Trong phân khúc xe SUV 7 chỗ, Mitsubishi Pajero Sport 2021 luôn là một cái tên nổi bật với khả năng vận hành mạnh mẽ và thiết kế ấn tượng. Được phát triển dựa trên nền tảng bán tải Triton, mẫu xe này thừa hưởng sự bền bỉ và linh hoạt vượt trội trên mọi điều kiện địa hình. Phiên bản 2021 mang đến nhiều cải tiến đáng giá, hứa hẹn trải nghiệm lái xe an toàn và thoải mái hơn cho người dùng, củng cố vị thế của Mitsubishi trong thị trường xe.
Thông Số Kỹ Thuật Tổng Quan Mitsubishi Pajero Sport 2021
Phiên bản Mitsubishi Pajero Sport 2021 tại thị trường Việt Nam được phân phối với hai tùy chọn chính: 4×2 AT và 4×4 AT. Cả hai phiên bản đều được trang bị động cơ Diesel 2.4L MIVEC, nổi bật với khả năng tiết kiệm nhiên liệu và hiệu suất ấn tượng. Xe cũng tích hợp hộp số tự động tám cấp mượt mà, cùng hệ thống phanh khẩn cấp tự động, đảm bảo an toàn tối đa cho mọi hành trình. Những cải tiến này giúp Pajero Sport 2021 trở thành một lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc SUV cỡ trung.
| Thông số | Phiên bản 4×2 AT | Phiên bản 4×4 AT |
|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 07 | |
| Kiểu xe | SUV | |
| Xuất xứ | Nhập khẩu Thái Lan | |
| Kích thước DxRxC | 4.825 x 1.815 x 1.835 mm | |
| Tự trọng | 1.940-2.115 kg | |
| Chiều dài cơ sở | 2.800 mm | |
| Động cơ | Máy dầu 2.4L MIVEC, phun nhiên liệu điện tử | |
| Dung tích động cơ | 2.442 cc | |
| Công suất cực đại | 179 mã lực tại 3500 vòng/phút | |
| Mô-men xoắn cực đại | 430 Nm tại 2500 vòng/phút | |
| Dung tích thùng xăng | 68L | |
| Tốc độ tối đa | 180 km/h | |
| Hộp số | Tự động 8 cấp | |
| Hệ truyền động | Dẫn động cầu sau | Dẫn động 2 cầu Super Select 4WD II |
| Khoá vi sai cầu sau | Không | Có |
| Trợ lực lái | Trợ lực dầu | |
| Hệ thống treo trước | Độc lập, tay nhún kép. Lò xò cuộn với thanh cân bằng | |
| Hệ thống treo sau | Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng | |
| Phanh | Đĩa thông gió | |
| Khoảng sáng gầm xe | 218 mm |
Giá Lăn Bánh Và Các Phiên Bản Của Mitsubishi Pajero Sport 2021
Mitsubishi Pajero Sport 2021 là một trong những mẫu SUV 7 chỗ được đánh giá cao về giá trị so với các đối thủ trong phân khúc. Với hai phiên bản chính, người tiêu dùng có thể lựa chọn dựa trên nhu cầu và ngân sách cá nhân. Mức giá công bố và giá lăn bánh của Pajero Sport 2021 đã bao gồm các khoản thuế, phí cần thiết để xe hợp lệ lưu thông trên đường.
Bảng Giá Xe Mitsubishi Pajero Sport 2021 Mới Nhất
Tại thị trường Việt Nam, Mitsubishi Pajero Sport 2021 được niêm yết với mức giá cạnh tranh, phản ánh giá trị và những nâng cấp đáng kể mà xe mang lại. Phiên bản Dầu 4×2 AT có giá công bố 1.110 triệu đồng, trong khi phiên bản Dầu 4×4 AT cao cấp hơn có giá 1.345 triệu đồng. Giá lăn bánh của xe sẽ thay đổi tùy thuộc vào từng khu vực, bao gồm các loại thuế phí như phí trước bạ, phí đăng ký biển số, phí bảo trì đường bộ, và bảo hiểm bắt buộc.
| Bảng giá xe Mitsubishi Pajero Sport 2021 mới nhất, ĐVT: Triệu đồng |
|---|
| Phiên bản |
| Giá công bố |
| Khuyến mãi |
| Giá xe Mitsubishi Pajero Sport 2021 lăn bánh mới nhất, ĐVT: Triệu đồng |
| TP.HCM |
| Hà Nội |
| Tỉnh/thành khác |
Màu xe Pajero Sport 2021 bao gồm các lựa chọn phổ biến như Trắng, Đen và Nâu, mang đến sự đa dạng để khách hàng lựa chọn theo phong cách cá nhân.
Xem Thêm Bài Viết:- Hướng Dẫn Kiểm Tra Xe Ô Tô Cũ Toàn Diện Trước Khi Mua
- Đánh giá chi tiết Mazda CX-30 2021 toàn diện
- Hướng Dẫn Chi Tiết Thủ Tục Đăng Ký Xe Ô Tô Điện Mới Nhất
- Nâng Tầm An Toàn: Lợi Ích Của **Đèn LED Mí Ô Tô**
- Hướng Dẫn Đổi Giấy Phép Lái Xe Quốc Tế Online Tại Nhà
Phân Tích Lựa Chọn Phiên Bản
Việc lựa chọn giữa hai phiên bản của Mitsubishi Pajero Sport 2021 phụ thuộc vào mục đích sử dụng và mức độ ưu tiên về tính năng. Phiên bản 4×2 AT là lựa chọn lý tưởng cho những ai thường xuyên di chuyển trong đô thị hoặc trên các cung đường bằng phẳng, với chi phí đầu tư ban đầu thấp hơn nhưng vẫn đầy đủ tiện nghi cơ bản.
Đối với những người đam mê khám phá, thường xuyên di chuyển trên địa hình phức tạp, hoặc yêu cầu tính năng an toàn cao cấp, phiên bản 4×4 AT là sự lựa chọn tối ưu. Phiên bản này được trang bị hệ dẫn động 2 cầu Super Select 4WD II và nhiều công nghệ hỗ trợ lái tiên tiến, mang lại khả năng vận hành vượt trội và an toàn hơn đáng kể. Cả hai phiên bản đều sở hữu ngoại hình giống nhau, với các chi tiết mạ crôm sáng bóng và thiết kế hiện đại, thể hiện đẳng cấp của một chiếc xe SUV 7 chỗ đa dụng.
Đánh Giá Chi Tiết Ngoại Thất Mitsubishi Pajero Sport 2021
Mitsubishi Pajero Sport 2021 đã có những nâng cấp đáng kể về ngoại thất, đặc biệt ở phần đầu xe, giúp mẫu xe này trở nên hoàn thiện và hiện đại hơn. Sự thay đổi này góp phần củng cố vị thế của Pajero Sport 2021 trong phân khúc SUV 7 chỗ, cho thấy sự nỗ lực của Mitsubishi trong việc mang đến một sản phẩm chất lượng cao.
Ngôn Ngữ “Dynamic Shield” Thế Hệ Mới
Phiên bản Pajero Sport 2021 đã áp dụng ngôn ngữ thiết kế “Dynamic Shield” thế hệ thứ 2, mang lại vẻ ngoài mạnh mẽ và ấn tượng ngay từ cái nhìn đầu tiên. Mặt ca-lăng được thiết kế hầm hố hơn với các đường nét mạ crôm dày dặn, tạo điểm nhấn sang trọng và vững chãi. Cặp đèn pha Bi-LED dạng Projector-LED vuốt dài tinh tế về hai bên, kết hợp dải đèn định vị ban ngày sắc sảo, không chỉ tăng cường khả năng chiếu sáng mà còn nâng cao tính thẩm mỹ cho xe. Phía dưới, cụm đèn sương mù, đèn xi nhan và đèn mở góc lái được bố trí ba tầng, tạo hiệu ứng thị giác độc đáo và đảm bảo an toàn khi di chuyển trong điều kiện thiếu sáng hoặc khi vào cua.
Thiết Kế Thân Xe Và Cụm Đèn Hậu Ấn Tượng
Về phần thân xe, Pajero Sport 2021 vẫn duy trì những đường nét mạnh mẽ và cứng cáp, thể hiện sự bền bỉ của một chiếc SUV địa hình. Điểm nhấn đáng chú ý là bộ mâm hợp kim với thiết kế mới, có những viền mạ crôm sắc nét, không chỉ tăng tính thể thao mà còn tạo cảm giác vững chãi khi xe lăn bánh. Lốp xe dày dặn với gai lốp to hứa hẹn khả năng bám đường tốt trên cả đường trường và địa hình khó.
Phần đuôi xe Pajero Sport 2021 dễ dàng nhận diện với cụm đèn hậu LED được thiết kế kéo dài từ trên xuống dưới, kết hợp với đồ họa ánh sáng mới mẻ, mang lại vẻ hiện đại và độc đáo. Cản sau cũng được tinh chỉnh nhẹ nhàng để hài hòa với tổng thể thiết kế mạnh mẽ, thể thao của chiếc SUV 7 chỗ này.
Khoang Nội Thất Mitsubishi Pajero Sport 2021: Sang Trọng và Tiện Nghi
Bước vào khoang lái của Mitsubishi Pajero Sport 2021, người dùng sẽ cảm nhận ngay sự lột xác đáng kể so với các phiên bản trước. Mitsubishi đã tập trung nâng cấp không gian nội thất, mang đến vẻ sang trọng, hiện đại và tiện nghi vượt trội, khẳng định sự đầu tư vào trải nghiệm người dùng trên mẫu xe SUV này.
Màn Hình Hiển Thị Kỹ Thuật Số Đa Dạng
Điểm đổi mới nổi bật nhất trong khoang lái là màn hình tốc độ hoàn toàn mới. Thay vì cụm đồng hồ kim truyền thống, Pajero Sport 2021 trang bị màn hình kỹ thuật số lớn kích thước 8 inch, cho phép người lái lựa chọn giữa 3 giao diện hiển thị khác nhau. Điều này không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn giúp cá nhân hóa trải nghiệm, cung cấp thông tin hành trình một cách rõ ràng và trực quan hơn.
Khoang lái và màn hình kỹ thuật số ấn tượng trên Mitsubishi Pajero Sport 2021
Màn hình giải trí trung tâm cũng được nâng cấp lên 8 inch với độ nhạy cao, hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, giúp người dùng dễ dàng truy cập các ứng dụng giải trí và dẫn đường. Tuy nhiên, trong điều kiện nắng gắt, màn hình này có thể bị lóa nhẹ do vị trí đặt gần người lái.
Bảng Điều Khiển Trung Tâm Đổi Mới
Thiết kế tổng thể của bảng điều khiển trung tâm trên Pajero Sport 2021 đã được cải tiến đáng kể. Hệ thống điều khiển điều hòa và cụm giải trí được bố trí nổi bật hơn, tạo cảm giác sang trọng và hiện đại. Các chi tiết trang trí bằng crôm màu bạc mạnh mẽ chạy dọc theo bảng điều khiển, làm tăng thêm vẻ tinh tế cho không gian nội thất của xe SUV Mitsubishi.
Bảng điều khiển trung tâm và cần số của Mitsubishi Pajero Sport 2021
Các Tiện Ích Thông Minh Hỗ Trợ Lái Xe
Pajero Sport 2021 được trang bị phanh tay điện tử tự động, mang lại sự tiện lợi vượt trội cho người lái. Thay vì phải thao tác thủ công, xe sẽ tự động kích hoạt phanh khi về P và tự động nhả phanh khi vào D để di chuyển, giúp tiết kiệm thời gian và giảm bớt thao tác.
Đặc biệt, chế độ Auto Hold là một điểm cộng lớn, rất phù hợp với điều kiện giao thông đô thị đông đúc tại Việt Nam. Khi dừng đèn đỏ hoặc tắc đường, xe sẽ tự động giữ phanh, cho phép người lái thả chân khỏi bàn đạp mà vẫn giữ xe đứng yên an toàn, mang lại sự thoải mái tối đa trong những hành trình dài hoặc giờ cao điểm.
Hệ Thống Điều Hòa Không Khí Hiện Đại
Hệ thống điều hòa trên Mitsubishi Pajero Sport 2021 đã được nâng cấp với công nghệ lọc không khí Nano-e. Tính năng này giúp cải thiện chất lượng không khí bên trong khoang cabin, loại bỏ bụi bẩn và các tác nhân gây hại, mang lại môi trường trong lành và an toàn cho sức khỏe hành khách, đặc biệt quan trọng trong bối cảnh ô nhiễm không khí ngày càng gia tăng.
Không Gian Hàng Ghế Rộng Rãi
Không gian hàng ghế sau của Pajero Sport 2021 được đánh giá là rất rộng rãi, đủ chỗ cho người lớn ngồi thoải mái mà không bị chạm đầu gối vào hàng ghế trước. Điều này đảm bảo sự thoải mái tối đa cho hành khách trong các chuyến đi dài. Về tiện ích, xe trang bị cổng sạc ổ cắm 220V và cổng USB ở hàng ghế thứ hai, trong khi hàng ghế thứ ba có một ổ cắm 12V bên phải, đáp ứng nhu cầu sạc thiết bị điện tử của mọi hành khách.
Động Cơ Và Hiệu Suất Vận Hành Của Mitsubishi Pajero Sport 2021
Mitsubishi Pajero Sport 2021 được trang bị khối động cơ Turbo Diesel 2.4 lít – 4 xi lanh, kết hợp với công nghệ van biến thiên MIVEC, mang lại sức mạnh đáng nể cho một chiếc SUV 7 chỗ với trọng lượng lên tới 2.115 kg (phiên bản 4×4 AT). Động cơ này sản sinh công suất tối đa khoảng 180 mã lực tại 3.500 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 430Nm tại 2.500 vòng/phút.
Động cơ Turbo Diesel MIVEC 2.4L mạnh mẽ của Mitsubishi Pajero Sport 2021
Mặc dù thông số công suất có thể thấp hơn một số đối thủ, nhưng Pajero Sport 2021 lại nổi bật nhờ khả năng vận hành linh hoạt và vượt địa hình ấn tượng. Hộp số tự động 8 cấp tối ưu hóa việc truyền lực, cùng hệ truyền động 2 cầu Super Select II ở phiên bản cao cấp 4×4 AT, giúp xe dễ dàng chinh phục nhiều loại địa hình khác nhau, từ đường phố đô thị đến những cung đường off-road thử thách. Nhà sản xuất cũng đã giảm tỷ số nén của động cơ trong phiên bản 2021, giúp hạn chế tiếng ồn và độ rung, mang lại cảm giác lái êm ái và thoải mái hơn đáng kể.
Trải Nghiệm Lái Mitsubishi Pajero Sport 2021 Trên Mọi Cung Đường
Dù là một chiếc SUV 7 chỗ với kích thước lớn, Mitsubishi Pajero Sport 2021 lại mang đến trải nghiệm lái khá dễ dàng và linh hoạt, ngay cả khi di chuyển trong môi trường đô thị đông đúc. Xe có bán kính quay vòng tối thiểu chỉ từ 5 – 5.5m, thuộc hàng nhỏ nhất trong phân khúc, giúp việc xoay trở và đỗ xe trong không gian hẹp trở nên thuận tiện hơn rất nhiều.
Vô lăng của Pajero Sport 2021 được trang bị trợ lực dầu, mang đến cảm giác lái chân thực và chính xác cho tài xế, đặc biệt hữu ích khi cần phản ứng nhanh với các tình huống giao thông. Ngoài ra, cả hai phiên bản của mẫu xe SUV này đều tích hợp tính năng chống tăng tốc ngoài ý muốn, một yếu tố quan trọng giúp nâng cao an toàn trong những tình huống bất ngờ. Với những cải tiến về cảm giác lái và khả năng xử lý, Pajero Sport 2021 thực sự là một mẫu xe đáng cân nhắc cho mọi hành trình.
Các Tính Năng An Toàn Nổi Bật Của Mitsubishi Pajero Sport 2021
An toàn luôn là ưu tiên hàng đầu của Mitsubishi, và Pajero Sport 2021 không phải là ngoại lệ. Mẫu SUV 7 chỗ này được trang bị một loạt các tính năng an toàn tiên tiến, đặc biệt ở phiên bản cao cấp, giúp bảo vệ tối đa cho người lái và hành khách trên mọi cung đường.
Gói An Toàn Chủ Động E-Assist
Ở phiên bản 4×4 AT, Mitsubishi Pajero Sport 2021 được nâng cấp đáng kể với gói an toàn chủ động e-Assist. Gói này bao gồm nhiều hệ thống hỗ trợ lái hiện đại như: Hệ thống cảnh báo va chạm phía trước (FCM), có khả năng phát hiện vật cản và cảnh báo hoặc tự động phanh để tránh va chạm. Cùng với đó là Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW) và Hỗ trợ thay đổi làn đường (LCA), giúp người lái nhận biết các phương tiện trong vùng không thể quan sát và chuyển làn an toàn hơn. Những công nghệ này đóng vai trò quan trọng trong việc giảm thiểu rủi ro tai nạn, đặc biệt khi di chuyển trên đường cao tốc hoặc trong điều kiện giao thông phức tạp.
Hệ Thống Hỗ Trợ Vận Hành Đa Dạng
Bên cạnh các tính năng an toàn chủ động, Pajero Sport 2021 còn sở hữu hàng loạt hệ thống hỗ trợ vận hành tiêu chuẩn. Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD) và trợ lực phanh khẩn cấp (BA) đảm bảo hiệu quả phanh tối ưu trong mọi tình huống. Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC) giúp duy trì sự ổn định của xe, đặc biệt khi vào cua hoặc trên bề mặt đường trơn trượt.
Đối với những ai thường xuyên di chuyển trên địa hình dốc, Pajero Sport 2021 còn có Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA) và ở phiên bản 4×4 AT là Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC), giúp người lái dễ dàng kiểm soát xe trên các đoạn đường khó khăn. Camera toàn cảnh 360 độ (trên bản 4×4 AT) và cảm biến lùi cũng hỗ trợ đỗ xe và lùi xe an toàn, giảm thiểu nguy cơ va chạm không mong muốn.
Khả Năng Vượt Địa Hình Của Mitsubishi Pajero Sport 2021
Là một chiếc SUV được phát triển từ nền tảng xe bán tải Triton, Mitsubishi Pajero Sport 2021 thừa hưởng khả năng vận hành vượt địa hình ấn tượng. Khoảng sáng gầm xe 218mm giúp xe dễ dàng vượt qua các chướng ngại vật nhỏ và địa hình gồ ghề mà không gặp khó khăn. Hệ thống treo được thiết kế để hấp thụ tốt các xung động từ mặt đường, mang lại sự êm ái cho hành khách ngay cả khi di chuyển trên những con đường xấu.
Đặc biệt, phiên bản 4×4 AT của Pajero Sport 2021 được trang bị hệ dẫn động 2 cầu Super Select 4WD II, cho phép người lái lựa chọn các chế độ vận hành phù hợp với từng loại địa hình cụ thể. Từ đường nhựa, đường trơn trượt đến đường đá, cát, hay bùn lầy, hệ thống này cùng với khóa vi sai cầu sau (trên bản 4×4 AT) và chế độ lựa chọn địa hình giúp xe duy trì độ bám đường tối ưu và vượt qua thử thách một cách tự tin. Đây là một lợi thế lớn của Pajero Sport 2021 so với nhiều đối thủ cùng phân khúc, khẳng định vị thế của mình là một chiếc SUV đa dụng, mạnh mẽ và bền bỉ.
Lời Khuyên Về Bảo Dưỡng Và Chi Phí Sở Hữu Mitsubishi Pajero Sport 2021
Việc sở hữu một chiếc xe Mitsubishi Pajero Sport 2021 không chỉ dừng lại ở chi phí mua xe ban đầu mà còn bao gồm các khoản chi phí bảo dưỡng và vận hành định kỳ. Pajero Sport 2021 được trang bị động cơ Diesel, vốn nổi tiếng về độ bền bỉ và tiết kiệm nhiên liệu. Điều này giúp giảm đáng kể chi phí nhiên liệu so với các xe máy xăng cùng phân khúc, đặc biệt với dung tích bình xăng 68 lít giúp xe có phạm vi hoạt động dài hơn.
Chi phí bảo dưỡng định kỳ của Pajero Sport 2021 thường ở mức hợp lý, do xe sử dụng công nghệ đã được chứng minh và phổ biến. Việc tuân thủ lịch trình bảo dưỡng do nhà sản xuất khuyến nghị là rất quan trọng để đảm bảo xe luôn hoạt động trong tình trạng tốt nhất và kéo dài tuổi thọ. Thay dầu động cơ, kiểm tra lọc gió, lọc nhiên liệu, và các hệ thống khác theo định kỳ sẽ giúp xe vận hành êm ái và an toàn. Ngoài ra, việc lựa chọn phụ tùng chính hãng sẽ đảm bảo chất lượng và độ bền, tránh những hư hỏng không đáng có trong quá trình sử dụng xe SUV 7 chỗ này.
Cuối cùng, việc mua bảo hiểm xe toàn diện cũng là một phần không thể thiếu trong chi phí sở hữu, giúp bảo vệ bạn trước những rủi ro bất ngờ trên đường. Với sự kết hợp giữa hiệu suất, độ bền và chi phí vận hành hợp lý, Mitsubishi Pajero Sport 2021 là một lựa chọn đáng giá cho những ai tìm kiếm một chiếc SUV mạnh mẽ và kinh tế.
Mitsubishi Pajero Sport 2021 thực sự là một mẫu SUV 7 chỗ đáng cân nhắc trên thị trường hiện nay. Với những cải tiến vượt trội về thiết kế ngoại thất hiện đại, không gian nội thất tiện nghi, cùng khả năng vận hành mạnh mẽ và hệ thống an toàn hàng đầu, mẫu xe này không chỉ đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển hàng ngày mà còn sẵn sàng cùng bạn chinh phục mọi cung đường. Từ đô thị sầm uất đến những chuyến off-road đầy thử thách, Pajero Sport 2021 luôn mang lại cảm giác lái tự tin và an tâm cho người sử dụng. Đây là một sự lựa chọn tối ưu cho những gia đình mong muốn một chiếc xe đa dụng, bền bỉ và đáng tin cậy.
Thông Số Kỹ Thuật Chi Tiết Xe Mitsubishi Pajero Sport 2021
Thông số cơ bản
| Thông số | Dầu 4×2 AT | Dầu 4×4 AT |
|---|---|---|
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.825 x 1.815 x 1.835 | |
| Bán kính quay vòng tối thiểu (mm) | 5.600 | |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 218 | |
| Khoảng cách hai cầu xe (mm) | 2.800 | |
| Khoảng cách hai bánh xe trước (mm) | 1.520 | |
| Khoảng cách hai bánh xe sau (mm) | 1.515 | |
| Trọng lượng không tải (kg) | 1.940 | 2.115 |
| Trọng lượng toàn tải (kg) | 2.710 | 2.775 |
| Sức chở (kg) | 07 | |
| Kích thước lốp xe trước/sau | 265/60R18 |
Ngoại thất
| Thông số | Dầu 4×2 AT | Dầu 4×4 AT |
|---|---|---|
| Màu ngoại thất | Đen, Trắng và Nâu | |
| Lưới tản nhiệt | Viền mạ bạc | |
| Đèn pha | Bi-LED dạng thấu kính | |
| Hệ thống Bật/Tắt đèn chiếu sáng phía trước | Có | Có |
| Hệ thống điều chỉnh độ cao đèn chiếu sáng | Tự động | |
| Đèn LED chiếu sáng ban ngày | Có | Có |
| Đèn sương mù | Halogen | LED |
| Hệ thống rửa đèn pha | Không | Có |
| Phanh tay điện + Giữ phanh tự động | Có | Có |
| Đèn báo phanh thứ ba trên cao | LED | |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện/gập điện, mạ chrome, tích hợp đèn báo rẽ | |
| Tay nắm cửa ngoài | Mạ Chrome | |
| Kính cửa màu sậm (cửa đuôi, cửa sau) | Không | Có |
| Cửa đuôi đóng/mở điện thông minh | Có | Có |
| Gạt nước kính trước | Gián đoạn 2 tốc độ | |
| Gạt nước kính sau | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Có | Có |
| Sưởi kính sau | Có | Có |
| Giá đỡ hành lý trên mui xe | Có | Có |
| Ăng ten vây cá mập | Có | Có |
| Cánh lướt gió đuôi xe | Có | Có |
Nội thất và tiện nghi
| Thông số | Dầu 4×2 AT | Dầu 4×4 AT |
|---|---|---|
| Vô lăng và cần số | Bọc da, điều chỉnh 4 hướng, tích hợp đàm thoại rảnh tay, điều khiển giọng nói và nút điều chỉnh âm thanh | |
| Lẫy chuyển số trên vô lăng | Có | Có |
| Chìa khóa thông minh (KOS) với Khởi động bằng nút bấm (OSS) | Có | Có |
| Ga tự động Cruise Control | Có | Ga tự động thích ứng |
| Điều hòa nhiệt độ | Tự động, 2 vùng độc lập với chức năng làm sạch không khí Nano-e, có lọc gió điều hòa | |
| Ghế ngồi | Bọc da | |
| Ghế người lái | Chỉnh điện 8 hướng | |
| Ghế hành khách trước | Chỉnh tay | Chỉnh điện 8 hướng |
| Hàng ghế thứ hai | Gập 60:40 | |
| Cụm đồng hồ | Bảng đồng hồ kỹ thuật số LCD kích thước 8 inches với 3 chế độ hiển thị thông tin hành trình | |
| Hệ thống giải trí | Màn hình cảm ứng 8 inch, kết nối Android Auto/Apple Carplay, 6 loa âm thanh | |
| Ứng dụng điều khiển từ xa Mitsubishi thông qua điện thoại | Không | Có |
| Cổng nguồn điện 220V-150W | Có | Có |
| Cửa sổ trời | Không | Có |
| Gương chiếu hậu trong | Chống chói tự động | |
| Tay nắm cửa trong | Mạ Chrome | |
| Kính cửa điều khiển điện | Điều chỉnh một chạm lên, xuống, chống kẹt | |
| Tựa tay hàng ghế sau với giá để ly | Có | Có |
Động cơ và vận hành
| Thông số | Dầu 4×2 AT | Dầu 4×4 AT |
|---|---|---|
| Loại động cơ | 4N15 MIVEC 2.4L, phun nhiên liệu điện tử | |
| Dung tích xy-lanh (cc) | 2.442 | |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 181/3500 | |
| Mômen xoắn cực đại (Nm/rpm) | 430/2500 | |
| Tốc độ cực đại (Km/h) | 180 | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 68 | |
| Hộp số | Hộp số tự động 8 cấp – chế độ thể thao | |
| Hệ truyền động | Dẫn động cầu sau | Dẫn động 2 cầu Super Select 4WD II |
| Khóa vi sai cầu sau | Không | Có |
| Trợ lực lái | Trợ lực dầu | |
| Hệ thống treo trước | Độc lập, tay nhún kép, lò xo cuộn với thanh cân bằng | |
| Hệ thống treo sau | Lò xo liên kết 3 điểm với thanh cân bằng | |
| Phanh trước/sau | Đĩa thông gió |
An toàn
| Thông số | Dầu 4×2 AT | Dầu 4×4 AT |
|---|---|---|
| Số túi khí | 06 | 07 |
| Cơ cấu căng đai tự động | Hàng ghế trước | |
| Camera toàn cảnh 360 | Không | Có |
| Camera lùi | Có | Không |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có |
| Hệ thống trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử và kiểm soát lực kéo (ASTC) | Có | Có |
| Hệ thống khởi hành ngang dốc (HSA) | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ xuống dốc (HDC) | Không | Có |
| Chế độ lựa chọn địa hình | Không | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSW) | Không | Có |
| Cảnh báo va chạm phía trước (FCM) | Không | Có |
| Hệ thống chống tăng tốc ngoài ý muốn (UMS) | Có | Có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi xe (RCTA) | Không | Có |
| Hỗ trợ thay đổi làn đường (LCA) | Không | Có |
| Hệ thống kiểm soát chân ga khi phanh | Có | Có |
| Chìa khóa mã hóa chống trộm | Có | Có |
| Cảm biến lùi | Có | Có |
| Chốt cửa tự động | Có | Có |
Câu hỏi thường gặp về Mitsubishi Pajero Sport 2021
1. Mitsubishi Pajero Sport 2021 có những phiên bản nào tại Việt Nam?
Tại thị trường Việt Nam, Mitsubishi Pajero Sport 2021 được phân phối với hai phiên bản chính là 4×2 AT (một cầu tự động) và 4×4 AT (hai cầu tự động), cả hai đều sử dụng động cơ diesel.
2. Động cơ của Pajero Sport 2021 có mạnh mẽ và tiết kiệm nhiên liệu không?
Pajero Sport 2021 sử dụng động cơ Turbo Diesel 2.4L MIVEC, sản sinh công suất 181 mã lực và mô-men xoắn 430Nm. Động cơ này được đánh giá cao về khả năng vận hành mạnh mẽ, bền bỉ và đặc biệt là tiết kiệm nhiên liệu, giúp tối ưu chi phí vận hành cho người dùng.
3. Ngoại thất của Mitsubishi Pajero Sport 2021 có gì đặc biệt so với các phiên bản trước?
Phiên bản 2021 được nâng cấp với ngôn ngữ thiết kế “Dynamic Shield” thế hệ thứ 2, mang đến phần đầu xe hầm hố và hiện đại hơn. Cụm đèn pha Bi-LED và dải đèn định vị ban ngày được thiết kế sắc sảo, cùng với bộ mâm hợp kim mới tạo vẻ ngoài thể thao và mạnh mẽ cho chiếc SUV 7 chỗ này.
4. Nội thất Pajero Sport 2021 có được nâng cấp không?
Nội thất Pajero Sport 2021 có nhiều cải tiến đáng giá, nổi bật là màn hình kỹ thuật số 8 inch cho cụm đồng hồ và màn hình giải trí trung tâm 8 inch hỗ trợ Apple CarPlay/Android Auto. Ngoài ra, xe còn có phanh tay điện tử tự động, Auto Hold, và hệ thống điều hòa Nano-e, nâng cao sự tiện nghi và thoải mái.
5. Các tính năng an toàn trên Mitsubishi Pajero Sport 2021 có gì nổi bật?
Phiên bản 4×4 AT của Pajero Sport 2021 được trang bị gói an toàn chủ động e-Assist bao gồm các tính năng như cảnh báo va chạm phía trước (FCM), cảnh báo điểm mù (BSW), hỗ trợ thay đổi làn đường (LCA) và camera toàn cảnh 360 độ, mang lại sự an toàn vượt trội.
6. Khả năng vận hành off-road của Pajero Sport 2021 như thế nào?
Pajero Sport 2021 thừa hưởng khả năng off-road ấn tượng từ nền tảng Triton. Phiên bản 4×4 AT với hệ dẫn động Super Select 4WD II và chế độ lựa chọn địa hình giúp xe dễ dàng chinh phục nhiều loại địa hình khó khăn như bùn, cát, đá, mang lại trải nghiệm lái đầy tự tin.
7. Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của Mitsubishi Pajero Sport 2021 là bao nhiêu?
Do sử dụng động cơ Diesel 2.4L MIVEC và hộp số tự động 8 cấp, Pajero Sport 2021 có mức tiêu thụ nhiên liệu khá tốt trong phân khúc. Mức tiêu thụ cụ thể có thể thay đổi tùy theo điều kiện lái và địa hình, nhưng nhìn chung là rất cạnh tranh so với các đối thủ.
8. Khoảng sáng gầm xe của Pajero Sport 2021 có lợi thế gì?
Với khoảng sáng gầm xe lên tới 218mm, Mitsubishi Pajero Sport 2021 dễ dàng vượt qua các đoạn đường gồ ghề, ngập nước hoặc leo lề vỉa hè mà không lo va chạm gầm xe, tăng thêm sự linh hoạt khi di chuyển trong nhiều điều kiện đường sá khác nhau.





