Thị trường ô tô tại Việt Nam luôn sôi động, đặc biệt là phân khúc xe đa dụng phục vụ gia đình. Trong đó, dòng xe 7 chỗ ngày càng khẳng định vị thế là lựa chọn ưu tiên của nhiều người tiêu dùng nhờ tính tiện dụng và linh hoạt. Bài viết này sẽ cung cấp thông tin chi tiết về các mẫu xe được ưa chuộng, giúp bạn đọc có cái nhìn tổng quan và đưa ra quyết định phù hợp nhất.
Tổng quan thị trường xe 7 chỗ tại Việt Nam
Trong những năm gần đây, thị trường xe hơi Việt Nam chứng kiến sự tăng trưởng mạnh mẽ của phân khúc xe 7 chỗ. Từ những dòng xe MPV giá hợp lý đến các mẫu SUV 7 chỗ cứng cáp, người tiêu dùng có rất nhiều lựa chọn. Sự đa dạng này đến từ việc các hãng xe liên tục giới thiệu các phiên bản mới hoặc nhập khẩu các mẫu xe được ưa chuộng ở thị trường quốc tế. Nghị định 116 từng là rào cản cho xe nhập khẩu, nhưng hiện tại thị trường đã ổn định hơn, tạo điều kiện cho các mẫu xe mới tiếp cận khách hàng, làm phong phú thêm phân khúc xe 7 chỗ vốn đã rất cạnh tranh với những cái tên quen thuộc. Xu hướng chọn xe 7 chỗ cho thấy nhu cầu di chuyển cùng gia đình hoặc nhóm bạn đông người ngày càng tăng cao.
Ưu điểm nổi bật của dòng xe 7 chỗ
Một trong những lý do chính khiến xe 7 chỗ được ưa chuộng là khả năng chở được nhiều người. Đối với các gia đình đa thế hệ hoặc những người thường xuyên di chuyển cùng nhóm đông, việc sở hữu một chiếc xe 7 chỗ giúp mọi người có thể cùng nhau trên một hành trình, tạo sự gắn kết và tiết kiệm chi phí so với việc đi nhiều xe riêng lẻ. Điều này đặc biệt tiện lợi cho các chuyến đi chơi xa hoặc du lịch cuối tuần.
Bên cạnh đó, không gian rộng rãi và linh hoạt là một ưu điểm vượt trội khác. Khi không sử dụng hết số ghế, người dùng có thể dễ dàng gập hàng ghế thứ ba (và đôi khi cả hàng thứ hai tùy mẫu xe) để tăng đáng kể diện tích khoang hành lý. Điều này rất hữu ích khi cần vận chuyển đồ đạc cồng kềnh hoặc chuẩn bị cho những chuyến đi dài ngày với nhiều hành lý. Sự linh hoạt trong cấu hình ghế ngồi giúp chiếc xe 7 chỗ thích ứng tốt với nhiều mục đích sử dụng khác nhau, từ đi lại hàng ngày đến chở hàng tạm thời hay du lịch.
Thêm vào đó, hầu hết các dòng xe 7 chỗ, đặc biệt là các mẫu SUV 7 chỗ, thường có thiết kế gầm cao và khung gầm chắc chắn. Điều này mang lại khả năng di chuyển ấn tượng trên nhiều loại địa hình khác nhau. Đường xấu, ổ gà, ngập nước nhẹ hay các đoạn đường đồi núi không còn là thách thức lớn. Khoảng sáng gầm xe lớn cũng giúp xe dễ dàng vượt qua các chướng ngại vật. Khả năng vận hành ổn định và an toàn trên các cung đường phức tạp là một yếu tố quan trọng khiến nhiều người lựa chọn xe 7 chỗ.
Xem Thêm Bài Viết:- Gạt mưa ô tô loại nào tốt: Hướng dẫn chi tiết cho tài xế
- Kinh Nghiệm Thuê Xe Ô Tô Tự Lái Đà Nẵng An Toàn, Tiết Kiệm
- Xe Buýt 10 Đồng Nai: Lịch Trình, Điểm Dừng Và Kinh Nghiệm Di Chuyển
- Đánh giá xe Nissan Terra 2021 chi tiết từ chuyên gia
- Tìm hiểu chi tiết về công nghệ ô tô tự lái
Cuối cùng, vị trí ngồi cao hơn so với các dòng xe sedan hay hatchback cũng là một ưu điểm đáng chú ý. Gầm xe cao đồng nghĩa với việc tầm nhìn của người lái được nâng lên, giúp quan sát đường đi tốt hơn và dự đoán tình huống giao thông hiệu quả hơn. Điều này đặc biệt hữu ích khi di chuyển trong đô thị đông đúc hoặc trên những đoạn đường lạ. Vị trí ngồi cao cũng mang lại cảm giác thoải mái cho cả người lái và hành khách trên những chuyến đi dài, giảm thiểu cảm giác mỏi lưng và đầu gối.
Một số hạn chế cần cân nhắc khi mua xe 7 chỗ
Tuy mang lại nhiều lợi ích, dòng xe 7 chỗ cũng có những điểm cần cân nhắc. Do kích thước lớn và trọng lượng nặng hơn so với các loại xe nhỏ gọn, xe 7 chỗ thường có mức tiêu hao nhiên liệu cao hơn. Động cơ cũng thường có dung tích lớn hơn để đảm bảo khả năng vận hành, điều này góp phần làm tăng lượng xăng hoặc dầu tiêu thụ. Chi phí vận hành, đặc biệt là chi phí nhiên liệu, có thể trở thành gánh nặng đối với một số người dùng.
Ngoài ra, chi phí liên quan đến thuế và phí cũng có sự khác biệt. Xe 7 chỗ thường phải chịu mức phí bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc cao hơn so với xe 4 hoặc 5 chỗ. Tại một số trạm thu phí trên các tuyến đường bộ, mức phí áp dụng cho xe trên 7 chỗ cũng cao hơn. Những khoản chi phí này cần được tính toán kỹ lưỡng vào tổng ngân sách khi quyết định mua và sở hữu xe 7 chỗ.
Một điểm hạn chế khác là sự bất tiện khi di chuyển trong khu vực đô thị đông đúc hoặc tìm chỗ đậu xe. Với chiều dài và rộng lớn hơn, việc xoay sở, quay đầu xe hay tìm một vị trí đỗ phù hợp trong thành phố chật hẹp có thể gặp nhiều khó khăn. Bán kính quay vòng lớn hơn cũng làm tăng thử thách khi thao tác trong không gian hạn chế. Điều này đòi hỏi người lái cần có kỹ năng và sự cẩn trọng hơn khi điều khiển xe 7 chỗ trong điều kiện giao thông đô thị.
Top các mẫu xe 7 chỗ được quan tâm nhất hiện nay
Phân khúc xe 7 chỗ tại Việt Nam luôn đa dạng với nhiều lựa chọn đến từ các thương hiệu khác nhau. Dưới đây là một số mẫu xe nổi bật được nhiều người tiêu dùng quan tâm và đánh giá cao.
Mitsubishi Xpander
Mitsubishi Xpander là một trong những mẫu Crossover MPV hàng đầu tại Việt Nam, liên tục nằm trong top xe bán chạy nhất phân khúc. Xe thu hút khách hàng nhờ thiết kế hiện đại, không gian nội thất rộng rãi và khả năng vận hành bền bỉ, tiết kiệm nhiên liệu. Kích thước tổng thể của Xpander là 4.475 x 1.750 x 1.730 mm (Dài x Rộng x Cao), cùng chiều dài cơ sở 2.775 mm mang lại không gian thoải mái cho hành khách ở cả ba hàng ghế. Khoảng sáng gầm 205mm giúp xe dễ dàng di chuyển trên nhiều dạng địa hình.
Mitsubishi Xpander mẫu xe 7 chỗ phổ biến tại Việt Nam
Nội thất của Xpander được nâng cấp với vật liệu bọc da và các chi tiết trang trí vân carbon, tạo cảm giác sang trọng. Hệ thống giải trí trung tâm với màn hình cảm ứng 7 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, đáp ứng nhu cầu giải trí và kết nối của người dùng. Xe còn được trang bị nhiều tiện ích nhỏ như các hộc chứa đồ tiện lợi, vô lăng tích hợp điều khiển, ổ cắm điện 12V cho cả ba hàng ghế. Hệ thống điều hòa hai dàn lạnh với cửa gió cho hàng ghế sau đảm bảo sự thoải mái cho mọi hành khách.
Thiết kế ngoại thất Mitsubishi Xpander
Về động cơ, Mitsubishi Xpander sử dụng khối động cơ MIVEC dung tích 1.5L, sản sinh công suất 104 mã lực và mô-men xoắn 141 Nm. Động cơ này được đánh giá cao về khả năng vận hành ổn định và đặc biệt là hiệu quả tiêu thụ nhiên liệu. Xe được trang bị các hệ thống an toàn cơ bản như ABS, EBD, BA, cùng các tính năng hỗ trợ hiện đại như cân bằng điện tử ASC, kiểm soát lực kéo TLC và hỗ trợ khởi hành ngang dốc HSA, mang lại sự yên tâm cho người lái và hành khách trên mọi hành trình.
Nội thất tiện nghi của xe 7 chỗ Mitsubishi Xpander
Mitsubishi Xpander Cross
Mitsubishi Xpander Cross là phiên bản mang phong cách SUV mạnh mẽ hơn của Xpander tiêu chuẩn. Ngoài việc thừa hưởng những ưu điểm về vận hành và tính năng từ Xpander, Xpander Cross nổi bật với vẻ ngoài cứng cáp, khoảng sáng gầm cao hơn và khung gầm chắc chắn. Điều này giúp xe có khả năng vượt địa hình nhẹ nhàng và lội nước tốt hơn, mang đến trải nghiệm lái hứng khởi theo phong cách SUV.
Ngoại hình cá tính của Mitsubishi Xpander Cross
Hướng đến đối tượng khách hàng trẻ tuổi và năng động, Xpander Cross sở hữu ngôn ngữ thiết kế Dynamic Shield hiện đại, được nhấn nhá thêm các chi tiết ốp cản và mặt ca-lăng riêng biệt, tạo nên diện mạo mạnh mẽ và cá tính. Kích thước tổng thể của Xpander Cross là 4.500 x 1.800 x 1.750 mm (Dài x Rộng x Cao), lớn hơn Xpander tiêu chuẩn một chút. Chiều dài cơ sở lý tưởng 2.775 mm vẫn đảm bảo không gian nội thất rộng rãi và thoải mái cho 7 người.
Mitsubishi Xpander Cross ngoại hình mạnh mẽ
Nội thất của Xpander Cross cũng được cải tiến với ghế bọc da hai tông màu cá tính, các chi tiết trang trí vân carbon và vô lăng, cần số bọc da viền chỉ nổi bật. Các trang bị tiện ích tương đồng với Xpander phiên bản cao cấp, bao gồm màn hình cảm ứng 7 inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto, điều hòa hai dàn lạnh, chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm. Xe tiếp tục sử dụng động cơ 1.5L MIVEC cho công suất 103 mã lực và mô-men xoắn 141 Nm, nổi bật với công nghệ van biến thiên độc quyền giúp tối ưu hiệu suất và tiết kiệm nhiên liệu.
Bảng taplo hiện đại trên Mitsubishi Xpander Cross
Honda CR-V
Honda CR-V là mẫu Crossover SUV 7 chỗ (cấu hình 5+2) có lịch sử lâu đời và vị thế vững chắc trên thị trường Việt Nam. Ra mắt sớm từ năm 2008, CR-V đã xây dựng được lòng tin từ khách hàng nhờ danh tiếng về độ bền bỉ và khả năng vận hành ổn định. Đến thế hệ thứ 5, CR-V có sự lột xác mạnh mẽ cả về ngoại hình và nội thất, đặc biệt là việc bổ sung thêm hàng ghế thứ ba để trở thành xe 7 chỗ linh hoạt hơn.
Honda CR-V mẫu xe 7 chỗ được ưa chuộng
Thiết kế ngoại thất của Honda CR-V thế hệ mới mang phong cách khỏe khoắn, cứng cáp và thể thao, mặc dù nhiều người đánh giá vẫn có nét chững chạc phù hợp với nhóm khách hàng trên 35 tuổi. Điểm nhấn lớn nhất là khối động cơ 1.5L VTEC Turbo mạnh mẽ với công suất 188 mã lực, kết hợp với hộp số vô cấp CVT cải tiến, mang lại khả năng tăng tốc mượt mà và hiệu quả.
Thiết kế đuôi xe Honda CR-V
Nội thất CR-V được nâng cấp để mang lại trải nghiệm cao cấp hơn. Cấu hình 5+2 giúp không gian linh hoạt, các hàng ghế có thể gập/ngửa thông minh để tối ưu diện tích chở người hoặc hành lý. Vô lăng bọc da tích hợp nhiều phím chức năng và lẫy chuyển số (trên bản cao cấp) mang lại cảm giác lái thể thao. Màn hình cảm ứng trung tâm kích thước 7 inch (trên bản G và L) sử dụng công nghệ IPS cho độ nét cao, hỗ trợ kết nối đa dạng như Wifi, HDMI, USB, AUX và điện thoại thông minh qua Apple CarPlay/Android Auto.
Khoang nội thất thoáng đãng của Honda CR-V
Hệ thống âm thanh trên bản G và L gồm 8 loa công suất 180W với chế độ bù âm theo tốc độ, mang lại chất lượng âm thanh tốt. Điều hòa tự động 2 vùng độc lập với cửa gió cho cả hàng ghế thứ 2 và thứ 3 đảm bảo không khí mát mẻ cho toàn bộ cabin. Dù có nhiều nâng cấp, điểm trừ nhỏ của CR-V là vẫn sử dụng hệ dẫn động cầu trước trên tất cả các phiên bản, trong khi một số đối thủ có tùy chọn dẫn động 4 bánh.
Bảng điều khiển trung tâm Honda CR-V
Không gian nội thất rộng rãi xe 7 chỗ Honda CR-V
Toyota Fortuner
Toyota Fortuner là cái tên không thể thiếu khi nhắc đến phân khúc SUV 7 chỗ tại Việt Nam. Mẫu xe này luôn giữ vững vị thế là một trong những lựa chọn hàng đầu nhờ danh tiếng về độ bền bỉ, khả năng giữ giá tốt và đặc biệt là sự mạnh mẽ, phù hợp với nhiều điều kiện đường sá. Fortuner cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ sừng sỏ khác trong cùng phân khúc.
Toyota Fortuner mẫu SUV 7 chỗ bền bỉ
Về kích thước, Toyota Fortuner vẫn giữ nguyên thông số Dài x Rộng x Cao là 4795 x 1855 x 1835 mm. Diện mạo bên ngoài được làm mới với lưới tản nhiệt sơn đen và các họa tiết dạng lượn sóng, kết hợp phần đầu xe mở rộng hơn, tạo vẻ ngoài hầm hố và nam tính. Thân hình vạm vỡ cùng khoảng sáng gầm cao là đặc trưng của một mẫu SUV khung gầm rời (body-on-frame), mang lại khả năng vượt địa hình ấn tượng.
Ngoại thất Toyota Fortuner hầm hố
Khoang nội thất của Fortuner không có nhiều thay đổi lớn về thiết kế so với các phiên bản trước, nhưng được cập nhật thêm một số công nghệ để tăng tiện nghi. Xe có các tùy chọn dàn điều hòa chỉnh tay hoặc tự động 2 dàn lạnh, cùng cửa gió điều hòa cho từng hàng ghế. Các tiện ích nổi bật bao gồm màn hình cảm ứng trung tâm kích thước 8 inch (phiên bản cao cấp) hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, cùng hệ thống âm thanh JBL (trên bản cao cấp).
Hàng ghế thứ hai và thứ ba trên xe 7 chỗ Fortuner
Toyota Fortuner cung cấp đa dạng tùy chọn động cơ để khách hàng lựa chọn, bao gồm động cơ dầu 2.4L (147 mã lực, 400 Nm), động cơ dầu 2.8L (201 mã lực, 500 Nm) và động cơ xăng 2.7L (164 mã lực, 245 Nm). Hầu hết các phiên bản đều sử dụng hộp số tự động 6 cấp, riêng bản tiêu chuẩn dùng số sàn. Xe có tùy chọn hệ dẫn động cầu sau hoặc hai cầu bán thời gian gài cầu điện tử, đáp ứng nhu cầu di chuyển đa dạng từ đường đô thị đến địa hình khó.
Mazda CX-8
Mazda CX-8 là mẫu SUV 7 chỗ (có cả tùy chọn 6 chỗ với hàng ghế thứ hai kiểu thương gia) được THACO định vị để cạnh tranh mạnh mẽ trong phân khúc SUV 7 chỗ tại Việt Nam. Với thiết kế KODO đặc trưng của Mazda, CX-8 mang vẻ ngoài sang trọng, tinh tế và rất hợp mắt với thị hiếu người Việt.
Mazda CX-8 thiết kế KODO sang trọng
Thân hình của Mazda CX-8 khá đồ sộ với kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4900 x 1840 x 1730 mm. Điểm mạnh vượt trội của CX-8 nằm ở chiều dài trục cơ sở lên tới 2930 mm, mang lại không gian nội thất cực kỳ rộng rãi, vượt trội so với nhiều đối thủ cùng phân khúc. Thiết kế đầu xe là sự hòa trộn giữa CX-5 và CX-9, với lưới tản nhiệt đặc trưng mạ crom và cụm đèn vuốt nhọn.
Phần đầu xe Mazda CX-8
Khoang nội thất của CX-8 mang phong cách hiện đại và sang trọng, tương đồng với CX-5 nhưng ở đẳng cấp cao hơn. Điểm đắt giá nhất chính là chất liệu da Nappa cao cấp được sử dụng trên ghế ngồi, mang lại cảm giác êm ái và sang trọng như các dòng xe hạng sang. Bảng taplo thiết kế gọn gàng với màn hình nổi hiện đại, cửa gió hình mũi khoan và vô lăng đa chức năng bọc da cao cấp.
Bảng taplo và nội thất Mazda CX-8
Về tiện nghi, Mazda CX-8 nổi bật với khả năng làm mát hiệu quả nhờ hệ thống điều hòa 3 vùng độc lập và cửa gió cho hàng ghế sau. Xe được trang bị hệ thống Mazda Connect, màn hình cảm ứng 7 inch, định vị GPS, kết nối Apple CarPlay/Android Auto và dàn âm thanh 6 loa. Tất cả các phiên bản đều sử dụng động cơ Skyactiv-G 2.5L cho công suất tối đa 188 mã lực và mô-men xoắn 252 Nm, đi kèm hộp số tự động 6 cấp và hệ dẫn động cầu trước hoặc AWD tùy phiên bản.
Hệ thống điều hòa 3 vùng độc lập trên Mazda CX-8
Suzuki Ertiga
Suzuki Ertiga là một mẫu MPV 7 chỗ hướng tới sự bền bỉ, thực dụng và giá cả phải chăng. Xe giữ nguyên những đường nét cơ bản từ phiên bản trước nhưng được cải tiến trên bộ khung gầm Heartect mới, giúp tăng độ cứng cáp nhưng giảm trọng lượng, cải thiện tính khí động học. Kích thước tổng thể của Ertiga là 4395 x 1735 x 1690 mm (Dài x Rộng x Cao).
Suzuki Ertiga mẫu MPV 7 chỗ giá hợp lý
Ngoại hình của Ertiga được làm mới với lưới tản nhiệt mạ crom xếp tầng, đèn pha Halogen Projector mang lại tầm nhìn tốt hơn vào ban đêm. Thiết kế tổng thể trông tươi mới và ít cục mịch hơn. Dù trục cơ sở giữ nguyên ở mức 2740 mm, nội thất được bổ sung nhiều công nghệ hơn. Vô lăng 3 chấu có thiết kế thể thao và gọn gàng.
Thiết kế đuôi xe Suzuki Ertiga
Khoang hành lý tiêu chuẩn của Ertiga khá nhỏ (153L) do chiều dài cơ sở hạn chế. Tuy nhiên, khi gập hàng ghế cuối theo tỷ lệ 50:50, dung tích có thể tăng lên đáng kể, đạt 550 lít, đủ cho các chuyến đi không chở đủ 7 người. Điểm cộng lớn về trang bị là hệ thống điều hòa tự động kết hợp cửa gió cho hàng ghế sau, nâng cao đáng kể khả năng làm mát so với phiên bản cũ. Trên phiên bản GLX, xe còn được trang bị màn hình cảm ứng 10 inch, kích thước lớn nhất trong phân khúc MPV hiện tại.
Bảng điều khiển trung tâm Suzuki Ertiga
Suzuki Ertiga sử dụng khối động cơ xăng 1.5L cho công suất 105 mã lực và mô-men xoắn 138 Nm. Sức mạnh này được truyền tới hệ dẫn động cầu trước (2WD) thông qua hộp số tự động 4 cấp (bản AT) hoặc số sàn 5 cấp (bản MT), mang lại khả năng vận hành đủ dùng và tiết kiệm nhiên liệu cho mục đích di chuyển trong đô thị và các chuyến đi gia đình thông thường.
Không gian hàng ghế sau Suzuki Ertiga
Toyota Avanza
Toyota Avanza là mẫu MPV 7 chỗ nhập khẩu từ Indonesia, được Toyota Việt Nam đưa về nhằm tăng tính cạnh tranh trong phân khúc. Tại các thị trường khác, Avanza khá được ưa chuộng nhờ tính thực dụng và độ tin cậy của thương hiệu Toyota.
Toyota Avanza mẫu xe 7 chỗ nhập khẩu
Trên phiên bản mới, Avanza vẫn giữ nguyên kích thước cũ với tổng thể Dài x Rộng x Cao lần lượt là 4190 x 1660 x 1740 mm. Kích thước này nhỏ hơn so với Xpander và Ertiga, dẫn đến không gian bên trong có phần hạn chế hơn. Tuy nhiên, kích thước nhỏ gọn lại là lợi thế giúp Avanza dễ dàng luồn lách trong khu vực đô thị đông đúc. Bán kính vòng quay chỉ 4.7m cũng là một điểm cộng lớn, giúp việc quay đầu xe ở những vị trí hẹp trở nên dễ dàng.
Thiết kế đuôi xe Toyota Avanza
Về trang bị tiện nghi, điểm trừ lớn của Avanza là vẫn sử dụng điều hòa chỉnh tay thay vì tự động. Bù lại, khoang hành khách phía sau được bố trí khá nhiều cửa gió, giúp làm mát hiệu quả. Xe được trang bị đầu DVD, màn hình 7 inch, hỗ trợ kết nối điện thoại thông minh qua USB, Bluetooth và đàm thoại rảnh tay. Phiên bản tự động có tổng cộng 6 loa, cải thiện chất lượng âm thanh.
Bảng taplo Toyota Avanza
Toyota Avanza có hai tùy chọn động cơ. Phiên bản 1.3 MT sử dụng động cơ xăng 1.3L 4 xy lanh, công suất 94 mã lực, mô-men xoắn 119 Nm, đi kèm hộp số sàn 5 cấp. Phiên bản 1.5MT (có cả tùy chọn AT) sử dụng động cơ xăng 1.5L 4 xy lanh, công suất 102 mã lực, mô-men xoắn 134 Nm. Phiên bản số tự động 4 cấp mang lại cảm giác lái mượt mà hơn cho việc di chuyển hàng ngày.
Hàng ghế trên xe 7 chỗ Toyota Avanza
Kia Rondo
Kia Rondo là mẫu MPV cỡ nhỏ 7 chỗ với thiết kế trẻ trung, năng động theo phong cách châu Âu. Dù không còn là mẫu xe mới nhất trong phân khúc, Rondo vẫn có chỗ đứng riêng nhờ thiết kế hài hòa và mức giá cạnh tranh.
Kia Rondo mẫu MPV 7 chỗ thiết kế trẻ trung
Cabin của Kia Rondo được thiết kế đối xứng với sự kết hợp màu sắc đen, nâu và đỏ, cùng các đường viền bạc tạo điểm nhấn tinh tế. Dù chưa có sự nâng cấp lớn về thiết kế ngoại thất kể từ năm 2017, các chi tiết từ đầu đến đuôi xe vẫn thể hiện mức độ hoàn thiện cao.
Thiết kế ngoại thất Kia Rondo phong cách châu Âu
Kia Rondo cung cấp hai tùy chọn động cơ, bao gồm cả động cơ máy dầu dung tích 1.7L, sản sinh công suất 135 mã lực và mô-men xoắn 320 Nm, mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ và khỏe khoắn, đặc biệt phù hợp cho những chuyến đi đường dài. Bên cạnh đó là tùy chọn động cơ xăng 2.0L với công suất 150 mã lực và mô-men xoắn 194 Nm. Sự đa dạng về tùy chọn động cơ giúp khách hàng dễ dàng lựa chọn phiên bản phù hợp với nhu cầu sử dụng của mình.
Kia Carens
Kia Carens là một mẫu MPV 7 chỗ đánh dấu sự trưởng thành của thương hiệu Kia trong phân khúc xe đa dụng. Ra mắt từ năm 1999, Carens đã giúp Kia mở rộng thị phần và trở nên phổ biến hơn trên thị trường ô tô toàn cầu.
Kia Carens mẫu xe 7 chỗ thiết kế mới
Thiết kế tổng thể của Kia Carens khá thanh lịch và hiện đại. Phiên bản mới nhất có sự kết hợp khéo léo giữa cấu trúc gầm của dòng sedan và tính hữu dụng của dòng xe đa dụng. Lưới tản nhiệt được làm mới, đi cùng bộ mâm đa chấu và ống xả mạ crom, tạo nên vẻ sang trọng đặc trưng của xe Hàn.
Ngoại hình hiện đại của Kia Carens
Nội thất của Carens được thiết kế hướng đến sự thân thiện với người dùng. Không gian khu vực điều khiển rộng rãi, vô lăng tích hợp phím điều chỉnh và có thể điều chỉnh độ cao. Xe được trang bị dàn âm thanh với cổng đa phương tiện, hệ thống chống trộm, cửa sổ trời chỉnh điện và hai túi khí phía trước. Khoang hành lý tiêu chuẩn khá hạn chế do kích thước tổng thể, nhưng có thể mở rộng đáng kể bằng cách gập hàng ghế thứ ba.
Khung gầm của Kia Carens được cải thiện đáng kể, mang lại cảm giác lái cứng cáp và linh hoạt hơn. Khả năng chống ồn được nâng cao và trọng tâm xe hạ thấp giúp vào cua ổn định. Hệ thống treo làm việc hiệu quả trên các đoạn đường gồ ghề. Xe được trang bị động cơ dung tích 2.0L với công nghệ van biến thiên DOHC, 4 xy lanh thẳng hàng, 16 van, kết hợp hệ thống phun xăng điện tử EFI, đi kèm tùy chọn hộp số sàn 4 hoặc 5 cấp, hoặc hộp số tự động.
Không gian hàng ghế sau Kia Carens
Kia Carnival
Kia Carnival (trước đây là Kia Sedona) được đánh giá là một trong những mẫu MPV 7 chỗ (thậm chí có phiên bản 8 chỗ) tốt nhất trong phân khúc, mặc dù có mức giá cao hơn đáng kể so với các mẫu MPV phổ thông. Carnival phiên bản mới ra mắt trong bối cảnh thị trường đang có xu hướng xe nhỏ gọn, nhưng vẫn khẳng định được vị thế nhờ kích thước lớn, tiện nghi cao cấp và không gian rộng rãi vượt trội.
Kia Carnival mẫu MPV 7 chỗ sang trọng
Ngoại thất của Kia Carnival phiên bản mới có một số thay đổi đáng kể so với thế hệ trước, đặc biệt là mặt ca-lăng và đèn sương mù được thiết kế lại, mang đậm phong cách SUV hiện đại. Kích thước tổng thể lớn (Dài x Rộng x Cao là 5515 x 1985 x 1755 mm) là ưu điểm chính tạo nên không gian nội thất rộng rãi, sang trọng.
Ngoại thất Kia Carnival thế hệ mới
Khoang nội thất rộng rãi là điểm thu hút nhất của Carnival. Các chi tiết ốp gỗ trên ốp cửa và vô lăng thể hiện sự đầu tư về chất liệu, mang lại cảm giác sang trọng. Ghế lái chỉnh điện 12 hướng có nhớ 2 vị trí (trên bản cao cấp), gương chiếu hậu chống chói và khởi động bằng nút bấm tăng thêm tiện nghi. Cửa sổ trời mang lại không gian thoáng đãng, cùng với cửa sổ hông chỉnh điện 1 chạm ở cả 4 vị trí và rèm che nắng tạo không gian riêng tư.
Thiết kế đuôi xe Kia Carnival
Dù cabin rất rộng, hệ thống điều hòa công suất lớn với 2 dàn lạnh, 3 vùng độc lập và cửa gió bố trí ở mọi hàng ghế giúp làm mát nhanh chóng và hiệu quả. Carnival cung cấp hai tùy chọn động cơ: máy xăng 3.3L (266 mã lực, 318 Nm) kết hợp hộp số tự động 6 cấp, và máy dầu 2.2L (197 mã lực, 440 Nm) kết hợp hộp số tự động 8 cấp. Cả hai động cơ đều mang lại khả năng vận hành mạnh mẽ, phù hợp với một mẫu xe 7 chỗ cỡ lớn dùng cho gia đình hoặc đưa đón khách.
Bảng taplo hiện đại trên Kia Carnival
Câu hỏi thường gặp về xe 7 chỗ
Câu hỏi: Xe 7 chỗ phù hợp với đối tượng nào?
Trả lời: Xe 7 chỗ rất phù hợp với các gia đình đông người (có 3 thế hệ sống chung), những người thường xuyên di chuyển cùng nhóm bạn bè, hoặc phục vụ mục đích kinh doanh vận tải hành khách.
Câu hỏi: Lái xe 7 chỗ có khó hơn xe 5 chỗ không?
Trả lời: Do kích thước lớn hơn, việc lái xe 7 chỗ, đặc biệt là trong đô thị hoặc khi đỗ xe, có thể đòi hỏi kỹ năng và sự cẩn trọng hơn so với xe 5 chỗ. Tuy nhiên, tầm nhìn cao hơn và các công nghệ hỗ trợ lái (camera lùi, cảm biến) trên các mẫu xe đời mới giúp việc điều khiển trở nên dễ dàng hơn đáng kể.
Câu hỏi: Mức tiêu hao nhiên liệu của xe 7 chỗ có cao không?
Trả lời: So với xe 4 hoặc 5 chỗ cùng phân khúc, xe 7 chỗ thường có mức tiêu hao nhiên liệu cao hơn do trọng lượng và kích thước lớn hơn. Tuy nhiên, các công nghệ động cơ hiện đại đang giúp cải thiện đáng kể hiệu quả sử dụng nhiên liệu trên nhiều mẫu xe.
Câu hỏi: Nên chọn xe 7 chỗ MPV hay SUV?
Trả lời: Lựa chọn giữa MPV và SUV 7 chỗ phụ thuộc vào nhu cầu. MPV (như Xpander, Ertiga, Carens, Carnival) thường tập trung vào không gian rộng rãi, tính linh hoạt của ghế ngồi và sự thoải mái cho hành khách, phù hợp di chuyển trong đô thị và đường trường bằng phẳng. SUV 7 chỗ (như Fortuner, CX-8, CR-V) thường có thiết kế cứng cáp, gầm cao hơn, khả năng vượt địa hình tốt hơn, phù hợp với những người thường xuyên đi đường xấu hoặc cần sự mạnh mẽ, cá tính.
Câu hỏi: Ngân sách khoảng bao nhiêu để mua xe 7 chỗ?
Trả lời: Phân khúc xe 7 chỗ có dải giá rất rộng, từ khoảng trên 500 triệu đồng cho các mẫu MPV giá rẻ (như Ertiga, Avanza, Xpander) đến trên 1 tỷ đồng cho các mẫu SUV cao cấp (như Fortuner, CX-8, CR-V) hoặc MPV hạng sang (như Carnival). Bạn có thể tìm được xe 7 chỗ phù hợp với nhiều mức ngân sách khác nhau tùy thuộc vào thương hiệu, phiên bản và trang bị.
Thị trường xe 7 chỗ mang đến rất nhiều lựa chọn đa dạng, đáp ứng nhu cầu và sở thích khác nhau của người tiêu dùng Việt. Từ các mẫu MPV giá hợp lý, thực dụng cho đến các mẫu SUV mạnh mẽ, sang trọng, mỗi chiếc xe đều có những ưu nhược điểm riêng. Việc hiểu rõ nhu cầu sử dụng của bản thân và gia đình, cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố về không gian, tiện nghi, khả năng vận hành và ngân sách sẽ giúp bạn tìm được chiếc xe 7 chỗ phù hợp nhất, mang lại sự thoải mái và tiện lợi trên mọi hành trình.





