Lexus ES 300h đại diện cho sự kết hợp tinh tế giữa phong cách sang trọng, tiện nghi hiện đại và hiệu suất vận hành ấn tượng, đặc biệt là khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội. Mẫu sedan hạng sang cỡ trung này nhanh chóng chiếm được cảm tình của những khách hàng tìm kiếm sự đẳng cấp và bền bỉ. Bài viết này sẽ đi sâu vào từng khía cạnh của Lexus ES 300h, từ thiết kế đến công nghệ, giúp bạn có cái nhìn toàn diện về mẫu xe lai đáng chú ý này.

Nội Dung Bài Viết

Lịch Sử Phát Triển Của Dòng Lexus ES

Dòng xe Lexus ES lần đầu tiên ra mắt thị trường vào năm 1989, đánh dấu bước chân của Lexus vào phân khúc sedan hạng sang cỡ trung. Trải qua bảy thế hệ phát triển, mỗi phiên bản của Lexus ES đều được cải tiến liên tục về thiết kế, công nghệ và hiệu suất. Từ một mẫu xe đơn thuần tập trung vào sự thoải mái và độ tin cậy, Lexus ES đã dần trở thành biểu tượng của sự sang trọng, tinh tế và tiên phong trong việc ứng dụng công nghệ hybrid. Lexus ES 300h là phiên bản mới nhất, thừa hưởng và phát huy những tinh hoa của dòng xe này.

Lexus ES 300h: Giá Bán Và Các Ưu Đãi Trên Thị Trường

Lexus ES 300h 2025 hiện đang có mức giá niêm yết cạnh tranh tại thị trường Việt Nam. Mức giá này thường dao động tùy thuộc vào các chính sách bán hàng của đại lý và các chương trình khuyến mãi theo từng thời điểm. Để biết thông tin chi tiết về giá lăn bánh và các ưu đãi hấp dẫn nhất, khách hàng nên liên hệ trực tiếp với các đại lý chính hãng của Lexus. Mức giá khởi điểm của Lexus ES 300h khoảng 3,1 tỷ đồng, một con số hấp dẫn trong phân khúc sedan hạng sang.

Đa Dạng Màu Sắc Ngoại Thất Và Nội Thất Của Lexus ES 300h

Lexus ES 300h mang đến nhiều lựa chọn màu sắc ngoại thất, cho phép khách hàng thể hiện phong cách và cá tính riêng. Với tổng cộng 13 màu sơn ngoại thất như Xanh 8X5, Đen 212, Đỏ 3R1, Trắng 085, Ghi 1H9, và nhiều tông màu khác, mỗi sự lựa chọn đều tôn lên vẻ sang trọng và lịch lãm của chiếc xe. Sự đa dạng này giúp Lexus ES 300h trở thành một lựa chọn linh hoạt cho nhiều đối tượng khách hàng.

Bên cạnh đó, Lexus ES 300h cũng cung cấp 4 tùy chọn màu sắc nội thất cao cấp, bao gồm da cao cấp màu nâu tràm, nâu vàng, da Semi-Aniline màu kem và đen. Những tông màu này không chỉ tăng thêm vẻ đẳng cấp cho khoang cabin mà còn mang lại cảm giác ấm cúng, thoải mái cho mọi hành trình. Chất liệu da cao cấp được sử dụng rộng rãi, tạo nên một không gian nội thất thực sự xứng tầm với một mẫu sedan hạng sang.

Xem Thêm Bài Viết:

Ngoại Hình Lexus ES 300h: Sự Kết Hợp Giữa Đặc Trưng Và Tươi Mới

Ở thế hệ mới nhất, Lexus ES 300h sở hữu ngoại hình tổng thể to lớn và vạm vỡ hơn so với các phiên bản tiền nhiệm. Chiều cao xe được hạ thấp kết hợp cùng những đường gân dập nổi mạnh mẽ, tạo nên một diện mạo đầy thể thao nhưng vẫn giữ được nét sang trọng đặc trưng của thương hiệu Lexus. Điều này giúp mẫu xe ES 300h nổi bật và thu hút mọi ánh nhìn trên đường phố.

Thiết Kế Đầu Xe Đậm Chất Lexus

Phần đầu xe của Lexus ES 300h được bố trí cụm tản nhiệt hình con suốt đặc trưng của thương hiệu, với các thanh nan dọc trải rộng khắp mặt ca lăng. Thiết kế này không chỉ tạo điểm nhấn mạnh mẽ mà còn giúp tăng cường khả năng làm mát cho động cơ. Hai bên là cặp đèn pha sắc nhọn và góc cạnh, được trang bị công nghệ Bi-LED hiện đại, kết hợp dải đèn LED ban ngày hình chữ L tinh tế. Phần đầu xe còn được nhấn nhá bởi hai khe nhỏ viền chrome sáng bóng ở hai bên, tăng thêm vẻ lịch lãm.

Thân Xe Sang Trọng Với Dáng Dấp Coupe

Nhìn từ bên hông, Lexus ES 300h mang đến cảm giác như một mẫu coupe với phần mái thấp dần về phía đuôi xe. Các chi tiết trên thân xe nhấn mạnh sự sang trọng và tinh tế, điển hình như gương chiếu hậu và tay nắm cửa cùng màu thân xe, cùng với viền chrome thanh mảnh bao quanh khung kính. Cặp gương chiếu hậu không chỉ có khả năng chỉnh điện, gập điện mà còn tự động điều chỉnh khi lùi và tích hợp tính năng chống chói tiện nghi, nâng cao trải nghiệm lái. Bên dưới là bộ mâm xe 18 inch đa chấu hợp kim, không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn góp phần tạo nên vẻ mạnh mẽ cho mẫu sedan hạng sang này.

Đuôi Xe Hài Hòa Và Thể Thao

Ở đuôi xe, Lexus ES 300h bản cao cấp nhất tại Việt Nam sở hữu các chi tiết được bố trí đối xứng, tạo nên cảm giác hài hòa và thẩm mỹ. Cặp đèn hậu được thiết kế hình chữ L nằm ngang, đi cùng công nghệ LED hiện đại, nối liền bởi dải chrome sáng bóng phía trên, tạo điểm nhấn đặc biệt. Khu vực cốp được thiết kế thể thao với cánh lướt gió đuôi đẹp mắt. Điểm đáng chú ý khác là ống xả đơn, mang lại vẻ gọn gàng và hiện đại hơn so với thiết kế kép trước đây.

Nội Thất Lexus ES 300h: Không Gian Cao Cấp Và Rộng Rãi

Bước vào bên trong xe sedan hạng sang Lexus ES 300h 2025, người dùng sẽ lập tức cảm nhận được sự sang trọng đến từ các vật liệu cao cấp như da và gỗ được sử dụng xuyên suốt khoang nội thất. Không gian xe cũng được mở rộng đáng kể nhờ trục cơ sở lớn hơn, mang lại sự thoải mái tối đa cho tất cả hành khách. Khoang cabin của Lexus ES 300h là sự kết hợp hoàn hảo giữa vẻ đẹp thẩm mỹ và tính công thái học.

Khoang Lái Đầy Tiện Nghi Và Công Nghệ

Lexus ES 300h sở hữu vô lăng 3 chấu bọc da cao cấp, tích hợp loạt phím bấm chức năng tiện ích như đàm thoại rảnh tay, cảnh báo giới hạn tốc độ và điều chỉnh âm thanh. Phía sau tay lái còn trang bị lẫy chuyển số tiện nghi cùng bảng đồng hồ kỹ thuật số hiển thị sắc nét thông số vận hành. Chi tiết nổi bật nhất trong cabin là màn hình trung tâm táp lô cảm ứng 12,3 inch với độ phân giải cao, hỗ trợ ra lệnh bằng giọng nói. Vị trí màn hình đã được dịch gần về phía người lái hơn 100 mm và có độ nghiêng khoảng 5 độ, tối ưu tầm nhìn và thao tác. Ngoài ra, cabin của Lexus ES 300h còn trang bị màn hình hiển thị kính lái HUD, cung cấp thông tin quan trọng ngay trên tầm nhìn người lái.

Hệ Thống Ghế Ngồi Sang Trọng Và Thoải Mái

Toàn bộ ghế ngồi trên xe Lexus cao cấp này được bọc da êm ái, mang lại cảm giác thư giãn tối ưu. Hàng ghế trước có khả năng chỉnh điện 10 hướng cùng các tính năng sưởi và làm mát ghế, kèm theo chức năng nhớ 3 vị trí. Không gian hàng ghế sau rộng rãi và thoáng mát nhờ kích thước chiều dài cơ sở gia tăng. Hàng ghế này có thể ngả điện, và khu vực ghế sau được trang bị đầy đủ tiện nghi như tựa đầu các vị trí, bảng điều khiển sưởi, thông gió hay chỉnh hệ thống âm thanh, tạo nên một trải nghiệm di chuyển đẳng cấp cho các “ông chủ” phía sau.

Khoang Hành Lý Rộng Rãi Cho Gia Đình

Trên Lexus ES 300h 2025, không gian chứa đồ ở mức tốt với dung tích 454 lít, phù hợp cho các gia đình Việt. Đây là một dung tích đủ lớn để chứa hành lý cho những chuyến đi dài. Tuy nhiên, do là sedan và hàng ghế sau không thể gập lại, người dùng không thể mở rộng khoang chứa đồ thêm, đây có thể là một điểm hạn chế nhỏ đối với những ai cần không gian linh hoạt hơn.

Tiện Nghi Lexus ES 300h: Trải Nghiệm Đẳng Cấp Trên Mọi Hành Trình

Lexus ES 300h không chỉ dừng lại ở thiết kế sang trọng mà còn ngập tràn tiện nghi, mang đến trải nghiệm ấn tượng cho hành khách trên những cung đường dài. Hệ thống âm thanh Mark Levinson 17 loa cao cấp cung cấp chất lượng âm thanh sống động. Điều hòa tự động 3 vùng độc lập, tích hợp chức năng lọc bụi phấn hoa và lọc nano, đảm bảo không khí trong lành trong khoang cabin. Cửa sổ trời, sạc không dây, khởi động bằng nút bấm và chìa khóa thông minh là những tiện ích khác nâng cao sự tiện lợi.

Công Nghệ An Toàn Cao Cấp Trên Lexus ES 300h

Lexus ES 300h 2025 được trang bị hàng loạt tính năng an toàn cao cấp, giúp bảo vệ tối đa người lái và hành khách. Hệ thống điều khiển hành trình chủ động (Adaptive Cruise Control), hệ thống an toàn tiền va chạm (Pre-Collision System), cảnh báo điểm mù (Blind Spot Monitor) và camera lùi là những tính năng tiêu chuẩn. Ngoài ra, xe còn có hệ thống phanh ABS/EBD/BA, cảnh báo lệch làn đường, hỗ trợ theo dõi làn đường, cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau, cảnh báo áp suất lốp, 10 túi khí, ổn định thân xe (VSC) và hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC). Những công nghệ này tạo nên một lá chắn vững chắc, đảm bảo mỗi chuyến đi với Lexus ES 300h luôn an toàn.

Động Cơ Lexus ES 300h: Mạnh Mẽ, Êm Ái Và Tiết Kiệm Nhiên Liệu

Cỗ máy trang bị trên Lexus ES 300h 2025 là loại động cơ hybrid kết hợp giữa động cơ xăng 2.5L 4 xi lanh thẳng hàng hoạt động trên chu trình Atkinson (A25A-FXS) và động cơ điện nhỏ. Sự kết hợp này tạo ra tổng công suất tối đa lên đến 214 mã lực và 221 Nm mô men xoắn. Đi cùng khối động cơ này là hộp số tự động 8 cấp, giúp xe chỉ mất 8,9 giây để tăng tốc từ 0 lên 100km/h trước khi đạt tốc độ cực đại 180 km/h. Khả năng tăng tốc mượt mà và vận hành êm ái là điểm mạnh của mẫu xe ES Hybrid này.

Lexus ES 300h còn mang đến trải nghiệm lái thú vị cho người dùng nhờ 3 chế độ lái gồm Eco, Normal và Sport, cho phép người lái tùy chỉnh phản ứng của xe phù hợp với điều kiện đường và phong cách lái cá nhân. Đặc biệt, mức tiêu hao nhiên liệu của xe giảm đáng kể so với thế hệ tiền nhiệm, chỉ 4,58 L/100km trên đường kết hợp, giúp giảm chi phí vận hành đáng kể.

Mức Tiêu Thụ Nhiên Liệu Ấn Tượng Của Lexus ES 300h

Với công nghệ hybrid tiên tiến, Lexus ES 300h là một trong những mẫu sedan hạng sang có mức tiêu thụ nhiên liệu đáng nể. Điều này không chỉ giúp giảm gánh nặng về chi phí nhiên liệu mà còn góp phần bảo vệ môi trường.

Bảng tiêu thụ nhiên liệu xe Lexus ES 2021 – 2025
Phiên bản
Lexus ES 300h (Hybrid)

Trong khi đó, các phiên bản thuần xăng như Lexus ES 250 và ES 250 F Sport có mức tiêu thụ nhiên liệu cao hơn đáng kể, dao động từ 6.8 đến 7.1 L/100km trên đường kết hợp. Điều này khẳng định lợi thế vượt trội về hiệu quả nhiên liệu của Lexus ES 300h.

So Sánh Lexus ES 300h Với Các Phiên Bản ES Khác Tại Việt Nam

Tại thị trường Việt Nam, dòng Lexus ES còn có các phiên bản thuần xăng như Lexus ES 250 và Lexus ES 250 F Sport. Mỗi phiên bản đều có những đặc điểm riêng biệt, phục vụ các nhu cầu khác nhau của khách hàng.

  • Lexus ES 250: Đây là phiên bản tiêu chuẩn, tập trung vào sự sang trọng và thoải mái truyền thống, sử dụng động cơ xăng 2.5L. Mẫu xe này phù hợp với những người yêu thích sự êm ái, bền bỉ và không quá đặt nặng về hiệu suất hay công nghệ hybrid.
  • Lexus ES 250 F Sport: Phiên bản F Sport mang đậm phong cách thể thao hơn với những nâng cấp về ngoại hình (cản trước/sau, lưới tản nhiệt riêng, mâm xe) và nội thất (ghế thể thao, vô lăng). Dù vẫn sử dụng động cơ 2.5L, phiên bản này hướng đến những khách hàng trẻ trung, năng động và muốn một chiếc xe có cá tính mạnh mẽ hơn.
  • Lexus ES 300h: Như đã phân tích chi tiết, ES 300h nổi bật với hệ truyền động hybrid, mang lại hiệu quả nhiên liệu tối ưu và khả năng vận hành êm ái vượt trội. Đây là lựa chọn lý tưởng cho những ai ưu tiên sự bền vững, công nghệ tiên tiến và chi phí vận hành thấp, đồng thời vẫn giữ được sự sang trọng và tiện nghi của dòng ES.

Sự đa dạng về phiên bản cho phép Lexus ES đáp ứng rộng rãi các phân khúc khách hàng khác nhau trong thị trường sedan hạng sang.

Đối Thủ Cạnh Tranh Trực Tiếp Của Lexus ES 300h

Trong phân khúc sedan hạng sang cỡ trung, Lexus ES 300h phải đối mặt với nhiều đối thủ đáng gờm. Các tên tuổi lớn như Mercedes-Benz E-Class và BMW 5-Series luôn là những thách thức trực tiếp. Với mức giá khởi điểm khoảng 3,1 tỷ đồng, Lexus ES 300h đang có lợi thế cạnh tranh về giá so với một số đối thủ chính trong phân khúc, đồng thời mang đến công nghệ hybrid độc đáo và khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội.

Tổng Kết Về Mẫu Xe Lexus ES 300h

Lexus ES 300h là chiếc sedan hạng sang cỡ trung gây ấn tượng mạnh mẽ với vẻ ngoài sang trọng, bền dáng, không gian nội thất tiện nghi và khả năng vận hành êm ái, tiết kiệm nhiên liệu vượt trội. Những ưu điểm này giúp Lexus ES 300h trở thành lựa chọn hấp dẫn cho nhóm khách hàng là doanh nhân trẻ thành đạt hoặc những gia đình cần một chiếc xe rộng rãi, tiện nghi và hiệu quả kinh tế cao. Lexus ES 300h không chỉ là một phương tiện di chuyển mà còn là biểu tượng của phong cách sống hiện đại và có trách nhiệm.

Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Của Lexus ES 300h 2021 – 2025

KÍCH THƯỚC

Kích thước tổng thể Dài x Rộng x Cao (mm) 4975 x 1865 x 1445
Chiều dài cơ sở (mm) 2870
Chiều rộng cơ sở trước (mm) 1590
Chiều rộng cơ sở sau (mm) 1610
Khoảng sáng gầm xe (mm) 158
Dung tích khoang hành lý (L) 454
Dung tích bình nhiên liệu (L) 50
Trọng lượng không tải (kg) 1680 – 1740
Trọng lượng toàn tải (kg) 2150
Bán kính quay vòng tối thiểu (m) 5.9

ĐỘNG CƠ & VẬN HÀNH

Động cơ A25A-FXS
Tiêu chuẩn khí thải EURO5 with OBD
Tiêu thụ nhiên liệu ngoài đô thị (L/100km) 5.05
Tiêu thụ nhiên liệu trong đô thị (L/100km) 3.79
Tiêu thụ nhiên liệu kết hợp (L/100km) 4.58
Hệ thống treo trước MacPherson Strut
Hệ thống treo sau Trailing Wishbone
Hệ thống phanh trước Ventilated Disc
Hệ thống phanh sau Solid Disc
Trợ lực lái điện
Kích thước bánh xe & lốp xe 235/45R18 SM AL-HIGH
Lốp thường
Lốp dự phòng tạm

NGOẠI THẤT

Cụm đèn trước
Đèn chiếu gần
Đèn báo rẽ
Đèn ban ngày
Đèn góc
Rửa đèn
Tự động bật-tắt
Tự động điều chỉnh góc chiếu
Tự động mở rộng góc chiếu
Tự động điều chỉnh pha-cốt
Cụm đèn sau
Đèn báo phanh
Đèn báo rẽ
Đèn sương mù
Hệ thống gạt mưa tự động
Gương chiếu hậu bên ngoài
Chỉnh điện
Tự động gập
Tự động điều chỉnh khi lùi
Chống chói
Sấy gương
Nhớ vị trí
Cửa khoang hành lý mở/đóng điện
Chức năng không chạm cửa khoang hành lý
Cửa sổ trời điều chỉnh điện
Chức năng 1 chạm đóng mở cửa sổ trời
Chức năng chống kẹt cửa sổ trời
Cánh gió đuôi xe
Ống xả đơn

NỘI THẤT & TIỆN NGHI

Chất liệu ghế Da Semi-aniline
Ghế người lái chỉnh điện 10 hướng (chưa gồm đệm lưng 4 hướng)
Nhớ vị trí ghế người lái 3
Sưởi ghế người lái
Làm mát ghế người lái
Chức năng hỗ trợ ra vào ghế người lái
Ghế hành khách phía trước chỉnh điện 10 hướng (chưa gồm đệm lưng 4 hướng)
Nhớ vị trí ghế hành khách phía trước 3
Sưởi ghế hành khách phía trước
Làm mát ghế hành khách phía trước
Hàng ghế sau chỉnh điện 2 hướng (ngả 8 độ)
Tay lái chỉnh điện
Nhớ vị trí tay lái
Chức năng hỗ trợ ra vào tay lái
Chức năng sưởi tay lái
Tích hợp lẫy chuyển số
Hệ thống điều hòa tự động 3 vùng
Chức năng Nano-e
Chức năng lọc bụi phấn hoa
Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió
Chức năng điều khiển cửa gió thông minh
Hệ thống âm thanh loại Mark Levinson
Số loa 17
Màn hình trung tâm 12.3″
Apple CarPlay & Android Auto
Đầu CD-DVD
AM/FM/USB/AUX/Bluetooth
Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam
Màn hình hiển thị trên kính chắn gió WITH(240*90)
Sạc không dây
Rèm che nắng cửa sau chỉnh cơ
Rèm che nắng kính sau chỉnh điện
Chìa khóa dạng thẻ

TÍNH NĂNG AN TOÀN

Phanh đỗ điện tử
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hỗ trợ lực phanh (BA)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hệ thống ổn định thân xe (VSC)
Hệ thống hỗ trợ vào cua chủ động (ACA)
Hệ thống kiểm soát lực bám đường (TRC)
Đèn báo phanh khẩn cấp
Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC)
Hệ thống điều khiển hành trình loại chủ động
Hệ thống an toàn tiền va chạm (PCS)
Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA)
Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường (LTA)
Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM)
Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA)
Hệ thống hỗ trợ đỗ xe
Hệ thống cảnh báo áp suất lốp W/AUTO LOCATION,433MHZ
Cảm biến khoảng cách phía trước 4
Cảm biến khoảng cách phía sau 4
Camera lùi With – SMART CAMERA
Camera 360
Túi khí phía trước 2
Túi khí đầu gối cho người lái 1
Túi khí đầu gối cho hành khách phía trước 1
Túi khí bên phía trước 2
Túi khí bên phía sau 2
Túi khí rèm 2
Móc ghế trẻ em ISOFIX
Mui xe an toàn

Câu Hỏi Thường Gặp Về Lexus ES 300h

1. Lexus ES 300h phù hợp với đối tượng khách hàng nào?

Lexus ES 300h rất phù hợp với các doanh nhân trẻ thành đạt, những người yêu thích sự sang trọng, công nghệ hiện đại và đặc biệt quan tâm đến khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Ngoài ra, xe cũng là lựa chọn lý tưởng cho các gia đình cần một chiếc sedan rộng rãi, tiện nghi và an toàn cho những chuyến đi dài.

2. Điểm nổi bật nhất của Lexus ES 300h so với các đối thủ cùng phân khúc là gì?

Điểm nổi bật nhất của Lexus ES 300h chính là hệ truyền động hybrid tiên tiến, mang lại khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội (chỉ 4,58 L/100km đường kết hợp) và vận hành êm ái, mượt mà. Bên cạnh đó, nội thất sang trọng với vật liệu cao cấp, không gian rộng rãi và danh sách dài các tính năng an toàn cũng là những lợi thế cạnh tranh đáng giá.

3. Khả năng tăng tốc và vận hành của Lexus ES 300h có mạnh mẽ không?

Với tổng công suất 214 mã lực và mô-men xoắn 221 Nm từ hệ thống hybrid, Lexus ES 300h có khả năng tăng tốc từ 0-100 km/h trong 8,9 giây, đủ mạnh mẽ và linh hoạt cho mọi điều kiện giao thông đô thị lẫn đường trường. Khả năng chuyển số mượt mà của hộp số tự động 8 cấp cũng góp phần mang lại trải nghiệm lái thoải mái và phản hồi nhanh nhạy.

4. Hệ thống an toàn trên Lexus ES 300h có những tính năng nào đặc biệt?

Lexus ES 300h được trang bị gói công nghệ an toàn Lexus Safety System+ (LSS+). Các tính năng nổi bật bao gồm hệ thống an toàn tiền va chạm (PCS), cảnh báo lệch làn đường với hỗ trợ giữ làn (LDA/LTA), hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC) và cảnh báo điểm mù (BSM) tích hợp cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA). Tổng cộng 10 túi khí cũng đảm bảo an toàn tối đa cho hành khách.

5. Chi phí bảo dưỡng và vận hành của Lexus ES 300h có cao không?

Nhờ công nghệ hybrid giúp tiết kiệm nhiên liệu đáng kể và độ bền bỉ vốn có của thương hiệu Lexus, chi phí vận hành hàng ngày của Lexus ES 300h được đánh giá là khá tối ưu trong phân khúc xe sang. Các chi phí bảo dưỡng định kỳ cũng nằm trong mức hợp lý, đặc biệt khi so sánh với các đối thủ châu Âu.

6. Lexus ES 300h có được trang bị tính năng kết nối điện thoại thông minh không?

Có, Lexus ES 300h được trang bị màn hình giải trí trung tâm 12.3 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, cho phép người dùng dễ dàng tích hợp điện thoại thông minh để truy cập bản đồ, nghe nhạc và thực hiện cuộc gọi một cách tiện lợi.

7. Sự khác biệt giữa Lexus ES 300h và các phiên bản ES thuần xăng là gì?

Sự khác biệt chính nằm ở hệ truyền động. Lexus ES 300h sử dụng động cơ hybrid kết hợp xăng và điện, mang lại hiệu quả nhiên liệu vượt trội và vận hành êm ái hơn trong đô thị. Các phiên bản ES thuần xăng (như ES 250) chỉ dùng động cơ xăng, phù hợp với những người không ưu tiên yếu tố tiết kiệm nhiên liệu và công nghệ hybrid. Ngoài ra, ES 300h thường được trang bị các tính năng tiện nghi và an toàn cao cấp hơn.