Bạn đang tìm kiếm thông tin về xe SH nam giá bao nhiêu? Honda SH là một trong những dòng xe tay ga cao cấp được phái mạnh đặc biệt ưa chuộng tại Việt Nam, không chỉ bởi thiết kế sang trọng mà còn ở khả năng vận hành mạnh mẽ và bền bỉ. Bài viết này sẽ cung cấp cái nhìn toàn diện về các phiên bản xe SH, cập nhật bảng giá lăn bánh tham khảo, và phân tích chi tiết các đặc điểm nổi bật, giúp bạn đưa ra quyết định mua sắm sáng suốt.
Tổng Quan Về Dòng Xe Honda SH Cho Nam Giới
Honda SH 125i và SH 160i từ lâu đã trở thành biểu tượng của sự đẳng cấp và phong cách lịch lãm trên đường phố Việt Nam, đặc biệt được lòng cánh mày râu. Với thiết kế tinh tế mang đậm hơi thở châu Âu, chiếc xe không chỉ là phương tiện di chuyển mà còn là phụ kiện thể hiện cá tính của chủ sở hữu. Mẫu xe này hoàn hảo cho những ai yêu thích sự hiện đại, sang trọng và muốn khẳng định vị thế cá nhân.
Những cải tiến liên tục về công nghệ và tiện ích đã giúp dòng xe SH duy trì vị thế dẫn đầu trong phân khúc xe tay ga cao cấp. Sự kết hợp giữa động cơ mạnh mẽ, khả năng tiết kiệm nhiên liệu và các tính năng an toàn tiên tiến làm cho xe trở thành lựa chọn hàng đầu. Đối với nhiều người, sở hữu một chiếc SH không chỉ là sở hữu một chiếc xe, mà còn là một trải nghiệm về phong cách sống. Để tìm hiểu thêm về những biểu tượng xe cộ khác, bạn có thể tham khảo bài viết về logo con ngựa là xe gì.
Bảng Giá Xe SH Nam Bao Nhiêu? Cập Nhật Các Phiên Bản 2024
Việc xác định xe SH nam giá bao nhiêu là mối quan tâm hàng đầu của nhiều người. Giá xe Honda SH có sự biến động tùy thuộc vào từng phiên bản (125i hay 160i, ABS hay CBS), màu sắc, và đặc biệt là khu vực mua xe cũng như chính sách của từng đại lý. Dưới đây là bảng giá lăn bánh tham khảo cho các phiên bản Honda SH 125i và SH 160i tại một số khu vực lớn ở Việt Nam, đã bao gồm các khoản thuế phí cần thiết.
| Phiên bản | Khu vực | Giá niêm yết (VNĐ) | Phí trước bạ (VNĐ) | Phí biển số (VNĐ) | Phí bảo hiểm TNDS (VNĐ) | Giá lăn bánh (VNĐ) |
|---|---|---|---|---|---|---|
| Honda SH 125i CBS | Hà Nội | 73.921.827 | 1.478.000 | 4.000.000 | 75.000 | 79.474.827 |
| TP.HCM | 73.921.827 | 1.478.000 | 4.000.000 | 75.000 | 79.474.827 | |
| Tỉnh/Thành khác | 73.921.827 | 1.478.000 | 800.000 | 75.000 | 76.274.827 | |
| Honda SH 125i ABS | Hà Nội | 82.177.091 | 1.643.000 | 4.000.000 | 75.000 | 87.895.091 |
| TP.HCM | 82.177.091 | 1.643.000 | 4.000.000 | 75.000 | 87.895.091 | |
| Tỉnh/Thành khác | 82.177.091 | 1.643.000 | 800.000 | 75.000 | 85.000.091 | |
| Honda SH 160i CBS | Hà Nội | 92.290.909 | 1.846.000 | 4.000.000 | 75.000 | 98.211.909 |
| TP.HCM | 92.290.909 | 1.846.000 | 4.000.000 | 75.000 | 98.211.909 | |
| Tỉnh/Thành khác | 92.290.909 | 1.846.000 | 800.000 | 75.000 | 94.990.909 | |
| Honda SH 160i ABS | Hà Nội | 100.490.909 | 2.010.000 | 4.000.000 | 75.000 | 106.575.909 |
| TP.HCM | 100.490.909 | 2.010.000 | 4.000.000 | 75.000 | 106.575.909 | |
| Tỉnh/Thành khác | 100.490.909 | 2.010.000 | 800.000 | 75.000 | 103.375.909 |
Lưu ý: Giá trên chỉ là giá tham khảo và có thể thay đổi tùy thuộc vào thời điểm, chương trình khuyến mãi của đại lý và biến động thị trường. Phí trước bạ thường là 5% giá trị xe tại các thành phố lớn (Hà Nội, TP.HCM), và 2% ở các tỉnh thành khác. Phí biển số dao động từ 50.000 VNĐ đến 4.000.000 VNĐ tùy khu vực. Bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc là 75.000 VNĐ.
Xem Thêm Bài Viết:- Nguyên nhân xe ô tô không tăng tốc dù đạp ga: Khắc phục hiệu quả
- Cách Nhận Biết Sạc Xe Điện Bị Hỏng Để Bảo Vệ Xe
- Cách Kết Nối Camera Hành Trình Vietmap Với Điện Thoại Hiệu Quả
- Đánh Giá Chi Tiết Toyota Wigo 2025: Giá Lăn Bánh & Tính Năng Nổi Bật
- Đánh Giá Chi Tiết Toyota Hiace 2021: Hiệu Quả Vận Hành Ưu Việt
Đặc Điểm Nổi Bật Trong Thiết Kế SH 125i/160i Phù Hợp Nam Giới
Chiếc SH luôn được đánh giá cao về mặt thiết kế, với phong cách pha trộn giữa vẻ đẹp thanh lịch châu Âu và nét hiện đại, mạnh mẽ, rất phù hợp với gu thẩm mỹ của phái mạnh. Mọi chi tiết trên xe đều được chăm chút tỉ mỉ, từ đường nét tổng thể cho đến những điểm nhấn nhỏ nhất, tạo nên một tổng thể hài hòa và cuốn hút.
Phong cách Ngoại thất Đẳng cấp
Honda SH 125i và 160i sở hữu một ngoại hình đầy ấn tượng với những đường nét góc cạnh, sắc sảo nhưng vẫn giữ được sự mềm mại cần thiết, tạo nên vẻ ngoài không chỉ sang trọng mà còn đầy uy lực. Hệ thống đèn chiếu sáng full LED, từ đèn pha đến đèn hậu, không chỉ tăng cường khả năng chiếu sáng mà còn là điểm nhấn công nghệ, giúp xe nổi bật hơn trên đường phố. Các chi tiết mạ chrome sáng bóng, cùng với tem xe 3D nổi bật, góp phần tăng thêm vẻ đẳng cấp cho chiếc xe.
Đầu xe Honda SH 160i nam tính, thiết kế đẳng cấp
Chi tiết Đầu và Đuôi Xe Mạnh mẽ
Phần đầu xe của SH nam được thiết kế ba chiều sắc sảo, nổi bật với cụm đèn pha LED hai tầng hình chữ “H” độc đáo, tích hợp đèn định vị ban ngày, mang lại khả năng nhận diện cao và vẻ ngoài hiện đại. Mặt nạ trước xe tinh tế với logo SH 3D và các chi tiết tem xe mới tạo điểm nhấn thu hút. Gương chiếu hậu với thiết kế hiện đại và kích thước lớn, mang lại tầm nhìn rộng, giúp người lái dễ dàng quan sát phía sau, đảm bảo an toàn khi tham gia giao thông.
Cụm đèn LED phía trước của xe SH nam với thiết kế hiện đại
Đuôi xe cũng được thiết kế tinh xảo với cụm đèn hậu LED hai tầng nổi bật, kết hợp cùng tay nắm sau vuốt thon gọn, liền khối với thân xe. Sự kết hợp này không chỉ tạo nên vẻ sang trọng, lịch lãm mà còn đảm bảo tính tiện dụng. Ốp pô mạ crom tinh tế ôm sát đường nét ống xả, hoàn thiện vẻ đẹp thể thao và cao cấp cho chiếc xe, khẳng định phong cách của người lái.
Đuôi xe SH nam với cụm đèn hậu LED và tay nắm liền khối
Sức Mạnh Động Cơ và Vận Hành Êm Ái của SH Nam
Không chỉ sở hữu vẻ ngoài cuốn hút, chiếc SH còn chinh phục người dùng bởi sức mạnh động cơ và khả năng vận hành vượt trội. Đây là yếu tố quan trọng đối với phái mạnh khi lựa chọn một phương tiện di chuyển hàng ngày, đòi hỏi sự linh hoạt và ổn định.
Công nghệ Động cơ eSP+ Tiên tiến
Honda SH 125i và SH 160i được trang bị động cơ eSP+ 4 van thế hệ mới, là trái tim mạnh mẽ giúp xe vận hành êm ái và hiệu quả. Động cơ 125cc mang lại công suất cực đại 9.6 kW tại 8.250 vòng/phút và mô-men xoắn 11.9 Nm tại 6.500 vòng/phút. Trong khi đó, phiên bản 160i mạnh mẽ hơn với công suất 12.4 kW và mô-men xoắn cao hơn, đáp ứng tốt nhu cầu di chuyển trong đô thị lẫn trên những cung đường dài. Hệ thống làm mát bằng dung dịch giúp động cơ luôn hoạt động ở nhiệt độ tối ưu, kéo dài tuổi thọ và duy trì hiệu suất.
Động cơ eSP+ 4 van trên xe SH nam, mạnh mẽ và bền bỉ
Hiệu quả Tiêu thụ Nhiên liệu của SH
Mặc dù sở hữu động cơ mạnh mẽ, Honda SH vẫn nổi bật với khả năng tiết kiệm nhiên liệu ấn tượng. Mức tiêu thụ nhiên liệu trung bình của SH 125i chỉ khoảng 2.52 lít/100km, một con số đáng mơ ước trong phân khúc xe tay ga cao cấp. Yếu tố này giúp giảm đáng kể chi phí vận hành hàng ngày, đặc biệt trong bối cảnh giá xăng dầu có nhiều biến động. Các công nghệ như hệ thống ngắt động cơ tạm thời Idling Stop và bộ đề tích hợp ACG đóng vai trò quan trọng trong việc tối ưu hóa mức tiêu thụ này, đồng thời mang lại trải nghiệm khởi động êm ái.
Hệ thống Idling Stop trên xe SH nam giúp tiết kiệm nhiên liệu
Tiện Ích và Công Nghệ An Toàn Vượt Trội trên Xe SH 125i/160i
Honda SH không chỉ gây ấn tượng về thiết kế và động cơ mà còn mang đến hàng loạt tiện ích thông minh và công nghệ an toàn hàng đầu, nâng cao trải nghiệm lái xe cho người dùng, đặc biệt là phái mạnh, những người luôn tìm kiếm sự tiện lợi và an toàn tối đa.
Khóa Smart Key và Hộc Chứa Đồ Thông Minh
Hệ thống khóa thông minh Smart Key là một trong những điểm nhấn công nghệ trên xe SH nam. Hệ thống này không chỉ tăng cường khả năng chống trộm mà còn mang lại sự tiện lợi vượt trội với các chức năng như khởi động không cần chìa, mở cốp và xác định vị trí xe từ xa. Bên cạnh đó, cốp xe có dung tích lớn lên đến 28 lít, đủ rộng để chứa một mũ bảo hiểm cả đầu và nhiều vật dụng cá nhân khác. Hộc đựng đồ phía trước tích hợp cổng sạc USB Type-C là một tiện ích nhỏ nhưng vô cùng hữu dụng, giúp người lái dễ dàng sạc điện thoại hoặc các thiết bị điện tử khác khi đang di chuyển.
Hộc chứa đồ rộng rãi và cổng sạc USB trên xe SH nam
Nắp bình xăng được đặt phía trước, tích hợp cùng ổ khóa chính, giúp việc đổ xăng trở nên thuận tiện mà không cần phải mở yên xe. Thiết kế này không chỉ tiện lợi mà còn đảm bảo tính thẩm mỹ và an toàn. Nếu bạn đang cân nhắc các lựa chọn phương tiện di chuyển hiện đại khác, có thể tìm hiểu thêm về có nên mua xe máy điện vinfast để so sánh.
Hệ thống Phanh ABS và Kiểm soát Lực Kéo (HSTC)
Honda SH 125i/160i được trang bị các công nghệ an toàn tiên tiến nhằm đảm bảo sự ổn định và an toàn cho người lái trong mọi điều kiện. Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS) hai kênh hoạt động trên cả bánh trước và bánh sau, giúp tối ưu hiệu quả phanh, đặc biệt trên đường trơn trượt hoặc khi phanh gấp. ABS hạn chế tình trạng trượt bánh, duy trì sự ổn định của xe, mang lại cảm giác an tâm hơn.
Hệ thống phanh ABS hai kênh trên bánh xe SH nam
Ngoài ra, hệ thống kiểm soát lực kéo (HSTC) giúp kiểm soát độ bám đường của bánh sau, hạn chế trượt bánh khi tăng ga đột ngột, đặc biệt hữu ích khi di chuyển trên các bề mặt đường ẩm ướt hoặc kém ma sát. Sự kết hợp của ABS và HSTC tạo nên một “tấm khiên” bảo vệ vững chắc cho người lái, giúp họ tự tin hơn khi điều khiển chiếc SH của mình. Hệ thống phuộc nhún trước ống lồng và phuộc sau lò xo trụ giảm chấn thủy lực cũng góp phần đáng kể vào khả năng vận hành êm ái và ổn định của xe trên nhiều loại địa hình.
Đánh Giá Các Phiên Bản và Màu Sắc Honda SH 125i/160i Dành Cho Nam
Khi tìm hiểu xe SH nam giá bao nhiêu, việc lựa chọn phiên bản và màu sắc phù hợp là rất quan trọng. Honda SH 125i và SH 160i mang đến nhiều tùy chọn đa dạng, cho phép phái mạnh thể hiện phong cách và cá tính riêng.
Các phiên bản chính bao gồm:
- Phiên bản Tiêu chuẩn (CBS): Thường có các màu cơ bản như Đen, Trắng, Đỏ. Đây là lựa chọn phù hợp cho những ai tìm kiếm sự đơn giản, thanh lịch và mức giá SH nam phải chăng hơn.
- Phiên bản Cao cấp (ABS): Thường bổ sung thêm các màu như Đỏ-Đen, Trắng-Đen, kết hợp với các chi tiết màu sắc tương phản, tạo vẻ sang trọng và nổi bật hơn.
- Phiên bản Đặc biệt (ABS): Với các màu độc đáo như Đen mờ, Xám-Đen, thường đi kèm các chi tiết tem xe và vành xe đặc trưng, tăng thêm vẻ mạnh mẽ, thể thao và cá tính. Đây là lựa chọn được nhiều nam giới yêu thích sự khác biệt.
- Phiên bản Thể thao (ABS): Nổi bật với màu Xám-Đen, thường có vành xe màu đen hoặc các chi tiết thể thao khác, mang đến vẻ ngoài năng động và mạnh mẽ.
Các màu sắc như Đen mờ, Xám-Đen thường được nam giới ưa chuộng hơn cả vì sự nam tính, lịch lãm và dễ phối đồ. Trong khi đó, các màu Trắng hoặc Đỏ có thể mang lại vẻ trẻ trung, năng động. Việc lựa chọn màu sắc không chỉ dựa trên sở thích cá nhân mà còn có thể theo phong thủy, tạo cảm giác may mắn và tự tin khi lái xe.
Xe SH 125i nam phiên bản Cao cấp màu Đỏ Đen lịch lãm
Lời Khuyên Khi Quyết Định Mua Xe SH Nam Giá Bao Nhiêu
Quyết định mua một chiếc xe SH là một khoản đầu tư đáng kể, vì vậy việc cân nhắc kỹ lưỡng là điều cần thiết. Để tìm được chiếc xe ưng ý với mức giá SH nam tốt nhất, bạn cần lưu ý một số điểm sau.
Đầu tiên, hãy xác định rõ nhu cầu sử dụng của bản thân. Nếu bạn chủ yếu di chuyển trong đô thị và ưu tiên sự tiết kiệm nhiên liệu cùng với mức giá hợp lý, SH 125i có thể là lựa chọn lý tưởng. Ngược lại, nếu bạn thường xuyên đi xa, muốn trải nghiệm sức mạnh vượt trội và không ngại chi trả thêm, SH 160i sẽ mang lại hiệu suất tốt hơn. Hệ thống phanh ABS cũng là một yếu tố đáng cân nhắc để tăng cường an toàn, đặc biệt trong điều kiện giao thông đông đúc hoặc thời tiết xấu.
Thứ hai, hãy tham khảo giá ở nhiều đại lý khác nhau. Giá bán thực tế tại các HEAD (Honda Exclusive Authorized Dealer) thường có sự chênh lệch đáng kể so với giá niêm yết, tùy thuộc vào chính sách khuyến mãi và lượng xe tồn kho. Đừng ngần ngại thương lượng để có được mức giá tốt nhất cùng các ưu đãi đi kèm. Ngoài ra, việc so sánh giữa việc mua xe mới và xe cũ cũng cần được xem xét. Xe cũ có thể tiết kiệm chi phí ban đầu, nhưng cần kiểm tra kỹ tình trạng xe và giấy tờ để tránh rủi ro.
Cuối cùng, hãy tính toán kỹ lưỡng chi phí lăn bánh bao gồm giá niêm yết, phí trước bạ, phí cấp biển số và bảo hiểm bắt buộc. Các khoản phí này có thể cộng dồn khiến tổng chi phí vượt xa dự kiến ban đầu của bạn. Chuẩn bị tài chính đầy đủ sẽ giúp quá trình mua xe diễn ra suôn sẻ hơn. Khi chuẩn bị cho một chuyến đi dài hay cần tìm kiếm các dịch vụ vận chuyển đáng tin cậy, việc tham khảo thông tin như nhà xe hạnh cafe- 173 tôn đức thắng có thể hữu ích để bạn lập kế hoạch di chuyển hiệu quả.
So Sánh Honda SH Với Các Đối Thủ Cùng Phân Khúc
Trong phân khúc xe tay ga cao cấp dành cho nam giới tại Việt Nam, Honda SH không phải là lựa chọn duy nhất. Một số đối thủ cạnh tranh đáng gờm khác cũng đang tìm cách thu hút khách hàng với những ưu điểm riêng. Tuy nhiên, chiếc SH vẫn giữ vững vị thế của mình nhờ sự kết hợp hài hòa giữa thương hiệu, thiết kế, động cơ và công nghệ.
Các đối thủ có thể kể đến như Piaggio Medley, Vespa GTS hay Yamaha XMAX. Piaggio Medley nổi bật với phong cách Ý sang trọng, động cơ i-Get mạnh mẽ và cốp xe rộng rãi. Vespa GTS lại mang vẻ đẹp cổ điển, độc đáo, thu hút những người yêu thích sự khác biệt. Trong khi đó, Yamaha XMAX hướng đến đối tượng khách hàng trẻ trung, năng động với thiết kế thể thao và khả năng vận hành linh hoạt.
Mặc dù các đối thủ có những điểm mạnh riêng, Honda SH vẫn vượt trội ở khả năng giữ giá, mạng lưới dịch vụ rộng khắp và tính thanh khoản cao khi bán lại. Đối với nhiều nam giới, sự bền bỉ, tính ổn định và cảm giác lái “đầm” của SH là những yếu tố quyết định. Hơn nữa, hình ảnh của SH đã gắn liền với sự thành đạt và đẳng cấp, tạo nên một giá trị thương hiệu khó có thể thay thế. Chính những yếu tố này đã giúp xe SH nam luôn là ưu tiên hàng đầu trong lòng người tiêu dùng Việt Nam.
Chi Phí Bảo Dưỡng và Vận Hành Định Kỳ cho Xe SH
Khi đã biết xe SH nam giá bao nhiêu để sở hữu, việc tìm hiểu về chi phí bảo dưỡng và vận hành định kỳ là vô cùng quan trọng để đảm bảo chiếc xe luôn hoạt động tốt và bền bỉ theo thời gian. Đây là những khoản chi phí phát sinh thường xuyên mà người dùng cần đưa vào kế hoạch tài chính của mình.
Chi phí bảo dưỡng định kỳ cho Honda SH thường bao gồm thay nhớt động cơ, nhớt hộp số, lọc gió, kiểm tra hệ thống phanh, lốp xe và các chi tiết cơ khí khác. Thông thường, việc thay nhớt nên được thực hiện sau mỗi 1.000 – 2.000 km hoặc 3-6 tháng sử dụng, tùy điều kiện nào đến trước. Chi phí cho một lần thay nhớt cơ bản thường dao động từ 150.000 – 300.000 VNĐ tùy loại nhớt. Các hạng mục bảo dưỡng lớn hơn như vệ sinh kim phun, buồng đốt, thay dây curoa, bi nồi thường cần thực hiện sau mỗi 8.000 – 12.000 km, với chi phí cao hơn.
Ngoài ra, còn có các chi phí vận hành khác như xăng xe, thay lốp định kỳ (sau khoảng 15.000 – 20.000 km), thay má phanh (tùy thuộc vào cách lái), và các phụ tùng hao mòn khác. Mặc dù chi phí bảo dưỡng của SH có thể cao hơn một số dòng xe phổ thông, nhưng bù lại, độ bền và tính ổn định của xe được đánh giá cao, giúp giảm thiểu các chi phí sửa chữa lớn đột xuất. Việc tuân thủ lịch bảo dưỡng của nhà sản xuất tại các trung tâm dịch vụ ủy quyền sẽ giúp chiếc SH của bạn luôn trong tình trạng tốt nhất.
THÔNG SỐ KỸ THUẬT
| Phiên bản | Phiên bản Cao cấp | Phiên bản Đặc biệt | Phiên bản Thể thao | Phiên bản Tiêu chuẩn |
|---|---|---|---|---|
| Màu sắc | Đỏ-Đen/Trắng-Đen | Đen | Xám-Đen | Đen/Đỏ-Đen/Trắng-Đen |
| Động cơ | ||||
| Công nghệ động cơ | eSP+ | eSP+ | eSP+ | eSP+ |
| Loại động cơ | PGM-FI, xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh | PGM-FI, xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh | PGM-FI, xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh | PGM-FI, xăng, 4 kỳ, 1 xy-lanh |
| Loại truyền động | Vô cấp, điều khiển tự động | Vô cấp, điều khiển tự động | Vô cấp, điều khiển tự động | Vô cấp, điều khiển tự động |
| Dung tích xi-lanh (cc) | 124,8cm³ | 124,8cm³ | 124,8cm³ | 124,8cm³ |
| Hộp số (cấp) | Vô cấp | Vô cấp | Vô cấp | Vô cấp |
| Bộ ly hợp | Ướt | Ướt | Ướt | Ướt |
| Hệ thống kiểm soát lực kéo (HSTC) (*) | Có | Có | Có | Có |
| Mô-men xoắn cực đại (Nm/rpm) | 11.9N.m/6.500 vòng/phút | 11.9N.m/6.500 vòng/phút | 11.9N.m/6.500 vòng/phút | 11.9N.m/6.500 vòng/phút |
| Công suất (hp/rpm) | 9,6kW/8.250 vòng/phút | 9,6kW/8.250 vòng/phút | 9,6kW/8.250 vòng/phút | 9,6kW/8.250 vòng/phút |
| Tỷ số nén | 11,5:1 | 11,5:1 | 11,5:1 | 11,5:1 |
| Đường kính xi-lanh x Hành trình piston | 53,5 x 55,5 | 53,5 x 55,5 | 53,5 x 55,5 | 53,5 x 55,5 |
| Hệ thống làm mát | Chất lỏng | Chất lỏng | Chất lỏng | Chất lỏng |
| Hệ thống khởi động | Điện | Điện | Điện | Điện |
| Dung tích nhớt máy (lít) | 0,8 lít khi thay nhớt | 0,8 lít khi thay nhớt | 0,8 lít khi thay nhớt | 0,8 lít khi thay nhớt |
| 0,9 lít khi rã máy | 0,9 lít khi rã máy | 0,9 lít khi rã máy | 0,9 lít khi rã máy | |
| Dung tích bình xăng (lít) | 7 | 7 | 7 | 7 |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100 km) | 2,52 | 2,52 | 2,52 | 2,52 |
| Kích thước – Trọng lượng | ||||
| Dài x Rộng x Cao (mm) | 2.090 x 739 x 1.129 | 2.090 x 739 x 1.129 | 2.090 x 739 x 1.129 | 2.090 x 739 x 1.129 |
| Khoảng sáng gầm (mm) | 146 | 146 | 146 | 146 |
| Khoảng cách trục bánh xe (mm) | 1,353 | 1,353 | 1,353 | 1,353 |
| Độ cao yên (mm) | 799 | 799 | 799 | 799 |
| Trọng lượng khô (kg) | 133 | 133 | 133 | 133 |
| Dung tích cốp dưới yên (lít) | 28 | 28 | 28 | 28 |
| Khung sườn | ||||
| Kiểu khung | Dập eSAF | Dập eSAF | Dập eSAF | Dập eSAF |
| Kiểu vành | Vành bánh mâm | Vành bánh mâm | Vành bánh mâm | Vành bánh mâm |
| Hệ thống lốp – giảm xóc | ||||
| Lốp trước | 100/80-16M/C50P | 100/80-16M/C50P | 100/80-16M/C50P | 100/80-16M/C50P |
| Lốp sau | 120/80-16M/C60P | 120/80-16M/C60P | 120/80-16M/C60P | 120/80-16M/C60P |
| Giảm xóc trước (phuộc trước) | Ống lồng, giảm chấn thủy lực | Ống lồng, giảm chấn thủy lực | Ống lồng, giảm chấn thủy lực | Ống lồng, giảm chấn thủy lực |
| Giảm xóc sau (phuộc sau) | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực | Lò xo trụ, giảm chấn thủy lực |
| Hệ thống phanh | ||||
| Phanh trước | Phanh đĩa | Phanh đĩa | Phanh đĩa | Phanh đĩa |
| Phanh sau | Phanh đĩa | Phanh đĩa | Phanh đĩa | Phanh đĩa |
| Chống bó cứng phanh (ABS) hiệu quả | Có | Có | Có | Có |
| Hệ thống đèn | ||||
| Đèn pha | LED | LED | LED | LED |
| Đèn hậu | Halogen | Halogen | Halogen | Halogen |
| Đèn định vị | Có | Có | Có | Có |
| Công nghệ | ||||
| Cụm đồng hồ | LCD | LCD | LCD | LCD |
| Kết nối điện thoại thông minh | X | X | X | X |
| Cổng sạc USB | Có | Có | Có | Có |
| Khóa Smart Key | Có | Có | Có | Có |
Câu Hỏi Thường Gặp Về Xe SH Nam
1. Xe SH nam giá bao nhiêu là hợp lý cho phiên bản 125i?
Giá SH nam 125i phiên bản CBS (Tiêu chuẩn) thường dao động từ 74 – 80 triệu VNĐ, còn phiên bản ABS (Cao cấp/Đặc biệt/Thể thao) từ 82 – 88 triệu VNĐ tùy khu vực. Mức giá này đã bao gồm các chi phí lăn bánh cần thiết.
2. Có sự khác biệt lớn nào về giá giữa SH 125i và SH 160i không?
Có, Honda SH 160i có giá niêm yết và lăn bánh cao hơn đáng kể so với SH 125i, thường chênh lệch khoảng 15-20 triệu VNĐ tùy phiên bản. SH 160i mang đến động cơ mạnh mẽ hơn và một số tính năng cao cấp hơn.
3. Nam giới nên chọn SH 125i hay SH 160i?
Lựa chọn giữa SH 125i và SH 160i phụ thuộc vào nhu cầu và ngân sách. SH 125i phù hợp cho việc đi lại trong đô thị, tiết kiệm nhiên liệu và có giá thành phải chăng hơn. SH 160i cung cấp hiệu suất mạnh mẽ hơn, lý tưởng cho những chuyến đi xa hoặc những ai muốn trải nghiệm lái phấn khích hơn.
4. Xe SH nam có tốn xăng không?
Honda SH được trang bị động cơ eSP+ tiên tiến cùng hệ thống Idling Stop, giúp tối ưu hóa mức tiêu thụ nhiên liệu. Mức tiêu thụ trung bình của SH 125i chỉ khoảng 2.52 lít/100km, được đánh giá là khá tiết kiệm trong phân khúc xe tay ga cao cấp.
5. Chi phí bảo dưỡng xe SH nam có cao không?
Chi phí bảo dưỡng định kỳ của SH nam tương đối hợp lý, tương đương với các dòng xe tay ga cao cấp khác. Các hạng mục như thay nhớt, lọc gió, kiểm tra phanh có giá phải chăng. Tuy nhiên, các phụ tùng thay thế chuyên biệt hoặc sửa chữa lớn có thể tốn kém hơn so với xe phổ thông.
6. Nên mua xe SH nam phiên bản có ABS hay CBS?
Hệ thống chống bó cứng phanh ABS giúp tăng cường an toàn đáng kể, đặc biệt khi phanh gấp hoặc di chuyển trên đường trơn trượt. Nếu ngân sách cho phép, việc lựa chọn phiên bản SH có ABS là một khoản đầu tư xứng đáng cho sự an toàn của bản thân.
7. Các màu xe SH nam nào được ưa chuộng nhất?
Các màu xe SH nam được ưa chuộng nhất thường là Đen mờ, Xám-Đen (phiên bản Đặc biệt/Thể thao) vì sự nam tính, lịch lãm và sang trọng. Màu Đỏ-Đen và Trắng-Đen cũng là những lựa chọn phổ biến, mang đến vẻ ngoài thời thượng.
8. Mua xe SH nam trả góp có được không?
Có, hầu hết các đại lý Honda đều hỗ trợ mua xe SH nam trả góp với nhiều lựa chọn lãi suất ưu đãi thông qua các ngân hàng và công ty tài chính liên kết. Thủ tục thường đơn giản và thời gian xét duyệt nhanh chóng.
9. Khóa Smart Key trên SH nam có an toàn không?
Hệ thống khóa thông minh Smart Key trên SH nam được đánh giá cao về khả năng chống trộm nhờ công nghệ mã hóa tiên tiến. Nó loại bỏ hoàn toàn việc sử dụng chìa khóa cơ, giảm thiểu rủi ro bị bẻ khóa.
10. Khoảng sáng gầm xe SH có phù hợp với đường sá Việt Nam không?
Với khoảng sáng gầm xe 146mm, Honda SH nam có khả năng vượt qua các địa hình gồ ghề, vỉa hè hoặc các chướng ngại vật nhỏ trên đường phố Việt Nam một cách khá dễ dàng và linh hoạt.
Honda SH 125i và SH 160i tiếp tục khẳng định vị thế là lựa chọn hàng đầu cho phái mạnh nhờ sự kết hợp hoàn hảo giữa thiết kế đẳng cấp, động cơ mạnh mẽ và công nghệ an toàn tiện ích. Việc tìm hiểu kỹ lưỡng về xe SH nam giá bao nhiêu, các phiên bản và đặc điểm sẽ giúp bạn đưa ra quyết định mua sắm sáng suốt, sở hữu một người bạn đồng hành ưng ý trên mọi nẻo đường.





