Honda Civic là cái tên quen thuộc trong phân khúc sedan hạng C tại Việt Nam, luôn thu hút sự quan tâm của đông đảo người tiêu dùng nhờ thiết kế trẻ trung, khả năng vận hành ấn tượng cùng trang bị hiện đại. Nếu bạn đang tìm hiểu về mẫu xe này, việc nắm rõ thông tin về giá xe Honda Civic 2025 là bước đầu tiên và quan trọng nhất. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn tổng quan về chi phí sở hữu và những điểm nổi bật của chiếc xe.
Tổng Quan Về Mẫu Sedan Honda Civic
Ra mắt lần đầu tiên vào năm 1972, Honda Civic đã khẳng định vị thế là một trong những dòng xe thành công nhất trên thị trường ô tô toàn cầu. Trải qua hơn 50 năm phát triển và 11 thế hệ cải tiến không ngừng, Honda Civic ngày càng được khách hàng đón nhận nồng nhiệt. Minh chứng là doanh số ấn tượng với hơn 27,4 triệu xe lăn bánh tính đến cuối năm 2021 và hàng loạt giải thưởng danh giá như Xe của năm tại Bắc Mỹ, Top xe có nội thất tốt nhất hay giải thưởng an toàn Top Safety Pick+. Những thành tựu này đã mang lại niềm tự hào to lớn cho thương hiệu ô tô đến từ Nhật Bản.
Honda Civic 2025 thế hệ mới tại Việt Nam
- Cập Nhật Giá Xe Limousine 7 Chỗ Chi Tiết Nhất
- Đánh Giá Chi Tiết Maserati MC20 2024: Siêu Xe Ấn Tượng
- Bảo Vệ Toàn Diện Cùng Phim Cách Nhiệt 3M Xe 7 Chỗ
- Nâng Cao An Toàn Lái Xe Với Cách Âm Ô Tô SIP Hiệu Quả
- Giải Đáp Mọi Thắc Mắc Về Phủ Ceramic Ô Tô Chi Tiết
Chiếc xe này bắt đầu hành trình tại thị trường Việt Nam từ năm 2006. Thế hệ thứ 11, được coi là mô hình Honda Civic 2025 trong các thảo luận về giá, đã chính thức ra mắt vào tháng 2 năm 2022 và sau đó có thêm bản cập nhật vào tháng 10 năm 2024 với tùy chọn hybrid. Mẫu xe nhập khẩu từ Thái Lan này hiện được phân phối với 3 phiên bản chính: E, G và RS. Những nâng cấp đáng giá trên thế hệ mới đã nhanh chóng giúp Civic đạt được thành công ban đầu, tiêu biểu là giải Xe Sedan cỡ C của năm 2022 do báo điện tử VnExpress tổ chức.
Cập Nhật Giá Xe Honda Civic 2025
Tại thời điểm hiện tại, giá xe Honda Civic 2025 được niêm yết với mức khởi điểm từ 789 triệu đồng cho phiên bản tiêu chuẩn. Đây là mức giá khá cạnh tranh trong phân khúc, dù vẫn có phần nhỉnh hơn một số đối thủ trực tiếp. Việc hiểu rõ bảng giá chi tiết cho từng phiên bản và tùy chọn màu sắc sẽ giúp người mua dễ dàng hơn trong việc lên kế hoạch tài chính để sở hữu chiếc Honda Civic mình yêu thích.
| Phiên bản | Giá xe mới (Triệu đồng) |
|---|---|
| Honda Civic E | 789 |
| Honda Civic G | 829 |
| Honda Civic RS | 889 |
| Honda Civic e:HEV RS | 999 |
(Lưu ý: Bảng giá trên mang tính chất tham khảo tại thời điểm cập nhật và có thể thay đổi tùy theo chính sách bán hàng của đại lý và chương trình khuyến mãi.)
So Sánh Giá Honda Civic Với Đối Thủ Cạnh Tranh
Trong phân khúc sedan hạng C sôi động, Honda Civic 2025 cạnh tranh trực tiếp với nhiều cái tên đáng gờm. Mức giá khởi điểm từ 789 triệu đồng đưa Civic vào vị thế cao hơn so với các đối thủ phổ biến như Mazda 3, Hyundai Elantra hay Kia K3, vốn thường có giá khởi điểm từ khoảng 579 – 580 triệu đồng. Dù vậy, sự chênh lệch về giá này thường đi kèm với những khác biệt về trang bị, công nghệ và trải nghiệm lái mà chiếc xe Honda Civic mang lại. Việc đánh giá giá xe Honda Civic 2025 cần đặt trong bối cảnh tổng thể về giá trị mà chiếc xe cung cấp so với đối thủ cùng phân khúc.
Chi phí lăn bánh Honda Civic 2025
Chi Phí Lăn Bánh Honda Civic 2025 Cần Biết
Để một chiếc xe có thể lăn bánh trên đường, người mua không chỉ chi trả giá xe Honda Civic 2025 niêm yết mà còn phải đóng thêm nhiều khoản thuế và phí khác nhau. Các chi phí này bao gồm phí trước bạ (tùy thuộc vào từng địa phương), phí đăng ký biển số, phí bảo trì đường bộ hàng năm, phí đăng kiểm định kỳ, và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Ngoài ra, khách hàng thường cân nhắc mua thêm bảo hiểm vật chất xe để bảo vệ tài sản của mình. Tổng các khoản phí này sẽ tạo nên giá lăn bánh cuối cùng của chiếc xe, thường cao hơn đáng kể so với giá niêm yết.
Tính Toán Chi Phí Lăn Bánh Tạm Tính
Việc tính toán chi phí lăn bánh giúp người mua có cái nhìn rõ ràng hơn về tổng số tiền cần chuẩn bị để đưa chiếc Honda Civic về nhà. Mức phí trước bạ và phí biển số có sự khác biệt giữa các thành phố lớn (Hà Nội, TP. Hồ Chí Minh) và các tỉnh thành khác. Cụ thể, phí trước bạ dao động từ 10% đến 12% giá trị xe, còn phí biển số tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh là 20 triệu đồng, trong khi ở các tỉnh khác chỉ khoảng 1 triệu đồng. Phí đăng kiểm là 340.000 đồng, phí bảo trì đường bộ là 1.560.000 đồng/năm, và bảo hiểm trách nhiệm dân sự khoảng 437.000 đồng.
Dựa trên các mức phí này, bạn có thể tạm tính giá lăn bánh cho từng phiên bản của Honda Civic 2025 tại các khu vực khác nhau. Ví dụ, với mức giá niêm yết của phiên bản RS là 889 triệu đồng, giá lăn bánh tại Hà Nội sẽ bao gồm giá niêm yết cộng với phí trước bạ 12%, phí biển số 20 triệu, cùng các phí đăng kiểm, bảo trì đường bộ và bảo hiểm bắt buộc. Các phiên bản G và e:HEV RS cũng được tính tương tự với mức giá niêm yết tương ứng.
Đánh Giá Chi Tiết Honda Civic 2025: Thiết Kế, Nội Thất Và Vận Hành
Mẫu xe Honda Civic 2025 thuộc thế hệ thứ 11 mang đến nhiều cải tiến đáng chú ý cả về thiết kế lẫn trang bị, nhằm nâng cao trải nghiệm người dùng và khẳng định vị thế trong phân khúc. Xe sở hữu cấu trúc thân xe và sàn cứng cáp hơn, khung gầm được tinh chỉnh cùng hệ thống treo và lái được cải thiện, góp phần tăng cường khả năng vận hành linh hoạt và cảm giác lái đầm chắc.
Thiết Kế Ngoại Thất Honda Civic 2025
Về ngoại hình, Honda Civic thế hệ mới có kích thước tổng thể dài x rộng x cao là 4.678 x 1.802 x 1.415 mm, dài hơn 30mm và rộng hơn 3mm so với thế hệ trước. Chiều dài cơ sở cũng tăng thêm 35mm, đạt 2.733 mm. Sự thay đổi này không chỉ mang lại vóc dáng sang trọng và thể thao hơn mà còn cải thiện đáng kể độ ổn định khi di chuyển. Phần mui xe được kéo dài, cột A lùi về sau 50 mm và cửa sổ hạ thấp 25 mm tạo nên một diện mạo thuần sedan, thanh lịch hơn, dù nhận về những ý kiến trái chiều từ những người yêu thích phong cách thể thao nổi bật của thế hệ tiền nhiệm.
Khu vực đầu xe được tái thiết kế hoàn toàn với lưới tản nhiệt sơn đen bóng nối liền mạch với hệ thống chiếu sáng hiện đại. Bản cao cấp nhất RS có thêm huy hiệu RS đặc trưng. Đèn pha, đèn sương mù và đèn phanh trên cao ở bản E là dạng Halogen, trong khi các bản G và RS sử dụng công nghệ LED tiên tiến cho hầu hết hoặc toàn bộ hệ thống chiếu sáng. Thân xe cũng nhận nhiều tinh chỉnh, đặc biệt là bộ la-zăng đa chấu với kích thước từ 16 đến 18 inch tùy phiên bản. Gương chiếu hậu, tay nắm cửa, ăng-ten vây cá và đuôi gió trên bản RS đều được sơn đen để tăng thêm nét cá tính, thể thao. Nhìn từ bên hông, chiếc xe vẫn giữ nét dáng coupe nhẹ nhàng nhờ cột A được dịch chuyển. Cụm đèn hậu phía sau cũng được tạo hình mới, không còn dạng chữ C đặc trưng mà trở nên thanh thoát và cuốn hút hơn.
Thiết kế ngoại thất Honda Civic 2025
Khoang Nội Thất Tiện Nghi Của Civic 2025 “Lấy Con Người Làm Trung Tâm”
Triết lý thiết kế “lấy con người làm trung tâm” được thể hiện rõ nét trong khoang nội thất của Honda Civic 2025. Không gian bên trong được làm mới hoàn toàn theo hướng tối giản, thân thiện và mang lại cảm giác cao cấp hơn. Vô-lăng 3 chấu tích hợp nhiều nút điều khiển tiện lợi, trong khi cần số được thiết kế lại ngắn hơn, bọc da sang trọng và cho cảm giác cầm nắm êm ái. Bảng táp-lô nổi bật với họa tiết dạng lưới tổ ong chạy ngang, vừa là điểm nhấn thiết kế vừa khéo léo ẩn đi các cửa gió điều hòa, tạo nên sự liền mạch và tinh tế.
Trên phiên bản E, xe trang bị màn hình trung tâm 7 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, cùng màn hình đa thông tin 7 inch sau vô-lăng. Ghế xe bọc nỉ và chỉnh tay. Hệ thống điều hòa tự động 1 vùng và dàn âm thanh 4 loa. Phiên bản G được bổ sung cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau và nâng cấp lên hệ thống âm thanh 8 loa. Đặc biệt, bản cao cấp nhất RS mang đến trải nghiệm tiện nghi vượt trội với vô-lăng và ghế lái bọc da, tích hợp lẫy chuyển số và chế độ lái thể thao. Màn hình đồng hồ Full LCD kích thước 10,2 inch và màn hình giải trí trung tâm 9 inch hỗ trợ kết nối không dây Apple CarPlay và Android Auto. Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng độc lập, dàn âm thanh cao cấp 12 loa Bose, sạc không dây và chìa khóa Smart Key Card là những tiện ích đáng giá chỉ có trên bản RS, nâng tầm sự sang trọng và hiện đại cho chiếc xe Honda Civic.
Khoang nội thất hiện đại của Honda Civic 2025
Động Cơ Và Vận Hành Honda Civic 2025
Phần lớn các phiên bản của Honda Civic 2025 tại Việt Nam được trang bị động cơ xăng tăng áp 1.5L VTEC TURBO mạnh mẽ. Khối động cơ này sản sinh công suất cực đại 176 mã lực và mô-men xoắn lên đến 240 Nm, các thông số này cao hơn đáng kể so với thế hệ thứ 10. Sức mạnh được truyền tới hai bánh trước thông qua hộp số vô cấp CVT, mang lại khả năng tăng tốc mượt mà và hiệu quả tiêu thụ nhiên liệu tối ưu. Phiên bản e:HEV RS còn bổ sung hệ thống truyền động hybrid, kết hợp động cơ xăng với mô-tơ điện để cải thiện hiệu suất và giảm khí thải.
Honda Civic thế hệ thứ 11 được xây dựng để đáp ứng tiêu chuẩn an toàn 5 sao ASEAN NCAP mới nhất. Đặc biệt, gói công nghệ an toàn chủ động tiên tiến Honda SENSING trở thành trang bị tiêu chuẩn trên cả 3 phiên bản, giúp nâng cao tối đa khả năng bảo vệ người lái và hành khách. Gói Honda SENSING bao gồm nhiều tính năng nổi bật như Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN), Hệ thống phanh giảm thiểu va chạm (CMBS) giúp tự động phanh khẩn cấp khi phát hiện nguy cơ va chạm, Hệ thống đèn pha thích ứng tự động (AHB) tự động chuyển đổi giữa đèn chiếu xa và chiếu gần.
Bên cạnh đó, chiếc xe Honda Civic còn tích hợp Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng bao gồm dải tốc độ thấp (ACC with LSF) giúp duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước ngay cả khi di chuyển ở tốc độ thấp hoặc dừng hẳn, Hệ thống giảm thiểu chệch làn đường (RDM) và Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKAS) giúp xe di chuyển đúng trong làn đường đã chọn. Ngoài ra, xe còn có chế độ cảnh báo chống buồn ngủ. Riêng phiên bản RS cao cấp nhất còn được trang bị Hệ thống quan sát làn đường Honda LaneWatch, sử dụng camera để hiển thị hình ảnh điểm mù bên phải xe trên màn hình trung tâm, giúp tài xế dễ dàng quan sát và chuyển làn an toàn hơn.
Ưu Điểm Và Nhược Điểm Của Honda Civic 2025
Mỗi mẫu xe đều có những ưu và nhược điểm riêng, và Honda Civic 2025 cũng không ngoại lệ. Chiếc xe này sở hữu nhiều điểm cộng nổi bật khiến nó trở thành lựa chọn hấp dẫn trong phân khúc sedan hạng C. Thiết kế ngoại thất của xe được đánh giá là thời trang và thể thao, đặc biệt ở phiên bản RS. Hệ thống đèn chiếu sáng LED mang lại hiệu quả chiếu sáng tốt và tăng tính thẩm mỹ. Động cơ tăng áp 1.5L VTEC Turbo mạnh mẽ, cung cấp khả năng vận hành ấn tượng đồng thời vẫn đảm bảo hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu. Xe cũng được trang bị nhiều công nghệ hiện đại, đặc biệt là gói an toàn Honda SENSING tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản, cùng các tiện ích cao cấp trên bản RS như màn hình lớn, âm thanh Bose, sạc không dây.
Tuy nhiên, giá xe Honda Civic 2025 vẫn là một trong những nhược điểm lớn khi so sánh với các đối thủ cùng phân khúc. Mức giá niêm yết và chi phí lăn bánh của Civic thường cao hơn đáng kể so với Mazda 3, Hyundai Elantra hay Kia K3, điều này có thể là rào cản đối với một số khách hàng có ngân sách eo hẹp hơn.
Thông Số Kỹ Thuật Honda Civic 2025 Chi Tiết
Để có cái nhìn đầy đủ về Honda Civic 2025, việc tham khảo bảng thông số kỹ thuật chi tiết là rất cần thiết. Bảng dưới đây tổng hợp các thông số quan trọng về kích thước, ngoại thất, nội thất, động cơ, vận hành và an toàn cho từng phiên bản E, G, và RS:
| Thông số | Civic E | Civic G | Civic RS | Civic e:HEV RS |
|---|---|---|---|---|
| Kích thước | ||||
| DxRxC (mm) | 4.678 x 1.802 x 1.415 | 4.678 x 1.802 x 1.415 | 4.678 x 1.802 x 1.415 | 4.678 x 1.802 x 1.415 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.735 | 2.735 | 2.735 | 2.735 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 134 | 134 | 134 | 134 |
| Lốp | 215/55 R16 | 215/50 R17 | 235/40 R18 | 235/40 R18 |
| La-zăng (inch) | 16 | 17 | 18 | 18 |
| Ngoại thất | ||||
| Đèn pha | Halogen | LED | LED | LED |
| Đèn sương mù | Không | Có | Có | Có |
| Đèn hậu | LED | LED | LED | LED |
| Tự động bật/tắt đèn | Có | Có | Có | Có |
| Gạt mưa tự động | Không | Không | Có | Có |
| Gương gập điện | Không | Có | Có | Có |
| Đề nổ từ xa | Không | Có | Có | Có |
| Nội thất | ||||
| Ghế xe | Nỉ | Nỉ | Da kết hợp da lộn | Da kết hợp da lộn |
| Ghế lái chỉnh điện | Không | Không | Có | Có |
| Đồng hồ thông tin | Kỹ thuật số 7 inch | Kỹ thuật số 7 inch | Kỹ thuật số 10,2 inch | Kỹ thuật số 10,2 inch |
| Màn hình trung tâm | Cảm ứng, 7 inch | Cảm ứng, 7 inch | Cảm ứng, 9 inch | Cảm ứng, 9 inch |
| Kết nối Apple CarPlay/Android Auto | Có | Có | Có (không dây) | Có (không dây) |
| Âm thanh | 4 loa | 8 loa | 12 loa Bose | 12 loa Bose |
| Đèn trang trí nội thất | Không | Có | Có | Có |
| Gương chống chói nội thất | Không | Không | Có | Có |
| Lẫy chuyển số | Không | Không | Có | Có |
| Điều hòa | 1 vùng | 1 vùng | 2 vùng | 2 vùng |
| Sạc không dây | Không | Không | Có | Có |
| Cửa gió hàng ghế sau | Không | Có | Có | Có |
| Phanh tay điện tử | Có | Có | Có | Có |
| Giữ phanh tự động | Có | Có | Có | Có |
| Đề nổ nút bấm | Có | Có | Có | Có |
| Động cơ | ||||
| Dung tích xy-lanh (xăng) | 1.498cc, tăng áp | 1.498cc, tăng áp | 1.498cc, tăng áp | 1.993cc (Hybrid) |
| Công suất cực đại (mã lực) | 176 | 176 | 176 | 181 (Tổng hợp) |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm) | 240 | 240 | 240 | 315 (Tổng hợp) |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT | E-CVT |
| Hệ dẫn động | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước | Cầu trước |
| Chế độ lái thể thao | Không | Không | Có | Có |
| Bán kính vòng quay (m) | 5,8 | 5,8 | 6,1 | 6,1 |
| An toàn | ||||
| Hỗ trợ phanh (ABS, EBD, BA) | Có | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc | Có | Có | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có | Có | Có |
| Cảm biến lùi/trước | Không | Không | Không | Có (lùi) |
| Camera quan sát điểm mù | Không | Không | Có | Có |
| Honda SENSING | Có | Có | Có | Có |
| Túi khí | 4 | 4 | 6 | 8 |
Quy Trình Mua Honda Civic Trả Góp Đơn Giản
Việc sở hữu chiếc xe Honda Civic mơ ước hoàn toàn nằm trong tầm tay ngay cả khi bạn chưa có đủ khả năng tài chính để chi trả toàn bộ giá xe Honda Civic 2025 một lần. Giải pháp mua xe trả góp thông qua các ngân hàng hoặc công ty tài chính là lựa chọn phổ biến tại Việt Nam. Quy trình này thường bao gồm các bước chính: Chọn xe và phiên bản phù hợp, tìm hiểu các gói vay trả góp từ ngân hàng hoặc đại lý ủy quyền của Honda, chuẩn bị hồ sơ cá nhân và hồ sơ chứng minh thu nhập.
Sau khi hồ sơ được thẩm định và phê duyệt, ngân hàng sẽ giải ngân khoản vay cho đại lý. Bạn sẽ cần thanh toán trước một phần giá trị xe (thường từ 15% đến 30%) tùy theo quy định của ngân hàng và khoản vay được duyệt. Phần còn lại sẽ được chia nhỏ để bạn thanh toán định kỳ hàng tháng bao gồm cả gốc và lãi trong một khoảng thời gian nhất định (thường từ 1 năm đến 7 năm). Mua trả góp giúp giảm bớt áp lực tài chính ban đầu và cho phép bạn sử dụng xe ngay lập tức. Tuy nhiên, bạn cần tính toán kỹ lãi suất và khả năng thanh toán hàng tháng để đảm bảo không gặp khó khăn trong quá trình trả nợ.
Những Cập Nhật Quan Trọng Trên Honda Civic Phiên Bản Mới
Phiên bản Honda Civic 2025 (dựa trên mô hình thế hệ 11) đã mang đến một làn gió mới cho dòng xe này tại Việt Nam. Thay đổi lớn nhất đến từ thiết kế, với ngoại hình trưởng thành và sang trọng hơn, khác biệt đáng kể so với phong cách thể thao có phần “nổi loạn” của thế hệ thứ 10. Kích thước xe tăng nhẹ, đặc biệt là chiều dài cơ sở, giúp không gian nội thất thoáng đãng hơn. Lưới tản nhiệt mở rộng, đèn LED ban ngày mảnh mai và nắp ca-pô kéo dài tạo cảm giác trường xe. Gương chiếu hậu được dời xuống cửa thay vì nằm ở cột A, cải thiện tầm nhìn và tính khí động học.
Bên trong, nội thất được làm lại toàn bộ, tập trung vào sự tiện dụng và công nghệ. Cụm đồng hồ Full LCD 10,2 inch (trên bản RS) và màn hình thông tin giải trí 9 inch tiêu chuẩn với kết nối không dây (trên bản RS) là những nâng cấp đáng giá. Ghế ngồi cũng được cải tiến về khung và đệm, tăng sự thoải mái cho người ngồi. Ngoài ra, việc trang bị gói an toàn Honda SENSING tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản là một điểm cộng cực lớn, nâng cao tính cạnh tranh về mặt an toàn. Sự xuất hiện của phiên bản hybrid e:HEV RS trong bản cập nhật 2024 cũng cho thấy nỗ lực của Honda trong việc đa dạng hóa lựa chọn động cơ và bắt kịp xu hướng xe xanh. Tất cả những yếu tố này kết hợp lại tạo nên một chiếc xe Honda Civic phiên bản mới toàn diện và hấp dẫn hơn.
Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Honda Civic
Khách hàng thường có một số câu hỏi phổ biến khi tìm hiểu về Honda Civic, đặc biệt là các thông tin liên quan đến giá xe Honda Civic 2025 và các phiên bản.
Giá lăn bánh Honda Civic 2025 mới nhất hiện nay là bao nhiêu? Giá lăn bánh của Honda Civic phụ thuộc vào phiên bản bạn chọn và địa phương đăng ký xe. Mức giá này bao gồm giá niêm yết cộng với các khoản thuế và phí bắt buộc như phí trước bạ (10-12%), phí đăng ký biển số (20 triệu tại Hà Nội/TP.HCM, 1 triệu tại các tỉnh khác), phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ và bảo hiểm bắt buộc. Tổng cộng, giá lăn bánh thường cao hơn giá niêm yết từ vài chục đến hơn một trăm triệu đồng.
Honda Civic tại thị trường Việt Nam có bao nhiêu phiên bản? Hiện tại, Honda Civic đang được phân phối chính hãng tại Việt Nam với 4 phiên bản: E, G, RS và e:HEV RS. Mỗi phiên bản có sự khác biệt về trang bị tiện nghi, công nghệ và giá bán để phù hợp với nhu cầu và ngân sách đa dạng của khách hàng.
Honda Civic 2025 sử dụng loại động cơ nào? Các phiên bản xăng của Honda Civic 2025 được trang bị động cơ xăng tăng áp 1.5L VTEC TURBO. Riêng phiên bản cao cấp nhất e:HEV RS sử dụng hệ truyền động hybrid kết hợp động cơ xăng 2.0L chu trình Atkinson với hai mô-tơ điện.
Xe Honda Civic có những màu sơn ngoại thất nào? Honda Civic 2025 cung cấp 5 tùy chọn màu sơn ngoại thất, bao gồm: Trắng ngọc quý phái, Xanh thời thượng, Xám phong cách, Đỏ cá tính, và Đen ánh độc tôn, giúp khách hàng thoải mái lựa chọn theo sở thích cá nhân.
Với phương châm “An toàn vượt trội – Kết nối thông minh – Nâng tầm trải nghiệm cầm lái”, Honda Civic thế hệ thứ 11 đã thực sự nâng tầm chuẩn mực cho một mẫu sedan hạng C. Bên cạnh những cải tiến về thiết kế, trang bị và khả năng vận hành, giá xe Honda Civic 2025 cũng được điều chỉnh để tăng tính cạnh tranh, dù vẫn ở mức cao hơn so với nhiều đối thủ. Điều này mở rộng cơ hội sở hữu một chiếc xe Honda Civic chất lượng, hiện đại và an toàn cho khách hàng Việt Nam.





