Lexus ES 250 không chỉ là một chiếc sedan hạng sang mà còn là biểu tượng của sự tinh tế và công nghệ tiên tiến, đặc biệt trong việc đảm bảo an toàn. Bài viết này của Hoclaixethanhcong.vn sẽ đi sâu vào những cải tiến và tính năng nổi bật của mẫu xe này, mang đến cái nhìn toàn diện về một trong những lựa chọn hàng đầu trong phân khúc sedan cao cấp.
Tổng Quan Về Lexus ES 250: Đẳng Cấp Sedan Hạng Sang
Trong phân khúc sedan hạng sang, Lexus ES 250 đã khẳng định vị thế của mình bằng sự kết hợp hài hòa giữa thiết kế lịch lãm, không gian nội thất rộng rãi và tiện nghi cao cấp. Mẫu xe này, được nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản, là minh chứng cho triết lý “L-finesse” của Lexus, nơi sự tinh xảo trong từng chi tiết được đặt lên hàng đầu. Với kích thước tổng thể lý tưởng 4.975 x 1.865 x 1.445 mm và chiều dài cơ sở 2.870 mm, ES 250 mang lại sự cân đối và bề thế, dễ dàng chinh phục cả những khách hàng khó tính nhất.
Không chỉ là một phương tiện di chuyển, Lexus ES 250 còn là một tuyên ngôn về phong cách sống, phản ánh sự thành đạt và gu thẩm mỹ tinh tế của chủ sở hữu. Sự cạnh tranh với các đối thủ lớn từ Đức như Mercedes-Benz E-Class hay BMW 5 Series càng làm nổi bật giá trị và những ưu điểm vượt trội mà mẫu xe này mang lại cho người dùng Việt Nam.
Sự Đa Dạng Trong Lựa Chọn Ngoại Thất Và Nội Thất
Lexus ES 250 mang đến cho khách hàng một bảng màu sắc đa dạng, cho phép cá nhân hóa chiếc xe theo phong cách riêng. Việc lựa chọn màu sắc không chỉ thể hiện cá tính mà còn góp phần tạo nên vẻ ngoài độc đáo cho chiếc sedan hạng sang này.
Phối Màu Ngoại Thất Tinh Tế Của Lexus ES 250
Lexus ES 250 được trang bị 10 màu ngoại thất phong phú, từ những gam màu cổ điển như Trắng – Sonic Quartz (mã 085), Đen – Black (mã 212) đến những lựa chọn hiện đại và nổi bật hơn như Đỏ – Red Mica CS (mã 3R1) hay Xanh – Deep Blue CC (mã 8X5). Mỗi màu sắc đều được xử lý tinh xảo để tôn lên những đường nét thiết kế mềm mại và sang trọng của thân xe. Sự đa dạng này giúp người mua dễ dàng tìm thấy màu xe ưng ý, phù hợp với sở thích và phong thủy cá nhân, tạo nên một tổng thể hài hòa và đẳng cấp trên mọi hành trình.
Xem Thêm Bài Viết:- Hướng dẫn làm lại giấy tờ xe ô tô khi mất
- Bến Xe Vị Thanh: Cổng Giao Thương Sầm Uất Của Hậu Giang
- Mua Bán Phụ Tùng Xe Máy Cũ Chợ Tốt: Lựa Chọn Thông Minh Cho Chủ Xe
- Hiểu rõ bằng lái hạng C1 theo Luật Giao thông 2025
- Cách Âm Khoang Máy Ô Tô: Bí Quyết Đánh Bay Tiếng Ồn
Lựa Chọn Màu Sắc Nội Thất Sang Trọng
Bên cạnh ngoại thất, Lexus ES 250 còn cung cấp 4 tùy chọn màu sắc nội thất sang trọng, bao gồm Xám – Chateau (mã 13), Đen – Black (mã 23), Nâu – Topaz Brown (mã 53) và Kem – Rich Cream (mã 63). Các gam màu này đều được lựa chọn kỹ lưỡng để tạo ra không gian cabin ấm cúng, tinh tế và đẳng cấp. Chất liệu da cao cấp kết hợp với những đường may tỉ mỉ, cùng các chi tiết ốp gỗ Shimamoku màu nâu, góp phần nâng tầm trải nghiệm thị giác và xúc giác cho người ngồi trong xe.
Thiết Kế Ngoại Thất Lexus ES 250: Kết Hợp Lịch Lãm Và Hiện Đại
Lexus ES 250 thừa hưởng nhiều đường nét thiết kế từ đàn anh Lexus LS 500, tạo nên một tổng thể bóng bẩy và thanh lịch. Chiếc xe phát triển trên nền tảng khung gầm GA-K toàn cầu, đảm bảo sự vững chãi và ổn định.
Ấn Tượng Đầu Xe Với Lưới Tản Nhiệt Đặc Trưng
Phần đầu xe Lexus ES 250 áp dụng ngôn ngữ thiết kế L-finesse, với lưới tản nhiệt hình con suốt đặc trưng được đặt thẳng đứng, kết hợp với các thanh crom dọc tinh xảo. Cụm đèn pha LED 3 bóng được thiết kế dạng tia chớp, hướng về phía mặt ca-lăng, tạo nên vẻ đẹp sắc sảo và hiện đại. Hốc hút gió được bố trí đơn giản nhưng hài hòa với tổng thể, cùng với những đường gân nổi chạy dọc nắp capo, hợp nhất với các đường cong khéo léo, mang đến một diện mạo đầy cá tính.
Thân Xe Tinh Tế Và Thể Thao
Phần hông của Lexus ES 250 gây ấn tượng mạnh ngay từ cái nhìn đầu tiên với thân xe dài, mượt mà và nhiều đường gân bóng bẩy. Viền cửa sổ và trụ C được mạ crom sáng bóng, hòa quyện với hiệu ứng 3D từ nước sơn, tạo nên vẻ đẹp sang trọng. Thiết kế theo thiên hướng Coupe với phần mui xe thoải dần về sau, mang đến sự năng động và thể thao mà vẫn giữ được nét thanh lịch vốn có. Xe sử dụng bộ vành hợp kim đa chấu 18 inch kết hợp cùng lốp Bridgestone cao cấp. Gương chiếu hậu tích hợp nhiều tính năng hiện đại như gập-chỉnh điện, tự động điều chỉnh khi lùi, chống chói và nhớ vị trí, tăng cường tiện ích cho người lái.
Đuôi Xe Nổi Bật Với Dải Đèn LED 3D
Phần đuôi xe Lexus ES 250 được thiết kế vuông vắn, nở hậu, tạo cảm giác vững chãi và bề thế. Hai mảng crom sáng chạy ngang đuôi xe, một xuyên qua cụm đèn hậu và một nẹp ngang cản sau, tạo điểm nhấn ấn tượng. Cụm đèn hậu LED đồ họa 3D với các chữ L song song bên trong, bao quanh bởi những đường gân nhấn uốn lượn, càng làm tăng vẻ đẹp độc đáo. Nắp cốp được thiết kế gọn gàng, góp phần tạo nên một tổng thể thanh lịch và thu hút cho chiếc Lexus ES 250.
Công Nghệ Chiếu Sáng Tiên Tiến Của Lexus ES 250
Một trong những điểm nâng cấp đáng giá trên Lexus ES 250 là hệ thống công nghệ chiếu sáng. Xe sử dụng đèn pha LED 3 bóng với công nghệ quét tốc độ cao AHS Blade Scan. Tính năng này cho phép xe tự động phát hiện các phương tiện di chuyển phía trước và phân bổ vùng sáng một cách thông minh, tránh gây chói mắt cho người đi ngược chiều hoặc xe phía trước. Điều này không chỉ tăng cường tầm nhìn cho người lái trong các điều kiện thiếu sáng mà còn góp phần đảm bảo an toàn giao thông cho mọi phương tiện trên đường.
Bên cạnh đó, hệ thống đèn xi-nhan được thiết kế theo kiểu dòng chảy rất tinh tế, nằm xen giữa đèn pha và dải LED ban ngày. Sự kết hợp giữa thiết kế thẩm mỹ và công nghệ chiếu sáng hiện đại khẳng định sự đầu tư của Lexus vào trải nghiệm lái xe an toàn và tiện nghi.
Khoang Nội Thất Rộng Rãi Và Tiện Nghi Trên Lexus ES 250
Khoang lái của Lexus ES 250 mang đến trải nghiệm tuyệt vời nhờ trục cơ sở đạt 2.870 mm, tăng thêm 50 mm so với phiên bản tiền nhiệm, tạo không gian cực kỳ rộng rãi. Thiết kế tổng thể vẫn giữ những nét đặc trưng châu Á tinh tế, không thể nhầm lẫn.
Trải Nghiệm Khoang Lái Cá Nhân Hóa
Bước vào khoang lái Lexus ES 250, người dùng ngay lập tức cảm nhận được sự cao cấp toát ra từ các chi tiết nội thất đắt tiền. Xe sử dụng ốp gỗ Shimamoku màu nâu sang trọng, kết hợp với bề mặt da mềm mịn, mát tay, cùng các đường chỉ gia công đều đặn và tỉ mỉ. Bố cục táp lô được dồn về phía người lái, làm bật lên phong cách cá nhân hóa và tạo sự thuận tiện tối đa trong quá trình điều khiển. Màn hình cảm ứng trung tâm 12.3 inch sắc nét, với các thao tác chuyển đổi mượt mà và cảm ứng nhạy bén, giúp người lái dễ dàng truy cập các tính năng giải trí và thông tin. Vô lăng đa dụng được tích hợp lẫy chuyển số, chỉnh điện, nhớ vị trí và sưởi ấm, mang lại cảm giác cầm chắc tay và tối ưu trải nghiệm lái.
Lexus ES 250
Sự Thoải Mái Tối Ưu Cho Hành Khách
Tiến về khu vực phía sau của Lexus ES 250, hàng ghế thứ hai được bày trí vô cùng thoải mái với khoảng để chân rộng rãi. Mặc dù có thiên hướng thiết kế Coupe, trần xe không bị cụp quá nhiều, chỉ ảnh hưởng ở khu vực cốp phía sau, giúp hành khách có tầm ghế cao hơn và không gian đầu dễ chịu. Toàn bộ ghế trên xe đều được bọc da Smooth cao cấp, với thành ghế to, chắc chắn và các mảng da đều tăm tắp. Độ thoải của lưng ghế lớn kết hợp cùng tựa đầu êm ái mang đến sự thư giãn tối đa cho hành khách trong mọi chuyến đi, kể cả những hành trình dài.
Không Gian Khoang Hành Lý Linh Hoạt
Lexus ES 250 cung cấp dung tích khoang hành lý tiêu chuẩn là 420 lít, đủ để chứa một vài vali cỡ vừa, rất phù hợp cho những chuyến du lịch gia đình hoặc công tác. Khi cần thêm không gian chứa đồ, người dùng có thể gập hàng ghế thứ hai lại để mở rộng đáng kể dung tích khoang hành lý, tăng cường sự linh hoạt và tiện dụng cho chiếc xe. Điều này giúp Lexus ES 250 không chỉ đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển hàng ngày mà còn sẵn sàng cho những chuyến đi xa với hành lý đa dạng.
Hệ Thống Tiện Ích Đỉnh Cao Của Lexus ES 250
Lexus ES 250 không chỉ nổi bật với thiết kế và hiệu suất, mà còn gây ấn tượng mạnh với hệ thống tiện nghi đẳng cấp, mang lại trải nghiệm thoải mái và thư giãn tối đa cho người dùng. Khả năng làm mát của xe luôn hoạt động hiệu quả, bất kể điều kiện thời tiết nào.
Xe được trang bị hệ thống điều hòa tự động 2 vùng, kết hợp với chức năng lọc bụi phấn hoa, giúp không khí trong cabin luôn trong lành và sạch sẽ, hạn chế dị ứng cho hành khách. Ngoài ra, tính năng Nano lọc không khí sạch và hạn chế mùi hôi cũng được tích hợp, duy trì môi trường nội thất dễ chịu. Các cửa gió điều hòa có khả năng thay đổi chế độ lấy gió và điều khiển hướng gió thông minh, đảm bảo không khí lan tỏa đều khắp cabin.
Ở phiên bản mới nhất, Lexus ES 250 còn được nâng cấp với hệ thống kết nối Apple CarPlay và Android Auto. Tính năng này cho phép người dùng dễ dàng kết nối điện thoại thông minh và trình chiếu các ứng dụng như bản đồ, tin nhắn, cuộc gọi trực tiếp lên màn hình trung tâm 12.3 inch, giúp việc theo dõi thông tin trở nên tiện lợi và an toàn hơn khi lái xe.
Bên cạnh đó, Lexus ES 250 còn sở hữu nhiều tính năng tiện ích đáng chú ý khác, bao gồm dàn âm thanh Lexus Premium với 10 loa mang lại chất lượng âm thanh sống động, màn hình trung tâm 12.3 inch hỗ trợ AM/FM, kết nối USB, AUX, Bluetooth, và hệ thống dẫn đường tích hợp bản đồ Việt Nam. Xe cũng được trang bị sạc không dây tiện lợi, màn hình hiển thị trên kính chắn gió (HUD) giúp người lái dễ dàng nắm bắt thông tin mà không cần rời mắt khỏi đường, rèm che nắng kính sau chỉnh điện và chìa khóa dạng thẻ, tất cả đều góp phần tạo nên một không gian nội thất đẳng cấp và đầy đủ tiện nghi.
Hiệu Suất Động Cơ Và Khả Năng Vận Hành Của Lexus ES 250
Lexus ES 250 không chỉ thu hút bởi vẻ ngoài sang trọng và nội thất tiện nghi, mà còn chinh phục người dùng bởi hiệu suất vận hành bền bỉ và êm ái, đậm chất kỹ thuật Nhật Bản.
Động Cơ Mạnh Mẽ, Bền Bỉ
Dưới nắp capo của Lexus ES 250 là khối động cơ I4 2.5L mạnh mẽ. Động cơ này sản sinh công suất tối đa 210 mã lực tại 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 335 Nm tại dải vòng tua từ 4.000 đến 5.000 vòng/phút. Toàn bộ năng lượng được truyền xuống hộp số tự động 8 cấp Direct Shift, giúp xe có được lực kéo mạnh mẽ và khả năng tăng tốc ấn tượng. Hệ dẫn động cầu trước cũng được cải thiện đáng kể, mang lại độ ổn định cao khi di chuyển trên nhiều địa hình. Khả năng tăng tốc từ 0 lên 100 km/h chỉ trong 9.1 giây, và xe có thể đạt tốc độ tối đa 204 km/h, cho thấy sức mạnh tiềm ẩn của mẫu sedan này.
Trải Nghiệm Lái Ổn Định Và Êm Ái
Với những khách hàng yêu mến Lexus, Lexus ES 250 mang đến một cảm giác lái đặc trưng: ổn định, điềm tĩnh và vô cùng êm ái, khác biệt so với sự bốc đồng của BMW hay sự nhẹ nhàng của Audi. Hệ thống treo trước MacPherson và treo sau tay đòn kép, kết hợp cùng chất liệu thép siêu cứng của bộ khung gầm, đóng vai trò quan trọng trong việc mang lại sự đằm chắc khi xe lướt đi ở bất kỳ dải tốc độ nào. Người ngồi bên trong sẽ cảm nhận rõ rệt độ êm ái, giảm thiểu tối đa rung động và tiếng ồn từ mặt đường.
Lexus ES 250 cung cấp cho người dùng ba chế độ lái: Eco, Normal và Sport, cho phép tùy chỉnh trải nghiệm lái theo sở thích cá nhân và điều kiện đường xá. Theo công bố, mức tiêu hao nhiên liệu trung bình của chiếc Lexus ES 250 khá hợp lý, chỉ khoảng 7.06 lít/100 km, một con số ấn tượng đối với một chiếc sedan hạng sang.
Các Hệ Thống An Toàn Chủ Động Trên Lexus ES 250
An toàn luôn là yếu tố được Lexus ưu tiên hàng đầu, và Lexus ES 250 là minh chứng rõ nét cho cam kết này với việc trang bị hàng loạt công nghệ an toàn tiên tiến, giúp bảo vệ tối đa người lái và hành khách.
Công Nghệ Hỗ Trợ Người Lái Tiên Tiến
Lexus ES 250 được bổ sung nhiều tính năng an toàn mới, sánh ngang với các đối thủ châu Âu. Nổi bật là hệ thống cảnh báo tiền va chạm (Pre-Collision System – PCS) hoạt động dựa trên hệ thống radar, có khả năng nhận biết phương tiện phía trước, từ đó đưa ra cảnh báo bằng âm thanh và hỗ trợ phanh giúp hạn chế tác động mạnh, giảm thiểu rủi ro thương vong.
Ngoài ra, xe còn tích hợp các tính năng hỗ trợ lái xe an toàn khác như:
- Kiểm soát hành trình cảm biến chủ động (Dynamic Radar Cruise Control – DRCC): Duy trì khoảng cách an toàn với xe phía trước một cách tự động.
- Cảnh báo lệch làn đường (Lane Departure Alert – LDA): Cảnh báo khi xe có dấu hiệu chệch khỏi làn đường mà không bật xi-nhan.
- Hệ thống hỗ trợ duy trì làn đường (Lane Keeping Assist – LKA): Giúp xe giữ đúng trọng tâm làn đường, đặc biệt hữu ích trên đường cao tốc.
Những công nghệ này không chỉ hỗ trợ người lái trong các tình huống khẩn cấp mà còn góp phần tạo nên một hành trình an toàn và thư thái hơn.
Các Tính Năng An Toàn Bổ Trợ Toàn Diện
Bên cạnh các hệ thống chủ động, Lexus ES 250 còn sở hữu một loạt các tính năng an toàn bị động và hỗ trợ toàn diện, mang đến sự an tâm tuyệt đối:
- Hệ thống cảnh báo điểm mù (Blind Spot Monitor – BSM): Giúp người lái nhận biết các phương tiện trong vùng điểm mù.
- 10 túi khí SRS: Bảo vệ toàn diện cho người ngồi trong xe trong trường hợp xảy ra va chạm.
- Cảnh báo áp suất lốp (Tire Pressure Warning System – TPWS): Giám sát áp suất lốp theo thời gian thực, đảm bảo lốp xe luôn ở trạng thái tốt nhất.
- Khóa trẻ em ISOFIX: Đảm bảo an toàn cho trẻ nhỏ.
- Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS): Ngăn chặn bánh xe bị khóa khi phanh gấp.
- Phân bổ lực phanh điện tử (EBD): Tối ưu hóa lực phanh cho từng bánh xe.
- Cảnh báo phương tiện cắt ngang phía sau (Rear Cross Traffic Alert – RCTA): Cảnh báo khi lùi xe khỏi chỗ đỗ có phương tiện cắt ngang.
- Phanh đỗ điện tử: Tiện lợi và an toàn hơn phanh tay cơ khí.
- Hỗ trợ lực phanh: Tăng cường hiệu quả phanh trong tình huống khẩn cấp.
- Hệ thống ổn định thân xe (Vehicle Stability Control – VSC): Giữ cho xe ổn định khi vào cua hoặc tránh chướng ngại vật đột ngột.
- Kiểm soát lực bám đường (Traction Control – TRC): Hạn chế trượt bánh khi tăng tốc hoặc đi trên bề mặt trơn trượt.
- Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (Hill-start Assist Control – HAC): Giúp xe không bị trôi lùi khi khởi hành trên dốc.
Tất cả các tính năng này cùng nhau tạo nên một hệ thống an toàn đa lớp, giúp Lexus ES 250 trở thành một trong những lựa chọn đáng tin cậy nhất trong phân khúc về khả năng bảo vệ người ngồi trong xe.
Vị Thế Của Lexus ES 250 Trong Phân Khúc Sedan Cao Cấp
Với những cải tiến liên tục và sự tập trung vào trải nghiệm người dùng, Lexus ES 250 đã khẳng định vững chắc vị thế của mình trong phân khúc sedan hạng sang. Không chỉ nổi bật với độ bền bỉ trứ danh của các cỗ máy Nhật Bản, Lexus ES 250 còn chứng minh khả năng đáp ứng công nghệ theo thời đại, không hề thua kém các đối thủ trực tiếp đến từ Đức như Mercedes E-Class. Sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế tinh tế, nội thất sang trọng, hiệu suất vận hành êm ái cùng hệ thống an toàn tối tân giúp Lexus ES 250 hoàn toàn có thể chinh phục mọi thị trường và làm hài lòng những khách hàng khó tính nhất, khẳng định là một trong những lựa chọn hàng đầu cho phân khúc xe sedan cao cấp.
Thông số kỹ thuật xe Lexus ES 250
| KÍCH THƯỚC | Chi tiết |
|---|---|
| Kích thước tổng thể | 4975 x 1865 x 1445 mm |
| Chiều dài cơ sở | 2870 mm |
| Chiều rộng cơ sở Trước | 1590 mm |
| Chiều rộng cơ sở Sau | 1610 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 160 mm |
| Dung tích khoang hành lý | 454 L |
| Dung tích bình nhiên liệu | 60 L |
| Trọng lượng không tải | 1620-1680 kg |
| Trọng lượng toàn tải | 2110 kg |
| Bán kính quay vòng tối thiểu | 5.9 m |
| ĐỘNG CƠ VÀ VẬN HÀNH | Chi tiết |
|---|---|
| Mã động cơ | A25A-FKS |
| Tiêu chuẩn khí thải | EURO5 with OBD |
| Tiêu thụ nhiên liệu Ngoài đô thị | 5.7 L/100km |
| Tiêu thụ nhiên liệu Trong đô thị | 8.8 L/100km |
| Tiêu thụ nhiên liệu Kết hợp | 6.8 L/100km |
| Hệ thống treo Trước | MacPherson Strut |
| Hệ thống treo Sau | Trailing Wishbone |
| Hệ thống treo thích ứng | – |
| Hệ thống điều chỉnh chiều cao chủ động | – |
| Hệ thống phanh Trước | Ventilated Disc |
| Hệ thống phanh Sau | Solid Disc |
| Hệ thống lái Trợ lực điện | Có |
| Hệ thống lái Trợ lực dầu | – |
| Bánh xe & Lốp xe Kích thước | 235/45R18 SM AL-HIGH |
| Lốp thường | Có |
| Lốp run-flat | – |
| Lốp dự phòng Lốp thường | – |
| Lốp dự phòng Lốp tạm | Có |
| NGOẠI THẤT | Chi tiết |
|---|---|
| Cụm đèn trước Đèn chiếu gần | 3LED (Blade scan with AHS) |
| Cụm đèn trước Đèn chiếu xa | Có |
| Cụm đèn trước Đèn báo rẽ | LED |
| Cụm đèn trước Đèn ban ngày | LED |
| Cụm đèn trước Đèn sương mù | – |
| Cụm đèn trước Đèn góc | Có |
| Cụm đèn trước Rửa đèn | Có |
| Cụm đèn trước Tự động bật-tắt | Có |
| Cụm đèn trước Tự động điều chỉnh góc chiếu | Có |
| Cụm đèn trước Tự động mở rộng góc chiếu | Có |
| Cụm đèn trước Tự động điều chỉnh pha-cốt | Có |
| Cụm đèn trước Tự động thích ứng | Có |
| Cụm đèn sau Đèn báo phanh | LED |
| Cụm đèn sau Đèn báo rẽ | Có |
| Cụm đèn sau Đèn sương mù | Có |
| Hệ thống gạt mưa Tự động | Có |
| Hệ thống gạt mưa Chỉnh tay | – |
| Gương chiếu hậu bên ngoài Chỉnh điện | Có |
| Gương chiếu hậu bên ngoài Tự động gập | Có |
| Gương chiếu hậu bên ngoài Tự động điều chỉnh khi lùi | Có |
| Gương chiếu hậu bên ngoài Chống chói | Có |
| Gương chiếu hậu bên ngoài Sấy gương | Có |
| Gương chiếu hậu bên ngoài Nhớ vị trí | Có |
| Cửa hít | – |
| Cửa khoang hành lý Mở điện | Có |
| Cửa khoang hành lý Đóng điện | Có |
| Cửa khoang hành lý Chức năng không chạm | Kick |
| Cửa số trời Điều chỉnh điện | Có |
| Cửa số trời Chức năng 1 chạm đóng mở | Có |
| Cửa số trời Chức năng chống kẹt | Có |
| Cửa số trời Toàn cảnh | – |
| Giá nóc | – |
| Cánh gió đuôi xe | – |
| Ống xả Đơn | Có |
| Ống xả Kép | – |
| NỘI THẤT & TIỆN NGHI | Chi tiết |
|---|---|
| Chất liệu ghế Da Smooth | Có |
| Ghế người lái Chỉnh điện | 10 hướng (chưa gồm đệm lưng 4 hướng) |
| Ghế người lái Nhớ vị trí | 3 |
| Ghế người lái Sưởi ghế | Có |
| Ghế người lái Làm mát ghế | Có |
| Ghế người lái Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
| Ghế hành khách phía trước Chỉnh điện | 8 hướng (chưa gồm đệm lưng 2 hướng) |
| Ghế hành khách phía trước Sưởi ghế | Có |
| Ghế hành khách phía trước Làm mát ghế | Có |
| Hàng ghế sau Khoảng để chân | Rộng rãi |
| Tay lái Chỉnh điện | Có |
| Tay lái Nhớ vị trí | Có |
| Tay lái Chức năng hỗ trợ ra vào | Có |
| Tay lái Chức năng sưởi | Có |
| Tay lái Tích hợp lẫy chuyển số | Có |
| Hệ thống điều hòa Loại | Tự động 2 vùng/Auto 2-zone |
| Hệ thống điều hòa Chức năng lọc bụi phấn hoa | Có |
| Hệ thống điều hòa Chức năng tự động thay đổi chế độ lấy gió | Có |
| Hệ thống điều hòa Chức năng điều khiển cửa gió thông minh | Có |
| Hệ thống âm thanh Loại | Lexus Premium |
| Hệ thống âm thanh Số loa | 10 |
| Hệ thống âm thanh Màn hình | 12.3″ |
| Hệ thống âm thanh Apple CarPlay & Android Auto | Có |
| Hệ thống âm thanh AM/FM/USB/AUX/Bluetooth | Có |
| Hệ thống dẫn đường với bản đồ Việt Nam | Có |
| Màn hình hiển thị trên kính chắn gió | Có |
| Sạc không dây | Có |
| Rèm che nắng kính sau Chỉnh điện | Có |
| Chìa khóa dạng thẻ | Có |
| TÍNH NĂNG AN TOÀN | Chi tiết |
|---|---|
| Phanh đỗ Điện tử | Có |
| Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) | Có |
| Hỗ trợ lực phanh | Có |
| Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD) | Có |
| Hệ thống ổn định thân xe (VSC) | Có |
| Hệ thống kiểm soát lực bám đường (TRC) | Có |
| Đèn báo phanh khẩn cấp | Có |
| Hệ thống hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HAC) | Có |
| Hệ thống điều khiển hành trình Loại chủ động (DRCC) | Có |
| Hệ thống an toàn tiền va chạm (PCS) | Có |
| Hệ thống cảnh báo lệch làn đường (LDA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ theo dõi làn đường | Có |
| Hệ thống cảnh báo điểm mù (BSM) | Có |
| Hệ thống cảnh báo phương tiện cắt ngang khi lùi (RCTA) | Có |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe | Có |
| Hệ thống cảnh báo áp suất lốp (TPWS) | Có |
| Cảm biến khoảng cách Phía trước | 4 |
| Cảm biến khoảng cách Phía sau | 4 |
| Hệ thống hỗ trợ đỗ xe Camera lùi | Có |
| Túi khí Túi khí phía trước | 2 |
| Túi khí Túi khí đầu gối cho người lái | 1 |
| Túi khí Túi khí đầu gối cho hành khách phía trước | 1 |
| Túi khí Túi khí bên phía trước | 2 |
| Túi khí Túi khí bên phía sau | 2 |
| Túi khí Túi khí rèm | 2 |
| Móc ghế trẻ em ISOFIX | Có |
| Mui xe an toàn | Có |
Các Câu Hỏi Thường Gặp Về Lexus ES 250
1. Lexus ES 250 có những cải tiến đáng chú ý nào so với phiên bản trước?
Lexus ES 250 phiên bản nâng cấp có nhiều cải tiến đáng chú ý về công nghệ chiếu sáng với đèn pha LED 3 bóng Blade Scan AHS, hệ thống thông tin giải trí được nâng cấp với Apple CarPlay và Android Auto, và các tính năng an toàn chủ động trong gói Lexus Safety System+ được cải thiện.
2. Lexus ES 250 có bao nhiêu tùy chọn màu sắc ngoại thất và nội thất?
Lexus ES 250 cung cấp 10 màu ngoại thất và 4 màu nội thất, mang đến sự đa dạng để khách hàng có thể cá nhân hóa chiếc xe theo sở thích riêng.
3. Động cơ của Lexus ES 250 mạnh mẽ như thế nào?
Lexus ES 250 trang bị động cơ I4 2.5L sản sinh công suất tối đa 210 mã lực và mô-men xoắn cực đại 335 Nm. Động cơ này kết hợp với hộp số tự động 8 cấp Direct Shift, mang lại khả năng tăng tốc ấn tượng và vận hành mạnh mẽ.
4. Hệ thống an toàn trên Lexus ES 250 có gì nổi bật?
Lexus ES 250 được trang bị gói an toàn Lexus Safety System+ bao gồm các tính năng như hệ thống cảnh báo tiền va chạm, kiểm soát hành trình thích ứng, cảnh báo lệch làn đường, hỗ trợ duy trì làn đường, cảnh báo điểm mù và 10 túi khí SRS, giúp tăng cường sự an toàn tối đa.
5. Khoang nội thất của Lexus ES 250 có rộng rãi không?
Với chiều dài cơ sở lên đến 2.870 mm, Lexus ES 250 mang lại không gian nội thất cực kỳ rộng rãi, đặc biệt là khoảng để chân cho hàng ghế sau, đảm bảo sự thoải mái cho mọi hành khách trên những hành trình dài.
6. Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của Lexus ES 250 là bao nhiêu?
Theo công bố, Lexus ES 250 có mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình khoảng 7.06 lít/100 km, một con số khá hiệu quả đối với một chiếc sedan hạng sang.
7. Lexus ES 250 được nhập khẩu từ đâu?
Lexus ES 250 được nhập khẩu nguyên chiếc từ Nhật Bản, đảm bảo chất lượng và độ bền bỉ theo tiêu chuẩn của thương hiệu Lexus.
8. Chiếc xe này có phù hợp cho việc di chuyển trong đô thị không?
Với bán kính quay vòng tối thiểu 5.9 mét và hệ thống lái trợ lực điện, Lexus ES 250 khá linh hoạt và dễ dàng điều khiển trong môi trường đô thị đông đúc, mang lại trải nghiệm lái thoải mái.





