200 4Matic 2.099 2.404 2.362 2.343
Mercedes-Benz GLC 300 AMG 2.530 2.855 2.805 2.786

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Một chiếc Mercedes-Benz GLC màu đỏ đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế sang trọng và lưới tản nhiệt sao rơi.Một chiếc Mercedes-Benz GLC màu đỏ đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế sang trọng và lưới tản nhiệt sao rơi.

Volvo XC60 – An Toàn Là Ưu Tiên Hàng Đầu

Volvo XC60 là dòng xe SUV hạng sang cỡ nhỏ nhấn mạnh sự đơn giản, nhưng đề cao công nghệ an toàn, trở thành lựa chọn lý tưởng cho những khách hàng tìm kiếm sự an tâm tuyệt đối khi di chuyển. Ở ngoại hình, Volvo XC60 có thiết kế tương tự XC90 với lưới tản nhiệt hình đa giác, các thanh kim loại đặt dọc và được viền mạ chrome sáng bóng. Hệ thống đèn pha/cos của Volvo XC60 dạng LED thích ứng cùng dải đèn định vị hình búa Thor đặc trưng, tạo nên vẻ ngoài độc đáo và mạnh mẽ.

Đuôi xe Volvo XC60 là đèn hậu to bản kéo dài dạng LED, cùng hai ống xả cỡ lớn mạ chrome bóng loáng. Mẫu SUV đến từ Thụy Điển còn có cánh lướt gió và ăng-ten vây cá mập, gia tăng vẻ thể thao cho chiếc xe sang này. Bên trong khoang lái, Volvo XC60 cao cấp nhờ những vật liệu hiện đại như ghế bọc da Nappa, có khả năng nhớ 2 vị trí ghế lái kèm chức năng sưởi hoặc làm mát đầy tiện nghi. Vô-lăng trên XC60 dạng 3 chấu bọc da, cùng cụm đồng hồ dạng điện tử giúp hiển thị đa dạng hơn. Ngoài ra, những tiện nghi của Volvo XC60 có thể kể đến như điều hòa tự động 4 vùng độc lập, nút bấm khởi động & chìa khóa thông minh, cửa sổ trời toàn cảnh chỉnh điện và ghế ngồi dành cho trẻ em, mang lại sự thoải mái tối đa. Giá xe SUV Volvo XC60 tương xứng với giá trị an toàn vượt trội. “Trái tim” xe Volvo XC60 là động cơ xăng I4 2.0L cho công suất 320 mã lực và 400 Nm mô-men xoắn ghép nối với hộp số tự động 8 cấp đi cùng hệ dẫn động 4 bánh toàn thời gian. Volvo XC60 có loạt công nghệ an toàn cao cấp bao gồm: hỗ trợ giữ làn đường, cảnh báo lệch làn đường, điều khiển hành trình thích ứng, cảnh báo điểm mù, hỗ trợ lái xe tự động và cảnh báo tiền va chạm, đảm bảo an toàn tuyệt đối trên mọi hành trình.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
Volvo XC60 2.220 2.508 2.464 2.445
XC60 Recharge T8 (Plug-in Hybrid) 2.750 3.102 3.047 3.028

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Một chiếc Volvo XC60 màu xanh lam đang đỗ cạnh hồ nước, nổi bật với thiết kế thanh lịch và đèn Thor's Hammer.Một chiếc Volvo XC60 màu xanh lam đang đỗ cạnh hồ nước, nổi bật với thiết kế thanh lịch và đèn Thor's Hammer.

Porsche Macan – Kết Hợp Giữa Thể Thao Và Sang Trọng

Porsche Macan là dòng xe thể thao hạng sang cỡ nhỏ có thiết kế ngoại hình phóng khoáng, sang trọng, mang đậm chất thể thao đặc trưng của Porsche. Xe có phần mui hạ thấp giúp giảm hiệu số cản gió, tăng cường tính khí động học. Hệ thống đèn chiếu sáng tích hợp công nghệ thích ứng Porsche Dynamic Light System Plus và đèn định vị ban ngày LED hiện đại, mang lại tầm nhìn tối ưu.

Thân xe là thiết kế SUV lai coupe thể thao, cùng bộ mâm 21 inch cỡ lớn, tạo nên vẻ ngoài mạnh mẽ và cá tính. Đuôi xe Porsche Macan là cụm đèn LED ba chiều được chia sẻ từ đàn anh Cayenne và Panamera, tăng cường nhận diện thương hiệu. Chất thể thao tiếp tục được thể hiện ở không gian nội thất Porsche Macan với vô-lăng 3 chấu tích hợp các nút chức năng. Ghế ngồi bọc da cao cấp ôm sát cơ thể với những tính năng cao cấp như chỉnh điện, nhớ vị trí, sưởi/làm mát, mang lại sự thoải mái tối đa. Trung tâm là màn hình giải trí 10,9 inch điều khiển bằng giọng nói, WLAN hotspot và Porsche Connect Plus đi kèm hệ thống 11 loa BOSE, đáp ứng tốt nhu cầu giải trí và kết nối. Giá xe SUV Porsche Macan thể hiện rõ đẳng cấp thương hiệu. Porsche Macan có hai tùy chọn động cơ tùy phiên bản: động cơ 2.0L cho công suất 261 mã lực và mô-men xoắn 400 Nm, hoặc động cơ 1.9L sản sinh công suất 375 mã lực hoặc 414 mã lực tùy theo phiên bản, mô-men xoắn cực đại 520 Nm hoặc 550 Nm, đảm bảo khả năng vận hành mạnh mẽ và linh hoạt. Các phiên bản động cơ đều sử dụng hộp số tự động 7 cấp ly hợp kép và hệ thống truyền đến 4 bánh toàn thời gian. Porsche Macan có những tính năng an toàn cao cấp như kiểm soát ổn định, treo khí nén chủ động, quản lý hợp lực kéo và điều phối lực kéo vector cao cấp, đảm bảo an toàn và trải nghiệm lái đỉnh cao.

Phiên bản Giá niêm yết (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (tỷ đồng)
Porsche Macan tiêu chuẩn 2,992 3,73 3,313 3,294
Porsche Macan T 3,234 3,644 3,579 3,56
Porsche Macan S 3,817 4,297 4,221 4,202
Porsche Macan GTS 4,708 5,295 5,201 5,182

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Một chiếc Porsche Macan màu xanh lam đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế thể thao và đèn hậu ngang.Một chiếc Porsche Macan màu xanh lam đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế thể thao và đèn hậu ngang.

BMW X3 – Thể Thao, Sang Trọng và Mạnh Mẽ

BMW X3 là chiếc xe sở hữu thiết kế khỏe khoắn, thể thao và sang trọng đậm chất Đức, mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa hiệu suất và phong cách. BMW X3 có chiều Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4.657 x 1.881 x 1.678 mm, cùng chiều dài cơ sở 2.810 mm, tạo nên không gian nội thất rộng rãi và thoải mái. Về thiết kế, đầu xe nổi bật với lưới tản nhiệt hình quả thận đặc trưng sử dụng chất liệu chrome sáng bóng. Trong khi đó, hệ thống chiếu sáng của xe với tạo hình 3D và công nghệ LED được ứng dụng, mang lại vẻ ngoài hiện đại.

Chiếc SUV hạng sang cỡ nhỏ này có tùy chọn la-zăng kích cỡ 18-19 inch tùy phiên bản và đuôi xe có cụm đèn hậu nổi khối. BMW X3 được phát triển với phong cách thể thao, cùng với đó là những vật liệu da cao cấp Sensatec. Vô-lăng BMW X3 dạng 3 chấu, tăng cường cảm giác lái. Bên cạnh đó, BMW X3 hiện hành có nhiều tiện ích như đèn viền trang trí nội thất, điều hòa tự động 3 vùng độc lập, hệ thống tạo ion và hương thơm nội thất, màn hình cảm ứng 10,25 inch kết hợp cùng dàn âm thanh Harman Kardon 16 loa, tạo nên một không gian nội thất đẳng cấp. Giá xe SUV BMW X3 phản ánh sự cân bằng giữa hiệu suất và tiện nghi. Dưới nắp ca-pô, BMW X3 sử dụng động cơ I4 2,0 lít TwinPower Turbo cho công suất tối đa 184 mã lực và 270 Nm mô-men xoắn cực đại kết hợp cùng hệ dẫn động 4 bánh nổi tiếng xDrive và hộp số tự động 8 cấp, đảm bảo khả năng vận hành mạnh mẽ và linh hoạt. BMW X3 có 4 chế độ lái khác nhau gồm Normal, Comfort, Sport, ECO PRO, cho phép người lái tùy chỉnh trải nghiệm. Về an toàn, BMW X3 có những tính năng gồm: hệ thống chống bó cứng phanh, hỗ trợ lực phanh khẩn cấp, cân bằng điện tử, hỗ trợ đổ đèo, kiểm soát hành trình và camera 360 độ, đảm bảo an toàn toàn diện cho người lái.

Phiên bản Giá niêm yết (triệu đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (triệu đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (triệu đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (triệu đồng)
BMW X3 xDrive20i 2.299 2.597 2.551 2.532
BMW X3 xDrive20i xLine 2.629 2.966 2.914 2.895
BMW X3 xDrive30i Msport 2.959 3.336 3.277 3.258

Lưu ý: Giá lăn bánh chỉ là tạm tính và chưa trừ ưu đãi 50% lệ phí trước bạ cho xe lắp ráp trong nước (nếu có).

Bảng Giá Xe SUV Hạng Sang Cỡ Lớn

Phân khúc giá xe SUV hạng sang cỡ lớn tại Việt Nam là biểu tượng của sự đẳng cấp, quyền lực và tiện nghi tối thượng. Những mẫu xe trong phân khúc này không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là tuyên ngôn về phong cách sống, với thiết kế nội ngoại thất tinh xảo, công nghệ đỉnh cao và khả năng vận hành mạnh mẽ, êm ái.

Lexus LX 600 – Biểu Tượng Của Sự Đẳng Cấp

Lexus LX 600 là tên gọi thay thế cho dòng xe chủ tịch LX 570 trước đây, và ở thế hệ mới, Lexus LX 600 đã có sự “lột xác” ngoạn mục so với “người tiền nhiệm”. Khung gầm của Lexus LX 600 hoàn toàn mới nên thông số chiều Dài x Rộng x Cao lần lượt là 5.100 x 1.990 x 1.865 mm, chiều dài cơ sở xe đạt 2.850 mm, xe nhẹ hơn mô hình cũ tới 200 kg nhờ sử dụng cửa nhôm và khung gầm mới.

Ở ngoại thất, Lexus LX 600 sử dụng cụm lưới tản nhiệt hình con suốt đặc trưng với 7 thanh ngang kép. Hệ thống đèn pha LED thích ứng tinh chỉnh hiện đại kết hợp đèn định vị hình “móc câu”, tạo vẻ ngoài sang trọng và sắc sảo. Sang thế hệ mới, Lexus LX 600 có trụ A kéo lùi về phía sau, bộ la-zăng hợp kim đa chấu 22 inch, gia tăng sự bề thế cho LX 600 mới. Đuôi xe Lexus LX 600 không còn logo mà thay thế bằng chữ “LEXUS” cách điệu bắt mắt. Cùng với đó, xe được cách tân cụm đèn hậu hình chữ L ngược dạng LED. Vào đến khoang nội thất, Lexus LX có sự thay đổi toàn diện, hiện đại, sang trọng, và đậm chất tương lai với nhiều vật liệu thuộc diện cao cấp như da, gỗ và kim loại. Ấn tượng nhất trên Lexus LX 600 phải kể đến những công nghệ hiện đại với 2 màn hình trung tâm kích thước 7 inch và 12,3 inch, bảng đồng hồ táp-lô kỹ thuật số, hệ thống âm thanh Mark Levinson 25 loa cao cấp, mang lại trải nghiệm giải trí đỉnh cao. All New Lexus LX 600 có 3 tùy chọn cấu hình ghế ngồi gồm 4, 5 và 7 chỗ. Trong đó, Lexus LX600 VIP cấu hình 4 chỗ ngồi nổi bật với 2 ghế thương gia độc lập cùng loạt tiện nghi sang trọng hàng đầu như sạc điện thoại không dây và điều chỉnh ghế điện. “Trái tim” Lexus LX 600 sử dụng động cơ V6 dung tích 3.5L tạo công suất 409 mã lực và mô-men xoắn 650 Nm. Sức mạnh được truyền đến 4 bánh toàn thời gian thông qua hộp số tự động 10 cấp mới. Giá xe SUV Lexus LX 600 thể hiện rõ vị thế dẫn đầu trong phân khúc. Về an toàn, Lexus LX 600 được trang bị gói an toàn Lexus Safety System+ 2 với loạt tính năng cao cấp như cảnh báo va chạm, pha cốt thông minh, nhận biết biển báo và kiểm soát hành trình thích ứng, đảm bảo an toàn tối đa cho mọi hành trình.

Phiên bản Giá niêm yết (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại Tp. HCM (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (tỷ đồng)
Lexus LX 600 Urban 8,1 9,094 8,932 8,913
Lexus LX 600 F Sport 8,35 9,374 9,207 9,188
Lexus LX 600 VIP 9,21 10,337 10,153 10,134

Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ là tạm tính và mang tính chất tham khảo, giá trên chưa bao gồm ưu đãi tại đại lý (nếu có).

Một chiếc Lexus LX 600 màu trắng đang đỗ trên đường phố, nổi bật với lưới tản nhiệt lớn và thiết kế sang trọng.Một chiếc Lexus LX 600 màu trắng đang đỗ trên đường phố, nổi bật với lưới tản nhiệt lớn và thiết kế sang trọng.

Mercedes-Benz GLS – Đỉnh Cao Của Sự Sang Trọng

Mercedes-Benz GLS 450 4Matic là dòng SUV cỡ lớn được yêu thích ở Việt Nam, đại diện cho đỉnh cao của sự sang trọng và công nghệ. Mẫu xe này được phát triển theo phong cách sang trọng, hiện đại nhờ ngôn ngữ thiết kế Sensual Purity, mang đến vẻ ngoài đầy cuốn hút. Ở thế hệ mới, GLS 450 có kích thước chiều Dài x Rộng x Cao lần lượt là 5.226 x 2.030 x 1.845 mm, cùng chiều dài cơ sở 3.135 mm, tạo nên không gian nội thất rộng rãi và bề thế.

Ngoại hình của Mercedes-Benz GLS 450 4Matic nổi bật với gói AMG thể hiện qua cụm lưới tản nhiệt với 2 thanh nan ngang. Trong khi đó, cụm đèn pha Multibeam LED với 84 bóng LED cho tầm chiếu sáng lên đến 650 m, tăng cường khả năng chiếu sáng và an toàn. “Dàn chân” của Mercedes-Benz GLS 450 4Matic dạng AMG thể thao kích thước 21 inch với thiết kế 5 chấu kép bắt mắt. Đuôi của chiếc SUV cỡ lớn này là cụm đèn hậu LED hai thanh mảnh, tạo vẻ ngoài tinh tế. Vào đến khoang lái, Mercedes-Benz GLS 450 4Matic nổi bật nhờ cặp màn hình kép 12.3 inch kết hợp chất liệu da Artico cao cấp bao phủ trên bề mặt táp-lô, tạo nên không gian nội thất sang trọng. Về tiện nghi, xe được trang bị màn hình giải trí 12.3 inch với giao diện MBUX điều khiển qua giọng nói, nút cảm ứng trên vô-lăng hoặc cụm touchpad thế hệ mới. Bên cạnh đó, Mercedes-Benz GLS 450 4Matic còn có các tính năng giải trí khác như: dàn âm thanh 13 loa tới từ Burmester; sạc không dây, cổng sạc 5V (USB type C) cho cả 3 hàng ghế, khởi động bằng nút bấm & chìa khóa thông minh, cửa sổ trời toàn cảnh, tạo nên không gian tiện ích và đẳng cấp. Hàng ghế trước bọc da cao cấp cho phép điều chỉnh điện và tích hợp tính năng sưởi hiện đại cùng thiết kế ôm lưng thể thao. Hàng ghế thứ 2 của xe được cung cấp tính năng chỉnh điện 6 hướng, hàng ghế thứ 3 với không gian thoải mái cho 2 người lớn. Giá xe SUV Mercedes-Benz GLS thể hiện giá trị cao cấp của dòng xe này. Mercedes-Benz GLS 450 4Matic dùng khối động cơ Xăng 3.0L – i6 Bi-Turbo cho công suất tối đa lên tới 367 mã lực và mô-men xoắn cực đại 500 Nm cùng hộp số tự động 9 cấp 9G-TRONIC. Kết hợp với động cơ này là hệ thống EQ Boost với động cơ điện 48V hỗ trợ tức thời 22 mã lực và 250 Nm cho động cơ xăng đốt trong, tăng cường hiệu suất vận hành.

Phiên bản Giá niêm yết (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (tỷ đồng)
Mercedes-Benz GLS 450 5,069 5,7 5,598 5,376

Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ là tạm tính và mang tính chất tham khảo, giá trên chưa bao gồm ưu đãi tại đại lý (nếu có).

BMW X7 – SUV Cỡ Lớn Với Phong Cách Thể Thao

BMW X7 hiện hành là thế hệ đầu tiên của chiếc SUV cỡ lớn đến từ Đức, mang đến sự kết hợp hoàn hảo giữa phong cách thể thao, sang trọng và khả năng vận hành mạnh mẽ. Xe sở hữu kích thước Dài x Rộng x Cao lần lượt là 5.151 x 2.000 x 1.805 mm, chiều dài cơ sở 3.105 mm, tạo nên không gian nội thất rộng rãi và bề thế. BMW X7 nổi bật với thiết kế khỏe khoắn, sang trọng với lưới tản nhiệt hình thận BMW Kidney Grille đặc trưng. Trong khi đó, cụm đèn pha Laserlight thiết kế độc đáo với tầm chiếu sáng lên tới 600m, tăng cường khả năng chiếu sáng và an toàn.

Chạy dọc thân xe X7 là những đường gân dập nổi tăng thêm vẻ cơ bắp, bệ vệ cho chiếc SUV này. Bộ la-zăng hợp kim đa chấu 22 inch giúp xe trở nên khỏe khoắn hơn, phù hợp với kích thước vạm vỡ của xe. Trong khi đó, đuôi xe BMW X7 nổi bật với cụm đèn hậu LED nổi khối, tạo vẻ ngoài hiện đại. Vào đến khoang nội thất, nhờ sở hữu kích thước lớn nên BMW X7 mang đến không gian rộng rãi, thoáng đãng và tiện nghi với thiết kế 3 hàng ghế. Hàng ghế trước bọc da Merino cao cấp có tính năng massage, sưởi ấm, chỉnh điện, mang lại sự thoải mái tối đa. Hàng ghế 2 và 3 của BMW X7 có thể chỉnh điện gập lưng ghế, trượt lên/xuống hoặc gập hoàn toàn tựa lưng dựng lên/xuống, tăng cường tính linh hoạt. Về tiện nghi, hệ thống BMW Live Cockpit Professional là điểm nhấn trên BMW X7 với màn hình điều khiển 12,3 inch cảm ứng kết hợp cụm đồng hồ 12,3 inch kỹ thuật số, mang lại trải nghiệm công nghệ cao cấp. Bên cạnh đó, BMW X7 còn sở hữu loạt trang bị đáng chú ý như hệ thống âm thanh vòm Bowers & Wilkins Diamond 20 loa, đèn viền nội thất, 2 cổng USB, 1 cổng HDMI, giắc cắm tai nghe và cửa sổ trời toàn cảnh Sky Lounge, tạo nên không gian nội thất đẳng cấp. Giá xe SUV BMW X7 là một yếu tố quan trọng khi xem xét. “Trái tim” của BMW X7 là động cơ xăng I6 TwinPower Turbo, 3.0L sản sinh công suất cực đại lên đến 340 mã lực, mô-men xoắn đạt 450 Nm. Cùng với đó là hộp số tự động 8 cấp Steptronic và hệ dẫn động 2 cầu kết hợp với hệ thống kiểm soát cân bằng thông minh (DSC), đảm bảo khả năng vận hành mạnh mẽ và ổn định.

Phiên bản Giá niêm yết (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (tỷ đồng)
BMW X7 xDrive40i 6,889 7,841 7,704 7,685

Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ là tạm tính và mang tính chất tham khảo, giá trên chưa bao gồm ưu đãi tại đại lý (nếu có).

Một chiếc BMW X7 màu trắng đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế lưới tản nhiệt lớn và đèn pha sắc sảo.Một chiếc BMW X7 màu trắng đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế lưới tản nhiệt lớn và đèn pha sắc sảo.

Land Rover Range Rover – Biểu Tượng Của Giới Quý Tộc

Range Rover là dòng SUV hạng sang cỡ lớn, được coi là biểu tượng và cũng là dòng xe đắt giá nhất của thương hiệu Anh quốc. Range Rover nổi bật nhờ thiết kế quý tộc với ngôn ngữ đặc trưng, mang đến vẻ ngoài sang trọng và đẳng cấp. Xe sở hữu lưới tản nhiệt tổ ong đặc trưng kết hợp hệ thống đèn pha LED thích ứng chia khoang, tăng cường khả năng chiếu sáng và an toàn. Khe hút gió phía trước cỡ lớn nhằm giúp gia tăng tính khí động học cho chiếc SUV full-size này.

“Dàn chân” của Range Rover Autobiography là bộ vành đa chấu 2 tone màu kích thước 22 inch, tăng thêm vẻ mạnh mẽ và sang trọng. Nhìn từ sau, Range Rover nổi bật cụm đèn hậu LED thiết kế hình vuông đặc trưng, tạo nhận diện độc đáo. Vào đến khoang nội thất, Land Rover Range Rover Autobiography được thiết kế theo phong cách sang trọng, cao cấp trong từng chi tiết với những vật liệu xa xỉ như da cao cấp và gỗ thật. Trung tâm bảng táp-lô là màn hình đôi 10 inch đảm nhiệm nhiệm vụ giải trí và điều chỉnh điều hòa, thông số khác bên trong khoang nội thất, mang lại sự tiện ích và hiện đại. Range Rover Autobiography dùng vô-lăng 4 chấu bọc da tích hợp các phím chức năng dạng cảm ứng hiện đại. Ngay phía sau, xe sử dụng màn hình kỹ thuật số kích thước 12 inch hiển thị sắc nét, trực quan các thông số vận hành. Giá xe SUV Land Rover Range Rover thể hiện rõ đẳng cấp và sự độc quyền. Sức mạnh của Range Rover đến từ khối động cơ tăng áp 3.0L, 6 xy lanh thẳng hàng cho công suất tối đa 386 mã lực và mô-men xoắn cực đại 625 Nm kết nối cùng hộp số tự động 8 cấp và hệ dẫn động 4 bánh, đảm bảo khả năng vận hành mạnh mẽ và êm ái trên mọi địa hình.

Phiên bản Giá niêm yết (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại Hà Nội (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại TP. HCM (tỷ đồng) Giá lăn bánh tại tỉnh khác (tỷ đồng)
Range Rover HSE 7,895 8,864 8,706 8,687
Range Rover HSE Autobiography 10,76 12,073 11,858 11,839

Lưu ý: Giá lăn bánh trên chỉ là tạm tính và mang tính chất tham khảo, giá trên chưa bao gồm ưu đãi tại đại lý (nếu có).

Một chiếc Land Rover Range Rover màu trắng đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế vuông vức và sang trọng.Một chiếc Land Rover Range Rover màu trắng đang đỗ trên đường, nổi bật với thiết kế vuông vức và sang trọng.

Yếu Tố Ảnh Hưởng Đến Giá Xe SUV

Giá của một chiếc xe SUV không chỉ đơn thuần là mức niêm yết từ nhà sản xuất mà còn chịu tác động từ nhiều yếu tố khác nhau. Việc hiểu rõ những yếu tố này giúp người mua có cái nhìn toàn diện hơn về tổng chi phí sở hữu và đưa ra quyết định mua sắm thông minh.

Đầu tiên, phân khúc xe là yếu tố quan trọng nhất. Các mẫu xe SUV được chia thành nhiều phân khúc như A, B, C, D, và hạng sang, mỗi phân khúc có một khoảng giá và đối tượng khách hàng mục tiêu riêng. Xe ở phân khúc cao hơn thường có kích thước lớn hơn, trang bị tiện nghi hiện đại hơn và động cơ mạnh mẽ hơn, kéo theo giá xe SUV cũng cao hơn.

Thứ hai, thương hiệu và nguồn gốc xuất xứ đóng vai trò đáng kể. Các thương hiệu xe sang từ châu Âu như Mercedes-Benz, BMW, Audi hay Lexus từ Nhật Bản thường có giá xe SUV cao hơn đáng kể so với các thương hiệu phổ thông đến từ Hàn Quốc, Nhật Bản, hay các hãng xe nội địa. Điều này không chỉ do chi phí sản xuất mà còn do giá trị thương hiệu, uy tín và chất lượng dịch vụ đi kèm. Ngoài ra, việc xe được lắp ráp trong nước hay nhập khẩu cũng ảnh hưởng đến giá thành cuối cùng do chính sách thuế, phí nhập khẩu.

Thứ ba, công nghệ và trang bị tiện nghi tích hợp trên xe cũng là một yếu tố định giá quan trọng. Một chiếc SUV được trang bị các tính năng an toàn tiên tiến như hệ thống hỗ trợ lái nâng cao (ADAS), camera 360 độ, kiểm soát hành trình thích ứng, hay các tiện ích như cửa sổ trời toàn cảnh, sạc không dây, hệ thống âm thanh cao cấp, ghế chỉnh điện có sưởi/làm mát, chắc chắn sẽ có giá xe SUV cao hơn. Sự khác biệt về phiên bản (tiêu chuẩn, đặc biệt, cao cấp, GT-Line, Premium…) cũng thể hiện sự khác biệt về trang bị và ảnh hưởng trực tiếp đến giá niêm yết.

Cuối cùng, chính sách thuế và phí của nhà nước có tác động trực tiếp đến giá lăn bánh của xe SUV. Các loại thuế như thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng, và các loại phí như lệ phí trước bạ, phí đăng kiểm, phí đường bộ, bảo hiểm bắt buộc… đều cộng dồn vào để tạo nên tổng chi phí mà người mua phải trả để chiếc xe có thể lăn bánh hợp pháp trên đường. Các chính sách ưu đãi như miễn giảm lệ phí trước bạ cho xe điện hay xe lắp ráp trong nước cũng có thể làm thay đổi đáng kể giá xe SUV thực tế khi đến tay người tiêu dùng.

Kinh Nghiệm Lái Xe SUV An Toàn và Hiệu Quả

Lái một chiếc SUV đòi hỏi một số kinh nghiệm và kỹ năng khác biệt so với việc điều khiển sedan hay hatchback. Với kích thước lớn hơn, trọng tâm cao hơn và đôi khi là động cơ mạnh mẽ hơn, việc lái xe SUV an toàn và hiệu quả cần được chú trọng.

Đầu tiên, điều chỉnh tư thế lái là yếu tố cơ bản nhưng rất quan trọng. Với xe SUV, bạn sẽ ngồi cao hơn, có tầm nhìn rộng hơn. Hãy đảm bảo ghế lái được điều chỉnh sao cho chân bạn có thể đạp hết bàn đạp phanh và ga một cách thoải mái, và tay bạn có thể nắm vô-lăng ở vị trí 9 và 3 giờ một cách tự nhiên. Tầm nhìn bao quát là lợi thế của SUV, nhưng cũng cần chú ý các điểm mù do kích thước xe lớn. Việc sử dụng gương chiếu hậu và camera hỗ trợ (nếu có) một cách hiệu quả là rất cần thiết.

Thứ hai, kỹ thuật vào cua và phanh cần được rèn luyện. Do trọng tâm cao, xe SUV có thể có độ nghiêng thân xe lớn hơn khi vào cua ở tốc độ cao. Hãy giảm tốc độ trước khi vào cua và duy trì tốc độ ổn định khi đang trong cua để đảm bảo xe không bị mất cân bằng. Khi phanh, đặc biệt là phanh gấp, khối lượng lớn của SUV đòi hỏi khoảng cách phanh dài hơn so với xe nhỏ. Luôn giữ khoảng cách an toàn với xe phía trước để có đủ thời gian phản ứng. Việc trang bị các hệ thống an toàn như ABS, EBD, BA sẽ hỗ trợ rất nhiều trong tình huống này.

Thứ ba, làm quen với các hệ thống hỗ trợ lái. Nhiều xe SUV hiện đại, đặc biệt là các mẫu trong phân khúc giá xe SUV tầm trung và cao cấp, được trang bị hàng loạt công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến như kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo lệch làn, hỗ trợ giữ làn, cảnh báo điểm mù, hay camera 360 độ. Hãy dành thời gian tìm hiểu và làm quen với cách hoạt động của những hệ thống này. Chúng là những công cụ đắc lực giúp tăng cường an toàn và giảm căng thẳng khi lái xe, đặc biệt trong các chuyến đi dài hoặc khi di chuyển trong điều kiện giao thông phức tạp.

Cuối cùng, lưu ý khi di chuyển trên các địa hình khác nhau. Một số xe SUV được trang bị hệ dẫn động bốn bánh (AWD/4WD) và các chế độ lái địa hình (cát, bùn, tuyết…). Nếu xe của bạn có những tính năng này, hãy tìm hiểu cách sử dụng chúng hiệu quả. Khi di chuyển trên đường trơn trượt hoặc địa hình xấu, việc lựa chọn chế độ lái phù hợp và duy trì tốc độ thấp, ổn định là chìa khóa để đảm bảo an toàn. Kích thước và khoảng sáng gầm xe của SUV cũng giúp bạn tự tin hơn khi đi qua những đoạn đường gồ ghề hoặc ngập nước nhẹ, nhưng hãy luôn kiểm tra độ sâu và điều kiện thực tế trước khi đi qua để tránh rủi ro.

Việc nắm vững các kinh nghiệm này không chỉ giúp bạn lái xe SUV an toàn hơn mà còn tối ưu hóa hiệu suất vận hành, mang lại trải nghiệm lái xe thoải mái và tự tin trên mọi cung đường.

Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Giá Xe SUV Tại Việt Nam

Bạn đang tìm hiểu về giá xe SUV tại Việt Nam và có những thắc mắc chung? Dưới đây là phần giải đáp cho một số câu hỏi thường gặp, giúp bạn có cái nhìn rõ ràng hơn trước khi quyết định mua xe.

Giá lăn bánh xe SUV là gì và bao gồm những chi phí nào?

Giá lăn bánh của một chiếc xe SUV là tổng số tiền bạn cần chi trả để chiếc xe có thể lăn bánh hợp pháp trên đường, ngoài giá niêm yết của xe. Nó bao gồm giá niêm yết cộng với các khoản thuế và phí bắt buộc như: lệ phí trước bạ (thường 10-12% giá trị xe tùy địa phương), tiền biển số (tùy thành phố hoặc tỉnh), phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ (12 tháng), và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Ngoài ra, còn có thể có các chi phí không bắt buộc như bảo hiểm vật chất xe.

Xe SUV và xe CUV khác nhau như thế nào?

Xe SUV (Sport Utility Vehicle) thường được xây dựng trên khung gầm rời (body-on-frame), mang lại sự cứng cáp và khả năng vận hành off-road tốt hơn. Trong khi đó, xe CUV (Crossover Utility Vehicle) được xây dựng trên khung gầm liền khối (unibody) giống sedan, mang lại cảm giác lái êm ái hơn, tiết kiệm nhiên liệu hơn và phù hợp hơn với đô thị. Xu hướng hiện nay, ranh giới giữa SUV và CUV đang dần mờ đi, nhiều xe CUV vẫn được gọi chung là SUV do kiểu dáng gầm cao.

Tại sao xe SUV lại phổ biến ở thị trường Việt Nam?

Xe SUV phổ biến tại Việt Nam nhờ nhiều yếu tố. Thứ nhất, khoảng sáng gầm cao giúp xe dễ dàng di chuyển qua đường xá gồ ghề, ngập nước hoặc vỉa hè. Thứ hai, không gian nội thất rộng rãi, đặc biệt các mẫu SUV 7 chỗ, phù hợp với nhu cầu của các gia đình đông người hoặc chuyên chở nhiều hành lý. Thứ ba, thiết kế mạnh mẽ, thể thao và đa dụng của SUV phù hợp với thị hiếu và xu hướng hiện đại. Cuối cùng, khả năng giữ giá tương đối tốt so với các dòng xe khác cũng là một yếu tố hấp dẫn.

Phân khúc SUV nào phù hợp nhất cho việc di chuyển trong đô thị?

Đối với việc di chuyển trong đô thị, các xe SUV thuộc phân khúc A, A+ và B (như KIA Sonet, Toyota Raize, Hyundai Creta, KIA Seltos) là những lựa chọn phù hợp nhất. Chúng có kích thước nhỏ gọn, linh hoạt, dễ dàng luồn lách trong phố đông và đỗ xe. Đồng thời, giá xe SUV ở các phân khúc này cũng rất cạnh tranh, phù hợp với người mua lần đầu hoặc gia đình nhỏ.

Xe SUV điện có những ưu điểm gì so với xe xăng?

Xe SUV điện như VinFast VF e34, VF8, VF9 có nhiều ưu điểm vượt trội. Chúng không phát thải, thân thiện với môi trường, chi phí nhiên liệu (sạc điện) thấp hơn đáng kể so với xăng. Đặc biệt, tại Việt Nam, xe điện còn được miễn 100% lệ phí trước bạ, giúp giảm đáng kể giá lăn bánh của xe SUV điện. Ngoài ra, động cơ điện mang lại khả năng tăng tốc tức thì và vận hành êm ái, yên tĩnh hơn.

Làm thế nào để chọn được chiếc xe SUV phù hợp với nhu cầu?

Để chọn được chiếc xe SUV phù hợp, bạn cần xác định rõ nhu cầu sử dụng (di chuyển đô thị, đi gia đình, thường xuyên đi đường xa/địa hình), ngân sách (bao gồm giá xe SUV niêm yết và chi phí lăn bánh), số lượng người thường xuyên di chuyển và các tính năng tiện nghi, an toàn mong muốn. Sau đó, so sánh các mẫu xe trong phân khúc tương ứng, lái thử để trải nghiệm thực tế và tham khảo ý kiến từ các chuyên gia hoặc người dùng có kinh nghiệm.

Các tính năng an toàn nào nên được ưu tiên khi mua xe SUV?

Khi mua xe SUV, ngoài các tính năng an toàn cơ bản như túi khí, ABS, EBD, BA, bạn nên ưu tiên các tính năng an toàn chủ động tiên tiến như hệ thống cảnh báo tiền va chạm (FCW/PCS), hỗ trợ giữ làn đường (LKA), cảnh báo điểm mù (BSM), kiểm soát hành trình thích ứng (ACC), camera 360 độ và cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA). Những tính năng này giúp giảm thiểu rủi ro va chạm và tăng cường sự an tâm khi lái xe.

Chi phí bảo dưỡng và sửa chữa xe SUV có cao hơn xe sedan không?

Thông thường, chi phí bảo dưỡng và sửa chữa của xe SUV có thể cao hơn một chút so với xe sedan cùng hạng, do kích thước lớn hơn, các bộ phận có thể phức tạp hơn và nhu cầu về lốp xe lớn hơn. Đặc biệt, các dòng xe SUV hạng sang sẽ có chi phí bảo dưỡng, thay thế phụ tùng cao hơn đáng kể. Tuy nhiên, điều này còn phụ thuộc vào thương hiệu, chất lượng phụ tùng và tần suất bảo dưỡng định kỳ.

Việc kiểm soát trọng tâm cao trên SUV ảnh hưởng đến lái xe như thế nào?

Trọng tâm cao của xe SUV có thể ảnh hưởng đến khả năng kiểm soát xe, đặc biệt là khi vào cua ở tốc độ cao hoặc khi tránh chướng ngại vật đột ngột. Xe có thể có xu hướng nghiêng nhiều hơn (body roll) so với sedan. Để lái xe SUV an toàn, người lái cần giảm tốc độ trước khi vào cua, tránh các thao tác lái xe đột ngột và luôn giữ khoảng cách an toàn. Các hệ thống cân bằng điện tử (ESC/VSC) và kiểm soát lực kéo (TCS) trên các xe SUV hiện đại sẽ giúp hạn chế tối đa nguy cơ này.

Có nên mua xe SUV cũ để tiết kiệm chi phí không?

Mua xe SUV cũ có thể là một lựa chọn tốt để tiết kiệm chi phí, đặc biệt là giá xe SUV ban đầu và lệ phí trước bạ. Tuy nhiên, cần kiểm tra kỹ lưỡng lịch sử bảo dưỡng, tình trạng xe, và các hỏng hóc tiềm ẩn. Nên nhờ thợ có kinh nghiệm hoặc đưa xe đến các trung tâm kiểm định uy tín để đánh giá chất lượng trước khi quyết định mua.

Thị trường giá xe SUV tại Việt Nam đang ngày càng đa dạng, mang đến nhiều lựa chọn từ phổ thông đến hạng sang. Việc nắm rõ các thông tin về từng dòng xe, chi phí lăn bánh, cũng như các yếu tố ảnh hưởng đến giá thành sẽ giúp bạn đưa ra quyết định mua sắm sáng suốt, phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.