Honda CR-V thế hệ thứ 6 đã chính thức ra mắt tại Việt Nam, mang đến nhiều cải tiến đáng chú ý. Đối với những ai quan tâm đến mẫu xe này, việc nắm rõ các thông số kỹ thuật Honda CR-V là điều cực kỳ quan trọng để đưa ra quyết định phù hợp với nhu cầu cá nhân và gia đình.
Giá bán Honda CR-V 2025 tại Việt Nam
Khi ra mắt vào cuối năm 2023, Honda CR-V 2025 được giới thiệu với 4 phiên bản, bao gồm cả tùy chọn hybrid lần đầu tiên. Mức giá khởi điểm ban đầu khá cao so với các đối thủ cùng phân khúc như Mazda CX-5 hay Hyundai Tucson. Hiện tại, giá niêm yết của các phiên bản đã có sự điều chỉnh nhất định để tăng sức cạnh tranh trên thị trường. Dưới đây là bảng giá tham khảo của từng phiên bản xe Honda CR-V tại thời điểm hiện tại:
| Phiên bản | Giá xe (tỷ đồng) |
|---|---|
| CR-V G | 1,029 |
| CR-V L | 1,099 |
| CR-V L AWD | 1,250 |
| CR-V e:HEV RS | 1,259 |
So với thế hệ trước và các đối thủ trực tiếp, giá xe CR-V vẫn nằm ở ngưỡng cao, đặc biệt là các phiên bản sử dụng động cơ xăng và phiên bản hybrid cao cấp. Sự chênh lệch giá bán này đặt ra câu hỏi về những giá trị mà mẫu SUV này mang lại để thuyết phục khách hàng Việt. Các thông số kỹ thuật chi tiết của Honda CR-V sẽ phần nào lý giải điều đó.
Thông số kích thước xe Honda CR-V 2025
Bước sang thế hệ thứ 6, Honda CR-V có sự gia tăng đáng kể về kích thước. Các thông số dài x rộng x cao lần lượt là 4.691 x 1.866 x 1.681/1.691 mm (tùy phiên bản). Con số này cho thấy xe đã dài hơn 68 mm và rộng hơn 11 mm so với thế hệ tiền nhiệm, mang lại vóc dáng bề thế và không gian nội thất rộng rãi hơn.
Trục cơ sở của xe cũng được kéo dài, từ 2.660 mm lên 2.701 mm. Điều này không chỉ cải thiện không gian cabin mà còn góp phần tăng tính ổn định khi vận hành. Khoảng sáng gầm xe dao động từ 198 mm đến 208 mm tùy thuộc vào từng phiên bản cụ thể. Thông số chiều rộng cơ sở trước/sau cũng có sự khác biệt giữa các phiên bản, ảnh hưởng đến khả năng bám đường và vào cua. Bán kính vòng quay tối thiểu 5.5m giúp xe linh hoạt hơn trong đô thị.
Xem Thêm Bài Viết:- Xe Máy Điện Có Cần Đăng Ký Biển Số Không: Giải Đáp Chi Tiết Quy Định Mới Nhất
- Hiểu Rõ Biển Báo An Toàn Lao Động: Bảo Vệ Sức Khỏe Mọi Người
- Quy Trình Bảo Dưỡng Xe Ô Tô Đúng Chuẩn Giúp Xe Bền Bỉ
- Cách Lập Kế Hoạch Lái Xe Hiệu Quả và An Toàn
- Đánh Giá Chi Tiết Xe Điện YADEA G5: Trải Nghiệm & Công Nghệ Vượt Trội
| Thông số | CR-V G | CR-V L | CR-V L AWD | CR-V e:HEV RS |
|---|---|---|---|---|
| D x R x C (mm) | 4.691 x 1.866 x 1.681 | 4.691 x 1.866 x 1.691 | 4.691 x 1.866 x 1.691 | 4.691 x 1.866 x 1.681 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.701 | 2.701 | 2.701 | 2.700 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 198 | 198 | 208 | 198 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.5 | 5.5 | 5.5 | 5.5 |
| Chiều rộng cơ sở (trước/sau)(mm) | 1.611/1.627 | 1.611/1.627 | 1.611/1.627 | 1.608/1.623 |
| Khối lượng bản thân (kg) | 1.653 | 1.661 | 1.747 | 1.756 |
| Khối lượng toàn tải (kg) | 2.350 | 2.350 | 2.450 | 2.400 |
Thông số ngoại thất xe Honda CR-V 2025
Diện mạo bên ngoài của Honda CR-V 2025 được thiết kế lại theo phong cách thể thao và mạnh mẽ hơn. Lưới tản nhiệt hình lục giác cỡ lớn kết hợp với họa tiết và viền sơn đen tạo điểm nhấn ấn tượng ở phần đầu xe. Cản trước cũng được làm mới với thiết kế dạng lưới tổ ong, tăng thêm vẻ cứng cáp. Hệ thống chiếu sáng hoàn toàn bằng LED mang lại hiệu quả chiếu sáng tốt và thẩm mỹ hiện đại.
Xe được trang bị bộ la-zăng kích thước 18 inch cùng thiết kế cửa có thể mở góc 90 độ, tạo sự thuận tiện tối đa khi ra vào xe hoặc xếp dỡ đồ đạc. Đối với phiên bản cao cấp nhất CR-V e:HEV RS, thông số kỹ thuật ngoại thất có một số điểm nhận diện độc quyền như huy hiệu RS màu đỏ đặc trưng ở đầu và đuôi xe, cùng với các chi tiết sơn đen bóng ở lưới tản nhiệt, ốp gương chiếu hậu và chấu la-zăng, nhấn mạnh tính thể thao. Phiên bản này còn có thêm thanh giá nóc trên mui xe.
| Thông số | CR-V G | CR-V L | CR-V L AWD | CR-V e:HEV RS |
|---|---|---|---|---|
| Đèn chiếu sáng trước | ||||
| Đèn chiếu xa | LED | LED | LED | LED |
| Đèn chiếu gần | LED | LED | LED | LED |
| Đèn chạy ban ngày | LED | LED | LED | LED |
| Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng | Có | Có | Có | Có |
| Tự động tắt theo thời gian | Có | Có | Có | Có |
| Tự động điều chỉnh góc chiếu sáng | Không | Có | Có | Có |
| Đèn sương mù trước | Không | LED | LED | LED |
| Đèn sương mù sau | Không | Không | Không | Có |
| Đèn hậu | LED | LED | LED | LED |
| Đèn phanh treo cao | Có | Có | Có | Có |
| Cảm biến gạt mưa tự động | Không | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED | Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED | Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED | Chỉnh điện, gập/mở tự động tích hợp đèn báo rẽ LED |
| Thanh giá nóc xe | Không | Có | Có | Có |
| Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt | Ghế lái | Tất cả các ghế | Tất cả các ghế | Tất cả các ghế |
| Đèn rẽ phía trước | Đèn LED chạy đuổi | Đèn LED chạy đuổi | Đèn LED chạy đuổi | Đèn LED chạy đuổi |
| Đèn vào cua chủ động (ACL) | Không | Có | Có | Có |
Thông số nội thất xe Honda CR-V 2025
Không gian nội thất của Honda CR-V thế hệ mới được thiết kế hướng đến sự rộng rãi, tiện nghi và ứng dụng công nghệ hiện đại. Một điểm khác biệt đáng chú ý giữa các phiên bản là cấu hình chỗ ngồi: phiên bản hybrid (e:HEV RS) là xe 5 chỗ, trong khi 3 phiên bản máy xăng (G, L, L AWD) là xe 7 chỗ, phù hợp với nhu cầu sử dụng đa dạng của khách hàng Việt.
Hàng ghế trước trên tất cả các phiên bản đều được trang bị chỉnh điện 8 hướng cho ghế lái, tích hợp tính năng nhớ 2 vị trí (trừ bản G chỉ chỉnh điện ghế lái). Ghế phụ lái cũng có tính năng chỉnh điện 4 hướng (trừ bản G). Hàng ghế thứ hai có khả năng gập 60:40 và được trang bị cửa gió điều hòa riêng, tăng sự thoải mái cho hành khách. Với các phiên bản 7 chỗ, hàng ghế thứ ba có thể gập 50:50. Vô-lăng được bọc da (trừ bản G bọc Urethan), có khả năng điều chỉnh 4 hướng và tích hợp các phím điều khiển âm thanh, giúp tài xế dễ dàng thao tác.
| Thông số | CR-V G | CR-V L | CR-V L AWD | CR-V e:HEV RS |
|---|---|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 | 7 | 5 |
| Bảng đồng hồ trung tâm | 7” TFT | 10.2” TFT | 10.2” TFT | 10.2” TFT |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không | Có | Có | Có |
| Chất liệu ghế | Da | Da | Da | Da |
| Ghế lái điều chỉnh điện kết hợp nhớ ghế 2 vị trí | 8 hướng | 8 hướng | 8 hướng | 8 hướng |
| Ghế phụ chỉnh điện | Không | 4 hướng | 4 hướng | 4 hướng |
| Hàng ghế 2 | Gập 60:40 | Gập 60:40 | Gập 60:40 | Gập 60:40 |
| Hàng ghế 3 | Gặp 50:50 | Gặp 50:50 | Gặp 50:50 | Không |
| Cửa sổ trời | Không | Panorama | Panorama | Panorama |
| Đèn trang trí nội thất | Không | Không | Có | Có |
| Hộc đựng kính mắt | Có | Có | Có | Có |
| Tay lái | ||||
| Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh | Có | Có | Có | Có |
| Chất liệu | Urethan | Da | Da | Da |
| Điều chỉnh 4 hướng | Có | Có | Có | Có |
Thông số tiện nghi xe Honda CR-V 2025
Bên cạnh không gian rộng rãi, Honda CR-V 2025 được trang bị một danh sách dài các tiện nghi hiện đại, mang đến trải nghiệm thoải mái và kết nối cho người dùng. Các trang bị nổi bật bao gồm màn hình kỹ thuật số hiển thị đa thông tin sau vô lăng, kích thước 10.2 inch trên các bản cao cấp (L, L AWD, e:HEV RS) và 7 inch trên bản G.
Hệ thống giải trí trung tâm sử dụng màn hình cảm ứng có kích thước 7 inch (bản G) hoặc 9 inch (các bản còn lại), hỗ trợ kết nối Apple CarPlay không dây và Android Auto có dây/không dây (tùy phiên bản). Đặc biệt, phiên bản e:HEV RS được trang bị hệ thống âm thanh cao cấp BOSE với 12 loa. Xe còn có điều hòa tự động, cửa sổ trời panorama (trừ bản G), đèn viền nội thất (bản L AWD, e:HEV RS), sạc điện thoại không dây, màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD – bản L AWD, e:HEV RS), khởi động từ xa, thẻ chìa khóa thông minh (trừ bản G), phanh tay điện tử, và chế độ giữ phanh tự động. Các trang bị này góp phần nâng cao đáng kể tiện nghi trên xe CR-V thế hệ mới.
| Thông số | CR-V G | CR-V L | CR-V L AWD | CR-V e:HEV RS |
|---|---|---|---|---|
| Màn hình giải trí | 7 inch | 9 inch | 9 inch | 9 inch |
| Hệ thống loa | 8 loa | 8 loa | 8 loa | 12 loa BOSE |
| Kết nối điện thoại thông minh | Có (kết nối có dây) | Có (kết nối không dây) | Có (kết nối không dây) | Có (kết nối không dây) |
| Chế độ đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có | Có |
| Quay số nhanh bằng giọng nói | Không | Có | Có | Có |
| Kết nối USB/AM/FM/Bluetooth | Có | Có | Có | Có |
| Cổng sạc | 1 cổng sạc USB, 2 cổng sạc Type C | 1 cổng sạc USB, 3 cổng sạc Type C | 1 cổng sạc USB, 3 cổng sạc Type C | 1 cổng sạc USB, 3 cổng sạc Type C |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Không | Có | Có |
| Hệ thống điều hòa tự động | Hai vùng độc lập | Hai vùng độc lập | Hai vùng độc lập | Hai vùng độc lập |
| Sạc không dây | Không | Có | Có | Có |
| Honda CONNECT | Có | Có | Có | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Hàng ghế 2 và 3 | Hàng ghế 2 | Hàng ghế 2 | Hàng ghế 2 |
| Cốp chỉnh điện | Không | Tính năng mở cốp rảnh tay & đóng cốp thông minh | Tính năng mở cốp rảnh tay & đóng cốp thông minh | Tính năng mở cốp rảnh tay & đóng cốp thông minh |
| Gương trang điểm cho hàng ghế trước | Có | Có | Có | Có |
| Khởi động từ xa | Có | Có | Có | Có |
| Phanh tay điện tử (EPB) | Có | Có | Có | Có |
| Chế độ giữ phanh tự động | Có | Có | Có | Có |
| Chìa khóa thông minh | Có | Có (có tính năng mở cốp từ xa) | Có (có tính năng mở cốp từ xa) | Có (có tính năng mở cốp từ xa) |
| Tay nắm cửa phía trước đóng/mở bằng cảm biến | Có | Có | Có | Có |
| Thẻ khóa từ thông minh | Không | Có | Có | Có |
Thông số động cơ xe Honda CR-V 2025
Về khả năng vận hành, Honda CR-V 2025 mang đến hai tùy chọn động cơ khác nhau, bao gồm cả phiên bản hybrid lần đầu tiên xuất hiện. Điều này cho phép khách hàng lựa chọn loại động cơ phù hợp với nhu cầu sử dụng và ưu tiên về hiệu suất hoặc tiết kiệm nhiên liệu.
Ba phiên bản G, L, L AWD sử dụng động cơ xăng 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van. Khối động cơ này sản sinh công suất cực đại 188 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 240 Nm trong dải từ 1.700 đến 5.000 vòng/phút. Sức mạnh được truyền tới bánh xe thông qua hộp số vô cấp CVT. Bản L AWD sử dụng hệ dẫn động bốn bánh, trong khi bản G và L là dẫn động cầu trước.
Phiên bản cao cấp nhất e:HEV RS được trang bị hệ truyền động hybrid tiên tiến của Honda. Cấu hình này kết hợp động cơ xăng 2.0L DOHC chu trình Atkinson (công suất 146 mã lực, mô-men xoắn 183 Nm) với hai mô-tơ điện chạy bằng pin lithium-ion. Hệ thống mô-tơ điện này có công suất lên tới 181 mã lực và mô-men xoắn 335 Nm, cho tổng công suất hệ thống đạt 204 mã lực. Sức mạnh này được truyền tới cầu trước thông qua hộp số e-CVT, mang lại khả năng tăng tốc mượt mà và hiệu quả tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng, đặc biệt trong môi trường đô thị.
| Thông số | CR-V G | CR-V L | CR-V L AWD | CR-V e:HEV RS |
|---|---|---|---|---|
| Mã động cơ | 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | 1.5L DOHC VTEC TURBO, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van | DOHC, 4 xi lanh thẳng hàng 2.0L (Hybrid) |
| Dung tích xy lanh (cc) | 1.498 | 1.498 | 1.498 | 1.993 |
| Hộp số | CVT | CVT | CVT | E-CVT |
| Công suất cực đại (kW/rpm) | 140 (188HP)/6.000 | 140 (188HP)/6.000 | 140 (188HP)/6.000 | Hệ thống: 204 HP |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 240/1.700~5.000 | 240/1.700~5.000 | 240/1.700~5.000 | Động cơ: 183/4.500, Mô-tơ: 350/0-2.000 |
| Dung tích bình nhiên liệu (L) | 57 | 57 | 57 | 57 |
| Hệ thống nhiên liệu | PGM-FI | PGM-FI | PGM-FI | PGM-FI |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km) | ||||
| Chu trình tổ hợp | 7.49 | 7.3 | 7.8 | 5.2 |
| Chu trình đô thị cơ bản | 9.57 | 9.3 | 9.8 | 3.4 |
| Chu trình đô thị phụ | 6.34 | 6.2 | 6.7 | 6.3 |
| Hệ thống treo | ||||
| Hệ thống treo trước | Kiểu MacPherson | Kiểu MacPherson | Kiểu MacPherson | Kiểu MacPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm |
| Hệ thống phanh | ||||
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt | Đĩa tản nhiệt |
| Phanh sau | Phanh đĩa | Phanh đĩa | Phanh đĩa | Phanh đĩa |
| Hệ thống hỗ trợ vận hành | ||||
| Trợ lực lái điện thích ứng nhanh (MA-EPS) | Có | Có | Có | Có |
| Van bướm ga điều chỉnh điện tử (DBW) | Có | Có | Có | Có |
| Chế độ lái | Normal/ECON | Normal/ECON | Normal/ECON | Sport/Normal/ECON |
| Lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng | Có | Có | Có | Không |
| Lẫy giảm tốc tích hợp trên vô lăng | Không | Không | Không | Có |
| Khởi động bằng nút bấm | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống chủ động kiểm soát âm thanh (ASC) | Không | Có | Có | Có |
| Hệ thống chủ động kiểm soát tiếng ồn (ANC) | Có | Có | Có | Có |
Thông số an toàn xe Honda CR-V 2025
An toàn luôn là một yếu tố được Honda chú trọng và CR-V 2025 tiếp tục phát huy thế mạnh này với gói công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến Honda SENSING là trang bị tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản. Hệ thống này bao gồm nhiều tính năng chủ động giúp giảm thiểu rủi ro khi di chuyển trên đường.
Hệ thống An toàn Chủ động
Gói Honda SENSING trên CR-V 2025 bao gồm các tính năng cốt lõi như: Hệ thống phanh giảm thiểu va chạm (CMBS) giúp cảnh báo và phanh tự động khi phát hiện nguy cơ va chạm; Đèn pha thích ứng tự động (AHB) hoặc Đèn pha thích ứng thông minh (ADB – bản e:HEV RS) tự động điều chỉnh pha/cos; Kiểm soát hành trình thích ứng bao gồm tốc độ thấp (ACC with LSF) duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước ngay cả ở tốc độ chậm; Hệ thống giảm thiểu chệch làn đường (RDM) và Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS) giúp xe di chuyển đúng làn. Ngoài ra, xe còn có Thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN). Các phiên bản L, L AWD, e:HEV RS được bổ sung Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch).
Honda CR-V 2025 còn trang bị Hệ thống cảnh báo chống buồn ngủ, Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA), Hệ thống cân bằng điện tử (VSA), Kiểm soát lực kéo (TCS), Chống bó cứng phanh (ABS), Phân phối lực phanh điện tử (EBD), Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA), Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA), Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS). Các phiên bản cao cấp hơn có thêm cảm biến đỗ xe phía trước (bản e:HEV RS) và cảm biến phía sau (bản L, L AWD, e:HEV RS), Cảnh báo áp suất lốp (TPMS) và Camera 360 độ (bản L AWD, e:HEV RS). Tính năng Hỗ trợ đổ đèo cũng có mặt trên tất cả các phiên bản.
Hệ thống An toàn Bị động
Về an toàn thụ động, Honda CR-V 2025 được trang bị lên đến 8 túi khí trên tất cả các phiên bản, bao gồm túi khí phía trước, túi khí bên cho hàng ghế trước và túi khí rèm cho tất cả các hàng ghế, cùng túi khí đầu gối cho hàng ghế trước. Khung xe sử dụng công nghệ ACE (Advanced Compatibility Engineering) giúp hấp thụ và phân tán lực va chạm hiệu quả, giảm thiểu ảnh hưởng tới người ngồi trong xe. Xe cũng có móc ghế an toàn trẻ em ISO FIX và tính năng nhắc nhở cài dây an toàn cho tất cả các vị trí. Bản e:HEV RS có thêm hệ thống phanh tự động khẩn cấp sau va chạm.
| Thông số | CR-V G | CR-V L | CR-V L AWD | CR-V e:HEV RS |
|---|---|---|---|---|
| An toàn chủ động: Honda SENSING | ||||
| Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS) | Có | Có | Có | Có |
| Đèn pha thích ứng tự động (AHB) | Có | Có | Có | Có |
| Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC w/ LSF) | Có | Có | Có | Có |
| Giảm thiểu chệch làn đường (RDM) | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS) | Có | Có | Có | Có |
| Đèn pha thích ứng thông minh (ADB) | Không | Không | Không | Có |
| Thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN) | Có | Có | Có | Có |
| Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) | Không | Có | Có | Có |
| Cảnh báo chống buồn ngủ (Driver Attention Monitor) | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | Có | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (VSA) | Có | Có | Có | Có |
| Kiểm soát lực kéo (TCS) | Có | Có | Có | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có | Có |
| Phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | Có | Có | Có | Có |
| Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) | Có | Có | Có | Có |
| Camera lùi | Có | Có | Có | Có |
| Cảm biến đỗ xe phía trước | Không | Không | Không | Có |
| Cảm biến đỗ xe phía sau | Không | Có | Có | Có |
| Cảnh báo áp suất lốp (TPMS) | Có | Có | Có | Có |
| Chức năng khóa cửa tự động theo tốc độ | Có | Có | Có | Có |
| Camera 360 | Không | Không | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo | Có | Có | Có | Có |
| Nhắc nhở kiểm tra hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có |
| Bị động | ||||
| Túi khí cho người lái và ngồi kế bên | Có | Có | Có | Có |
| Túi khí bên cho hàng ghế trước | Có | Có | Có | Có |
| Túi khí rèm hai cho tất cả các hàng ghế | Có | Có | Có | Có |
| Túi khí đầu gối | Hàng ghế trước | Hàng ghế trước | Hàng ghế trước | Hàng ghế trước |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | Tất cả | Tất cả | Tất cả | Tất cả |
| Khung xe hấp thụ lực ACE | Có | Có | Có | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX | Có | Có | Có | Có |
| Phanh tự động khẩn cấp sau va chạm | Không | Không | Không | Có |
| An ninh | ||||
| Chìa khóa được mã hóa chống trộm | Có | Có | Có | Có |
| Khóa cửa tự động khi chìa khóa ra xa | Có | Có | Có | Có |
Hệ thống An ninh
Các tính năng an ninh cơ bản như chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động là trang bị tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản CR-V 2025. Thêm vào đó, xe còn có chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến, tăng cường sự an tâm cho người sử dụng sau khi rời khỏi xe.
Nhìn chung, thông số kỹ thuật Honda CR-V thế hệ 2025 cho thấy một bước tiến lớn về mọi mặt, từ kích thước, thiết kế, tiện nghi, động cơ cho đến các tính năng an toàn tiên tiến. Dù mức giá nằm ở phân khúc cao, danh sách trang bị đầy đủ và sự bổ sung tùy chọn động cơ hybrid mang lại thêm lựa chọn cho người tiêu dùng Việt khi tìm kiếm một mẫu SUV đa dụng, hiện đại và an toàn. Việc nghiên cứu kỹ lưỡng từng thông số kỹ thuật của các phiên bản giúp khách hàng chọn được chiếc Honda CR-V phù hợp nhất với nhu cầu sử dụng hàng ngày.
FAQs về Thông số Kỹ thuật Honda CR-V 2025
Phiên bản Honda CR-V 2025 nào có 7 chỗ ngồi?
Ba phiên bản sử dụng động cơ xăng 1.5L Turbo là CR-V G, CR-V L và CR-V L AWD đều có cấu hình 7 chỗ ngồi.
Honda CR-V 2025 có những tùy chọn động cơ nào tại Việt Nam?
Tại Việt Nam, Honda CR-V 2025 có hai tùy chọn động cơ: động cơ xăng 1.5L Turbo và hệ truyền động hybrid i-MMD kết hợp động cơ xăng 2.0L với mô-tơ điện (trên bản e:HEV RS).
Gói an toàn Honda SENSING trên CR-V 2025 bao gồm những tính năng chính nào?
Gói Honda SENSING là tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản CR-V 2025, bao gồm Phanh giảm thiểu va chạm, Kiểm soát hành trình thích ứng, Hỗ trợ giữ làn đường, Cảnh báo chệch làn đường, Đèn pha thích ứng tự động, và Thông báo xe phía trước khởi hành.
Phiên bản cao cấp nhất Honda CR-V e:HEV RS có gì khác biệt về tiện nghi và an toàn so với các bản máy xăng?
Phiên bản e:HEV RS là bản 5 chỗ và được trang bị hệ truyền động hybrid. Về tiện nghi, bản này có hệ thống âm thanh BOSE 12 loa, màn hình 10.2 inch sau vô lăng. Về an toàn, ngoài Honda SENSING, bản RS có thêm Đèn pha thích ứng thông minh (ADB), cảm biến đỗ xe phía trước, Camera 360 độ, và phanh tự động khẩn cấp sau va chạm (cùng các tính năng chung với bản L/L AWD như LaneWatch, Camera 360).





