Tại Việt Nam, Toyota là thương hiệu ô tô quen thuộc, được đông đảo người tiêu dùng tin tưởng. Với danh mục sản phẩm đa dạng, từ sedan đô thị đến SUV hầm hố và xe đa dụng tiện lợi, các dòng xe Toyota luôn đáp ứng nhiều nhu cầu khác nhau. Bài viết này sẽ cùng bạn tìm hiểu chi tiết về những mẫu xe nổi bật nhất đang có mặt trên thị trường, mang đến cái nhìn tổng quan về sự đa dạng và tính năng của từng loại xe.

Giới thiệu chung về các dòng xe Toyota

Toyota Motor Corporation là một trong những nhà sản xuất ô tô lớn nhất thế giới, nổi tiếng với sự bền bỉ, độ tin cậy và khả năng giữ giá tốt. Tại Việt Nam, các dòng xe Toyota đã khẳng định vị thế vững chắc trong nhiều năm qua, trở thành lựa chọn hàng đầu của nhiều gia đình và doanh nghiệp. Hãng xe Nhật Bản này liên tục cập nhật các mẫu xe mới, cải tiến công nghệ và tính năng an toàn để phù hợp với điều kiện giao thông và sở thích của người tiêu dùng Việt. Danh mục sản phẩm của Toyota rất phong phú, bao gồm nhiều phân khúc từ xe cỡ nhỏ, sedan hạng trung, SUV, xe đa dụng cho đến xe bán tải, mỗi dòng xe đều có những đặc điểm nổi bật riêng biệt. Sự đa dạng này giúp khách hàng dễ dàng tìm được một chiếc xe Toyota phù hợp với ngân sách, mục đích sử dụng và phong cách cá nhân.

Dòng xe Sedan Toyota phổ biến

Phân khúc sedan luôn là thế mạnh của Toyota tại thị trường Việt Nam với nhiều mẫu xe kinh điển. Những chiếc sedan của Toyota thường được đánh giá cao về không gian nội thất rộng rãi, khả năng vận hành ổn định và tiết kiệm nhiên liệu, phù hợp cho cả mục đích di chuyển cá nhân, gia đình hay kinh doanh dịch vụ.

Toyota Camry

Toyota Camry thuộc phân khúc sedan hạng D, là biểu tượng của sự sang trọng và thành đạt. Phiên bản 2022 có kích thước lớn ấn tượng, với chiều dài tổng thể 4.885 mm và chiều dài cơ sở 2.825 mm, mang lại không gian nội thất vô cùng thoải mái cho hành khách. Xe ra mắt thị trường với bốn phiên bản, bao gồm 2.0G, 2.0Q, 2.5Q và 2.5HV (Hybrid), cho thấy sự đa dạng trong lựa chọn động cơ và công nghệ.

Phiên bản Toyota Camry 2.0G 2022 mang đến diện mạo trẻ trung nhưng vẫn giữ được nét sang trọng vốn có. Nội thất được bổ sung nhiều tính năng tiện nghi hiện đại. Xe trang bị động cơ 2.0L mới (M20A-FKS) với bốn xi lanh thẳng hàng, sản sinh công suất tối đa 170 mã lực tại 6.600 vòng/phút. Động cơ này không chỉ mạnh mẽ hơn mà còn mang lại trải nghiệm lái linh hoạt và thú vị cho người điều khiển trên nhiều cung đường khác nhau.
Toyota Camry 2022 màu trắngToyota Camry 2022 màu trắng

Xem Thêm Bài Viết:

Phiên bản Toyota Camry 2.0Q thuộc dòng sedan cỡ D, nổi bật với thiết kế ngoại thất khỏe khoắn, lưới tản nhiệt bản rộng và cụm đèn pha LED sắc sảo vuốt ngược. Khoang nội thất xe tiếp tục phát huy đặc trưng với bảng táp lô hình chữ Y, tạo cảm giác rộng rãi và hiện đại. Xe sử dụng chung khối động cơ M20A-FKS 2.0L mới với bản 2.0G, cho công suất 170 mã lực, đảm bảo khả năng vận hành mượt mà và dễ dàng di chuyển trong đô thị cũng như khi cần vượt xe. Giá niêm yết của phiên bản này là 1.185.000.000 VNĐ.
Thiết kế phía trước xe Toyota Camry 2.0QThiết kế phía trước xe Toyota Camry 2.0Q

Toyota Camry 2.5Q về ngoại thất có những tinh chỉnh nhỏ ở đầu và đuôi xe, giữ vững phong cách sang trọng nhưng thêm nét trẻ trung. Nội thất phiên bản 2.5Q đặc biệt tinh tế và đầy đủ tiện ích cao cấp, xứng tầm với vị thế của một mẫu xe dành cho doanh nhân. Khoang hành khách rộng rãi mang lại sự thoải mái tối đa cho người ngồi trên những chuyến đi dài. Giá niêm yết cho phiên bản này là 1.370.000.000 VNĐ.

Toyota Camry 2.5HV là phiên bản Hybrid (xăng-điện) của dòng sedan hạng D này, cạnh tranh trực tiếp trong phân khúc xe thân thiện với môi trường. Xe mang phong cách thiết kế hiện đại, trẻ trung. Nội thất được trang bị nhiều tiện ích tiên tiến, đặc biệt là màn hình giải trí cảm ứng 9 inch và hệ thống cửa gió điều hòa riêng cho hàng ghế sau, tăng tính tiện nghi cho hành khách. Hệ thống truyền động Hybrid mang lại khả năng vận hành êm ái và tiết kiệm nhiên liệu đáng kể. Giá niêm yết của Toyota Camry 2.5HV là 1.460.000.000 VNĐ.
Khoang nội thất xe Toyota Camry 2.5HV với màn hình lớnKhoang nội thất xe Toyota Camry 2.5HV với màn hình lớn

Toyota Corolla Altis

Toyota Corolla Altis là mẫu sedan cỡ C ra mắt thị trường Việt Nam vào tháng 03/2022. So với Camry, Altis có thiết kế trẻ trung và cá tính hơn, phù hợp với đối tượng khách hàng năng động. Xe có kích thước tổng thể 4.630 x 1.780 x 1.435 mm và chiều dài cơ sở 2.700 mm, mang lại không gian cabin đủ dùng và thoải mái trong phân khúc. Altis được bán ra với ba phiên bản chính: 1.8G, 1.8V và 1.8HEV.

Phiên bản tiêu chuẩn Toyota Corolla Altis 1.8G 2022 nổi bật với ngoại thất khỏe khoắn, những đường nét vuông vắn tạo nên vẻ thanh lịch và hiện đại từ mọi góc nhìn. Nội thất xe sang trọng và rộng rãi, với vô lăng ba chấu bọc da tích hợp nhiều phím điều khiển tiện lợi. Xe trang bị đồng hồ TFT 4,2 inch và màn hình trung tâm cảm ứng 9 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, mang đến trải nghiệm công nghệ tốt cho người dùng. Giá niêm yết của Corolla Altis 1.8G là 719.000.000 VNĐ.
Thiết kế đuôi xe Toyota Corolla Altis 1.8G với cụm đèn hậu LEDThiết kế đuôi xe Toyota Corolla Altis 1.8G với cụm đèn hậu LED

Toyota Corolla Altis 1.8V được phân phối với năm tùy chọn màu ngoại thất. Xe sử dụng động cơ xăng 1.8L (mã 2ZR-FBE) tích hợp công nghệ van biến thiên kép Dual VVT-i. Động cơ này có khả năng sản sinh công suất cực đại 138 mã lực tại 6400 vòng/phút và mô-men xoắn 172Nm tại 4000 vòng/phút. Sự kết hợp này giúp xe vận hành ổn định, mạnh mẽ, mang lại cảm giác lái tốt và phản hồi chân ga nhạy bén, phù hợp cho việc di chuyển hàng ngày và cả những chuyến đi xa. Giá niêm yết của phiên bản này là 765.000.000 VNĐ.
Toyota Corolla Altis màu đỏ đỗ ngoài trờiToyota Corolla Altis màu đỏ đỗ ngoài trời

Phiên bản Toyota Corolla Altis 1.8HEV (Hybrid) thế hệ mới lột xác hoàn toàn về thiết kế, trở nên nổi bật, trẻ trung và hiện đại hơn so với các thế hệ trước. Bên cạnh hệ thống truyền động Hybrid giúp tiết kiệm nhiên liệu, xe còn được trang bị hệ thống treo được cải tiến và khung gầm TNGA cứng vững hơn. Điều này không chỉ tăng cường sự ổn định khi vận hành mà còn mang lại cảm giác lái chính xác và an toàn hơn cho người điều khiển. Giá niêm yết của Corolla Altis 1.8HEV là 860.000.000 VNĐ.

Toyota Vios

Toyota Vios là mẫu sedan hạng B, luôn giữ vững vị thế là một trong những mẫu xe bán chạy nhất thị trường Việt Nam. Phiên bản 2022 ra mắt với nhiều cải tiến về ngoại hình và nội thất. Xe có kích thước tổng thể 4.425 x 1.730 x 1.475 mm, phù hợp với môi trường đô thị đông đúc. Vios có nhiều phiên bản đa dạng, bao gồm 1.5E MT (3 túi khí), 1.5E MT, 1.5E CVT (3 túi khí), 1.5 E CVT và 1.5G CVT, đáp ứng nhu cầu và ngân sách khác nhau của khách hàng.

Khi bước vào khoang cabin của Toyota Vios 1.5E MT (3 túi khí), khách hàng sẽ ấn tượng với phong cách thiết kế đặc trưng của xe Toyota, đơn giản nhưng tinh tế và rộng rãi. Với trục cơ sở dài 2.550 mm và trần xe tương đối cao, cả khoang lái và khoang hành khách đều mang lại cảm giác thoáng đãng và thoải mái. Đây là một lựa chọn thực dụng và đáng tin cậy. Giá niêm yết của phiên bản này là 489.000.000 VNĐ.
Hàng ghế sau rộng rãi của xe Toyota Vios 1.5E MT (3 túi khí)Hàng ghế sau rộng rãi của xe Toyota Vios 1.5E MT (3 túi khí)

Toyota Vios 1.5E MT sở hữu thiết kế ngoại thất mạnh mẽ và cá tính, thể hiện đúng “chất” của một mẫu xe bền bỉ và phổ thông. Nội thất xe Vios phiên bản số sàn có tông màu be chủ đạo, mang đến nét sang trọng, tinh tế và thanh lịch. Điểm nhấn đáng chú ý trong nội thất là thiết kế táp lô màu tối kết hợp với các đường viền bạc, tạo cảm giác hiện đại hơn. Xe trang bị động cơ 2NR-FE 1.5L công nghệ Dual VVT-i, sản sinh công suất tối đa 107 mã lực và mô-men xoắn cực đại 140 Nm, giúp xe bứt tốc tốt, vận hành êm ái và chinh phục đa dạng địa hình. Giá niêm yết là 506.000.000 VNĐ.
Khoang nội thất xe Toyota Vios 1.5E MT với tông màu be chủ đạoKhoang nội thất xe Toyota Vios 1.5E MT với tông màu be chủ đạo

Phiên bản Toyota Vios 1.5E CVT (3 túi khí) mang vẻ đẹp tổng thể hài hòa, toàn diện với các đường nét thiết kế cân đối. Không gian nội thất xe rộng rãi, được bố trí hợp lý về bố cục và màu sắc, tạo cảm giác sang trọng. Xe được trang bị động cơ 2NR-FE 1.5L với hệ thống điều phối van biến thiên thông minh kép Dual VVT-i, mang lại hiệu suất vận hành cao. Công nghệ này giúp xe tăng tốc êm ái, vận hành mạnh mẽ, đồng thời tối ưu hóa khả năng tiết kiệm nhiên liệu và giảm thiểu khí thải, tăng tuổi thọ cho động cơ. Giá niêm yết là 542.000.000 VNĐ.
Khoang lái xe Toyota Vios 1.5E CVT (3 túi khí) với vô lăng bọc daKhoang lái xe Toyota Vios 1.5E CVT (3 túi khí) với vô lăng bọc da

So với phiên bản tiền nhiệm, Toyota Vios 1.5E CVT mới có kích thước dài hơn 15 mm và rộng hơn 30 mm, góp phần mở rộng không gian cho khoang nội thất, tạo cảm giác thoải mái hơn cho hành khách. Nội thất phiên bản này trở nên sang trọng hơn nhờ các chi tiết mạ crôm, ốp bạc và vân giả da tinh tế. Vô lăng ba chấu thể thao tích hợp nút điều chỉnh âm thanh tiện lợi. Xe trang bị hệ thống điều hòa chỉnh cơ với các nút vặn truyền thống, dễ dàng thao tác. Ghế ngồi bọc nỉ được thiết kế với cấu trúc giảm chấn thương đốt sống cổ, tăng cường an toàn cho người ngồi khi có va chạm. Động cơ 1.5 lít Dual VVT-i sản sinh công suất 107 PS tại 6.000 vòng/phút, kết hợp hộp số tự động vô cấp CVT, mang đến khả năng vận hành mượt mà và hiệu quả. Đặc biệt, xe có mức tiêu thụ nhiên liệu ấn tượng chỉ 5,74 lít/100 km trên đường ngoài đô thị theo công bố.

Toyota Vios 1.5G CVT là phiên bản cao cấp hơn, sở hữu diện mạo trẻ trung, thể thao và thu hút đặc biệt đối tượng khách hàng trẻ tuổi. Nội thất phiên bản 1.5G vẫn sử dụng vô lăng ba chấu bọc da quen thuộc, có khả năng chỉnh tay hai hướng. Xe trang bị khối động cơ xăng 1.5L bốn xi lanh thẳng hàng, kết hợp với hộp số tự động vô cấp CVT. Phiên bản này được bổ sung nhiều tính năng tiện nghi và an toàn hơn so với các phiên bản E, mang lại trải nghiệm lái xe thoải mái và an tâm hơn. Giá niêm yết của Vios 1.5G CVT là 592.000.000 VNĐ.
Cần số tự động của xe Toyota Vios 1.5G CVTCần số tự động của xe Toyota Vios 1.5G CVT

Dòng xe Hatchback Toyota

Dòng xe hatchback của Toyota tại Việt Nam nổi bật với mẫu xe Yaris, được ưa chuộng bởi thiết kế nhỏ gọn, linh hoạt và phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị. Xe hatchback thường được khách hàng cá nhân hoặc các gia đình nhỏ lựa chọn nhờ kích thước dễ xoay trở và khả năng đỗ xe thuận tiện.

Toyota Yaris

Toyota Yaris là mẫu hatchback cỡ B đã có mặt tại thị trường Việt Nam hơn một thập kỷ và luôn được ưa chuộng. Xe có kích thước tổng thể 4.145 x 1.730 x 1.500 mm, mang lại sự cân đối và năng động. Mặc dù là xe hatchback, nội thất của Toyota Yaris lại khá bắt mắt và toát lên vẻ sang trọng, đặc biệt ở các phiên bản cao cấp sử dụng chất liệu da.

Nội thất Toyota Yaris trang bị vô lăng ba chấu thể thao tích hợp nhiều phím điều khiển đa chức năng, giúp người lái dễ dàng thao tác. Hệ thống ghế ngồi bọc da mang đến cảm giác êm ái và thoải mái trong suốt hành trình. Ngoài ra, xe còn được trang bị đầy đủ các tính năng an toàn cơ bản như hệ thống cân bằng điện tử VSC, cảm biến lùi hỗ trợ đỗ xe và hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc HAC, tăng cường sự tự tin cho người lái.
Khoang nội thất xe Toyota Yaris với vô lăng và màn hìnhKhoang nội thất xe Toyota Yaris với vô lăng và màn hình

Động cơ của Toyota Yaris sử dụng loại 2NR-FE 1,5 lít, có khả năng sản sinh công suất tối đa 107 mã lực tại 6.000 vòng/phút. Động cơ này kết hợp với hộp số vô cấp CVT và hệ dẫn động cầu trước, mang đến khả năng vận hành mượt mà, êm ái, đặc biệt phù hợp với điều kiện giao thông đô thị. Xe có khả năng bứt tốc đủ dùng và dễ dàng điều khiển. Giá niêm yết của Toyota Yaris là 684.000.000 VNĐ.

Các dòng SUV Toyota đa dạng

Phân khúc SUV (Sport Utility Vehicle) là nơi Toyota thể hiện sự mạnh mẽ và đa dạng của mình với nhiều mẫu xe từ cỡ nhỏ đến cỡ lớn, đáp ứng nhu cầu về không gian, khả năng vượt địa hình và tầm nhìn tốt. Các mẫu SUV của Toyota được biết đến với sự bền bỉ, khả năng vận hành ổn định và tính đa dụng cao, phù hợp cho cả đi lại hàng ngày và các chuyến đi dã ngoại.

Toyota Raize

Toyota Raize là mẫu SUV đô thị thuộc phân khúc hạng A, nổi bật với kích thước nhỏ gọn nhưng không kém phần thể thao và trẻ trung. Xe có thông số kích thước tổng thể 4.030 x 1.710 x 1.605 mm và chiều dài cơ sở 2.525 mm. Mặc dù kích thước tổng thể nhỏ, nhờ thiết kế thông minh và khung gầm DNGA-A trọng lượng nhẹ, Toyota Raize lại sở hữu không gian nội thất và khoang hành lý khá rộng rãi, thoải mái cho nhu cầu di chuyển trong thành phố và những chuyến đi ngắn.

Toyota Raize 2022 được trang bị động cơ 1.0L Turbo, một điểm nhấn đáng chú ý trong phân khúc xe cỡ nhỏ. Động cơ này sản sinh công suất cực đại 98 mã lực và mô-men xoắn cực đại 140 Nm. Nhờ công nghệ tăng áp, xe có khả năng tăng tốc nhanh nhạy ở dải tốc độ thấp và trung bình, mang lại trải nghiệm lái thú vị trong đô thị. Đồng thời, động cơ Turbo cũng giúp xe tiết kiệm nhiên liệu hiệu quả. Giá niêm yết của Toyota Raize là 547.000.000 VNĐ.
Màn hình hiển thị kỹ thuật số trên xe Toyota RaizeMàn hình hiển thị kỹ thuật số trên xe Toyota Raize

Toyota Corolla Cross

Toyota Corolla Cross là một mẫu Crossover SUV ra mắt tại Việt Nam vào tháng 8 năm 2020. Đây là một trong những mẫu xe tiên phong trong phân khúc phổ thông trang bị động cơ Hybrid tại thị trường Việt. Xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan và phân phối với ba phiên bản: 1.8G, 1.8V và 1.8HV. Corolla Cross có thiết kế hiện đại, trẻ trung với kích thước tổng thể 4.460 x 1.825 x 1.620 mm, mang lại sự cân đối và hài hòa giữa một chiếc hatchback và SUV.

Phiên bản Toyota Corolla Cross 1.8G tạo ấn tượng ngay từ cái nhìn đầu tiên với kiểu dáng mạnh mẽ và vững chãi. Nội thất xe hiện đại và trẻ trung, với trục cơ sở dài 2.640 mm, giúp không gian ngồi rộng rãi và thoáng đãng hơn hẳn so với các mẫu xe cùng phân khúc. Mặt táp lô sử dụng nhựa giả da kết hợp với các chi tiết ốp crôm tinh xảo chạy ngang, tạo nên vẻ đẹp cá tính và bắt mắt. Xe trang bị động cơ Xăng 1.8L, bốn xi lanh thẳng hàng, phun xăng điện tử, cho công suất tối đa 138 mã lực tại 6.400 vòng/phút. Động cơ này đảm bảo khả năng vận hành ổn định, êm ái và dễ dàng chinh phục nhiều loại địa hình khác nhau. Giá niêm yết của Corolla Cross 1.8G là 746.000.000 VNĐ.
Toyota Corolla Cross màu bạc đỗ bên đườngToyota Corolla Cross màu bạc đỗ bên đường

Khoang lái của phiên bản Toyota Corolla Cross 1.8V gây ấn tượng mạnh mẽ với thiết kế sang trọng và cao cấp hơn. Điều này được thể hiện qua các chi tiết như tấm ốp mạ satin, các khu vực bọc da trên táp lô và ghế ngồi với tùy chọn tông màu đỏ mận nổi bật. Màn hình giải trí trung tâm 9 inch được bố trí nhô cao khỏi bề mặt táp lô một cách độc đáo và hiện đại. Vô lăng ba chấu bọc da có thể điều chỉnh bốn hướng, tích hợp nhiều nút bấm tiện lợi giúp người lái dễ dàng truy cập các chức năng. Phiên bản 1.8V sử dụng động cơ Xăng 1.8L tương tự bản 1.8G, với công suất 138 mã lực tại 6400 vòng/phút và mô-men xoắn 172 Nm tại 4000 vòng/phút, mang lại hiệu suất vận hành đáng tin cậy. Giá niêm yết là 846.000.000 VNĐ.
Thiết kế ngoại thất xe Toyota Corolla Cross 1.8V màu đỏThiết kế ngoại thất xe Toyota Corolla Cross 1.8V màu đỏ

Toyota Corolla Cross 1.8HV là phiên bản Hybrid, được đánh giá là phương tiện di chuyển lý tưởng trong đô thị nhờ khả năng tiết kiệm nhiên liệu vượt trội và sự êm ái của hệ thống động cơ kép (xăng và điện). Thiết kế ngoại thất xe nổi bật với cụm đèn pha LED hiện đại và dải đèn LED ban ngày dạng “mắt xếch” độc đáo. Nội thất bên trong mang tính thẩm mỹ cao và cảm giác sang trọng nhờ các chi tiết ốp mạ satin, bọc da với hai tông màu tại táp lô và ốp cửa. Phiên bản 1.8HV sở hữu động cơ Xăng 1.8L kết hợp cùng động cơ điện, cho tổng công suất hệ thống ấn tượng và khả năng vận hành mượt mà, giảm thiểu khí thải ra môi trường. Giá niêm yết của Corolla Cross 1.8HV là 936.000.000 VNĐ.
Khoang nội thất xe Toyota Corolla Cross 1.8HV với cần sốKhoang nội thất xe Toyota Corolla Cross 1.8HV với cần số

Toyota Fortuner

Toyota Fortuner là mẫu SUV 7 chỗ được nhiều người tiêu dùng tại Việt Nam lựa chọn nhờ sự mạnh mẽ, bền bỉ và khả năng vận hành trên nhiều địa hình. Phiên bản Toyota Fortuner 2022 có kích thước tổng thể 4.795 x 1.855 x 1.835 mm và chiều dài cơ sở 2.745 mm, mang đến không gian nội thất rộng rãi và thoải mái cho cả bảy hành khách. Mẫu xe này có nhiều thay đổi đáng kể về diện mạo, khoang nội thất và được trang bị thêm nhiều tiện nghi, tính năng an toàn.

Toyota Fortuner 2.4MT 4×2 là phiên bản số sàn dẫn động cầu sau, được trang bị động cơ Diesel 2GD-FTV dung tích 2.4L. Động cơ này có khả năng sản sinh công suất cực đại 147 mã lực tại 3.400 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 400Nm tại 1.600 vòng/phút. Sức kéo mạnh mẽ ở dải vòng tua thấp là điểm đặc trưng của động cơ diesel, giúp xe có khả năng vận hành khỏe khoắn, đặc biệt khi di chuyển trên địa hình đồi dốc hoặc chở tải nặng. Đây là lựa chọn phổ biến cho mục đích kinh doanh hoặc di chuyển ở những khu vực cần sức kéo tốt. Giá niêm yết của Fortuner 2.4MT 4×2 là 1.015.000.000 VNĐ.
Toyota Fortuner màu trắng đỗ bên đườngToyota Fortuner màu trắng đỗ bên đường

Toyota Fortuner 2.4AT 4×2 là phiên bản số tự động dẫn động cầu sau, sở hữu thiết kế mạnh mẽ và cá tính với hệ thống lưới tản nhiệt mạ crôm hình thang bề thế, tạo cảm giác cứng cáp và khỏe khoắn. Nội thất xe sang trọng và êm ái hơn nhờ chất liệu bọc da Crusade cao cấp. Phiên bản này được trang bị ghế lái chỉnh điện tám hướng và cửa sổ điều chỉnh điện một chạm chống kẹt, mang đến sự thuận tiện tối đa cho người lái và hành khách. Động cơ dầu 2.4L 2GD-FTV được cải tiến, đáp ứng tốt mọi nhu cầu vận hành, giảm thiểu tiếng ồn đáng kể, mang lại sự thoải mái cho hành khách trên xe. Giá niêm yết là 1.107.000.000 VNĐ.
Khoang ghế ngồi xe Toyota Fortuner 2.4AT 4x2 với nội thất bọc daKhoang ghế ngồi xe Toyota Fortuner 2.4AT 4×2 với nội thất bọc da

Phiên bản Toyota Fortuner Legender 2.4AT 4×2 là biến thể cao cấp hơn của dòng Fortuner 2.4L, nổi bật với gói ngoại thất Legender thể thao và hiện đại hơn. Nội thất trên phiên bản Legender được trang bị màn hình giải trí trung tâm có thiết kế tràn viền đẹp mắt, tăng tính thẩm mỹ cho khoang cabin. Xe sử dụng khối động cơ diesel 2GD-FTV (2.4L), bốn xi-lanh thẳng hàng, cho công suất tối đa 147 mã lực và mô-men xoắn 400Nm. Động cơ này kết hợp với hộp số tự động sáu cấp và hệ dẫn động cầu sau, mang đến khả năng vận hành mạnh mẽ và khả năng bứt tốc tốt. Giá niêm yết của Fortuner Legender 2.4AT 4×2 là 1.248.000.000 VNĐ.

Toyota Fortuner 2.8AT 4×4 là phiên bản dẫn động hai cầu cao cấp nhất sử dụng động cơ diesel, được trang bị màn hình giải trí 8 inch viền mỏng với các nút bấm tùy chỉnh ở hai bên. Ghế ngồi bọc da cao cấp, vô lăng ba chấu tích hợp nhiều phím điều chỉnh tiện ích. Cụm đồng hồ hiển thị thông tin bao gồm màn hình TFT 4.2 inch cùng hai đồng hồ cơ hiển thị tốc độ và vòng tua. Xe được trang bị động cơ Dầu 2.8L 1GD-FTV cải tiến, bốn xi lanh thẳng hàng, có khả năng sản sinh công suất cực đại 201 mã lực tại dải vòng tua 3400 vòng/phút. Động cơ này kết hợp hộp số tự động sáu cấp và hệ dẫn động hai cầu bán thời gian, mang đến khả năng vận hành vượt trội và cảm giác lái tốt trên nhiều loại địa hình, bao gồm cả những cung đường khó. Xe còn được trang bị ba chế độ lái (Eco, Normal và Sport) để tối ưu hóa khả năng tiết kiệm nhiên liệu hoặc hiệu suất vận hành tùy theo điều kiện. Giá niêm yết là 1.423.000.000 VNĐ.
Khoang nội thất xe Toyota Fortuner 2.8AT 4x4 với màn hình trung tâm và vô lăngKhoang nội thất xe Toyota Fortuner 2.8AT 4×4 với màn hình trung tâm và vô lăng

Phiên bản Toyota Fortuner Legender 2.8AT 4×4 là sự kết hợp giữa gói ngoại thất thể thao Legender và hệ thống truyền động mạnh mẽ nhất. Mẫu SUV này có thiết kế ngoại hình bề thế, mạnh mẽ và nam tính. Xe có khả năng vận hành linh hoạt nhờ trang bị các chế độ lái ECO Mode (tiết kiệm), Normal Mode (thông thường) và PWR Mode (thể thao/mạnh mẽ), cho phép người lái tùy chỉnh phản ứng của động cơ và hộp số. Hộp số tự động sáu cấp cho tốc độ sang số nhanh và mượt mà. Đây là lựa chọn hàng đầu cho những ai cần một chiếc SUV 7 chỗ mạnh mẽ, đa dụng và đầy đủ tiện nghi, an toàn. Giá niêm yết của Fortuner Legender 2.8AT 4×4 là 1.459.000.000 VNĐ.
Cần số tự động của xe Toyota Fortuner Legender 2.8AT 4x4Cần số tự động của xe Toyota Fortuner Legender 2.8AT 4×4

Toyota Land Cruiser Prado

Toyota Land Cruiser Prado là một mẫu SUV cỡ trung cỡ lớn, nổi tiếng với khả năng off-road mạnh mẽ kết hợp với sự sang trọng và tiện nghi của một chiếc xe gia đình. Xe sở hữu ngoại hình hầm hố, trẻ trung và năng động với kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.840 x 1.885 x 1.890 mm. Kích thước này mang đến không gian nội thất rộng rãi và thoải mái cho hành khách, kể cả ở hàng ghế thứ ba.

Nội thất của Toyota Land Cruiser Prado được thiết kế sang trọng, tập trung vào sự tiện nghi cho người lái và hành khách. Vô lăng tích hợp tính năng sưởi, rất hữu ích trong điều kiện thời tiết lạnh. Ghế ngồi bọc da cao cấp, ghế lái có khả năng chỉnh điện 10 hướng đi kèm chức năng nhớ vị trí, sưởi ghế và thông gió, mang lại sự thoải mái tối đa trên những chuyến đi dài.
Khoang nội thất xe Toyota Land Cruiser Prado với màn hình lớnKhoang nội thất xe Toyota Land Cruiser Prado với màn hình lớn

Hệ thống truyền động của Land Cruiser Prado sử dụng động cơ 2TR-FE 2.7L, bốn xi-lanh thẳng hàng tích hợp hệ thống điều phối van biến thiên thông minh Dual VVT-i. Động cơ này sản sinh công suất cực đại 164 mã lực và mô-men xoắn 246 Nm. Sức mạnh này kết hợp với hộp số tự động sáu cấp và hệ dẫn động bốn bánh toàn thời gian (Full-time 4WD), mang đến khả năng vận hành êm mượt trên đường nhựa và đặc biệt mạnh mẽ khi bứt tốc hoặc di chuyển trên các cung đường địa hình khó khăn. Land Cruiser Prado là sự lựa chọn lý tưởng cho những ai cần một chiếc SUV bền bỉ, đáng tin cậy và có khả năng off-road tốt. Giá niêm yết của phiên bản này là 2.588.000.000 VNĐ.

Toyota Land Cruiser

Toyota Land Cruiser là mẫu SUV biểu tượng của sự bền bỉ, khả năng vượt địa hình đỉnh cao và sự sang trọng. Đây là một trong những dòng xe thương mại được sử dụng rộng rãi trên toàn cầu nhờ tính đa dụng cao. Land Cruiser có kích thước tổng thể bên ngoài rất bề thế là 4.965 x 1.980 x 1.945 mm (D x R x C).

Toyota Land Cruiser thế hệ mới mang một vẻ ngoài mạnh mẽ đầy uy lực. Phần đầu xe được trang bị cụm đèn LED hiện đại kết nối liền mạch với lưới tản nhiệt kích thước lớn, tạo nên một diện mạo ấn tượng. Thân xe vuông vắn đặc trưng của dòng SUV cỡ lớn, đi cùng các đường dập nổi đầy bắt mắt, tăng thêm vẻ cứng cáp. Phần đuôi xe cũng theo phong cách thiết kế hình hộp, tạo vẻ chắc chắn và táo bạo.
Toyota Land Cruiser màu trắng đỗ trên đường nhựaToyota Land Cruiser màu trắng đỗ trên đường nhựa

Thiết kế nội thất của Land Cruiser tuy đơn giản nhưng cũng không kém phần tinh tế và tập trung vào sự tiện dụng, bền bỉ. Khoang xe rộng rãi bậc nhất trong các dòng SUV của Toyota, tạo cảm giác thoải mái tối đa cho tất cả hành khách. Xe được trang bị hộp số tự động 10 cấp tiên tiến, đảm bảo khả năng vận hành mượt mà và hiệu quả trên mọi loại địa hình, từ đường trường đến những cung đường off-road phức tạp. Đi kèm với đó là hệ thống phanh ABS tiên tiến và nhiều công nghệ hỗ trợ lái khác, tăng cường an toàn. Có thể nói, Toyota Land Cruiser vẫn là một đối thủ đáng gờm trong thị trường SUV 7 chỗ cỡ lớn tại Việt Nam, đặc biệt với những ai đề cao sự bền bỉ và khả năng chinh phục mọi thử thách.

Dòng xe đa dụng (MPV) của Toyota

Các mẫu xe đa dụng (MPV – Multi-Purpose Vehicle) của Toyota rất được ưa chuộng tại Việt Nam nhờ không gian rộng rãi, tính linh hoạt cao và khả năng chuyên chở hành khách hoặc hàng hóa lớn. Dòng xe MPV của Toyota phù hợp cho các gia đình đông thành viên hoặc mục đích kinh doanh dịch vụ vận tải.

Toyota Alphard

Toyota Alphard là một trong những mẫu MPV cao cấp nhất của Toyota, được phân phối chính hãng tại thị trường Việt Nam chỉ với một phiên bản duy nhất là Alphard Luxury. Xe có kích thước tổng thể 4.945 x 1.850 x 1.890 mm và chiều dài cơ sở lên tới 3.000 mm. Kích thước tổng thể ấn tượng này mang đến cho Alphard không gian nội thất cực kỳ thoải mái và rộng rãi, đặc biệt là ở hàng ghế thứ hai, nơi được thiết kế như khoang thương gia trên máy bay.

Nội thất của Toyota Alphard được trang bị vô lăng bốn chấu bọc da kết hợp ốp gỗ, có trợ lực điện và khả năng điều chỉnh bốn hướng, tích hợp đầy đủ nút bấm điều khiển tiện lợi. Toàn bộ ghế ngồi đều được bọc da cao cấp. Ghế lái có thể chỉnh điện theo sáu hướng, trong khi ghế hành khách phía trước chỉnh điện bốn hướng. Xe có khả năng tăng tốc vô cùng mạnh mẽ và vận hành êm mượt nhờ hộp số tự động tám cấp. Ngoài ra, hệ thống treo tay đòn kép phía sau góp phần mang đến cảm giác lái và ngồi êm ái, thoải mái tối đa cho cả người lái lẫn hành khách, đặc biệt trên những hành trình dài. Giá niêm yết của Toyota Alphard Luxury là 4.280.000.000 VNĐ.
Toyota Alphard Luxury màu đen đỗ ngoài trờiToyota Alphard Luxury màu đen đỗ ngoài trờiKhoang ghế lái và ghế hành khách trước xe Toyota AlphardKhoang ghế lái và ghế hành khách trước xe Toyota Alphard

Toyota Innova

Mẫu xe Toyota Innova đã trở thành một cái tên quen thuộc và được coi là “xe quốc dân” trong phân khúc MPV 7-8 chỗ tại Việt Nam. Phiên bản Toyota Innova 2022 mang đến nhiều trang bị được tối ưu cho người dùng Việt. Xe có kích thước ngoại thất ấn tượng với chiều dài x rộng x cao lần lượt là 4.735 x 1.830 x 1.795mm cùng khoảng sáng gầm 178mm, giúp xe dễ dàng di chuyển trên nhiều loại địa hình. Innova 2022 có nhiều tùy chọn màu sắc ngoại thất đa dạng cho từng phiên bản.

Toyota Innova 2.0E là phiên bản tiêu chuẩn, được trang bị động cơ xăng bốn xi lanh dung tích 2.0L tích hợp công nghệ VVT-i kép. Hệ thống động cơ này cho phép tạo ra công suất tối đa 137 mã lực và mô men xoắn cực đại 183Nm. Ngoài ra, xe còn được bổ sung thêm hai chế độ lái là Eco (tiết kiệm) và Power (mạnh mẽ), giúp người dùng linh hoạt điều khiển xe theo điều kiện giao thông và sở thích cá nhân. Phiên bản 2.0E là lựa chọn phổ thông, phù hợp cho mục đích kinh doanh dịch vụ hoặc gia đình cần không gian rộng rãi với chi phí hợp lý. Giá niêm yết của Toyota Innova 2.0E là 755.000.000 VNĐ.
Hệ thống âm thanh trên xe Toyota Innova với màn hình cảm ứngHệ thống âm thanh trên xe Toyota Innova với màn hình cảm ứng

Toyota Innova 2.0G có thiết kế phần đầu xe sắc sảo và mạnh mẽ hơn, với điểm nhấn là logo Toyota mạ crôm sáng bóng đặt chính giữa lưới tản nhiệt. Phiên bản này cũng trang bị động cơ 2.0L, máy xăng, bốn xi lanh thẳng hàng, DOHC 16 van với công nghệ VVT-i kép, cho khả năng sản sinh công suất tối đa 137 mã lực cùng mô men xoắn cực đại 183 Nm. Động cơ kết hợp hộp số tự động sáu cấp. Hệ thống treo trước dạng tay đòn kép và treo sau dạng liên kết đa điểm (thay vì thanh xoắn như phiên bản cũ) cùng bộ mâm 16 inch giúp xe có khả năng vận hành ổn định, êm mượt và tiết kiệm nhiên liệu hơn. Đây là phiên bản số tự động tầm trung, cân bằng giữa tiện nghi và hiệu quả kinh tế. Giá niêm yết của Toyota Innova 2.0G là 870.000.000 VNĐ.
Tựa tay hàng ghế sau trong khoang ghế ngồi xe Toyota InnovaTựa tay hàng ghế sau trong khoang ghế ngồi xe Toyota Innova

Toyota Innova 2.0 Venturer là phiên bản hướng đến sự trẻ trung và cá tính hơn trong dòng Innova. Xe sở hữu thiết kế lưới tản nhiệt hai lá kim loại bản rộng, cụm đèn trước mở rộng sang hai bên, hốc gió cỡ lớn và cản trước được tạo hình hầm hố hơn, mang lại diện mạo ấn tượng và khác biệt. Bên cạnh đó, Toyota Innova Venturer cũng được trang bị khối động cơ xăng 2.0L với công nghệ VVT-i kép, sản sinh 137 mã lực tại 5.600 vòng/phút và 183Nm tại 4.000 vòng/phút. Sức mạnh này giúp xe có khả năng vận hành êm ái trên đường, mang đến trải nghiệm lái thú vị hơn. Phiên bản này thường được trang bị thêm các phụ kiện ngoại thất và nội thất độc đáo. Giá niêm yết là 885.000.000 VNĐ.
Hệ thống túi khí được trang bị trên xe Toyota Innova 2.0 VenturerHệ thống túi khí được trang bị trên xe Toyota Innova 2.0 Venturer

Toyota Innova 2.0V là mẫu MPV cao cấp nhất trong dòng Innova, rất được yêu thích cho mục đích sử dụng gia đình tại Việt Nam. Phiên bản này sở hữu không gian nội thất sang trọng hơn hẳn với phần táp lô và bảng điều khiển nổi bật nhờ những mảng ốp gỗ và mạ bạc tinh tế. Bên cạnh đó, Toyota Innova 2.0V sử dụng động cơ xăng 2.0 lít tích hợp công nghệ VVT-i kép cho cả van nạp và van xả, cho phép đạt công suất tối đa 137 mã lực tại 5.600 vòng/phút và mô men xoắn cực đại 183 Nm tại 4.000 vòng/phút. Xe có hai chế độ lái ECO và POWER, giúp người điều khiển dễ dàng tùy chỉnh theo điều kiện vận hành để có được trải nghiệm tốt nhất. Phiên bản 2.0V thường được trang bị đầy đủ các tính năng tiện nghi và an toàn nhất trong dòng Innova. Giá niêm yết là 995.000.000 VNĐ.

Toyota Avanza Premio

Toyota Việt Nam đã giới thiệu phiên bản mới của mẫu xe MPV cỡ nhỏ với tên gọi Toyota Avanza Premio. Đây là mẫu xe nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, được định vị nằm dưới Innova. Avanza Premio được phân phối với hai phiên bản: Toyota Avanza Premio CVT (số tự động) và Toyota Avanza Premio MT (số sàn). Kích thước tổng thể của xe là 4.395 x 1.730 x 1.700 mm, trục cơ sở 2.750mm. Mặc dù là MPV cỡ nhỏ, chiều dài trục cơ sở lớn giúp cải thiện đáng kể không gian cabin và gia tăng sức chứa của xe, mang lại sự thoải mái cho hành khách.

Ngoại thất của phiên bản số sàn Toyota Avanza Premio MT sở hữu hệ thống đèn chiếu sáng LED hiện đại, gương chiếu hậu chỉnh/gập điện tiện lợi. Nội thất xe trang bị nhiều tiện ích đáng chú ý trong phân khúc, bao gồm màn hình giải trí cảm ứng 8 inch, dàn âm thanh bốn loa, và cụm đồng hồ analog tích hợp màn hình đa thông tin TFT 4,2 inch, cung cấp đầy đủ thông tin cho người lái. Avanza Premio MT được trang bị động cơ loại 2NR-VE, bốn xi-lanh 1.5L, mang đến công suất 105 mã lực tại 6.000 vòng/phút. Động cơ này kết hợp với hộp số sàn năm cấp và hệ dẫn động cầu trước, mang đến khả năng lái tốt và linh hoạt trên nhiều cung đường, đặc biệt phù hợp cho những khách hàng cần một chiếc xe bền bỉ, tiết kiệm và dễ dàng bảo dưỡng. Giá niêm yết là 548.000.000 VNĐ.
Khoang nội thất xe Toyota Avanza Premio MT với màn hình và cần số sànKhoang nội thất xe Toyota Avanza Premio MT với màn hình và cần số sàn

Phiên bản Toyota Avanza Premio CVT sử dụng chung khối động cơ 2NR-VE 1.5L với phiên bản số sàn, sản sinh công suất cực đại 105 mã lực tại 6.000 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 138Nm tại 4.200 vòng/phút. Sức mạnh của xe được truyền tới các bánh xe trước thông qua hộp số vô cấp CVT, mang đến trải nghiệm lái mượt mà và êm ái hơn so với hộp số sàn, đặc biệt khi di chuyển trong điều kiện giao thông đông đúc. Avanza Premio CVT là lựa chọn phù hợp cho những khách hàng đề cao sự tiện nghi và thoải mái khi lái xe hàng ngày. Giá niêm yết của Toyota Avanza Premio CVT là 588.000.000 VNĐ.
Toyota Avanza Premio màu trắng đỗ ngoài trờiToyota Avanza Premio màu trắng đỗ ngoài trời

Toyota Veloz Cross

Toyota Veloz Cross là một mẫu MPV lai SUV hoàn toàn mới được Toyota giới thiệu tại thị trường Việt Nam, định vị cao hơn Avanza Premio và cạnh tranh trực tiếp với các đối thủ trong phân khúc MPV đô thị. Xe nổi bật với thiết kế ngoại thất mạnh mẽ, trẻ trung mang hơi hướng SUV cùng nhiều tính năng công nghệ cao. Mẫu xe sở hữu kích thước dài x rộng x cao lần lượt là 4.475 x 1.750 x 1.700 mm, chiều dài cơ sở 2.750 mm và khoảng sáng gầm xe lên tới 205 mm, giúp xe có khả năng vượt chướng ngại vật tốt hơn.

Phần đầu xe Toyota Veloz Cross CVT có thiết kế ấn tượng với lưới tản nhiệt hình kim cương to bản, sắc nét, tạo nên diện mạo hiện đại và cá tính. Nội thất xe sử dụng hai tông màu chủ đạo là đen và xám nhạt, không chỉ mang lại cảm giác sạch sẽ mà còn tạo không gian thông thoáng hơn. Khoảng cách tối đa giữa hàng ghế thứ hai và hàng ghế thứ nhất có thể đạt đến 980 mm nhờ khả năng trượt của hàng ghế thứ hai (tối đa 240 mm), mang lại sự thoải mái tối đa cho người ngồi ở hàng ghế này. Phiên bản CVT là phiên bản tiêu chuẩn với hộp số tự động vô cấp. Giá niêm yết là 648.000.000 VNĐ.

Hệ thống an toàn là điểm được đánh giá rất cao ở phiên bản Toyota Veloz Cross CVT TOP. Dòng xe này được trang bị gói công nghệ an toàn chủ động tiên tiến Toyota Safety Sense, bao gồm nhiều tính năng hàng đầu như cảnh báo tiền va chạm (PCS), cảnh báo phương tiện phía trước khởi hành (FDA), cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (RCTA), cảnh báo chệch làn đường (LDA) và hỗ trợ giữ làn đường (LKC). Bên cạnh đó, xe còn được trang bị camera 360 độ giúp người dùng dễ dàng quan sát toàn cảnh xung quanh xe, hỗ trợ việc di chuyển và đỗ xe an toàn hơn rất nhiều. Đây là phiên bản đầy đủ tính năng nhất, mang lại sự an tâm tối đa cho người lái và hành khách. Giá niêm yết của Veloz Cross CVT TOP là 688.000.000 VNĐ.
Thiết kế ghế ngồi xe Toyota Veloz Cross CVT TOP bọc da pha nỉThiết kế ghế ngồi xe Toyota Veloz Cross CVT TOP bọc da pha nỉ

Xe bán tải Toyota Hilux

Dòng xe bán tải Toyota Hilux là một biểu tượng về sự bền bỉ, mạnh mẽ và đáng tin cậy trong phân khúc xe bán tải trên toàn cầu. Tại Việt Nam, Toyota Hilux có vẻ ngoài ưa nhìn, bề thế và vững chãi đúng chất của một chiếc xe bán tải đa dụng. Kích thước tổng thể dài x rộng x cao lần lượt là 5.325 x 1.855 x 1.815 mm, cùng chiều dài cơ sở đạt mức 3.085 mm. Kích thước này không chỉ mang lại dáng vẻ ấn tượng mà còn góp phần tạo nên khoang nội thất vô cùng rộng rãi và thoải mái cho cả người ngồi phía trước và phía sau.

Toyota Hilux được nâng cấp đáng kể so với các phiên bản cũ, trang bị nhiều tiện nghi hơn để tăng sự thoải mái cho người sử dụng. Những tiện ích đáng chú ý bao gồm hệ thống cửa gió điều hòa cho từng hàng ghế (trên một số phiên bản), cửa kính chỉnh điện một chạm ở vị trí ghế lái, và dàn hệ thống âm thanh chất lượng cao (trên các phiên bản cao cấp).
Toyota Hilux màu đỏ đỗ ngoài trờiToyota Hilux màu đỏ đỗ ngoài trời

Các tính năng an toàn và công nghệ tiện ích trên xe Hilux cũng được trang bị đầy đủ, đặc biệt trên các phiên bản cao cấp. Xe có thể được trang bị gói công nghệ an toàn chủ động Toyota Safety Sense bao gồm các hệ thống như cảnh báo tiền va chạm (PCS), cảnh báo chệch làn đường (LDA), và hệ thống điều khiển hành trình chủ động (DRCC). Những tính năng này góp phần hỗ trợ người lái và giảm thiểu nguy cơ xảy ra tai nạn, tăng cường sự an toàn trên mọi hành trình.
Bảng đồng hồ Táp lô trên xe Toyota Hilux hiển thị thông tinBảng đồng hồ Táp lô trên xe Toyota Hilux hiển thị thông tin

Toyota Hilux được phân phối với nhiều phiên bản khác nhau, sử dụng động cơ diesel mạnh mẽ và bền bỉ, phù hợp cho cả mục đích chuyên chở hàng hóa, di chuyển đường trường hay off-road. Giá niêm yết của Toyota Hilux tại Việt Nam dao động từ 628.000.000 đến 913.000.000 VNĐ tùy phiên bản.

Nhìn chung, danh mục các dòng xe Toyota tại thị trường Việt Nam rất đa dạng, đáp ứng hầu hết các phân khúc và nhu cầu của người dùng. Từ những chiếc sedan tiết kiệm nhiên liệu, xe SUV đa dụng, đến xe MPV rộng rãi và xe bán tải mạnh mẽ, Toyota luôn mang đến nhiều lựa chọn đáng cân nhắc cho khách hàng.

Câu hỏi thường gặp về các dòng xe Toyota

Toyota có những dòng xe chính nào tại Việt Nam?
Toyota phân phối nhiều dòng xe đa dạng tại Việt Nam, bao gồm Sedan (Vios, Corolla Altis, Camry), Hatchback (Yaris), SUV (Raize, Corolla Cross, Fortuner, Land Cruiser Prado, Land Cruiser), MPV/đa dụng (Alphard, Innova, Avanza Premio, Veloz Cross) và Bán tải (Hilux).

Dòng xe Toyota nào tiết kiệm nhiên liệu nhất?
Trong danh mục sản phẩm của Toyota tại Việt Nam, các phiên bản sử dụng công nghệ Hybrid như Toyota Corolla Altis 1.8HEV và Toyota Camry 2.5HV là những mẫu xe có khả năng tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng nhất, đặc biệt khi di chuyển trong điều kiện đô thị. Các mẫu xe sử dụng động cơ xăng công nghệ Dual VVT-i như Vios hay các mẫu xe cỡ nhỏ như Raize cũng có mức tiêu thụ nhiên liệu khá hiệu quả.

Xe Toyota có bền không?
Độ bền bỉ và độ tin cậy là những đặc điểm nổi bật và là thế mạnh truyền thống của thương hiệu Toyota trên toàn cầu, trong đó có Việt Nam. Các dòng xe Toyota thường được đánh giá cao về khả năng vận hành ổn định, ít hỏng vặt và chi phí bảo dưỡng hợp lý, giúp xe giữ được giá trị tốt sau nhiều năm sử dụng.

Toyota Safety Sense là gì và có trên dòng xe nào?
Toyota Safety Sense (TSS) là gói công nghệ an toàn chủ động tiên tiến của Toyota, bao gồm các tính năng như cảnh báo tiền va chạm, cảnh báo chệch làn đường, hỗ trợ giữ làn đường, điều khiển hành trình chủ động… Tại Việt Nam, các mẫu xe Toyota được trang bị gói TSS thường là các phiên bản cao cấp hơn trong các dòng như Corolla Cross, Fortuner và Hilux, giúp tăng cường sự an toàn cho người lái và hành khách.

Dòng xe Toyota nào phù hợp cho gia đình đông người?
Đối với gia đình đông người hoặc cần không gian chuyên chở linh hoạt, các dòng xe MPV 7 chỗ hoặc 8 chỗ như Toyota Innova, Toyota Veloz Cross, Toyota Avanza Premio hoặc các mẫu SUV 7 chỗ như Toyota Fortuner là những lựa chọn phù hợp. Các mẫu xe này có khoang cabin rộng rãi và có thể gập hàng ghế linh hoạt để tăng diện tích chở đồ khi cần thiết.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *