Honda Vision 2024 tiếp tục là mẫu xe tay ga quốc dân được đông đảo người dùng Việt Nam yêu thích. Để giúp bạn có cái nhìn chi tiết và đầy đủ nhất về dòng xe này, bài viết hôm nay từ Hoclaixethanhcong.vn sẽ đi sâu vào phân tích các thông số xe Vision 2024, từ kích thước, động cơ đến các tiện ích nổi bật. Hãy cùng khám phá những điểm làm nên sức hút của mẫu xe này nhé.
Tổng Quan Về Các Thông Số Kỹ Thuật Vision 2024
Việc nắm rõ thông số kỹ thuật Vision 2024 là điều cần thiết để bạn đánh giá được hiệu suất và khả năng vận hành của chiếc xe. Vision 2024 không chỉ gây ấn tượng bởi thiết kế trẻ trung, năng động mà còn bởi những cải tiến về động cơ và tiện ích, mang lại trải nghiệm lái xe tối ưu cho người dùng. Dưới đây là bảng tổng hợp các thông số quan trọng của mẫu xe này:
| Đặc tính kỹ thuật | Thông số chi tiết |
|---|---|
| Khối lượng bản thân | 98 kg |
| Dài x Rộng x Cao | 1.925mm x 686mm x 1.126mm |
| Khoảng cách trục bánh xe | 1.277 mm |
| Độ cao yên | 785 mm |
| Khoảng sáng gầm xe | 130 mm |
| Dung tích bình xăng | 4,9 L |
| Kích cỡ lốp trước/ sau | 80/90-16M/C 43P (trước) / 90/90-14M/C 46P (sau) |
| Phuộc trước | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Phuộc sau | Lò xo trụ đơn, giảm chấn thủy lực |
| Loại động cơ | 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí |
| Công suất tối đa | 6,59kW/7.500rpm (9,5 mã lực) |
| Dung tích nhớt máy | Sau khi xả 0,65 L / Sau khi rã máy 0,8 L |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | 1,85L/100km |
| Loại truyền động | Dây đai, biến thiên vô cấp |
| Hệ thống khởi động | Điện |
| Mô-men cực đại | 9,29 N.m/6.000 rpm |
| Dung tích xy-lanh | 109,5 cm3 |
| Đường kính x Hành trình pít tông | 47,0 x 63,1 mm |
| Tỷ số nén | 10,0 : 1 |
Bảng thông số kỹ thuật xe Vision 2024 chi tiết
Để tham khảo thêm về các dòng xe khác, bạn có thể tìm hiểu về [tất cả các loại xe máy] trên thị trường hiện nay.
Kích Thước Và Trọng Lượng: Sự Linh Hoạt Của Vision 2024
Một trong những điểm mạnh hàng đầu khi nói về đặc điểm Vision 2024 chính là khối lượng bản thân và kích thước tổng thể được tối ưu. Với trọng lượng chỉ 98 kg, Vision 2024 là một trong những mẫu xe tay ga nhẹ nhất phân khúc, giúp người lái dễ dàng điều khiển, quay đầu hay dắt xe trong những không gian hẹp của đô thị. Sự linh hoạt này đặc biệt phù hợp với phụ nữ hoặc những ai cần một phương tiện di chuyển nhẹ nhàng, tiện lợi hàng ngày.
Xem Thêm Bài Viết:- Tìm Hiểu Các Bộ Phận Quan Trọng Xe Ô Tô Điện Chi Tiết Nhất
- Độ mâm, độ lốp ô tô: Kiến thức cần biết
- Nâng Cấp Tiện Ích Xe Hơi: Giải Pháp Android Box Zestech Cho Ô Tô
- Đánh giá Hyundai Accent 2020 Chi Tiết Nhất
- Khám Phá Định Nghĩa và Các Dòng Xe Hạng Sang Phổ Biến Tại Việt Nam
Kích thước dài x rộng x cao của xe là 1.925mm x 686mm x 1.126mm, tạo nên một dáng vẻ nhỏ gọn nhưng vẫn đủ thoải mái cho người ngồi. Khoảng cách trục bánh xe 1.277 mm mang lại sự ổn định cần thiết khi di chuyển, đồng thời góp phần vào khả năng dễ dàng luồn lách qua những con phố đông đúc.
Chiều Cao Yên và Khoảng Sáng Gầm Xe
Thông số xe Vision 2024 về độ cao yên là 785 mm, một mức khá lý tưởng cho vóc dáng trung bình của người Việt Nam. Với chiều cao yên này, người lái có thể dễ dàng chống chân và giữ thăng bằng, mang lại cảm giác an toàn và tự tin hơn khi dừng đỗ hoặc di chuyển chậm. Đây là một yếu tố quan trọng giúp mẫu xe này trở thành lựa chọn phổ biến cho nhiều đối tượng khách hàng.
Bên cạnh đó, khoảng sáng gầm xe đạt 130 mm. Con số này giúp Vision 2024 dễ dàng vượt qua các chướng ngại vật nhỏ, leo vỉa hè hoặc di chuyển trên những đoạn đường không bằng phẳng mà không lo bị cạ gầm. Nhờ vậy, trải nghiệm di chuyển trở nên thoải mái và ít lo lắng hơn.
Xe Honda Vision 2024 với thiết kế hiện đại và trọng lượng nhẹ
Động Cơ Và Hiệu Suất Vận Hành Vision 2024
Trái tim của Honda Vision 2024 là khối động cơ eSP+ 109,5 cm3, 4 kỳ, 1 xi lanh, làm mát bằng không khí. Đây là loại động cơ đã được kiểm chứng về độ bền bỉ và hiệu quả. Động cơ này sản sinh công suất tối đa 6,59 kW tại 7.500 vòng/phút, tương đương khoảng 9,5 mã lực, và mô-men xoắn cực đại đạt 9,29 N.m tại 6.000 vòng/phút. Những con số này đảm bảo khả năng tăng tốc mượt mà và vận hành ổn định trong nhiều điều kiện giao thông khác nhau.
Hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI là một phần không thể thiếu, giúp tối ưu hóa quá trình đốt cháy nhiên liệu, không chỉ nâng cao hiệu suất mà còn góp phần bảo vệ môi trường. Xe sử dụng hệ thống khởi động điện tiện lợi, cùng với truyền động dây đai biến thiên vô cấp, mang lại cảm giác lái êm ái, dễ dàng và ít cần bảo dưỡng hơn so với các loại xe số.
Mức Tiêu Thụ Nhiên Liệu Ấn Tượng
Một trong những thông số Vision 2024 được quan tâm nhiều nhất chính là khả năng tiết kiệm nhiên liệu. Với mức tiêu thụ chỉ 1,85 lít/100km, Honda Vision 2024 tiếp tục khẳng định vị thế là một trong những mẫu xe tay ga tiết kiệm xăng hàng đầu trên thị trường. Đây là con số cực kỳ hấp dẫn, giúp người dùng tiết kiệm đáng kể chi phí vận hành, đặc biệt trong bối cảnh giá xăng dầu có nhiều biến động.
Dung tích bình xăng 4,9 lít, kết hợp với mức tiêu thụ nhiên liệu thấp, cho phép Vision 2024 di chuyển quãng đường dài hơn giữa các lần đổ xăng. Điều này mang lại sự tiện lợi lớn cho những chuyến đi hàng ngày hoặc những hành trình xa hơn một chút, giảm thiểu tần suất phải dừng lại tìm trạm xăng. Để so sánh với các dòng xe khác, bạn có thể tìm hiểu thêm về [giá xe Honda Lead 2025].
Động cơ eSP+ tiên tiến của xe Vision 2024
Hệ Thống Treo và Phanh: An Toàn Trên Mọi Nẻo Đường
Hệ thống treo trên Honda Vision 2024 được trang bị phuộc ống lồng giảm chấn thủy lực ở phía trước và lò xo trụ đơn giảm chấn thủy lực ở phía sau. Cấu hình này giúp xe hấp thụ tốt các chấn động từ mặt đường, mang lại cảm giác lái êm ái và ổn định, đặc biệt khi di chuyển qua các đoạn đường gồ ghề hoặc ổ gà. Sự kết hợp giữa hai loại phuộc này đảm bảo xe luôn giữ được độ bám đường tốt và phản ứng nhanh nhạy với các điều kiện vận hành.
Về hệ thống phanh, Vision 2024 sử dụng phanh đĩa cho bánh trước và phanh tang trống cho bánh sau. Mặc dù không được trang bị hệ thống chống bó cứng phanh ABS như một số mẫu xe cao cấp hơn, Vision 2024 vẫn đảm bảo an toàn với hệ thống phanh kết hợp (Combi Brake System – CBS). Hệ thống CBS giúp phân bổ lực phanh đều lên cả bánh trước và bánh sau khi người lái bóp phanh sau, từ đó tối ưu hiệu quả phanh và giảm thiểu nguy cơ trượt bánh, đặc biệt hữu ích cho những người mới lái.
Hệ thống đèn chiếu sáng trên Vision 2024
Các Tiện Ích và Công Nghệ Nổi Bật Trên Honda Vision 2024
Không chỉ dừng lại ở thông số động cơ Vision 2024 hay kích thước, mẫu xe này còn được trang bị nhiều tiện ích và công nghệ hiện đại, nâng cao trải nghiệm người dùng. Đầu tiên phải kể đến hệ thống khóa thông minh Smart Key trên các phiên bản cao cấp, đặc biệt và thể thao, giúp chống trộm hiệu quả và tăng cường tiện lợi khi không cần rút chìa khóa.
Khoang chứa đồ dưới yên xe cũng là một điểm cộng lớn. Mặc dù dung tích không quá lớn, nhưng vẫn đủ để chứa một mũ bảo hiểm nửa đầu và một số vật dụng cá nhân nhỏ gọn, đáp ứng nhu cầu sử dụng hàng ngày. Mặt đồng hồ của Vision 2024 được thiết kế hiện đại, dễ quan sát, hiển thị đầy đủ các thông tin cần thiết như tốc độ, mức nhiên liệu, và đèn báo. Những cải tiến này cho thấy Honda luôn chú trọng đến sự thoải mái và an toàn cho người sử dụng.
Mặt đồng hồ hiển thị thông tin xe Vision 2024
Giá Bán Các Phiên Bản Của Vision 2024
Chi tiết xe Vision 2024 không thể thiếu thông tin về giá bán, yếu tố quyết định lựa chọn của nhiều khách hàng. Honda Vision 2024 được phân phối với nhiều phiên bản, mỗi phiên bản có mức giá và một số đặc điểm khác biệt để phù hợp với nhu cầu đa dạng của thị trường. Giá bán lẻ của xe Vision 2024 tại các đại lý Honda trên toàn quốc dao động tùy thuộc vào phiên bản và thời điểm mua hàng.
Cụ thể, mức giá tham khảo cho các phiên bản như sau:
- Vision 2024 bản Tiêu chuẩn: Khoảng 32.000.000 VNĐ
- Vision 2024 bản Cao cấp: Khoảng 33.200.000 VNĐ
- Vision 2024 bản Đặc biệt: Khoảng 34.500.000 VNĐ
- Vision 2024 bản Thể thao: Khoảng 37.900.000 VNĐ
- Vision 2024 bản Cổ điển: Khoảng 38.700.000 VNĐ
So với phiên bản tiền nhiệm, giá xe Vision 2024 có sự tăng nhẹ khoảng 200 nghìn đồng. Mức tăng này được đánh giá là hợp lý khi xe được nâng cấp về thiết kế và một số tính năng, mang lại giá trị sử dụng cao hơn cho khách hàng. Nếu bạn quan tâm đến việc [thay yếm xe Vision 2024] hoặc các phụ kiện khác, giá cả cũng sẽ phụ thuộc vào từng đại lý và loại phụ tùng. Bạn cũng có thể tham khảo [giá xe máy Honda tại Hà Nội] để có cái nhìn tổng quan hơn về thị trường.
Các phiên bản và giá xe Vision 2024 trên thị trường
Ưu và Nhược Điểm Tổng Thể Của Thông Số Kỹ Thuật Vision 2024
Khi đánh giá tổng thể về cấu hình Vision 2024, chúng ta có thể thấy rõ những điểm mạnh và điểm cần cải thiện.
Điểm mạnh:
- Thiết kế trẻ trung, hiện đại: Với các đường nét tinh tế, Vision 2024 tiếp tục là biểu tượng của sự năng động, phù hợp với mọi lứa tuổi, đặc biệt là giới trẻ.
- Động cơ eSP+ tiết kiệm nhiên liệu: Mức tiêu thụ 1,85L/100km là con số ấn tượng, giúp giảm thiểu chi phí vận hành.
- Trọng lượng nhẹ, linh hoạt: Dễ dàng điều khiển và di chuyển trong đô thị đông đúc, phù hợp với nhiều đối tượng người lái.
- Tiện ích hiện đại: Hệ thống Smart Key (trên các bản cao cấp), cốp xe tiện lợi, mặt đồng hồ dễ quan sát.
- Giá bán cạnh tranh: Mặc dù có tăng nhẹ, mức giá của Vision 2024 vẫn rất hợp lý so với những gì xe mang lại.
Điểm yếu:
- Chưa trang bị phanh ABS: Đây là một thiếu sót khi so sánh với một số đối thủ trong phân khúc, ảnh hưởng đến an toàn trong một số tình huống khẩn cấp.
- Dung tích bình xăng tương đối nhỏ: 4,9 lít, dù tiết kiệm nhiên liệu, nhưng có thể yêu cầu đổ xăng thường xuyên hơn nếu di chuyển quãng đường dài.
Nhìn chung, những ưu điểm vượt trội về thông số xe Vision 2024 vẫn làm lu mờ các nhược điểm nhỏ, giúp mẫu xe này giữ vững vị thế “ngôi vương” trong lòng người tiêu dùng.
Dung tích bình xăng của xe Honda Vision 2024
Honda Vision 2024 thực sự là một lựa chọn đáng cân nhắc cho những ai đang tìm kiếm một chiếc xe tay ga linh hoạt, tiết kiệm nhiên liệu và đầy đủ tiện nghi. Với những thông số xe Vision 2024 được tối ưu, từ động cơ, kích thước cho đến các tính năng an toàn cơ bản, mẫu xe này hứa hẹn sẽ mang đến trải nghiệm di chuyển tuyệt vời cho mọi hành trình.
Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe Tay Ga Vision 2024 Honda
1. Xe tay ga Vision 2024 Honda có những phiên bản nào?
Xe Vision 2024 có 5 phiên bản: Tiêu chuẩn, Cao cấp, Đặc biệt, Thể thao và Cổ điển.
2. Trọng lượng khô của xe Vision 2024 là bao nhiêu?
Trọng lượng khô của tay ga Vision là 98 kg.
3. Kích thước tổng thể của xe máy Vision 110cc là bao nhiêu?
Kích thước tổng thể của Honda Vision 110 là: Dài x Rộng x Cao = 1.925 mm x 686 mm x 1.126 mm.
4. Hệ thống treo của Vision 110cc như thế nào?
Xe Vision 2024 sử dụng hệ thống treo trước dạng ống lồng giảm chấn thủy lực và hệ thống treo sau dạng lò xo trụ đơn giảm chấn thủy lực.
5. Hệ thống phanh của Vision 2024 như thế nào?
Xe ga Honda Vision sử dụng phanh đĩa cho bánh trước và phanh tang trống cho bánh sau, kết hợp với hệ thống phanh CBS.
6. Dung tích bình xăng của xe Vision 2024 là bao nhiêu?
Dung tích bình xăng của xe Vision 2024 là 4,9 lít.
7. Xe Vision 2024 có hệ thống phun xăng như thế nào?
Xe Vision 2024 sử dụng hệ thống phun xăng điện tử PGM-FI.
8. Mô-men xoắn cực đại của xe Vision là bao nhiêu?
Mô-men xoắn cực đại của xe Vision là 9,29 N.m tại 6.000 vòng/phút.
9. Công suất tối đa của xe là bao nhiêu?
Công suất tối đa của xe là 6,59 kW (tương đương 9,5 mã lực) tại 7.500 vòng/phút.
10. Xe Vision 2024 sử dụng động cơ loại gì?
Xe Vision sử dụng động cơ eSP+ 110cc, 4 kỳ, SOHC, làm mát bằng không khí.





