Kể từ khi chính thức trình làng thế hệ thứ hai vào giữa năm 2022 tại thị trường Việt Nam, Honda HR-V 2024 đã nhanh chóng khẳng định vị thế của mình trong phân khúc SUV đô thị sôi động. Với hàng loạt cải tiến vượt trội từ thiết kế, công nghệ đến khả năng vận hành, mẫu xe này hứa hẹn mang đến những trải nghiệm lái xe thú vị và an toàn cho người dùng. Đây không chỉ là một chiếc xe, mà còn là người bạn đồng hành tin cậy trên mọi nẻo đường.
Honda HR-V 2024: Tổng Quan Về Mẫu SUV Đáng Chú Ý
Honda HR-V được định vị là mẫu SUV cỡ B, một phân khúc đang ngày càng trở nên cạnh tranh gay gắt với nhiều đối thủ nặng ký. Tuy nhiên, HR-V thế hệ mới đã thể hiện sự khác biệt rõ rệt qua việc tập trung vào sự sang trọng, tinh tế cùng khả năng vận hành mạnh mẽ. Xe vẫn được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, đảm bảo chất lượng và tiêu chuẩn quốc tế. Mẫu xe này đã được người tiêu dùng đánh giá cao về độ bền bỉ và giữ giá.
Thiết Kế Ngoại Thất Đột Phá Của Honda HR-V 2024
Bước sang thế hệ mới, diện mạo của Honda HR-V 2024 đã có sự lột xác ngoạn mục, chuyển mình theo phong cách sang trọng và thanh lịch hơn. Xe được phát triển trên hệ thống khung gầm hoàn toàn mới, mang lại kích thước tổng thể lớn hơn so với đời cũ: dài hơn 51 mm, rộng hơn 18 mm và thấp hơn 15 mm. Cụ thể, kích thước DxRxC của dòng xe Honda HR-V là 4.385 x 1.790 x 1.590 mm, tạo tiền đề cho một khoang cabin rộng rãi và thoải mái hơn đáng kể.
Lưới Tản Nhiệt Và Cụm Đèn Pha Hiện Đại
Từ trực diện, xe Honda HR-V cuốn hút người nhìn nhờ bộ lưới tản nhiệt hình lục giác mới, bên trong là các họa tiết hình khối mạ crom sáng bóng, tạo hiệu ứng thị giác mạnh mẽ và vẻ ngoài cao cấp. Cụm đèn trước được thiết kế mỏng và thanh mảnh hơn, sử dụng công nghệ LED hoàn toàn với tính năng tự động bật/tắt tiện lợi, đi kèm là dải đèn LED ban ngày mỏng đầy cá tính. Phía dưới còn có hai cụm đèn sương mù LED, hỗ trợ tối đa tầm quan sát trong điều kiện thời tiết khắc nghiệt. Bộ khuếch tán trung tâm được mở rộng, chia thành nhiều khe gió giúp tối ưu khả năng làm mát động cơ.
Thiết Kế Thân Xe Tinh Tế Và Năng Động
Di chuyển sang phần hông, mẫu SUV Honda vẫn giữ được nét độc đáo với tay nắm cửa phía sau được bố trí trên trụ C, một đặc điểm ít thấy trong phân khúc. Bên dưới là bộ la-zăng mới với cấu trúc 5 chấu kép thể thao, được sơn màu xám sang trọng. Cả bốn vòm bánh đều được sơn đen bóng, giúp phần hông xe trông cứng cáp và mạnh mẽ hơn. Phần hốc bánh được mở rộng, tăng khả năng thích ứng của xe trên các địa hình không bằng phẳng. Honda HR-V 2024 được trang bị cặp gương chiếu hậu tích hợp tính năng gập điện và đèn báo rẽ, đồng thời được bố trí tách rời trụ A nhằm hạn chế tối đa điểm mù cho người lái.
Xem Thêm Bài Viết:- Khám Phá Ưu Đãi Hấp Dẫn Dành Cho Xe Oto Vinfast Điện
- Giá Xe Mazda 3 Cũ: Hướng Dẫn Mua Thông Minh Nhất
- Chính sách mua pin xe máy điện VinFast mới nhất
- Cà Vẹt Là Gì? Giải Mã Giấy Đăng Ký Xe Thiết Yếu
- Ôn Thi Lý Thuyết Xe Máy: Nắm Vững 250 Câu Hỏi Trọng Tâm
Đuôi Xe Ấn Tượng Với Đèn LED Nối Liền
Honda HR-V sở hữu phần đuôi xe nổi bật nhất trong phân khúc, với điểm nhấn đắt giá là cụm đèn hậu LED kéo dài, theo đúng xu hướng thiết kế hiện đại của các dòng xe cao cấp. Thiết kế này không chỉ tăng tính thẩm mỹ mà còn giúp xe dễ dàng được nhận diện từ xa. Bên dưới là hệ thống ống xả kép dạng tròn, mang đậm phong cách thể thao, hứa hẹn tạo ra những âm thanh đầy phấn khích mỗi khi xe tăng tốc. Phần cản sau cũng được thiết kế lại, tạo sự liền mạch và hài hòa với tổng thể xe.
Nội Thất Honda HR-V 2024: Không Gian Rộng Rãi Và Tiện Nghi
Khoang nội thất của Honda HR-V 2024 được thiết kế theo xu hướng thể thao, hiện đại và cao cấp, ghi điểm cộng lớn với những khách hàng yêu thích sự năng động nhưng vẫn chú trọng đến tính tiện nghi. Sự sắp xếp khoa học và vật liệu chất lượng cao mang lại cảm giác thoải mái cho cả người lái và hành khách.
Khoang Lái Hướng Đến Người Dùng
Bước vào khoang lái, khách hàng sẽ lập tức ấn tượng với màn hình cảm ứng trung tâm kích thước 8 inch, có thiết kế tách rời độc lập thay vì in chìm vào táp lô như thế hệ trước. Thiết kế này tạo cái nhìn cao cấp, hiện đại và dễ thao tác hơn. Khu vực điều khiển trung tâm được làm mới, trông gọn gàng và ít rối mắt, giúp người lái dễ dàng làm quen và sử dụng. Mẫu xe ô tô Honda 5 chỗ HR-V 2024 sử dụng vô lăng 3 chấu bọc da cao cấp, với viền chỉ đỏ nổi bật theo phong cách thể thao, có thể điều chỉnh 4 hướng linh hoạt. Đặc biệt, vô lăng còn được tích hợp hai lẫy chuyển số, mang đến trải nghiệm lái xe thú vị và chủ động hơn. Phía sau vô lăng là bảng đồng hồ kỹ thuật số kích thước 7 inch, hiển thị đầy đủ các thông tin cần thiết một cách rõ ràng.
Nhờ việc trang bị phanh tay điện tử, khu vực cần số trở nên rất gọn gàng, giải phóng không gian và tạo sự tinh tế cho khoang lái. Toàn bộ ghế ngồi trên xe Honda HR-V đều được bọc da cao cấp, mang lại cảm giác êm ái và sang trọng. Ghế lái có khả năng chỉnh điện 8 hướng, giúp người lái dễ dàng tìm được vị trí ngồi thoải mái nhất cho những hành trình dài.
Hàng Ghế Sau Đa Năng Magic Seat
Dù trục cơ sở của Honda HR-V 2024 vẫn giữ nguyên ở mức 2.610 mm, nhưng nhờ kích thước tổng thể được tinh chỉnh và hàng ghế sau được đặt lùi 30 mm, không gian để chân cho hành khách phía sau đã được cải thiện đáng kể, mang lại sự thoải mái hơn so với đời cũ. Một điểm nổi bật khác của HR-V thế hệ mới là hàng ghế sau được gọi là “Magic Seat” (ghế ma thuật), với 3 chế độ gập linh hoạt: chế độ tiện dụng (Utility Mode) gập phẳng hoàn toàn, chế độ vật cao (Tall Mode) dựng đứng đệm ghế, và chế độ vật dài (Long Mode) gập phẳng ghế hành khách phía trước, cho phép chở các vật dụng dài hoặc cồng kềnh một cách dễ dàng.
Giá Bán Và Các Phiên Bản Honda HR-V 2024
Honda HR-V 2024 tiếp tục duy trì mức giá cạnh tranh, là một trong những yếu tố quan trọng giúp xe thu hút khách hàng. Việc cung cấp nhiều phiên bản cũng giúp người mua có thêm lựa chọn phù hợp với nhu cầu và ngân sách của mình.
Bảng Giá Chi Tiết Từng Phiên Bản
Honda HR-V 2024 được phân phối tại Việt Nam với các phiên bản G, L và RS, mỗi phiên bản có mức giá công bố riêng biệt. Phiên bản G là bản tiêu chuẩn, bản L là bản tầm trung, và bản RS là bản cao cấp nhất, mang đến nhiều trang bị tiện nghi và công nghệ hiện đại hơn. Mức giá công bố của dòng xe Honda HR-V dao động từ 699 triệu đồng đến 869 triệu đồng, tùy thuộc vào từng phiên bản. Để có thông tin chính xác nhất về giá lăn bánh và các chương trình khuyến mãi, khách hàng nên liên hệ trực tiếp các đại lý chính thức của Honda.
Lựa Chọn Màu Sắc Cá Tính
Để đáp ứng sở thích đa dạng của khách hàng, Honda HR-V 2024 mang đến 5 tùy chọn màu sơn ngoại thất, bao gồm Đỏ, Đen ánh độc tôn, Trắng ngọc trai, Xám phong cách và Trắng bạc thời trang. Các màu sắc này đều được lựa chọn kỹ lưỡng để tôn lên vẻ đẹp sang trọng, cá tính và hiện đại của mẫu SUV Honda HR-V, giúp người dùng thể hiện phong cách riêng biệt của mình trên đường phố.
Động Cơ Và Hiệu Suất Vận Hành Của Honda HR-V 2024
Trái tim của Honda HR-V 2024 là khối động cơ mạnh mẽ và hiệu quả, mang lại trải nghiệm lái đầy phấn khích nhưng vẫn đảm bảo khả năng tiết kiệm nhiên liệu tối ưu. Đây là một sự kết hợp hoàn hảo giữa công suất và hiệu quả.
Sức Mạnh Từ Động Cơ VTEC Turbo
Honda HR-V 2024 được trang bị khối động cơ xăng tăng áp 1.5L VTEC Turbo, 4 kỳ, 4 xy lanh thẳng hàng. Cỗ máy này có khả năng sản sinh công suất tối đa lên đến 174 mã lực tại 6000 vòng/phút, cùng mô men xoắn cực đại 240 Nm tại dải vòng tua 1700-4500 vòng/phút. Sức mạnh này vượt trội hơn đáng kể so với nhiều đối thủ trong cùng phân khúc, đảm bảo khả năng tăng tốc ấn tượng và vận hành mượt mà trên mọi cung đường. Đi kèm với động cơ là hộp số vô cấp CVT, giúp tối ưu hiệu suất truyền động và mang lại cảm giác lái êm ái, liền mạch, đặc biệt trong điều kiện giao thông đô thị. Hệ dẫn động cầu trước cũng góp phần vào khả năng vận hành ổn định và tiết kiệm nhiên liệu.
Trải Nghiệm Lái Thú Vị Với Các Chế Độ Vận Hành
Honda HR-V 2024 mang đến ba chế độ lái khác nhau: Normal, Eco và Sport, cho phép người lái tùy chỉnh trải nghiệm phù hợp với điều kiện đường sá và sở thích cá nhân. Khi di chuyển trong thành phố, chế độ Eco giúp tối ưu khả năng tiết kiệm nhiên liệu, giảm thiểu chi phí vận hành. Ngược lại, khi cần vượt xe hoặc trải nghiệm cảm giác lái thể thao trên đường trường, chế độ Sport hứa hẹn sẽ mang đến sự phấn khích tột độ, đặc biệt khi kết hợp cùng hai lẫy chuyển số tích hợp sau vô lăng. Điều này cho phép người lái chủ động kiểm soát vòng tua máy, tối đa hóa hiệu suất động cơ.
Dòng xe Honda HR-V có khoảng sáng gầm xe 181 mm, một con số ấn tượng so với các đối thủ như Toyota Corolla Cross (161 mm), Peugeot 2008 (175 mm) hay Mazda CX-3 (155 mm). Khoảng sáng gầm cao giúp xe dễ dàng vượt qua các chướng ngại vật nhỏ hoặc di chuyển trên những đoạn đường gồ ghề. Nhờ sử dụng hệ thống treo trước dạng MacPherson và treo sau dạng giằng xoắn, mẫu SUV Honda vận hành êm ái, không quá giằng xóc khi đi qua các “ổ gà” hay địa hình xấu, mang lại sự thoải mái cho hành khách. Mức tiêu hao nhiên liệu của Honda HR-V 2024 cũng rất cạnh tranh, với 8.7L/100km trong đô thị, 5.49-5.5L/100km ngoài đô thị và 6.67-6.7L/100km trong chu trình kết hợp.
Công Nghệ An Toàn Honda SENSING Trên HR-V 2024
Một trong những nâng cấp đáng giá nhất trên Honda HR-V 2024 là việc trang bị tiêu chuẩn gói công nghệ an toàn tiên tiến Honda SENSING trên tất cả các phiên bản. Gói công nghệ này bao gồm một loạt các tính năng hỗ trợ lái xe, giúp tăng cường sự an toàn cho người lái và hành khách trên mọi hành trình.
Các Tính Năng An Toàn Chủ Động
Hệ thống Honda SENSING trên Honda HR-V bao gồm 6 tính năng chính. Đầu tiên là Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS), có khả năng cảnh báo và tự động phanh khi phát hiện nguy cơ va chạm phía trước. Đèn pha thích ứng tự động (AHB) giúp tối ưu hóa tầm nhìn ban đêm mà không làm chói mắt các phương tiện khác. Kiểm soát hành trình thích ứng bao gồm tốc độ thấp (ACC with LSF) duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước, ngay cả khi di chuyển ở tốc độ thấp trong đô thị. Giảm thiểu chệch làn đường (RDM) và Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS) giúp xe luôn đi đúng làn đường, cảnh báo và điều chỉnh vô lăng khi phát hiện xe có dấu hiệu đi chệch. Cuối cùng, Thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN) cảnh báo người lái khi xe phía trước bắt đầu di chuyển, đặc biệt hữu ích khi dừng đèn đỏ.
An Toàn Bị Động Và Hệ Thống Hỗ Trợ Khác
Ngoài gói Honda SENSING, Honda HR-V 2024 còn sở hữu một danh sách dài các tính năng an toàn khác, đảm bảo bảo vệ toàn diện cho người ngồi trong xe. Hệ thống 6 túi khí (trên các phiên bản cao cấp) là một lớp bảo vệ bị động quan trọng trong trường hợp xảy ra va chạm. Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) giúp người lái dễ dàng quan sát điểm mù bên phải. Hệ thống hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA), cân bằng điện tử (VSA), kiểm soát lực kéo (TCS), chống bó cứng phanh (ABS), phân phối lực phanh điện tử (EBD) và hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) đều là những tính năng tiêu chuẩn, giúp tăng cường khả năng kiểm soát xe trong các tình huống khẩn cấp.
Ngoài ra, dòng xe Honda HR-V còn được trang bị hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA), hỗ trợ đổ đèo (HDC), camera lùi với 3 góc quay linh hoạt, đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS), chức năng khóa cửa tự động theo tốc độ, phanh tay điện tử và chế độ giữ phanh tự động. Tất cả những tính năng này đều góp phần tạo nên một môi trường lái xe an toàn và tự tin hơn cho người sử dụng Honda HR-V 2024.
Các Tiện Nghi Cao Cấp Trên Honda HR-V 2024
Không chỉ mạnh mẽ về vận hành và an toàn, Honda HR-V 2024 còn được trang bị hàng loạt tiện nghi hiện đại, mang lại sự thoải mái và tiện lợi tối đa cho mọi hành trình. Sự chú trọng vào trải nghiệm người dùng là điểm cộng lớn cho mẫu SUV Honda này.
Hệ Thống Giải Trí Hiện Đại
Honda HR-V 2024 được trang bị dàn điều hòa tự động 1 hoặc 2 vùng (tùy phiên bản), cùng với cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau, giúp tối ưu hiệu suất làm mát, mang lại không gian dễ chịu cho toàn bộ hành khách, đặc biệt trong điều kiện khí hậu nóng ẩm. Hệ thống giải trí trung tâm với màn hình cảm ứng 8 inch hỗ trợ kết nối Apple CarPlay và Android Auto, cho phép người dùng dễ dàng truy cập bản đồ, nghe nhạc, gọi điện và nhắn tin thông qua điện thoại thông minh. Ngoài ra, xe còn có kết nối Bluetooth, USB, đài AM/FM và hệ thống âm thanh 6 hoặc 8 loa (tùy phiên bản), mang đến trải nghiệm giải trí sống động và phong phú.
Tiện Ích Thông Minh Khác
Danh sách tiện nghi của xe Honda HR-V còn được bổ sung với nhiều tính năng thông minh khác. Người dùng có thể khởi động xe từ xa thông qua chìa khóa thông minh, giúp làm mát khoang cabin trước khi lên xe, rất tiện lợi vào những ngày nắng nóng. Phanh tay điện tử và chế độ giữ phanh tự động giúp việc dừng đỗ và khởi hành trở nên dễ dàng hơn, đặc biệt khi phải dừng xe lâu trong điều kiện tắc đường. Chìa khóa thông minh và khởi động bằng nút bấm mang lại sự tiện lợi tối đa cho người lái. Các cổng sạc USB được bố trí cả ở hàng ghế trước và hàng ghế sau, đảm bảo các thiết bị di động luôn được sạc đầy pin.
Cuối cùng, Honda HR-V 2024 với những bổ sung đắt giá về công nghệ, danh sách an toàn tiên tiến và động cơ mạnh mẽ, cùng diện mạo lột xác hoàn toàn, đã tạo nên một sức hút khó cưỡng. Mức giá bán duy trì tương đương thế hệ cũ là một điểm cộng lớn, giúp mẫu SUV Honda HR-V trở thành lựa chọn hấp dẫn cho những ai đang tìm kiếm một chiếc xe đa dụng, tiện nghi và đáng tin cậy. Dù là di chuyển trong phố hay những chuyến đi xa, Honda HR-V đều mang lại sự tự tin và trải nghiệm lái tuyệt vời, khẳng định vị thế của mình trên thị trường xe hơi.
Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Honda HR-V 2024 (FAQs)
-
Honda HR-V 2024 có mấy phiên bản và giá bao nhiêu?
Honda HR-V 2024 có 3 phiên bản tại Việt Nam là G, L và RS. Giá công bố dao động từ 699 triệu đồng đến 869 triệu đồng, tùy phiên bản. -
Động cơ của Honda HR-V 2024 có gì đặc biệt?
Xe được trang bị động cơ Xăng tăng áp 1.5L VTEC Turbo, sản sinh công suất tối đa 174 mã lực và mô-men xoắn 240 Nm, mang lại hiệu suất vận hành mạnh mẽ và khả năng tăng tốc ấn tượng. -
Hệ thống an toàn Honda SENSING trên HR-V 2024 bao gồm những tính năng nào?
Hệ thống Honda SENSING bao gồm Phanh giảm thiểu va chạm, Đèn pha thích ứng tự động, Kiểm soát hành trình thích ứng bao gồm tốc độ thấp, Giảm thiểu chệch làn đường, Hỗ trợ giữ làn đường và Thông báo xe phía trước khởi hành. -
Kích thước của Honda HR-V 2024 so với thế hệ cũ như thế nào?
Thế hệ mới có kích thước DxRxC là 4.385 x 1.790 x 1.590 mm, dài hơn 51 mm, rộng hơn 18 mm và thấp hơn 15 mm so với đời cũ, mang lại không gian nội thất rộng rãi hơn. -
Tính năng Magic Seat trên Honda HR-V có ưu điểm gì?
Hàng ghế sau Magic Seat cho phép gập linh hoạt theo 3 chế độ (tiện dụng, vật cao, vật dài), tối ưu không gian chở đồ cho các vật dụng có kích thước khác nhau, tăng tính đa dụng của xe. -
Mức tiêu thụ nhiên liệu của Honda HR-V 2024 có tiết kiệm không?
Theo công bố, mức tiêu hao nhiên liệu kết hợp là khoảng 6.67-6.7L/100km, được đánh giá là khá tiết kiệm trong phân khúc SUV đô thị. -
Honda HR-V 2024 được nhập khẩu hay lắp ráp tại Việt Nam?
Honda HR-V 2024 vẫn được nhập khẩu nguyên chiếc từ Thái Lan, đảm bảo chất lượng và tiêu chuẩn sản xuất quốc tế.
Thông số kỹ thuật Honda HRV 2022-2024 bán tại Việt Nam
| Phiên bản | Honda HR-V G | Honda HR-V L | Honda HR-V RS |
|---|---|---|---|
| Động cơ/ Hộp số | |||
| Kiểu động cơ | 1.5L i-VTEC, 4 kỳ, 4 xi-lanh thẳng hàng | 1.5L VTEC TURBO, 4 kỳ, 4 xi-lanh thằng hàng, tăng áp | |
| Hộp số | Vô cấp CVT | ||
| Dung tích xi lanh (cm³) | 1.498 | ||
| Công xuất cực đại (HP/rpm) | 119 (89 kW)/6.600 | 174 (130 kW)/6.000 | |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 145/4.300 | 240/1.700-4.500 | |
| Dung tích thùng nhiên liệu (lít) | 40 | ||
| Hệ thống nhiên liệu | PGM-FI (Phun xăng trực tiếp) | ||
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | |||
| – Chu trình tổ hợp (lít/100km) | 6,74 | 6,67 | 7,28 |
| – Chu trình đô thị cơ bản (lít/100km) | 8,82 | 8,7 | 9,77 |
| – Chu trình đô thị phụ (lít/100km) | 5,52 | 5,49 | 5,84 |
| Kích thước/ Trọng lượng | |||
| Số chỗ ngồi | 5 | ||
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 4.330 x 1.790 x 1.590 | 4.385 x 1.790 x 1.590 | |
| Chiều dài cơ sở (mm) | 2.610 | ||
| Chiều rộng cơ sở (trước/ sau) (mm) | 1.545/1.550 | 1.545/1.550 | 1.535/1.540 |
| Cỡ lốp | 215/60R17 | 215/60R17 | 225/50R18 |
| La-zăng | Hợp kim/17 inch | Hợp kim/17 inch | Hợp kim/18 inch |
| Khoảng sáng gầm xe (mm) | 196 | 181 | 181 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu (m) | 5.5 | ||
| Khối lượng bản thân (kg) | 1.262 | 1.363 | 1.379 |
| Khối lượng toàn tải (kg) | 1.740 | 1.830 | 1.830 |
| Hệ thống treo | |||
| Hệ thống treo trước | Kiểu MacPherson | ||
| Hệ thống treo sau | Giằng xoắn | ||
| Hệ thống phanh | |||
| Phanh trước | Đĩa tản nhiệt | ||
| Phanh sau | Phanh đĩa | ||
| Hệ thống hỗ trợ vận hành | |||
| Trợ lực lái điện thích ứng nhanh với chuyển động (MA-EPS) | Có | Có | Có |
| Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW) | Có | Có | Có |
| Chế độ lái xe tiết kiệm nhiên liệu (ECON Mode) | Có | Có | Có |
| Chế độ hướng dẫn lái xe tiết kiệm nhiên liệu (ECO Coaching) | Có | Có | Có |
| Chế độ lái thể thao (SPORT Mode) | Có | Có | Có |
| Lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng | Có | Có | Có |
| Khởi động bằng nút bấm | Có | Có | Có |
| Ngoại thất | |||
| Cụm đèn trước | |||
| – Đèn chiếu xa | LED | LED | LED |
| – Đèn chiếu gần | LED | LED | LED |
| – Đèn chạy đuổi | Không | Không | Có |
| – Đèn chạy ban ngày | LED | LED | LED |
| – Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng | Có | Có | Có |
| – Tự động tắt theo thời gian | Có | Có | Có |
| Đèn sương mù | LED | LED | LED |
| Dải đèn LED đuôi xe | Màu đỏ | Màu đỏ | Màu trắng |
| Đèn phanh treo cao | LED | LED | LED |
| Cảm biến gạt mưa tự động | Không | Không | Có |
| Gương chiếu hậu | Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED | Gập điện tự động, tích hợp đèn báo rẽ LED | Gập điện tự động, tích hợp đèn báo rẽ LED |
| Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt | Ghế lái | Hàng ghế trước | Hàng ghế trước |
| Ăng ten | Dạng vây cá mập | Dạng vây cá mập | Dạng vây cá mập |
| Cánh lướt gió đuôi xe | Có | Có | Có |
| Chụp ống xả mạ chrome | Không | Có | Có |
| Ống xả kép | Không | Có | Có |
| Nội thất | |||
| Không gian | |||
| Bảng đồng hồ trung tâm | Analog | Digital 7 inch | Digital 7 inch |
| Chất liệu ghế | Nỉ (Màu đen) | Da (Màu đen) | Da (Màu đen, chỉ đỏ) |
| Ghế lái điều chỉnh điện | Không | Không | 8 hướng |
| Hàng ghế sau gập ba chế độ (Magic seat) | Ba chế độ gập phẳng hoàn toàn | Ba chế độ gập phẳng hoàn toàn | Ba chế độ gập phẳng hoàn toàn |
| Gương chiếu hậu trong xe chống chói tự động | Không | Có | Có |
| Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc, ngăn chứa đồ | Có | Có | Có |
| Hộc đồ khu vực khoang lái | Có | Có | Có |
| Tựa tay hàng ghế sau tích hợp hộc đựng cốc | Có | Có | Có |
| Ngăn đựng tài liệu cho hàng ghế sau với ngăn đựng điện thoại sau ghế phụ | Có | Có | Có |
| Móc treo áo hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Tay lái | |||
| Chất liệu | Urethane | Da | Da |
| Điều chỉnh 4 hướng | Có | Có | Có |
| Tích hợp nút điều chỉnh hệ thống âm thanh | Có | Có | Có |
| Trang bị tiện nghi | |||
| Tiện nghi cao cấp | |||
| – Khởi động từ xa | Có | Có | Có |
| – Phanh tay điện tử | Có | Có | Có |
| – Chế độ giữ phanh tự động | Có | Có | Có |
| – Chìa khóa thông minh | Có | Có | Có |
| – Tay nắm cửa phía trước đóng/mở bằng cảm biến | Có | Có | Có |
| Kết nối và giải trí | |||
| – Hỗ trợ Honda CONNECT | Không | Không | Có |
| – Màn hình | Cảm ứng 8 inch | Cảm ứng 8 inch | Cảm ứng 8 inch |
| – Kết nối điện thoại thông minh, cho phép nghe nhạc, gọi điện, nhắn tin, sử dụng bản đồ, ra lệnh bằng giọng nói | Có | Có | Có |
| – Chế độ đàm thoại rảnh tay | Có | Có | Có |
| – Kết nối Bluetooth | Có | Có | Có |
| – Kết nối USB | 1 Cổng | 1 Cổng | 1 Cổng |
| – Đài AM/FM | Có | Có | Có |
| – Hệ thống loa | 6 loa | 6 loa | 8 loa |
| – Cổng sạc USB | 1 Cổng hàng ghế trước | 1 Cổng hàng ghế trước & 2 cổng hàng ghế sau | 1 Cổng hàng ghế trước & 2 cổng hàng ghế sau |
| Tiện nghi khác | |||
| – Hệ thống điều hòa tự động | 1 vùng | 1 vùng | 2 vùng |
| – Hệ thống điều chỉnh hướng gió | Có | Có | Có |
| – Cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| – Đèn đọc bản đồ hàng ghế trước | LED | LED | LED |
| – Gương trang điểm cho hàng ghế trước | Có | Có | Có |
| An toàn | |||
| Chủ động | |||
| Hệ thống công nghệ hỗ trợ lái xe an toàn tiên tiến Honda SENSING | |||
| – Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS) | Có | Có | Có |
| – Đèn pha thích ứng tự động (AHB) | Có | Có | Có |
| – Kiểm soát hành trình thích ứng bao gồm tốc độ thấp (ACC with LSF) | Có | Có | Có |
| – Giảm thiểu chệch làn đường (RDM) | Có | Có | Có |
| – Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS) | Có | Có | Có |
| – Thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN) | Có | Có | Có |
| Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) | Không | Không | Có |
| Hệ thống hỗ trợ đánh lái chủ động (AHA) | Có | Có | Có |
| Hệ thống cân bằng điện tử (VSA) | Có | Có | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) | Có | Có | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có | Có | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có | Có | Có |
| Hệ thống lái tỷ số truyền biến thiên (VGR) | Không | Không | Có |
| Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA) | Có | Có | Có |
| Hỗ trợ đổ đèo (HDC) | Có | Có | Có |
| Camera lùi | 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt) | 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt) | 3 góc quay (hướng dẫn linh hoạt) |
| Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) | Có | Có | Có |
| Chức năng khóa cửa tự động theo tốc độ | Có | Có | Có |
| Bị động | |||
| Túi khí cho người lái và ngồi kế bên | Có | Có | Có |
| Túi khí bên cho hàng ghế trước | Có | Có | Có |
| Túi khí rèm hai bên | Không | Không | Có |
| Nhắc nhở cài dây an toàn | Tất cả các ghế | Tất cả các ghế | Tất cả các ghế |
| Nhắc nhở kiểm tra hàng ghế sau | Có | Có | Có |
| Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE | Có | Có | Có |
| Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX | Có | Có | Có |
| An ninh | |||
| Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động | Có | Có | Có |
| Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến | Có | Có | Có |





