Hyundai Santa Fe thế hệ mới đã chính thức ra mắt thị trường Việt Nam vào tháng 9 năm 2024. Đây là phiên bản được nâng cấp toàn diện, mang đến diện mạo và trang bị vượt trội. Việc tìm hiểu thông số kỹ thuật Hyundai Santa Fe 2025 là bước quan trọng giúp người dùng đánh giá chính xác về khả năng vận hành, tiện nghi và mức độ an toàn của mẫu SUV cỡ D này.
Thông số kỹ thuật chi tiết của mẫu xe Hyundai Santa Fe 2025
Hyundai Santa Fe 2025 được lắp ráp trong nước và phân phối với 5 phiên bản khác nhau, bao gồm Exclusive, Prestige, Caligraphy 6 chỗ, Caligraphy 7 chỗ và Caligraphy Turbo. Mức giá bán lẻ đề xuất cho từng phiên bản phản ánh sự khác biệt về trang bị và cấu hình động cơ.
| Giá xe Hyundai Santa Fe 2025 |
|---|
| Phiên bản |
| Exclusive |
| Prestige |
| Caligraphy 6 chỗ |
| Caligraphy 7 chỗ |
| Caligraphy Turbo |
Kích thước và Khung gầm
Hyundai Santa Fe thế hệ thứ 5 sử dụng nền tảng khung gầm toàn cầu N-Platform tiên tiến, mang lại sự chắc chắn và ổn định cho xe. Các thông số kích thước tổng thể của mẫu SUV Santa Fe đời 2025 đã được gia tăng đáng kể so với phiên bản tiền nhiệm. Chiều dài x rộng x cao lần lượt đạt 4.830 x 1.900 x 1.780 mm, dài hơn 45 mm và cao hơn 50 mm so với thế hệ cũ. Chiều dài cơ sở cũng tăng 50 mm, lên mức 2.815 mm.
Sự thay đổi về kích thước này không chỉ tạo nên dáng vẻ to lớn, đồ sộ và ấn tượng hơn cho Hyundai Santa Fe 2025 mà còn trực tiếp ảnh hưởng đến không gian bên trong. Khoang cabin nhờ đó trở nên rộng rãi và thoải mái hơn đáng kể, đặc biệt là ở các hàng ghế sau, mang lại trải nghiệm di chuyển dễ chịu cho hành khách trên những hành trình dài. Khoảng sáng gầm xe duy trì ở mức 177 mm, đủ linh hoạt cho nhiều điều kiện địa hình khác nhau.
Xem Thêm Bài Viết:- Van PCV Là Gì Và Tầm Quan Trọng Với Động Cơ Ô Tô
- Uống Rượu Đi Xe Đạp Bị Phạt: Quy Định Mới Nhất Và Mức Xử Lý
- Đi Ngược Chiều Xe Máy Phạt Bao Nhiêu: Cập Nhật Quy Định Mới
- Kiểm Tra Phạt Nguội Đăng Kiểm: Cẩm Nang Toàn Diện Cho Chủ Xe
- Kinh nghiệm di chuyển an toàn trên xe khách đường dài
Hình ảnh thể hiện kích thước gia tăng của Hyundai Santa Fe thế hệ mới 2025
| Thông số | Exclusive | Prestige | Caligraphy 6 chỗ | Caligraphy 7 chỗ | Caligraphy Turbo |
|---|---|---|---|---|---|
| Kích thước (DxRxC, mm) | 4.830 x 1.900 x 1.720 | 4.830 x 1.900 x 1.770 | 4.830 x 1.900 x 1.780 | 4.830 x 1.900 x 1.780 | 4.830 x 1.900 x 1.780 |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.815 | 2.815 | 2.815 | 2.815 | 2.815 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 177 | 177 | 177 | 177 | 177 |
Thiết kế Ngoại thất ấn tượng
Phong cách thiết kế ngoại thất của Hyundai Santa Fe 2025 đã có sự “lột xác” hoàn toàn so với thế hệ trước, chuyển sang ngôn ngữ “boxy” khối hộp. Diện mạo mới mang đến sự vuông vức, nam tính và hiện đại hơn. Chi tiết chữ “H” đặc trưng xuất hiện ở cụm đèn pha và đèn hậu tạo dấu ấn riêng biệt. Hệ thống chiếu sáng trên xe đều sử dụng công nghệ LED, với đèn pha có khả năng thích ứng tự động, tăng cường an toàn khi di chuyển vào ban đêm.
Một số trang bị ngoại thất đáng chú ý khác trên Santa Fe 2025 bao gồm lưới tản nhiệt phía trước có khả năng đóng/mở tự động một cách thông minh tùy theo điều kiện vận hành, giúp tối ưu hóa luồng khí làm mát động cơ hoặc cải thiện tính khí động học. Mâm xe có các kích thước lớn từ 18, 20 đến 21 inch tùy phiên bản, trong đó la-zăng 21 inch được xem là lớn nhất phân khúc SUV cỡ D tại Việt Nam. Kính hai lớp được trang bị ở một số phiên bản, mang lại khả năng cách âm vượt trội, độc nhất trong nhóm xe cùng phân khúc. Giá nóc trên mui xe có khả năng chịu tải tối đa 100 kg, hỗ trợ cho những chuyến đi cần mang theo nhiều hành lý cồng kềnh.
Tổng quan ngoại thất phong cách Boxy của Hyundai Santa Fe 2025
Khách hàng lựa chọn mua xe Hyundai Santa Fe đời 2025 tại Việt Nam có tới 7 tùy chọn màu sơn ngoại thất đa dạng, đáp ứng sở thích cá nhân, bao gồm: Đen, Trắng, Đỏ đô, Bạc, Vàng cát, Xanh nước biển và Xanh lục bảo.
| Thông số | Exclusive | Prestige | Caligraphy 6 chỗ | Caligraphy 7 chỗ | Caligraphy Turbo |
|---|---|---|---|---|---|
| Đèn chiếu sáng | LED Projector | LED Projector | LED Projector | LED Projector | LED Projector |
| Đèn LED định vị ban ngày | Có | Có | Có | Có | Có |
| Ðèn chiếu sáng tự động bật/tắt | Có | Có | Có | Có | Có |
| Đèn sương mù sau dạng LED | Có | Có | Có | Có | Có |
| Đèn hậu LED | Có | Có | Có | Có | Có |
| Kích thước la-zăng | 18 inch | 20 inch | 21 inch | 21 inch | 21 inch |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, có sấy | Chỉnh điện, gập điện, có sấy | Chỉnh điện, gập điện, có sấy | Chỉnh điện, gập điện, có sấy | Chỉnh điện, gập điện, có sấy |
| Cửa sổ trời đôi và giá nóc | Không | Có | Có | Có | Có |
| Cốp điện | Có | Có | Có | Có | Có |
Nội thất và Không gian bên trong
Nhờ kích thước tổng thể và chiều dài cơ sở gia tăng, không gian nội thất bên trong xe Hyundai Santa Fe 2025 trở nên rộng rãi và thoáng đãng hơn đáng kể, đặc biệt là ở hàng ghế thứ hai và thứ ba. Thiết kế khoang cabin cũng được làm mới hoàn toàn theo hướng sang trọng, cao cấp và tối giản, tập trung vào sự tiện dụng cho người lái và hành khách.
Trang bị tiện nghi nổi bật
Hyundai Santa Fe 2025 sở hữu danh sách dài các trang bị tiện nghi hiện đại, nhiều tính năng độc đáo trong phân khúc. Điểm nhấn là cụm màn hình kép nối liền gồm màn hình thông tin và màn hình giải trí cảm ứng, cả hai đều có kích thước 12,3 inch, hỗ trợ kết nối Apple Carplay và Android Auto không dây tiện lợi. Xe còn có màn hình hiển thị thông tin trên kính lái (HUD), giúp người lái dễ dàng theo dõi các thông số quan trọng mà không cần rời mắt khỏi đường. Hệ thống điều hòa và một số chức năng khác được điều khiển thông qua màn hình cảm ứng riêng biệt phía dưới.
Về giải trí, các phiên bản cao cấp của mẫu xe Santa Fe đời 2025 được trang bị hệ thống âm thanh vòm cao cấp từ thương hiệu Bose với 12 loa, mang đến trải nghiệm âm thanh sống động. Cần số truyền thống được thay thế bằng dạng xoay đặt tích hợp phía sau vô lăng, tạo sự gọn gàng cho khu vực điều khiển trung tâm. Ghế ngồi bọc da cao cấp, với tùy chọn cấu hình 6 chỗ ngồi (hai ghế độc lập ở hàng thứ hai) độc nhất trong phân khúc, mang lại sự thoải mái tối đa cho hành khách. Ngoài ra, xe còn có cửa sổ trời độc lập cho cả khoang lái và khoang sau, gương chiếu hậu kỹ thuật số (Digital Center Mirror) hiển thị hình ảnh từ camera phía sau, sạc không dây chuẩn Qi (có phiên bản hỗ trợ 2 vùng sạc), điều hòa tự động ba vùng độc lập, gạt mưa tự động, phanh tay điện tử, giữ phanh tự động (Auto Hold), và đèn viền nội thất tạo không gian ấm cúng. Một số phiên bản còn có ngăn chứa đồ khử khuẩn UV-C tiện lợi.
Thiết kế không gian nội thất hiện đại và rộng rãi của Hyundai Santa Fe 2025
| Thông số | Exclusive | Prestige | Caligraphy 6 chỗ | Caligraphy 7 chỗ | Caligraphy Turbo |
|---|---|---|---|---|---|
| Số chỗ ngồi | 7 | 7 | 6 | 7 | 6 |
| Vô lăng bọc da | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cần số điện tử sau vô lăng | Có | Có | Có | Có | Có |
| Chế độ lái (Drive mode) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Lẫy chuyển số sau vô lăng | Có | Có | Có | Có | Có |
| Chế độ địa hình | Không | Có | Có | Có | Có |
| Ghế da | Có | Có | Da nappa | Da nappa | Da nappa |
| Ghế lái chỉnh điện | Có | Có | Có | Có | Có |
| Nhớ ghế lái | Không | Có | Có | Có | Có |
| Ghế phụ chỉnh điện | Không | Có | Có | Có | Có |
| Hàng ghế 2 chỉnh điện | Không | Không | Có | Không | Có |
| Sưởi & Làm mát hàng ghế trước | Không | Có | Có | Có | Có |
| Sưởi hàng ghế 2 | Không | Có | Có | Có | Có |
| Sưởi vô-lăng | Không | Có | Có | Có | Có |
| Ðiều hòa tự động 2 vùng độc lập | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cửa gió điều hòa hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có | Có |
| Rèm cửa hàng ghế sau | Có | Có | Có | Có | Có |
| Ngăn chứa đồ khử khuẩn UV-C | Không | Không | 12.3 inch | 12.3 inch | 12.3 inch |
| Màn hình đa thông tin LCD | 4.2 inch | Có | Có | Có | Có |
| Màn hình giải trí cảm ứng | 12.3 inch (Có kết nối Apple Carplay/ Android Auto không dây) | ||||
| Hệ thống loa | 6 loa | 12 loa Bose cao cấp | 12 loa Bose cao cấp | 12 loa Bose cao cấp | 12 loa Bose cao cấp |
| Sạc không dây chuẩn Qi | 1 vùng | 2 vùng | 2 vùng | 2 vùng | 2 vùng |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động (ECM) | Không | Có | Có | Có | Có |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động tích hợp camera (DCM) | Không | Không | Có | Có | Có |
| Hiển thị thông tin trên kính lái (HUD) | Không | Có | Có | Có | Có |
| Phanh tay điện tử EPB và Auto hold | Có | Có | Có | Có | Có |
| Ðiều khiển hành trình | Có | Có | Có | Có | Có |
| Ðiều khiển hành trình thích ứng (SCC) | Không | Có | Có | Có | Có |
| Giới hạn tốc độ (MSLA) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Smart key có chức năng khởi động từ xa | Có | Có | Có | Có | Có |
Động cơ và Hệ truyền động
All New Hyundai Santa Fe tại Việt Nam chỉ còn tập trung vào các tùy chọn động cơ xăng, loại bỏ động cơ dầu từng có trên thế hệ trước. Điều này phản ánh xu hướng thị trường và tối ưu hóa dải sản phẩm. Thông số kỹ thuật về động cơ của Santa Fe 2025 bao gồm hai lựa chọn chính. Thứ nhất là động cơ xăng 2.5L Smartstream Theta III. Khối động cơ này sản sinh công suất cực đại 194 mã lực tại 6.100 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 246 Nm tại 4.000 vòng/phút, đi kèm hộp số tự động 8 cấp (8 AT).
Lựa chọn thứ hai là động cơ xăng tăng áp 2.5L (Smartstream G2.5 Turbo). Đây là động cơ mạnh mẽ nhất phân khúc, cho công suất cực đại lên tới 281 mã lực tại 5.800 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 422 Nm trải dài từ 1.700 đến 4.500 vòng/phút. Động cơ Turbo này sử dụng hộp số tự động ly hợp kép 8 cấp loại ướt (8DCT), mang lại khả năng chuyển số nhanh và mượt mà. Hệ thống dẫn động trên Santa Fe 2025 đa dạng, bao gồm dẫn động cầu trước (FWD) trên phiên bản Exclusive và hệ thống dẫn động bốn bánh toàn thời gian HTRAC tiên tiến trên các phiên bản cao cấp hơn, giúp xe vận hành ổn định trên nhiều điều kiện địa hình.
Khối động cơ mạnh mẽ của xe Hyundai Santa Fe 2025
Hệ thống treo của xe bao gồm treo trước dạng McPherson và treo sau liên kết đa điểm, mang lại sự cân bằng giữa sự êm ái và khả năng xử lý. Hệ thống phanh đĩa được trang bị cho cả bánh trước và sau trên tất cả các phiên bản.
| Thông số | Exclusive | Prestige | Caligraphy 6 chỗ | Caligraphy 7 chỗ | Caligraphy Turbo |
|---|---|---|---|---|---|
| Loại động cơ | Smartstream G2.5 | Smartstream G2.5 | Smartstream G2.5 | Smartstream G2.5 | Smartstream G2.5 Turbo |
| Dung tích xi lanh (cc) | 2.497 | 2.497 | 2.497 | 2.497 | 2.497 |
| Công suất cực đại (PS/rpm) | 194 / 6.100 | 194 / 6.100 | 194 / 6.100 | 194 / 6.100 | 281 / 5.800 |
| Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 246 / 4.000 | 246 / 4.000 | 246 / 4.000 | 246 / 4.000 | 422/1.700~4.500 |
| Dung tích bình nhiên liệu (Lít) | 67 | 67 | 67 | 67 | 67 |
| Hộp số | 8 AT | 8 AT | 8 AT | 8 AT | 8 DCT |
| Hệ thống dẫn động | FWD | HTRAC | HTRAC | HTRAC | HTRAC |
| Phanh trước/sau | Ðĩa/Ðĩa | Ðĩa/Ðĩa | Ðĩa/Ðĩa | Ðĩa/Ðĩa | Ðĩa/Ðĩa |
| Hệ thống treo trước | McPherson | McPherson | McPherson | McPherson | McPherson |
| Hệ thống treo sau | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm | Liên kết đa điểm |
| Thông số lốp | 235/60R18 | 255/45R20 | 245/45R21 | 245/45R21 | 245/45R21 |
Tính năng An toàn toàn diện
An toàn là một trong những yếu tố được Hyundai chú trọng trên thế hệ mới của Santa Fe. Hyundai Santa Fe 2025 được trang bị một loạt các tính năng an toàn chủ động và bị động tiên tiến, nhằm bảo vệ tối đa cho người lái và hành khách trong mọi tình huống.
Hệ thống hỗ trợ lái tiên tiến
Điểm nổi bật trong trang bị an toàn của xe Santa Fe 2025 là gói công nghệ hỗ trợ lái nâng cao Hyundai SmartSense (ADAS). Gói này bao gồm nhiều tính năng hiện đại như: cảnh báo và phòng tránh va chạm phía trước (FCA) với khả năng phát hiện phương tiện, người đi bộ và xe đạp; giám sát và phòng tránh va chạm điểm mù (BVM & BCA) hỗ trợ khi chuyển làn; cảnh báo và hỗ trợ giữ làn đường (LFA & LKA) giúp xe di chuyển đúng làn; hỗ trợ phòng tránh va chạm phía sau (RCCA) khi lùi xe; đèn pha tự động thích ứng (AHB) điều chỉnh cường độ chiếu sáng; hệ thống điều khiển hành trình thích ứng (Smart Cruise Control – SCC) tự động duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước; cảnh báo mở cửa an toàn (SEW) phát hiện phương tiện tiếp cận khi mở cửa; và cảnh báo mệt mỏi cho tài xế, giúp ngăn ngừa những tai nạn do mất tập trung.
Công nghệ an toàn tiên tiến ADAS trên Hyundai Santa Fe 2025
Bên cạnh gói ADAS, Santa Fe 2025 còn được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn cơ bản không thể thiếu. Xe có 6 túi khí phân bố quanh khoang cabin, hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), hỗ trợ phanh khẩn cấp (BA), phân bổ lực phanh điện tử (EBD). Các hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS), ổn định chống trượt thân xe (VSM), cân bằng điện tử (ESC) hoạt động hiệu quả trong các tình huống khẩn cấp. Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) và hỗ trợ xuống dốc (DBC) giúp việc lái xe trên địa hình đồi dốc trở nên an toàn và dễ dàng hơn. Hệ thống cảm biến áp suất lốp (TPMS) được trang bị tiêu chuẩn trên tất cả các phiên bản. Tùy phiên bản, xe có camera lùi hoặc hệ thống camera 360 độ toàn cảnh, cùng với cảm biến hỗ trợ đỗ xe phía trước/sau hoặc cả phía trước/sau/bên.
| Thông số | Exclusive | Prestige | Caligraphy 6 chỗ | Caligraphy 7 chỗ | Caligraphy Turbo |
|---|---|---|---|---|---|
| Camera lùi | Có | Không | Không | Không | Không |
| Camera 3600 | Không | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống cảm biến trước/sau | Có | Không | Không | Không | Không |
| Hệ thống cảm biến trước/sau/bên | Không | Có | Có | Có | Có |
| Chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Phân bổ lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cân bằng điện tử (ESC) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ xuống dốc (DBC) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Cảm biến áp suất lốp (TPMS) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm phía trước (FCA) | Không | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm điểm mù (BCA) | Không | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ phòng tránh va chạm khi lùi (RCCA) | Không | Có | Có | Có | Có |
| Kiểm soát ổn định thân xe (VSM) | Có | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ giữ làn đường (LKA) | Không | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (LFA) | Không | Có | Có | Có | Có |
| Ðèn pha tự động thích ứng (AHB) | Không | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống hỗ trợ hiển thị điểm mù trên màn hình (BVM) | Không | Có | Có | Có | Có |
| Số túi khí | 6 | 6 | 6 | 6 | 6 |
Các câu hỏi thường gặp (FAQs)
Hyundai Santa Fe 2025 tại Việt Nam có mấy phiên bản?
Hyundai Santa Fe 2025 được phân phối tại Việt Nam với 5 phiên bản: Exclusive, Prestige, Caligraphy 6 chỗ, Caligraphy 7 chỗ và Caligraphy Turbo.
Động cơ mạnh nhất trên Hyundai Santa Fe 2025 là loại nào?
Động cơ xăng tăng áp 2.5L Smartstream G2.5 Turbo là động cơ mạnh nhất, sản sinh công suất 281 mã lực và mô-men xoắn 422 Nm, kết hợp hộp số ly hợp kép ướt 8 cấp.
Gói an toàn ADAS (SmartSense) trên Santa Fe 2025 bao gồm những tính năng chính nào?
Gói ADAS bao gồm các tính năng nổi bật như cảnh báo/phòng tránh va chạm trước, giám sát/phòng tránh điểm mù, hỗ trợ giữ làn đường, ga tự động thích ứng, cảnh báo mở cửa an toàn và cảnh báo mệt mỏi tài xế.
Kích thước của Hyundai Santa Fe 2025 có lớn hơn thế hệ cũ không?
Có, Santa Fe 2025 dài hơn 45 mm và cao hơn 50 mm so với thế hệ tiền nhiệm, đồng thời chiều dài cơ sở cũng tăng thêm 50 mm, đạt 2.815 mm.
Hyundai Santa Fe 2025 có tùy chọn 6 chỗ ngồi không?
Có, phiên bản Caligraphy 6 chỗ được trang bị cấu hình 6 chỗ ngồi với hai ghế độc lập ở hàng thứ hai, mang đến sự thoải mái và sang trọng.
Nhìn chung, thông số kỹ thuật Hyundai Santa Fe 2025 cho thấy một bước tiến vượt bậc so với thế hệ trước. Từ kích thước gia tăng, thiết kế lột xác, nội thất hiện đại tiện nghi đến các tùy chọn động cơ mạnh mẽ và gói an toàn SmartSense tiên tiến, Santa Fe 2025 hứa hẹn sẽ tiếp tục khẳng định vị thế trong phân khúc SUV 7 chỗ tại thị trường Việt Nam.





