Thị trường ô tô Việt Nam chứng kiến sự cạnh tranh mạnh mẽ ở phân khúc MPV 7 chỗ. Honda BR-V là một trong những mẫu xe mới gia nhập cuộc đua này. Để giúp bạn đọc có cái nhìn toàn diện, bài viết này sẽ cập nhật giá xe Honda BR-V mới nhất, chi phí lăn bánh ước tính và đánh giá chi tiết về thiết kế, trang bị an toàn cùng khả năng vận hành của xe.

Giá xe Honda BR-V: Cập nhật mới nhất

Mẫu xe Honda BR-V hiện được phân phối tại thị trường Việt Nam với hai phiên bản chính: G và L. Mỗi phiên bản sở hữu mức giá niêm yết khác nhau, phản ánh sự khác biệt về trang bị và tiện nghi. Giá niêm yết là cơ sở ban đầu để tính toán tổng chi phí sở hữu chiếc MPV 7 chỗ này. Dưới đây là bảng giá niêm yết cụ thể cho từng phiên bản tại thời điểm cập nhật:

Phiên bản Giá xe (triệu đồng)
Honda BR-V G 629
Honda BR-V L 705

Cận cảnh thiết kế đầu xe Honda BR-V, yếu tố ảnh hưởng đến giá bán.Cận cảnh thiết kế đầu xe Honda BR-V, yếu tố ảnh hưởng đến giá bán.

Ngoài ra, các đại lý Honda trên toàn quốc thường có những chính sách khuyến mại hấp dẫn dành cho khách hàng mua xe BR-V. Những ưu đãi này có thể bao gồm hỗ trợ một phần lệ phí trước bạ, tặng kèm bảo hiểm thân vỏ hoặc các gói bảo dưỡng miễn phí. Khách hàng nên liên hệ trực tiếp với đại lý ủy quyền để nhận thông tin chi tiết và chính xác nhất về các chương trình khuyến mại đang áp dụng, giúp tối ưu hóa chi phí mua xe.

Chi phí lăn bánh Honda BR-V: Những khoản cần biết

Để một chiếc xe Honda BR-V có thể hợp pháp lưu thông trên đường bộ Việt Nam, ngoài giá bán niêm yết tại đại lý, người mua xe cần phải thanh toán thêm nhiều khoản thuế và phí bắt buộc theo quy định của Nhà nước. Các chi phí này bao gồm thuế trước bạ, phí đăng ký biển số, phí đăng kiểm, phí bảo trì đường bộ hàng năm và bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc. Mức phí cụ thể có thể khác nhau tùy thuộc vào địa phương đăng ký xe.

Xem Thêm Bài Viết:

Đánh giá chi phí lăn bánh của chiếc xe 7 chỗ Honda BR-V.Đánh giá chi phí lăn bánh của chiếc xe 7 chỗ Honda BR-V.

Thuế trước bạ là khoản phí lớn nhất sau giá niêm yết, có tỷ lệ từ 10% đến 12% tùy từng tỉnh thành. Phí đăng ký biển số cũng có sự chênh lệch đáng kể giữa các thành phố lớn như Hà Nội, TP.HCM (20 triệu đồng) và các tỉnh thành khác (1 triệu đồng). Phí đăng kiểm và phí bảo trì đường bộ là những khoản cố định, trong khi bảo hiểm trách nhiệm dân sự bắt buộc được tính dựa trên loại xe và số chỗ ngồi. Việc tính toán đầy đủ các khoản phí này sẽ giúp người mua dự trù chính xác tổng chi phí sở hữu chiếc xe 7 chỗ này.

Dưới đây là bảng giá lăn bánh Honda BR-V tạm tính cho phiên bản G tại một số khu vực:

Khoản phí Mức phí ở Hà Nội (đồng) Mức phí ở TP HCM (đồng) Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) Mức phí ở tỉnh khác (đồng)
Giá niêm yết 629.000.000 629.000.000 629.000.000 629.000.000 629.000.000
Phí trước bạ (Tính 12%) (Tính 10%) (Tính 12%) (Tính 11%) (Tính 10%)
Phí đăng kiểm 340.000 340.000 340.000 340.000 340.000
Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1.560.000 1.560.000 1.560.000 1.560.000 1.560.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 873.400 873.400 873.400 873.400 873.400
Phí biển số 20.000.000 20.000.000 1.000.000 1.000.000 1.000.000
Tổng cộng ~750.000.000 ~736.000.000 ~703.000.000 ~697.000.000 ~691.000.000

Lưu ý: Phí trước bạ cần được tính cụ thể dựa trên tỷ lệ % của từng tỉnh/thành phố nhân với giá niêm yết. Bảng trên là ước tính và có thể thay đổi.

Tương tự, đây là bảng giá lăn bánh Honda BR-V tạm tính cho phiên bản L tại các khu vực khác nhau:

Khoản phí Mức phí ở Hà Nội (đồng) Mức phí ở TP HCM (đồng) Mức phí ở Quảng Ninh, Hải Phòng, Lào Cai, Cao Bằng, Lạng Sơn, Sơn La, Cần Thơ (đồng) Mức phí ở Hà Tĩnh (đồng) Mức phí ở tỉnh khác (đồng)
Giá niêm yết 705.000.000 705.000.000 705.000.000 705.000.000 705.000.000
Phí trước bạ (Tính 12%) (Tính 10%) (Tính 12%) (Tính 11%) (Tính 10%)
Phí đăng kiểm 340.000 340.000 340.000 340.000 340.000
Phí bảo trì đường bộ (1 năm) 1.560.000 1.560.000 1.560.000 1.560.000 1.560.000
Bảo hiểm trách nhiệm dân sự 873.400 873.400 873.400 873.400 873.400
Phí biển số 20.000.000 20.000.000 1.000.000 1.000.000 1.000.000
Tổng cộng ~830.000.000 ~815.000.000 ~780.000.000 ~774.000.000 ~769.000.000

Lưu ý: Phí trước bạ cần được tính cụ thể dựa trên tỷ lệ % của từng tỉnh/thành phố nhân với giá niêm yết. Bảng trên là ước tính và có thể thay đổi.

Các bảng tính giá lăn bánh trên đây chỉ mang tính chất tham khảo. Chi phí thực tế có thể chênh lệch đôi chút tùy thuộc vào các yếu tố cụ thể tại thời điểm mua xe và chính sách của đại lý. Việc tính toán chi tiết này rất quan trọng giúp người mua có kế hoạch tài chính rõ ràng trước khi quyết định mua xe Honda BR-V.

Tổng quan về Honda BR-V thế hệ mới

Bước sang thế hệ mới, Honda BR-V định vị mình là một mẫu MPV 7 chỗ dành cho gia đình, hướng tới sự đa dụng, tiện nghi và đặc biệt là an toàn vượt trội. Xe được nhập khẩu nguyên chiếc từ Indonesia, một thị trường phát triển mạnh về phân khúc xe đa dụng. BR-V thế hệ mới đã có sự tăng trưởng đáng kể về kích thước so với phiên bản trước, mang đến một không gian nội thất rộng rãi hơn và ngoại hình ấn tượng hơn.

Tổng quan về kích thước và kiểu dáng của xe Honda BR-V thế hệ mới.Tổng quan về kích thước và kiểu dáng của xe Honda BR-V thế hệ mới.

Sự thay đổi về kích thước toàn diện thể hiện qua các thông số dài x rộng x cao lần lượt là 4.490 x 1.780 x 1.685 mm. So với thế hệ cũ, xe dài hơn 33 mm, rộng hơn 45 mm và cao hơn 8 mm. Chiều dài cơ sở cũng được kéo dài thêm 38 mm, đạt mức 2.700 mm, giúp tăng thêm không gian cho hành khách. Khoảng sáng gầm xe đạt 201 mm, khá tốt cho một chiếc MPV, giúp xe linh hoạt hơn khi di chuyển trên nhiều loại địa hình khác nhau. Với 6 tùy chọn màu sắc ngoại thất (Xanh, Đỏ, Trắng, Bạc, Đen, Xám), khách hàng có nhiều lựa chọn phù hợp với sở thích cá nhân.

Ngoại thất Honda BR-V: Thiết kế SUV mạnh mẽ

Điểm nhấn đáng chú ý nhất trong thiết kế của Honda BR-V chính là phong cách ngoại thất nam tính, đậm chất SUV. Điều này tạo nên sự khác biệt rõ rệt cho mẫu xe MPV này khi đặt cạnh các đối thủ truyền thống trong phân khúc. Ngay từ cái nhìn đầu tiên, xe đã toát lên vẻ cứng cáp và hiện đại, phù hợp với xu hướng thiết kế ô tô hiện nay.

Chi tiết hệ thống đèn pha LED hiện đại trên Honda BR-V.Chi tiết hệ thống đèn pha LED hiện đại trên Honda BR-V.

Khu vực đầu xe của Honda BR-V nổi bật với lưới tản nhiệt kích thước lớn, được cấu tạo bởi các thanh nan ngang xếp chồng lên nhau, tăng thêm vẻ hầm hố. Cụm đèn pha LED tự động bật tắt được thiết kế mỏng và sắc sảo, nối liền mạch với lưới tản nhiệt, tạo nên một tổng thể liền lạc và hiện đại, đúng như ngôn ngữ thiết kế mới của Honda. Đèn sương mù được bố trí thấp hơn, hoàn thiện vẻ ngoài ấn tượng cho phần đầu xe.

Khi nhìn từ bên hông, xe BR-V dễ khiến người xem liên tưởng đến các mẫu SUV của Honda nhờ đường gân nổi khối dập chìm chạy dọc thân xe. Đường gân này kéo dài từ cụm đèn chiếu sáng phía trước, xuyên qua tay nắm cửa và kết thúc ở cụm đèn hậu, tạo cảm giác chiếc xe dài và cứng cáp hơn.

Đường gân dập nổi cá tính chạy dọc hông xe Honda BR-V.Đường gân dập nổi cá tính chạy dọc hông xe Honda BR-V.

Honda BR-V được trang bị bộ la-zăng hợp kim đa chấu với thiết kế trẻ trung, có kích thước 16 inch hoặc 17 inch tùy phiên bản, góp phần tạo nên vẻ ngoài năng động. Tay nắm cửa bên ngoài mạ crom (trên bản L) tăng thêm vẻ sang trọng. Gương chiếu hậu ngoài có đế màu đen thể thao, tích hợp đèn báo rẽ LED và có tính năng chỉnh/gập điện tiện lợi.

Thiết kế la-zăng hợp kim đa chấu trẻ trung của Honda BR-V.Thiết kế la-zăng hợp kim đa chấu trẻ trung của Honda BR-V.

Ở phía đuôi xe, cụm đèn hậu LED được thiết kế mới, tạo cảm giác gọn gàng và gợi liên tưởng đến phong cách của mẫu Honda CR-V. Ăng-ten vây cá mập trên nóc xe, cánh lướt gió tích hợp đèn phanh trên cao và ốp cản sau đều được thiết kế hài hòa, tạo sự đồng điệu với tổng thể ngoại thất đậm chất SUV của mẫu xe MPV này. Đặc biệt, phiên bản cao cấp L còn có thêm lưới tản nhiệt sơn đen Piano và đèn sương mù dạng LED, tạo điểm nhấn khác biệt.

Cụm đèn hậu LED thiết kế gọn gàng ở đuôi xe Honda BR-V.Cụm đèn hậu LED thiết kế gọn gàng ở đuôi xe Honda BR-V.

Nội thất Honda BR-V: Rộng rãi và tiện nghi cho gia đình

Khoang nội thất của Honda BR-V thế hệ mới được thiết kế tập trung vào sự rộng rãi, tiện dụng và tích hợp nhiều công nghệ hiện đại hơn. Mọi chi tiết trên bảng táp-lô đều được sắp xếp khoa học, dễ làm quen và sử dụng, mang lại trải nghiệm thân thiện cho người lái và hành khách.

Không gian nội thất rộng rãi và nhiều tiện nghi của Honda BR-V.Không gian nội thất rộng rãi và nhiều tiện nghi của Honda BR-V.

Trung tâm của bảng táp-lô là màn hình giải trí cảm ứng kích thước 7 inch tiêu chuẩn, hỗ trợ đầy đủ các kết nối cần thiết như Apple CarPlay, Android Auto, Bluetooth và khả năng ra lệnh bằng giọng nói. Phía dưới màn hình là hệ thống các nút bấm điều chỉnh hệ thống điều hòa và các tiện ích khác, được bố trí gọn gàng, dễ thao tác.

Vô-lăng của Honda BR-V có thiết kế 3 chấu thể thao với viền kim loại trang trí, có khả năng điều chỉnh độ cao/thấp và tích hợp đầy đủ các phím chức năng để điều khiển hệ thống âm thanh, ga tự động (ACC) và các tính năng khác của gói Honda Sensing. Ngay phía sau vô-lăng là cụm đồng hồ hiển thị thông tin lái, kết hợp giữa đồng hồ analogue truyền thống và màn hình đa thông tin kỹ thuật số 4.2 inch, hiển thị rõ ràng các thông số vận hành quan trọng.

Đồng hồ lái kết hợp màn hình đa thông tin trên Honda BR-V.Đồng hồ lái kết hợp màn hình đa thông tin trên Honda BR-V.

Đúng như đặc trưng của một chiếc MPV 7 chỗ, Honda BR-V sở hữu cấu hình 3 hàng ghế. Thiết kế ghế theo kiểu “rạp chiếu phim” với hàng ghế sau cao hơn hàng ghế trước, giúp mọi hành khách đều có tầm nhìn tốt ra phía trước, giảm thiểu cảm giác say xe. Chất liệu ghế là nỉ trên bản G và ghế bọc da màu đen sang trọng trên bản L.

Thiết kế cấu hình 7 chỗ ngồi linh hoạt trên mẫu xe đa dụng Honda BR-V.Thiết kế cấu hình 7 chỗ ngồi linh hoạt trên mẫu xe đa dụng Honda BR-V.

Hàng ghế thứ hai của xe BR-V được trang bị bệ tỳ tay trung tâm tiện lợi, có khả năng gập theo tỷ lệ 60:40 và đặc biệt là có thể trượt lên/xuống linh hoạt, giúp điều chỉnh không gian cho hàng ghế thứ ba hoặc tăng diện tích khoang hành lý khi cần. Hàng ghế cuối cùng gập theo tỷ lệ 50:50, được thiết kế để có thể đáp ứng thoải mái cho người lớn có chiều cao khoảng 1.7m. Tại đây, Honda cũng trang bị đầy đủ các hộc đựng điện thoại và đựng cốc cho hành khách.

Hàng ghế thứ hai có tựa tay trung tâm và khả năng trượt trên Honda BR-V.Hàng ghế thứ hai có tựa tay trung tâm và khả năng trượt trên Honda BR-V.

Khoang hành lý tiêu chuẩn của Honda BR-V có dung tích 244 lít. Khi gập hàng ghế cuối cùng lại, không gian chứa đồ có thể tăng lên đáng kể, đạt mức 530 lít, đủ sức chứa hành lý cho những chuyến đi dài ngày của cả gia đình. Đây là một điểm cộng lớn về tính thực dụng của mẫu xe đa dụng này.

Hệ thống cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau, tăng tiện nghi cho hành khách trên Honda BR-V.Hệ thống cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau, tăng tiện nghi cho hành khách trên Honda BR-V.

Bên cạnh đó, Honda BR-V còn sở hữu loạt trang bị tiện ích đáng giá khác như: chìa khóa thông minh tích hợp tính năng khởi động máy và bật/tắt điều hòa từ xa (trên bản L), khóa cửa tự động, hệ thống âm thanh với 4 loa tiêu chuẩn (6 loa trên bản L). Hệ thống điều hòa tự động 2 vùng (trên bản L) có cửa gió riêng cho hàng ghế sau, đảm bảo không khí mát mẻ lan tỏa đều khắp cabin. Các cổng sạc USB được bố trí ở hàng ghế đầu (2 cổng trên bản G) và cả ba hàng ghế (3 cổng trên bản L), đáp ứng nhu cầu sạc pin cho mọi hành khách. Bản L còn có thêm gương trang điểm tích hợp đèn và lẫy chuyển số trên vô-lăng, tăng thêm tính thể thao và tiện nghi.

Khoang hành lý rộng rãi của Honda BR-V khi gập hàng ghế cuối.Khoang hành lý rộng rãi của Honda BR-V khi gập hàng ghế cuối.

Động cơ và Khả năng vận hành Honda BR-V

Cung cấp sức mạnh cho Honda BR-V là khối động cơ xăng i-VTEC 4 xi-lanh thẳng hàng, DOHC (trục cam kép), dung tích 1.5L. Động cơ này sản sinh công suất tối đa 119 mã lực tại tua máy 6.600 vòng/phút và mô-men xoắn cực đại 145 Nm tại tua máy 4.300 vòng/phút. Công nghệ i-VTEC của Honda giúp tối ưu hóa hiệu quả đốt cháy nhiên liệu và tăng hiệu suất hoạt động của động cơ.

Cận cảnh khối động cơ i-VTEC 1.5L mạnh mẽ của Honda BR-V.Cận cảnh khối động cơ i-VTEC 1.5L mạnh mẽ của Honda BR-V.

Sức mạnh từ động cơ được truyền tới bánh trước thông qua hộp số tự động biến thiên vô cấp CVT. Hộp số CVT mang lại khả năng chuyển số mượt mà, êm ái, đặc biệt hữu ích khi di chuyển trong đô thị hoặc ở tốc độ thấp, đồng thời góp phần cải thiện hiệu quả tiêu thụ nhiên liệu.

So với các đối thủ trực tiếp trong phân khúc MPV 7 chỗ bình dân tại Việt Nam, hiệu suất của Honda BR-V đang có phần nhỉnh hơn. Cụ thể, Mitsubishi Xpander sử dụng động cơ 1.5L cho công suất 105 mã lực và mô-men xoắn 141 Nm. Toyota Veloz CrossAvanza Premio cũng với động cơ 1.5L đạt 105 mã lực và 140 Nm. Suzuki Ertiga có công suất 104 mã lực và 138 Nm từ động cơ 1.5L. Ngay cả Hyundai Stargazer với động cơ 1.5L cũng chỉ đạt 115 mã lực và 144 Nm. Điều này cho thấy BR-V có lợi thế về sức mạnh trên giấy tờ. Bên cạnh đó, nhiều đánh giá cho rằng vô-lăng trợ lực điện thích ứng nhanh của Honda BR-V mang lại cảm giác lái nhạy bén và chính xác nhất trong phân khúc, tăng thêm sự tự tin cho người điều khiển.

Công nghệ an toàn Honda SENSING trên BR-V

Một trong những điểm nổi bật nhất và là yếu tố cạnh tranh mạnh mẽ của Honda BR-V chính là gói công nghệ an toàn tiên tiến Honda SENSING. Đây là trang bị thường chỉ xuất hiện trên các mẫu xe phân khúc cao hơn của Honda. Nhờ gói công nghệ này, Honda BR-V đã đạt được chứng nhận an toàn 5 sao, mức cao nhất, từ tổ chức đánh giá an toàn xe khu vực Đông Nam Á – ASEAN NCAP.

Hệ thống Honda SENSING trên BR-V bao gồm một loạt các tính năng hỗ trợ người lái dựa trên hoạt động của camera góc rộng phía trước. Các công nghệ này bao gồm: Hệ thống phanh giảm thiểu va chạm (CMBS) giúp cảnh báo và tự động phanh khi phát hiện nguy cơ va chạm phía trước; Đèn pha thích ứng tự động (AHB) tự điều chỉnh chế độ chiếu sáng xa/gần để không gây chói mắt cho xe đối diện; Hệ thống kiểm soát hành trình thích ứng (ACC) tự động duy trì tốc độ và khoảng cách an toàn với xe phía trước.

Bên cạnh đó, Honda SENSING còn có tính năng Giảm thiểu chệch làn đường (RDM) và Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS) giúp xe duy trì đúng làn đường đang di chuyển; Hệ thống thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN) cảnh báo người lái khi xe phía trước đã di chuyển sau khi dừng đèn đỏ hoặc tắc đường. Phiên bản L còn được trang bị thêm Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch), hiển thị hình ảnh điểm mù phía bên phải trên màn hình trung tâm khi bật xi-nhan.

Ngoài gói Honda SENSING, Honda BR-V còn được trang bị nhiều tính năng an toàn tiêu chuẩn khác trên cả hai phiên bản. Các hệ thống này bao gồm: Hệ thống cân bằng điện tử (VSA) giúp xe ổn định khi vào cua hoặc di chuyển trên đường trơn trượt; Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS) ngăn ngừa hiện tượng trượt bánh khi tăng tốc; Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS), Phân phối lực phanh điện tử (EBD) và Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA) hỗ trợ tối đa hiệu quả phanh. Xe còn có Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA), Camera lùi, Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS) và chức năng khóa cửa tự động theo tốc độ. Về trang bị túi khí, bản G có 4 túi khí (trước và bên), còn bản L được nâng cấp lên 6 túi khí (thêm túi khí rèm). Khung xe sử dụng công nghệ G-CON và ACE độc quyền của Honda, giúp hấp thụ lực và tương thích va chạm, bảo vệ tối đa cho hành khách bên trong.

So sánh Honda BR-V với các đối thủ chính

Trong phân khúc MPV 7 chỗ cạnh tranh khốc liệt, Honda BR-V đối đầu trực tiếp với nhiều mẫu xe tên tuổi đã có chỗ đứng vững chắc tại thị trường Việt Nam. Những đối thủ chính có thể kể đến như Mitsubishi Xpander, Toyota Veloz Cross, Suzuki XL7, và Toyota Avanza Premio. Mỗi mẫu xe đều có những thế mạnh riêng về giá bán, trang bị, thiết kế hay khả năng vận hành.

Mức giá khởi điểm của BR-V (từ 629 triệu đồng) đặt nó vào vị trí cạnh tranh sòng phẳng, dù có phần nhỉnh hơn so với một số đối thủ bán chạy như Mitsubishi Xpander hay Suzuki XL7 ở các phiên bản thấp. Tuy nhiên, Honda BR-V lại nổi bật nhờ gói công nghệ an toàn tiên tiến Honda SENSING là trang bị tiêu chuẩn trên cả hai phiên bản, một yếu tố mà các đối thủ cùng phân khúc chưa có được một cách đầy đủ hoặc chỉ có trên phiên bản cao nhất với mức giá tương đương hoặc cao hơn.

Thiết kế đậm chất SUV của Honda BR-V cũng là một điểm khác biệt đáng kể so với phong cách MPV truyền thống của đa số đối thủ, thu hút những khách hàng yêu thích vẻ ngoài mạnh mẽ, cá tính. Bên cạnh đó, động cơ 1.5L của BR-V cũng cho công suất cao hơn so với các đối thủ sử dụng cùng dung tích động cơ, mang lại trải nghiệm vận hành được đánh giá là linh hoạt và bốc hơn trong phân khúc. Việc lựa chọn xe 7 chỗ phù hợp phụ thuộc vào ưu tiên về giá, trang bị, cảm giác lái và mức độ quan tâm đến các công nghệ an toàn của từng người mua và gia đình.

Thông số kỹ thuật chi tiết Honda BR-V

Để cung cấp cái nhìn đầy đủ và khách quan nhất về mẫu xe Honda BR-V, dưới đây là bảng tổng hợp chi tiết các thông số kỹ thuật của xe tại thị trường Việt Nam. Các thông số này bao gồm kích thước, trang bị ngoại thất, nội thất, động cơ và các hệ thống an toàn, giúp bạn đọc dễ dàng so sánh giữa hai phiên bản G và L, cũng như so với các mẫu xe khác trong phân khúc MPV 7 chỗ.

Thông số kỹ thuật xe Honda BR-V: Kích thước và Trọng lượng

Thông số Honda BR-V G Honda BR-V L
Dài x Rộng x Cao (mm) 4.490 x 1.780 x 1.685 4.490 x 1.780 x 1.685
Chiều dài cơ sở (mm) 2.700 2.700
Chiều rộng cơ sở (trước/sau) (mm) 1.540/1.540 1.540/1.540
Cỡ lốp 215/55R17 215/55R17
La-zăng Hợp kim/17 inch Hợp kim/17 inch
Khoảng sáng gầm xe (mm) 207 207
Bán kính vòng quay tối thiểu (m) 5,3 5,3
Khối lượng bản thân (kg) 1.265 1.295
Khối lượng toàn tải (kg) 1.830 1.850

Thông số kỹ thuật xe Honda BR-V: Ngoại thất

Thông số Honda BR-V G Honda BR-V L
Cụm đèn trước – Đèn chiếu xa LED LED
Cụm đèn trước – Đèn chiếu gần LED LED
Đèn chạy ban ngày LED LED
Tự động bật tắt theo cảm biến ánh sáng
Tự động tắt theo thời gian
Đèn sương mù Không LED
Đèn hậu LED LED
Đèn phanh treo cao LED LED
Gương chiếu hậu Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED Chỉnh điện, gập điện, tích hợp đèn báo rẽ LED
Cửa kính điện tự động lên xuống 1 chạm chống kẹt Ghế lái Ghế lái
Tay nắm cửa ngoài mạ chrome Không
Ăng ten Dạng vây cá mập Dạng vây cá mập
Màu sắc Trắng bạc thời trang, Trắng ngà tinh tế, Xám phong cách, Đen ánh độc tôn Trắng bạc thời trang, Trắng ngà tinh tế, Xám phong cách, Đen ánh độc tôn

Thông số kỹ thuật xe Honda BR-V: Nội thất và Tiện nghi

Thông số Honda BR-V G Honda BR-V L
Số chỗ ngồi 7 7
Bảng đồng hồ trung tâm Analog – Màn hình màu 4,2 inch Analog – Màn hình màu 4,2 inch
Chất liệu ghế Nỉ Da
Hàng ghế thứ hai Gập 60:40 Gập 60:40
Hàng ghế thứ ba Gập 50:50 Gập 50:50
Bệ trung tâm tích hợp khay đựng cốc, ngăn chứa đồ
Tựa tay hàng ghế thứ hai Không
Hộc đựng đồ tích hợp ở cả ba hàng ghế
Ngăn đựng tài liệu với ngăn đựng điện thoại sau ghế phụ
Móc treo áo hàng ghế sau Không
Vô – lăng Bọc da, tích hợp nút điều chỉnh âm thanh Bọc da, tích hợp nút điều chỉnh âm thanh
Lẫy chuyển số tích hợp trên vô lăng Không
Khởi động từ xa Không
Khởi động bằng nút bấm
Chìa khóa thông minh
Tay nắm cửa phía trước đóng/mở bằng cảm biến
Màn hình giải trí Cảm ứng 7 inch Cảm ứng 7 inch
Kết nối điện thoại thông minh (Apple CarPlay/Android Auto)
Chế độ đàm thoại rảnh tay
Kết nối Bluetooth
Kết nối USB 2 Cổng 2 Cổng
Đài AM/FM
Hệ thống loa 4 loa 6 loa
Cổng sạc 2 cổng (2 hàng ghế đầu) 3 cổng (cả 3 hàng ghế)
Hệ thống điều hòa tự động Không
Cửa gió điều hòa cho hàng ghế sau
Đèn đọc bản đồ hàng ghế trước
Gương trang điểm cho hàng ghế trước Có (tích hợp đèn)

Thông số kỹ thuật xe Honda BR-V: Động cơ và Vận hành

Thông số Honda BR-V G Honda BR-V L
Kiểu động cơ 1,5L DOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van 1,5L DOHC i-VTEC, 4 xi lanh thẳng hàng, 16 van
Hộp số Vô cấp CVT Vô cấp CVT
Dung tích xi lanh (cm3) 1.498 1.498
Công suất cực đại (HP/rpm) 119 (89 kW)/6.600 119 (89 kW)/6.600
Mô men xoắn cực đại (Nm/rpm) 145/4.300 145/4.300
Dung tích thùng nhiên liệu (lít) 42 42
Hệ thống nhiên liệu Phun xăng điện tử/PGM-FI Phun xăng điện tử/PGM-FI
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km) – Tổ hợp 6,4 6,4
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km) – Đô thị cơ bản 7,6 7,6
Mức tiêu thụ nhiên liệu (lít/100km) – Đô thị phụ 5,6 5,6
Hệ thống treo trước/ sau Kiểu MacPherson/ Giằng xoắn Kiểu MacPherson/ Giằng xoắn
Phanh trước/ sau Phanh đĩa/ Tang trống Phanh đĩa/ Tang trống
Trợ lực lái điện thích ứng nhanh (MA-EPS)
Van bướm ga điều chỉnh bằng điện tử (DBW)

Thông số kỹ thuật xe Honda BR-V: An toàn

Thông số Honda BR-V G Honda BR-V L
Hệ thống an toàn Honda SENSING – Phanh giảm thiểu va chạm (CMBS)
Hệ thống an toàn Honda SENSING – Đèn pha thích ứng tự động (AHB)
Hệ thống an toàn Honda SENSING – Kiểm soát hành trình thích ứng (ACC)
Hệ thống an toàn Honda SENSING – Giảm thiểu chệch làn đường (RDM)
Hệ thống an toàn Honda SENSING – Hỗ trợ giữ làn đường (LKAS)
Hệ thống an toàn Honda SENSING – Thông báo xe phía trước khởi hành (LCDN)
Camera hỗ trợ quan sát làn đường (LaneWatch) Không
Hệ thông cân bằng điện tử (VSA)
Hệ thống kiểm soát lực kéo (TCS)
Hệ thống chống bó cứng phanh (ABS)
Hệ thống phân phối lực phanh điện tử (EBD)
Hỗ trợ lực phanh khẩn cấp (BA)
Hỗ trợ khởi hành ngang dốc (HSA)
Camera lùi
Đèn cảnh báo phanh khẩn cấp (ESS)
Chức năng khóa cửa tự động theo tốc độ
Túi khí cho người lái và ngồi kế bên
Túi khí bên cho hàng ghế trước
Túi khí rèm hai bên Không
Nhắc nhở cài dây an toàn Hàng ghế trước Hàng ghế trước
Nhắc nhở kiểm tra hàng ghế sau
Khung xe hấp thụ lực và tương thích va chạm ACE
Móc ghế an toàn cho trẻ em ISO FIX
Chìa khóa được mã hóa chống trộm và hệ thống báo động
Chế độ khóa cửa tự động khi chìa khóa ra khỏi vùng cảm biến

Nhìn chung, Honda BR-V là một bổ sung đáng chú ý cho phân khúc MPV 7 chỗ tại Việt Nam. Mẫu xe này mang đến sự kết hợp giữa thiết kế đậm chất SUV, không gian nội thất linh hoạt, động cơ hiệu quả và đặc biệt là gói công nghệ an toàn Honda Sensing tiên tiến. Mặc dù giá xe Honda BR-V có thể là yếu tố cân nhắc đối với một số khách hàng khi so sánh với các đối thủ có mức giá cạnh tranh hơn, những giá trị mà BR-V mang lại về an toàn và trải nghiệm lái vẫn là điểm cộng lớn, xứng đáng là một lựa chọn tiềm năng cho gia đình.

Câu hỏi thường gặp về Honda BR-V (FAQs)

Giá Honda BR-V hiện tại là bao nhiêu?

Tại thị trường Việt Nam, Honda BR-V hiện có giá niêm yết từ 629 triệu đồng cho phiên bản G và 705 triệu đồng cho phiên bản L. Giá lăn bánh của xe sẽ cao hơn, phụ thuộc vào khu vực đăng ký và các khoản thuế, phí bắt buộc khác.

Honda BR-V có những phiên bản nào tại Việt Nam?

Honda BR-V được phân phối chính hãng tại Việt Nam với hai phiên bản: Honda BR-V G (bản tiêu chuẩn) và Honda BR-V L (bản cao cấp hơn). Sự khác biệt giữa hai phiên bản nằm ở một số trang bị ngoại thất, nội thất và tính năng an toàn cụ thể.

Mẫu xe này có bao nhiêu chỗ ngồi?

Honda BR-V là mẫu xe MPV 7 chỗ, được thiết kế với 3 hàng ghế, phù hợp cho nhu cầu di chuyển của các gia đình đông thành viên hoặc khi cần chở nhiều hành khách.

Honda BR-V sử dụng loại động cơ gì?

Cả hai phiên bản của Honda BR-V đều được trang bị động cơ xăng i-VTEC 1.5L, 4 xi-lanh, DOHC. Động cơ này cho công suất tối đa 119 mã lực và mô-men xoắn cực đại 145 Nm, kết hợp với hộp số tự động vô cấp CVT.

Honda BR-V có trang bị công nghệ an toàn Honda Sensing không?

Có, đây là một trong những điểm mạnh nổi bật của Honda BR-V. Gói công nghệ an toàn Honda SENSING là trang bị tiêu chuẩn trên cả hai phiên bản G và L, bao gồm các tính năng như phanh giảm thiểu va chạm, hỗ trợ giữ làn đường, kiểm soát hành trình thích ứng, v.v.

Để lại một bình luận

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *