Thị trường xe sang Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh sôi động, đặc biệt trong phân khúc crossover cỡ nhỏ và compact. Hai cái tên nổi bật thường được đặt lên bàn cân chính là Lexus UX và NX. Việc lựa chọn giữa hai mẫu xe này đòi hỏi hiểu rõ sự khác biệt về mọi mặt, từ thiết kế, không gian, động cơ cho đến công nghệ và giá bán, giúp người tiêu dùng đưa ra quyết định phù hợp nhất với nhu cầu và phong cách sống của mình. Bài viết này sẽ đi sâu vào từng khía cạnh để mang đến cái nhìn toàn diện khi so sánh Lexus UX và NX.

Thiết kế ngoại thất ấn tượng

Cả Lexus UX và NX đều thể hiện rõ ngôn ngữ thiết kế táo bạo đặc trưng của thương hiệu xe sang Nhật Bản, nổi bật với lưới tản nhiệt hình con suốt cỡ lớn chiếm trọn phần đầu xe. Đây là chi tiết nhận diện mạnh mẽ và thường gây nhiều tranh luận nhưng cũng là điểm nhấn tạo nên sự khác biệt cho các mẫu xe Lexus. Hệ thống đèn pha LED sắc nét, vuốt ngược về phía sau, kết hợp cùng dải đèn LED ban ngày hình chữ L độc đáo, góp phần tạo nên diện mạo hiện đại và cuốn hút cho cả hai mẫu xe.

Thân xe của Lexus UX và NX được tạo hình với những đường gân dập nổi và các mảng khối hình học phức tạp, thể hiện sự chú trọng vào chi tiết và tính động lực học. Cửa sổ sau hẹp dần về phía đuôi xe, tạo cảm giác thể thao và năng động. Mặc dù có nhiều nét tương đồng, Lexus UX thường được xem là phiên bản thu nhỏ của NX với các chi tiết được tinh giản hơn một chút, mang lại vẻ ngoài gọn gàng và thanh thoát hơn.

Đuôi xe là nơi có sự khác biệt rõ rệt nhất giữa hai mẫu xe. Lexus UX nổi bật với dải đèn hậu LED chạy ngang nối liền hai bên, tạo hiệu ứng thị giác hiện đại và liền mạch. Trong khi đó, Lexus NX sử dụng hai cụm đèn hậu tách biệt, đi kèm với đầu ống xả thể thao hơn. Nhìn chung, cả hai mẫu crossover này đều trung thành với phong cách thiết kế điệu đà, hiện đại và có phần cá tính của Lexus. Một số người có thể thấy phong cách này hơi rườm rà hoặc quá thể thao, nhưng với nhiều người khác, đây chính xác là sự sang trọng và khác biệt mà họ mong đợi từ một chiếc xe hạng sang.

So sánh kích thước tổng thể

Sự khác biệt về kích thước là yếu tố cốt lõi phân định vị trí của Lexus UX và NX trong dải sản phẩm của Lexus. Lexus UX thuộc phân khúc crossover hạng sang cỡ nhỏ (subcompact luxury crossover), trong khi Lexus NX nằm ở phân khúc compact luxury crossover, lớn hơn một bậc. Kích thước tổng thể lớn hơn mang lại cho NX lợi thế về không gian nội thất và khoang hành lý. Cụ thể, Lexus NX có chiều dài, chiều rộng và chiều cao lớn hơn so với Lexus UX. Khoảng sáng gầm xe của NX cũng thường cao hơn UX, giúp xe có khả năng di chuyển linh hoạt hơn trên các địa hình không bằng phẳng hoặc khi lên xuống vỉa hè.

Xem Thêm Bài Viết:

Sự chênh lệch về kích thước này ảnh hưởng trực tiếp đến trải nghiệm lái xe và sự tiện dụng trong đô thị. Lexus UX với kích thước nhỏ gọn hơn sẽ dễ dàng luồn lách trong những con phố đông đúc, thuận tiện hơn khi tìm chỗ đỗ xe và cảm giác lái cũng linh hoạt, nhẹ nhàng hơn. Ngược lại, Lexus NX mang đến cảm giác đầm chắc hơn, không gian thoáng đãng hơn cho hành khách và khả năng chuyên chở hành lý tốt hơn, phù hợp với những chuyến đi xa hoặc nhu cầu sử dụng đa dạng hơn.

Không gian nội thất và tiện nghi bên trong

Khi bước vào khoang cabin, sự khác biệt về kích thước giữa Lexus UX và NX trở nên rõ ràng hơn. Cả hai đều là mẫu xe 5 chỗ, nhưng Lexus NX mang lại không gian rộng rãi hơn đáng kể ở cả hai hàng ghế. Đối với hàng ghế đầu, NX có không gian chân và không gian đầu lớn hơn so với UX. Tương tự, hàng ghế thứ hai của NX cũng có không gian chân và không gian đầu thoải mái hơn, tạo cảm giác dễ chịu hơn cho hành khách, đặc biệt trong những chuyến hành trình dài.

Về khoang hành lý, đây là một điểm khác biệt lớn. Lexus NX sở hữu dung tích khoang hành lý tiêu chuẩn lên tới 722 lít khi chưa gập hàng ghế sau, và có thể mở rộng lên 1.546 lít khi gập hàng ghế thứ hai. Đây là con số ấn tượng, đủ sức chứa nhiều vali, túi xách hoặc các vật dụng cồng kềnh khác. Trong khi đó, Lexus UX có dung tích khoang hành lý nhỏ hơn đáng kể, chỉ khoảng 614 lít. Mặc dù Lexus thường không công bố chính thức dung tích khi gập ghế sau cho UX, nhưng chắc chắn con số này cũng sẽ nhỏ hơn nhiều so với NX.

Cả hai mẫu xe đều được trang bị nội thất sang trọng với vật liệu cao cấp và độ hoàn thiện tỉ mỉ, đúng với đẳng cấp của thương hiệu Lexus. Ghế ngồi bọc da, các chi tiết ốp gỗ hoặc kim loại được bố trí hài hòa, tạo nên không gian tinh tế và đẳng cấp. Hệ thống tiện nghi như ghế chỉnh điện, hệ thống điều hòa tự động đa vùng, hệ thống âm thanh cao cấp đều có mặt trên cả hai mẫu xe tùy phiên bản, mang lại trải nghiệm thoải mái cho người dùng.

Công nghệ giải trí và kết nối

Trong kỷ nguyên số, công nghệ thông tin giải trí là một yếu tố quan trọng khi so sánh Lexus UX và NX. Cả hai mẫu xe đều được trang bị màn hình thông tin giải trí trung tâm với hệ thống điều khiển qua một miếng cảm ứng đặt ở bệ trung tâm. Giao diện và cách sử dụng của hệ thống này từng nhận nhiều ý kiến trái chiều, được đánh giá là khá khó làm quen và thao tác khi đang lái xe, có thể gây mất tập trung.

Trước đây, Lexus khá chậm trong việc tích hợp Apple CarPlay và Android Auto. Tuy nhiên, Lexus NX đời sau đã được bổ sung Apple CarPlay và hãng cũng có kế hoạch tích hợp Android Auto trên hầu hết các phiên bản. Lexus UX cũng đã có Apple CarPlay và Amazon Alexa, nhưng vẫn chưa có Android Auto trên các phiên bản được đề cập trong bài gốc. Sự có mặt của Apple CarPlay giúp người dùng iPhone dễ dàng kết nối và sử dụng các ứng dụng quen thuộc trên màn hình xe.

Về tổng thể, mặc dù cả hai đều dùng chung triết lý điều khiển bằng miếng cảm ứng, Lexus UX có cảm giác được trang bị các công nghệ kết nối mới mẻ hơn một chút vào thời điểm ra mắt, đặc biệt với sự hiện diện của Amazon Alexa. Tuy nhiên, việc thiếu vắng Android Auto trên UX (tại thời điểm so sánh) có thể là điểm trừ đối với người dùng điện thoại Android.

Hệ thống an toàn chủ động

Độ an toàn là yếu tố không thể bỏ qua khi cân nhắc giữa Lexus UX và NX. Cả hai mẫu xe đều được trang bị gói tính năng an toàn chủ động tiêu chuẩn hoặc tùy chọn, phản ánh cam kết của Lexus trong việc bảo vệ người lái và hành khách. Hệ thống an toàn tiêu chuẩn trên cả hai mẫu xe thường bao gồm các tính năng tiên tiến.

Trên Lexus NX, các tính năng an toàn tiêu chuẩn phổ biến bao gồm hệ thống điều khiển hành trình radar thích ứng tốc độ (Adaptive Cruise Control), hệ thống phanh tiền va chạm (Pre-Collision System) có khả năng phát hiện phương tiện và người đi bộ, cảnh báo chệch làn đường (Lane Departure Alert) cùng hỗ trợ giữ làn (Lane Keep Assist), và đèn pha tự động điều chỉnh cường độ sáng (Automatic High Beams).

Đối với Lexus UX, bộ hệ thống hỗ trợ lái tùy chỉnh cũng là trang bị tiêu chuẩn trên nhiều phiên bản. Gói này thường bao gồm cảnh báo tiền va chạm với tính năng phát hiện người đi bộ và thậm chí là tầm nhìn ban đêm trên một số thị trường, hỗ trợ đi đúng làn, điều khiển hành trình thích ứng có thể hoạt động ở tốc độ thấp, đèn pha tự động và hỗ trợ đọc biển báo giao thông.

Nhìn chung, cả Lexus UX và NX đều được trang bị các công nghệ an toàn chủ động hiện đại, giúp tăng cường sự tự tin và an tâm cho người lái. Các tính năng như phanh khẩn cấp tự động và hỗ trợ giữ làn là vô cùng hữu ích trong việc phòng tránh tai nạn. Sự khác biệt nhỏ về danh sách tính năng tùy thuộc vào phiên bản và thị trường cụ thể, nhưng về cơ bản, cả hai đều đáp ứng tốt các tiêu chuẩn an toàn khắt khe.

Động cơ và hiệu suất vận hành

Khi so sánh Lexus UX và NX về khả năng vận hành, chúng ta thấy sự đa dạng trong lựa chọn động cơ, bao gồm cả phiên bản chạy xăng truyền thống và phiên bản hybrid tiết kiệm nhiên liệu.

Đối với Lexus NX, phiên bản tiêu chuẩn NX300 (trước đây) được trang bị động cơ xăng tăng áp 2.0 lít, 4 xi-lanh thẳng hàng. Khối động cơ này sản sinh công suất tối đa 235 mã lực và mô-men xoắn cực đại 349 Nm. Sức mạnh được truyền tới cầu trước thông qua hộp số tự động vô cấp CVT. Hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian (AWD) là một tùy chọn thêm. Bên cạnh đó, Lexus NX còn có phiên bản hybrid NX300h, kết hợp động cơ xăng 2.5 lít, 4 xi-lanh với hai mô-tơ điện (một ở trục trước và một ở trục sau). Hệ truyền động hybrid này cho tổng công suất kết hợp là 197 mã lực và sử dụng hộp số eCVT.

Lexus UX, ở phiên bản tiêu chuẩn UX200 (trước đây), sử dụng động cơ xăng hút khí tự nhiên 2.0 lít, 4 xi-lanh. Động cơ này cho công suất 169 mã lực và mô-men xoắn 204 Nm, đi kèm hộp số Direct Shift-CVT truyền sức mạnh tới cầu trước. Hộp số này có một cấp số thực ở tốc độ ban đầu giúp tăng tốc mượt mà hơn. Phiên bản hybrid là UX250h, sử dụng động cơ Atkinson 2.0 lít, 4 xi-lanh kết hợp với hai mô-tơ điện xoay chiều (một ở trục trước, một ở trục sau) và bộ pin lithium-ion 1.4 kWh. Hệ truyền động hybrid này cho tổng công suất kết hợp 175 mã lực và có tùy chọn AWD nhờ mô-tơ điện phía sau, hệ thống AWD này hoạt động hiệu quả ở tốc độ dưới 72 km/h.

Rõ ràng, Lexus NX có lợi thế về sức mạnh động cơ, đặc biệt ở phiên bản xăng tăng áp, phù hợp với những người ưu tiên khả năng tăng tốc và vận hành mạnh mẽ hơn. Lexus UX có công suất thấp hơn, phù hợp với việc di chuyển trong đô thị và ưu tiên sự nhẹ nhàng. Một điểm đáng chú ý là hệ dẫn động AWD trên NX có sẵn trên cả bản xăng, trong khi trên UX chỉ có trên bản hybrid và có giới hạn tốc độ hoạt động của mô-tơ điện phía sau.

Mức tiêu thụ nhiên liệu

Hiệu quả tiêu thụ nhiên liệu là một yếu tố quan trọng, đặc biệt với xu hướng xe xanh và chi phí nhiên liệu ngày càng tăng. Cả Lexus UX và NX đều cung cấp các tùy chọn động cơ có mức tiêu thụ được đánh giá bởi EPA (Cơ quan Bảo vệ Môi trường Hoa Kỳ).

Phiên bản Lexus NX300 sử dụng động cơ xăng tăng áp có mức tiêu thụ nhiên liệu ước tính là 10,7 lít/100km trong đô thị, 8,4 lít/100km trên đường cao tốc và trung bình 9,4 lít/100km. Phiên bản hybrid NX300h tiết kiệm hơn đáng kể, với con số ước tính 7,1 lít/100km trong đô thị, 7,8 lít/100km trên cao tốc và trung bình 7,5 lít/100km.

Đối với Lexus UX, phiên bản xăng UX200 có mức tiêu thụ ước tính là 8,1 lít/100km trong đô thị, 6,3 lít/100km trên đường cao tốc và trung bình 7,1 lít/100km. Phiên bản hybrid UX250h là mẫu xe tiết kiệm nhiên liệu nhất trong so sánh Lexus UX và NX, với con số ấn tượng 5,5 lít/100km trong đô thị, 5,7 lít/100km trên cao tốc và trung bình 5,6 lít/100km.

Như vậy, Lexus UX, đặc biệt là phiên bản hybrid UX250h, có lợi thế rõ rệt về khả năng tiết kiệm nhiên liệu so với Lexus NX. Điều này là do UX có kích thước nhỏ hơn, trọng lượng nhẹ hơn và động cơ được tối ưu hóa cho hiệu quả. Phiên bản hybrid của cả hai mẫu xe đều mang lại khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội so với bản chạy xăng truyền thống.

Trải nghiệm lái thực tế

Cảm giác lái là một yếu tố mang tính chủ quan nhưng lại rất quan trọng đối với người tiêu dùng. Khi trải nghiệm Lexus UX và NX, cả hai mẫu xe đều thể hiện những đặc trưng của thương hiệu Lexus: sự êm ái, yên tĩnh và thoải mái.

Lexus NX300 được đánh giá là một mẫu xe có khả năng cách âm ấn tượng và hành trình mượt mà. Xe mang lại cảm giác lái đủ thể thao nhưng vẫn đảm bảo sự linh hoạt cần thiết. Tuy nhiên, một số đánh giá cho rằng động cơ có thể hơi chậm phản ứng và phát ra tiếng ồn khi tăng tốc mạnh, điều này cũng tương tự trên phiên bản hybrid NX300h. Điểm mạnh của NX là chất lượng hành trình cao, cabin yên tĩnh và sự thoải mái cho người ngồi, những yếu tố được ưu tiên trong phân khúc xe sang.

Lexus UX200 và UX250h mang đến cảm giác lái nhanh nhẹn và sống động bất ngờ với kích thước nhỏ gọn của mình. Tay lái nhẹ nhàng và phản ứng linh hoạt, giúp xe dễ dàng xoay trở trong không gian hẹp. Xe không mang cảm giác quá cứng hay quá thể thao, ưu tiên sự thoải mái cho hành khách. Giống như NX, UX có cabin yên tĩnh và hành trình êm ái. Tuy nhiên, sự thiếu vắng tùy chọn AWD trên phiên bản xăng UX200 có thể là điểm trừ đối với những người sống ở vùng có điều kiện thời tiết khắc nghiệt hoặc cần khả năng bám đường tốt hơn. Nhìn chung, UX mang đậm chất xe Lexus về sự êm ái và thoải mái nhưng có thể thiếu đi một chút “gia vị” thể thao trong trải nghiệm lái so với một số đối thủ.

Cả hai Lexus UX và NX đều thành công trong việc mang đến một hành trình dễ chịu, yên tĩnh và đủ linh hoạt cho việc di chuyển hàng ngày. Nếu bạn ưu tiên sự thoải mái, cách âm tốt và không quá đặt nặng vào tốc độ hay khả năng tăng tốc mạnh mẽ, cả hai mẫu xe này đều là những lựa chọn đáng cân nhắc trong phân khúc xe sang.

Giá bán tham khảo trên thị trường

Giá bán là yếu tố cuối cùng nhưng không kém phần quan trọng khi đưa ra quyết định mua xe. Khi so sánh Lexus UX và NX về giá, chúng ta thấy sự chênh lệch phản ánh đúng định vị phân khúc của từng mẫu xe.

Tại thời điểm được đề cập trong bài viết gốc (năm 2019), mức giá khởi điểm của Lexus NX300 phiên bản tiêu chuẩn vào khoảng 36.000 USD (tương đương khoảng 837 triệu đồng theo tỷ giá lúc đó), đã bao gồm phí vận chuyển. Nếu thêm tùy chọn hệ dẫn động AWD, giá sẽ tăng lên khoảng 37.885 USD (khoảng 881 triệu đồng). Phiên bản hybrid NX300h có giá khởi điểm cao hơn một chút, vào khoảng 38.835 USD (khoảng 903 triệu đồng). Phiên bản NX đắt đỏ nhất là NX300 AWD F Sport, với giá khoảng 40.125 USD (khoảng 933 triệu đồng).

Đối với Lexus UX, mức giá khởi điểm của phiên bản UX200 dẫn động cầu trước là khoảng 33.025 USD (tương đương khoảng 768 triệu đồng), bao gồm phí vận chuyển. Phiên bản hybrid UX250h là phiên bản duy nhất được trang bị AWD, có giá khoảng 34.000 USD (khoảng 791 triệu đồng), bao gồm phí vận chuyển. Phiên bản UX200 đắt nhất (có thể là bản Luxury hoặc F Sport tại một số thị trường) có giá khoảng 39.200 USD (khoảng 912 triệu đồng).

Qua các mức giá tham khảo này, có thể thấy Lexus UX có giá khởi điểm thấp hơn đáng kể so với Lexus NX, đúng với định vị là mẫu xe “entry-level” trong dòng crossover của Lexus. Tuy nhiên, sự chênh lệch giá giữa các phiên bản cao cấp của UX và NX lại không quá lớn. Cả hai mẫu xe đều được đánh giá là có giá trị tốt trong phân khúc xe sang, mang lại sự sang trọng, độ bền bỉ và trải nghiệm lái đặc trưng của Lexus.

Đối tượng khách hàng phù hợp

Sự khác biệt về kích thước, không gian, động cơ và giá bán giúp định hình rõ hơn đối tượng khách hàng mà Lexus UX và NX hướng tới. Lexus UX, với kích thước nhỏ gọn, khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội (đặc biệt bản hybrid) và giá bán dễ tiếp cận hơn, là lựa chọn lý tưởng cho những người trẻ tuổi, độc thân hoặc các cặp đôi sống trong đô thị. Xe phù hợp với nhu cầu di chuyển hàng ngày, công việc và các hoạt động giải trí cuối tuần, không đòi hỏi không gian chở đồ quá lớn hay thường xuyên di chuyển trên đường trường tốc độ cao.

Ngược lại, Lexus NX, với không gian nội thất và khoang hành lý rộng rãi hơn, động cơ mạnh mẽ hơn và tùy chọn AWD trên cả bản xăng, là lựa chọn phù hợp hơn cho các gia đình nhỏ, những người thường xuyên cần chở nhiều hành lý hoặc vật nuôi, hoặc những người sống ở khu vực có điều kiện thời tiết cần khả năng bám đường tốt. NX mang lại sự thoải mái tối đa cho cả gia đình trong những chuyến đi xa, đồng thời vẫn đảm bảo sự sang trọng và tiện nghi. Đối tượng của NX có thể là những người đã có kinh nghiệm lái xe lâu năm, đề cao sự thực dụng kết hợp với yếu tố sang trọng và mạnh mẽ hơn một chút so với UX.

Việc lựa chọn giữa Lexus UX và NX cuối cùng phụ thuộc vào ưu tiên cá nhân. Nếu sự nhỏ gọn, linh hoạt trong đô thị và khả năng tiết kiệm nhiên liệu là quan trọng nhất, Lexus UX là ứng cử viên sáng giá. Nếu bạn cần một chiếc xe rộng rãi hơn cho gia đình, sức mạnh động cơ tốt hơn và không gian chở đồ thoải mái hơn, thì Lexus NX sẽ là lựa chọn hợp lý hơn. Cả hai đều là những mẫu crossover đáng giá trong phân khúc xe sang, mang đến trải nghiệm lái đặc trưng của Lexus: êm ái, sang trọng và đáng tin cậy.

Dù có nhiều điểm tương đồng về ngôn ngữ thiết kế và triết lý thương hiệu, Lexus UX và NX là hai lựa chọn riêng biệt nhắm đến những nhu cầu và đối tượng khách hàng khác nhau. Lexus UX phù hợp với cuộc sống đô thị năng động, trong khi Lexus NX đáp ứng tốt hơn nhu cầu của gia đình và những chuyến đi cần nhiều không gian hơn. Việc cân nhắc kỹ lưỡng các yếu tố về kích thước, không gian, động cơ, công nghệ và ngân sách sẽ giúp bạn đưa ra quyết định đúng đắn nhất khi lựa chọn giữa hai mẫu crossover hạng sang này.

Những câu hỏi thường gặp khi so sánh Lexus UX và NX

Lexus UX và NX thuộc phân khúc nào?
Lexus UX thuộc phân khúc crossover hạng sang cỡ nhỏ (subcompact luxury crossover), trong khi Lexus NX thuộc phân khúc crossover hạng sang compact (compact luxury crossover), lớn hơn UX một bậc.

Mẫu nào có không gian nội thất rộng hơn?
Lexus NX có không gian nội thất (không gian chân, không gian đầu) và khoang hành lý rộng rãi hơn đáng kể so với Lexus UX.

Động cơ nào mạnh hơn giữa UX và NX?
Các phiên bản động cơ xăng và hybrid của Lexus NX (cụ thể là NX300) có công suất và mô-men xoắn cao hơn so với các phiên bản của Lexus UX (UX200).

Mẫu nào tiết kiệm nhiên liệu hơn?
Lexus UX, đặc biệt là phiên bản hybrid UX250h, có mức tiêu thụ nhiên liệu ước tính thấp hơn so với Lexus NX.

Hệ dẫn động AWD có sẵn trên cả hai mẫu không?
Có, hệ dẫn động AWD có sẵn trên cả hai mẫu Lexus UX và NX, tuy nhiên trên UX thường chỉ có ở bản hybrid (UX250h) với giới hạn tốc độ hoạt động của mô-tơ điện phía sau, còn trên NX có cả tùy chọn AWD cho bản xăng (NX300 AWD) và bản hybrid (NX300h AWD).

Giá bán của Lexus UX và NX chênh lệch bao nhiêu?
Giá khởi điểm của Lexus UX thấp hơn đáng kể so với Lexus NX. Tuy nhiên, sự chênh lệch giá có thể thu hẹp lại ở các phiên bản cao cấp hoặc khi có thêm tùy chọn.

Sự khác biệt chính về cảm giác lái là gì?
Lexus UX mang lại cảm giác lái nhẹ nhàng, linh hoạt và nhanh nhẹn hơn trong đô thị nhờ kích thước nhỏ gọn. Lexus NX mang lại cảm giác đầm chắc, ổn định hơn và thoải mái cho những chuyến đi xa, mặc dù động cơ có thể hơi chậm phản ứng. Cả hai đều ưu tiên sự êm ái và yên tĩnh.

Lexus UX hay NX phù hợp hơn cho gia đình nhỏ?
Lexus NX thường là lựa chọn phù hợp hơn cho gia đình nhỏ nhờ không gian nội thất rộng rãi hơn ở hàng ghế sau và dung tích khoang hành lý lớn hơn, đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển và chở đồ của gia đình. Lexus UX phù hợp hơn với người độc thân, cặp đôi hoặc gia đình chỉ có 1-2 con nhỏ và ít khi chở nhiều đồ.

Có nên mua Lexus UX hay NX nếu ưu tiên khả năng đi địa hình nhẹ?
Nếu bạn có nhu cầu di chuyển trên địa hình không bằng phẳng hoặc cần khả năng bám đường tốt trong điều kiện thời tiết xấu, Lexus NX với khoảng sáng gầm cao hơn và tùy chọn AWD trên cả bản xăng có thể là lựa chọn tốt hơn so với Lexus UX.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *